Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

MNRO

Monro Inc. · Consumer Cyclical · Auto - Parts

13.96 +11.0% vốn hóa thị trường $436.45M giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
69Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
26.41MCổ phần đang nắm giữ
$451.81MGiá trị được báo cáo
+8Vị thế mới
−9Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 29/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -1.4% · dòng cổ phần -14.4% · vị thế mới ròng -1.4%công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 69 -1 26.41M $451.81M +8 −9
Q1 2026 72 0 30.86M $495.15M +4 −4
Q4 2025 71 0 30.91M $619.36M +2 −2
Q3 2025 17 +1 18.13M $325.77M +3 −2
Q2 2025 13 -1 12.01M $179.04M +1 −2
Q1 2025 11 -4 4.74M $68.52M −4
Q4 2024 15 +1 6.00M $148.87M +1
Q3 2024 13 0 5.66M $163.46M +1 −1
Q2 2024 13 5.50M $131.20M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Icahn Capital 5.08M 0.0% $86.89M 1.1% Held 4 SEC ↗
2 GAMCO Investors 2.74M +8.8% $46.90M 0.4% ▲ Add 9 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 2.62M -44.9% $44.81M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 2.62M -44.9% $44.81M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 2.62M -44.9% $44.81M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 2.62M -44.9% $44.81M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 2.62M -44.9% $44.81M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 2.62M -44.9% $44.81M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 2.62M -44.9% $44.81M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 2.62M -44.9% $44.81M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 2.62M -44.9% $44.81M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
12 Morgan Stanley 1.43M -3.3% $24.52M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
13 Morgan Stanley 1.43M -3.3% $24.52M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
14 Morgan Stanley 1.43M -3.3% $24.52M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
15 Morgan Stanley 1.43M -3.3% $24.52M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
16 Morgan Stanley 1.43M -3.3% $24.52M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
17 Morgan Stanley 1.43M -3.3% $24.52M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
18 Morgan Stanley 1.43M -3.3% $24.52M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
19 Morgan Stanley 1.43M -3.3% $24.52M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
20 Vanguard Capital Management Llc 1.29M +2.1% $22.05M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
21 Dimensional Fund Advisors Lp 1.07M -25.1% $18.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
22 Dimensional Fund Advisors Lp 1.07M -25.1% $18.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
23 Dimensional Fund Advisors Lp 1.07M -25.1% $18.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
24 Dimensional Fund Advisors Lp 1.07M -25.1% $18.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
25 Arrowstreet Capital 996.34K +84.5% $17.05M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
26 Adage Capital Partners 995.20K -35.7% $17.03M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
27 Geode Capital Management (thụ động) 919.75K +2.3% $15.74M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
28 Geode Capital Management (thụ động) 919.75K +2.3% $15.74M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
29 State Street Global Advisors (thụ động) 903.92K -34.3% $15.47M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
30 Bank of New York Mellon Corp 889.53K -10.2% $15.22M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
31 Bank of New York Mellon Corp 889.53K -10.2% $15.22M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
32 Bank of New York Mellon Corp 889.53K -10.2% $15.22M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
33 Bank of New York Mellon Corp 889.53K -10.2% $15.22M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
34 Bank of New York Mellon Corp 889.53K -10.2% $15.22M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
35 Bank of New York Mellon Corp 889.53K -10.2% $15.22M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
36 Bank of New York Mellon Corp 889.53K -10.2% $15.22M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
37 Bank of New York Mellon Corp 889.53K -10.2% $15.22M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
38 Bank of New York Mellon Corp 889.53K -10.2% $15.22M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
39 Bank of New York Mellon Corp 889.53K -10.2% $15.22M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
40 Charles Schwab Investment… 733.87K -12.2% $12.56M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
41 Goldman Sachs Group 568.16K +66.9% $9.72M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
42 Goldman Sachs Group 568.16K +66.9% $9.72M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
43 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 503.50K -44.1% $8.61M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
44 Nomura Holdings Inc 493.24K +892.7% $8.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
45 Allianz Asset Management GmbH 466.22K +17.9% $7.98M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
46 Two Sigma Investments 462.65K +24.2% $7.92M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
47 CIBC Bancorp USA Inc. 406.38K -42.9% $6.95M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
48 Cibc World Market Inc. 399.60K -11.4% $6.84M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
49 Russell Investments Group, Ltd. 337.20K +1.5% $5.77M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
