★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

MPC

Marathon Petroleum Corporation · Energy · Oil & Gas Refining & Marketing

478.20 +0.3% vốn hóa thị trường $139.60B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 14 15:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
157Cổ đông được theo dõi
+3Δ nhà nắm giữ
196.31MCổ phần đang nắm giữ
$31.93BGiá trị được báo cáo
+4Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 51/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.9% · dòng cổ phần -3.4% · vị thế mới ròng +2.5% — công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 158 +5 168.96M $43.20B +7 −3
Q1 2026 157 -1 173.92M $42.44B +4 −6
Q4 2025 157 +3 196.31M $31.93B +4 —
Q3 2025 22 +1 125.00M $24.09B +2 −2
Q2 2025 19 +1 115.64M $19.20B +2 −1
Q1 2025 15 0 50.29M $7.32B +1 −1
Q4 2024 15 0 46.72M $6.51B +1 −1
Q3 2024 14 -1 22.70M $3.69B +1 −2
Q2 2024 15 — 25.65M $4.45B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 38.29M -0.1% $6.23B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
2 BlackRock ✦ (thụ động) 22.43M 0.0% $3.65B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×22
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 17.93M +0.3% $2.92B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
4 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 7.77M -1.9% $1.26B 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
5 Wellington Management ✦ 7.20M -23.1% $1.17B 0.2% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×8
6 Boston Partners 6.12M — $997.92M 1.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
7 Morgan Stanley ✦ 6.08M -2.9% $989.42M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×15
8 Raymond James Financial Inc 5.82M — $945.75M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×5
9 Bank of New York Mellon Corp 4.41M — $717.40M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×29
10 Harris Associates (Oakmark) ✦ 4.03M +0.7% $655.72M 0.8% ▲ Add 4 SEC ↗ ×2
11 Fidelity (FMR) ✦ 3.47M -15.1% $564.65M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
12 Dimensional Fund Advisors Lp 3.35M — $544.57M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
13 Northern Trust Corp 3.29M — $534.98M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
14 JPMorgan Chase ✦ 3.20M -43.2% $520.06M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×14
15 Norges Bank ✦ (thụ động) 2.90M Mới $472.31M 0.1% New 1 SEC ↗
16 Charles Schwab Investment… 2.82M — $458.35M 0.1% n/c 1 SEC ↗
17 Invesco Ltd. 2.60M — $422.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×18
18 Bank Of America Corp /De/ 2.55M — $415.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
19 Goldman Sachs Group ✦ 2.34M +4.4% $380.54M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×5
20 Ameriprise Financial Inc 2.25M — $365.75M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
21 T. Rowe Price ✦ 2.06M -35.0% $334.80M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
22 Amundi 1.86M — $301.96M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
23 Legal & General Group Plc 1.71M — $278.77M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
24 Principal Financial Group Inc 1.65M — $269.07M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
25 Us Bancorp \De\ 1.61M — $261.35M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×5
26 Qube Research & Technologies Ltd 1.58M — $256.52M 0.4% n/c 1 SEC ↗
27 Allianz Asset Management GmbH 1.55M — $252.30M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
28 Pacer Advisors, Inc. 1.31M — $212.52M 0.6% n/c 1 SEC ↗
29 UBS AM, a distinct business unit of… 1.29M — $210.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
30 Canada Pension Plan Investment Board 1.28M — $208.68M 0.1% n/c 1 SEC ↗
31 UBS Group AG 1.27M — $206.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
32 Hsbc Holdings Plc 1.09M — $178.07M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×32
33 Victory Capital Management Inc 1.06M — $171.72M 0.1% n/c 1 SEC ↗
34 Deutsche Bank Ag\ 1.02M — $166.43M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×11
35 Citadel Advisors ✦ 912.25K +165.2% $148.36M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×2
36 Two Sigma Investments ✦ 887.53K -4.8% $144.34M 0.2% ▼ Trim 5 SEC ↗
37 National Pension Service 885.43K — $144.00M 0.1% n/c 1 SEC ↗
38 Royal Bank Of Canada 884.26K — $143.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
39 Swiss National Bank 833.17K — $135.50M 0.1% n/c 1 SEC ↗
40 Nuveen, LLC 801.74K — $130.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
41 Bnp Paribas Financial Markets 761.28K — $123.81M 0.1% n/c 1 SEC ↗
42 Wells Fargo & Company/Mn 743.03K — $120.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
43 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 686.51K — $111.65M 0.1% n/c 1 SEC ↗
44 Barclays Plc 671.81K — $109.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
45 Voya Investment Management Llc 658.68K — $107.12M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
46 Rhumbline Advisers 648.96K — $105.54M 0.1% n/c 1 SEC ↗
47 Mitsubishi UFJ Asset Management… 638.52K — $105.45M 0.1% n/c 1 SEC ↗
48 California Public Employees… 585.61K — $95.24M 0.1% n/c 1 SEC ↗
49 Man Group plc 568.79K — $92.50M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
50 Mariner, LLC 552.07K — $89.79M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
51 Fifth Third Bancorp 530.23K — $86.23M 0.3% n/c 1 SEC ↗
52 Bank Of Montreal /Can/ 515.51K — $83.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
53 Citigroup Inc 437.46K — $71.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
54 LPL Financial LLC 411.07K — $66.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 AQR Capital Management ✦ 409.44K -4.5% $66.59M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×6
56 Alliancebernstein L.P. 385.54K — $62.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Jones Financial Companies Lllp 372.76K — $60.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
58 California State Teachers… 364.26K — $59.24M 0.1% n/c 1 SEC ↗
59 Pnc Financial Services Group, Inc. 338.81K — $55.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
60 Assenagon Asset Management S.A. 320.50K — $52.12M 0.1% n/c 1 SEC ↗
61 Korea Investment CORP 310.22K — $50.45M 0.1% n/c 1 SEC ↗
62 Russell Investments Group, Ltd. 304.58K — $49.61M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×15
63 Corient Private Wealth LP 295.39K — $46.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
64 Rockefeller Capital Management L.P. 284.86K — $46.33M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
65 Envestnet Asset Management Inc 281.37K — $45.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 279.43K — $45.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
67 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 278.73K — $45.33M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
68 State Board Of Administration Of… 278.52K — $45.30M 0.1% n/c 1 SEC ↗
69 Aviva Plc 260.98K — $42.44M 0.1% n/c 1 SEC ↗
70 Robeco Institutional Asset… 234.43K — $38.13M 0.1% n/c 1 SEC ↗
71 Marshall Wace ✦ 233.40K Mới $37.96M 0.0% New 1 SEC ↗
72 Franklin Resources Inc 221.95K — $36.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
73 Cibc World Market Inc. 213.85K — $34.78M 0.1% n/c 1 SEC ↗
74 HighTower Advisors, LLC 210.43K — $34.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Manufacturers Life Insurance… 210.08K — $34.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Federated Hermes, Inc. 209.32K — $34.04M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
77 Bank Of Nova Scotia 205.70K — $33.45M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
78 Cerity Partners LLC 197.59K — $32.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
79 Bridgewater Associates ✦ 195.55K +6.5% $31.80M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
80 State Of Wisconsin Investment Board 194.03K — $31.55M 0.1% n/c 1 SEC ↗
81 Sei Investments Co 193.07K — $31.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
82 Universal- Beteiligungs- und… 188.33K — $30.73M 0.1% n/c 1 SEC ↗
83 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 178.68K — $29.06M 0.1% n/c 1 SEC ↗
84 Royal London Asset Management Ltd 178.21K — $28.98M 0.1% n/c 1 SEC ↗
85 Renaissance Technologies ✦ 177.90K Mới $28.93M 0.0% New 1 SEC ↗
86 Quantinno Capital Management LP 175.68K — $28.57M 0.1% n/c 1 SEC ↗
87 Creative Planning 173.51K — $28.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
88 Stifel Financial Corp 172.61K — $28.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
89 Adage Capital Partners ✦ 171.36K +68.4% $27.87M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
90 Susquehanna International Group, Llp 168.80K — $27.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Prudential Financial Inc 163.30K — $26.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
92 Pictet Asset Management Holding SA 163.02K — $26.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 National Bank Of Canada /Fi/ 161.46K — $26.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
94 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 157.10K — $25.55M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
95 Squarepoint Ops LLC 154.13K — $25.07M 0.1% n/c 1 SEC ↗
96 Ensign Peak Advisors, Inc 153.19K — $24.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Millennium Management ✦ 143.36K -90.3% $23.31M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
98 Jane Street Group, Llc 135.18K — $21.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
99 Commonwealth Equity Services, Llc 134.19K — $21.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 American Century Companies Inc 133.73K — $21.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $472.31M 0.1%
Marshall Wace $37.96M 0.0%
Renaissance Technologies $28.93M 0.0%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1,874 người nắm giữ, 216.66M cổ phần, $50.91B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 31 Lyon Shawn M

Officer · 1.00K cp · $375,750

Aug 28 Lyon Shawn M

Officer · 425 cp · $156,617

Aug 27 Brzezinski Erin M

Officer · 570 cp · $206,790

Aug 17 Benson Molly R

Officer · 5.00K cp · $1.79M

Aug 17 Benson Molly R

Officer · 7.20K cp · $2.58M

Aug 13 Lyon Shawn M

Officer · 2.50K cp · $875,000

Aug 12 Henschen Michael A II

Officer · 6.01K cp · $2.05M

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API