50 Russell Investments Group, Ltd. 337.20K +1.5% $5.77M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
51 Russell Investments Group, Ltd. 337.20K +1.5% $5.77M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
52 Russell Investments Group, Ltd. 337.20K +1.5% $5.77M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
53 Russell Investments Group, Ltd. 337.20K +1.5% $5.77M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Millennium Management 329.32K Mới $5.63M 0.0% New 1 SEC ↗
55 Northern Trust Corp 300.02K -7.9% $5.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
56 Northern Trust Corp 300.02K -7.9% $5.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
57 Northern Trust Corp 300.02K -7.9% $5.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
58 Northern Trust Corp 300.02K -7.9% $5.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
59 Victory Capital Management Inc 247.02K +9.5% $4.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 UBS Group AG 215.54K -42.7% $3.69M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
61 UBS Group AG 215.54K -42.7% $3.69M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
62 AQR Capital Management 194.22K -40.7% $3.32M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
63 AQR Capital Management 194.22K -40.7% $3.32M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
64 AQR Capital Management 194.22K -40.7% $3.32M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
65 AQR Capital Management 194.22K -40.7% $3.32M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
66 AQR Capital Management 194.22K -40.7% $3.32M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
67 AQR Capital Management 194.22K -40.7% $3.32M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
68 Nuveen, LLC 193.85K -80.3% $3.32M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
69 Nuveen, LLC 193.85K -80.3% $3.32M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
70 Nuveen, LLC 193.85K -80.3% $3.32M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
71 Susquehanna International Group, Llp 167.57K +557.0% $2.87M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
72 Citadel Advisors 163.19K +5.0% $2.79M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
73 Invesco Ltd. 128.56K -59.9% $2.20M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
74 Invesco Ltd. 128.56K -59.9% $2.20M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
75 Invesco Ltd. 128.56K -59.9% $2.20M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
76 Invesco Ltd. 128.56K -59.9% $2.20M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
77 Creative Planning 114.19K -2.1% $1.95M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 Creative Planning 114.19K -2.1% $1.95M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
79 Bank Of America Corp /De/ 105.23K -44.4% $1.80M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
80 Bank Of America Corp /De/ 105.23K -44.4% $1.80M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
81 Renaissance Technologies 103.68K Mới $1.77M 0.0% New 1 SEC ↗
82 Cerity Partners LLC 89.83K -21.4% $1.54M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
83 Cerity Partners LLC 89.83K -21.4% $1.54M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
84 D. E. Shaw & Co. 66.77K +34.4% $1.14M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 D. E. Shaw & Co. 66.77K +34.4% $1.14M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 JPMorgan Chase 63.74K -1.7% $1.08M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
87 JPMorgan Chase 63.74K -1.7% $1.08M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
88 JPMorgan Chase 63.74K -1.7% $1.08M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
89 Quantinno Capital Management LP 63.00K +24.4% $1.08M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
90 Barclays Plc 57.87K -56.6% $990,173 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
91 Barclays Plc 57.87K -56.6% $990,173 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 Barclays Plc 57.87K -56.6% $990,173 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 T. Rowe Price 55.66K +22.9% $953,000 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
94 Connor, Clark & Lunn Investment… 47.33K Mới $809,885 0.0% New 1 SEC ↗
95 Hrt Financial Lp 46.62K Mới $797,000 0.0% New 1 SEC ↗
96 Rhumbline Advisers 35.96K -59.1% $615,301 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 Wells Fargo & Company/Mn 27.70K +70.4% $474,013 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
98 Wells Fargo & Company/Mn 27.70K +70.4% $474,013 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
99 Raymond James Financial Inc 27.46K 0.0% $469,823 0.0% Held 3 SEC ↗
100 Raymond James Financial Inc 27.46K 0.0% $469,823 0.0% Held 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Millennium Management $5.63M 0.0%
Renaissance Technologies $1.77M 0.0%
Connor, Clark & Lunn… $809,885 0.0%
Hrt Financial Lp $797,000 0.0%

Đã thoát

Principal Financial Group Inc $2.34M đã 0.0%
Jane Street Group, Llc $1.59M đã 0.0%
Ameriprise Financial Inc $825,771 đã 0.0%
American Century Companies Inc $618,230 đã 0.0%
Prudential Financial Inc $498,988 đã 0.0%
Franklin Resources Inc $354,371 đã 0.0%
Corient Private Wealth LP $275,408 đã 0.0%
Simplex Trading, Llc $994 đã 0.0%
Rockefeller Capital… $658 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 182 người nắm giữ, 36.80M cổ phần, $582.30M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Sở hữu hưởng lợi
Aug 13 SC 13G — DEPRINCE RACE & ZOLLO INC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 12 SC 13G/A — Adage Capital Management, L.P.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 08 SC 13G/A — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API