★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

MLM

Martin Marietta Materials, Inc. · Basic Materials · Construction Materials

473.59 -0.8% vốn hóa thị trường $28.45B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 13 19:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
159Cổ đông được theo dõi
-2Δ nhà nắm giữ
46.56MCổ phần đang nắm giữ
$28.99BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−2Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 46/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -1.2% · dòng cổ phần -6.2% · vị thế mới ròng -0.6% — công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 159 +6 43.22M $24.92B +10 −5
Q1 2026 157 -3 42.60M $25.03B +4 −8
Q4 2025 159 -2 46.56M $28.99B +1 −2
Q3 2025 20 +2 28.47M $17.94B +3 −2
Q2 2025 16 -2 21.07M $11.56B — −2
Q1 2025 15 +4 6.81M $3.25B +4 —
Q4 2024 11 -4 7.91M $4.08B — −4
Q3 2024 14 +1 5.54M $2.98B +1 —
Q2 2024 13 — 6.07M $3.29B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 7.37M -0.9% $4.59B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×6
2 BlackRock ✦ (thụ động) 4.49M +8.1% $2.79B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×22
3 Fidelity (FMR) ✦ 2.92M +1.5% $1.82B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
4 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 2.77M -0.9% $1.73B 0.1% ▼ Trim 5 SEC ↗
5 Victory Capital Management Inc 2.45M — $1.52B 0.9% n/c 1 SEC ↗
6 Bank Of America Corp /De/ 2.38M — $1.48B 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
7 JPMorgan Chase ✦ 2.23M -62.0% $1.39B 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×20
8 Principal Financial Group Inc 2.17M — $1.35B 0.7% n/c 1 SEC ↗ ×4
9 Aristotle Capital Management, LLC 2.05M — $1.28B 2.6% n/c 1 SEC ↗
10 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 1.55M +0.7% $963.41M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
11 Morgan Stanley ✦ 1.37M +5.3% $851.19M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×18
12 Baillie Gifford ✦ 1.16M -3.0% $721.90M 0.6% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×4
13 Goldman Sachs Group ✦ 789.53K -3.5% $491.61M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×6
14 Invesco Ltd. 769.90K — $479.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×15
15 Alkeon Capital Management Llc 747.35K — $465.35M 2.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
16 Northern Trust Corp 599.66K — $373.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
17 Norges Bank ✦ (thụ động) 569.62K Mới $354.68M 0.0% New 1 SEC ↗
18 Dimensional Fund Advisors Lp 540.41K — $336.54M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
19 Franklin Resources Inc 498.33K — $310.29M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
20 Charles Schwab Investment… 448.88K — $279.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗
21 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 421.89K — $262.70M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×3
22 Bank of New York Mellon Corp 370.88K — $230.93M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×19
23 Raymond James Financial Inc 325.79K — $204.40M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
24 T. Rowe Price ✦ 303.03K +241.4% $188.69M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
25 UBS AM, a distinct business unit of… 297.40K — $185.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
26 Legal & General Group Plc 271.30K — $168.93M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
27 Deutsche Bank Ag\ 270.92K — $168.69M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×7
28 Clearbridge Investments, LLC 244.15K — $152.02M 0.1% n/c 1 SEC ↗
29 Wells Fargo & Company/Mn 241.56K — $150.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
30 UBS Group AG 234.33K — $145.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
31 Hsbc Holdings Plc 209.87K — $130.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
32 Amundi 206.12K — $128.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
33 Balyasny Asset Management L.P. 175.91K — $109.53M 0.2% n/c 1 SEC ↗
34 Nomura Asset Management… 173.81K — $108.23M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
35 Swiss National Bank 165.23K — $102.88M 0.1% n/c 1 SEC ↗
36 Envestnet Asset Management Inc 159.55K — $99.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 Royal Bank Of Canada 159.28K — $99.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
38 Sei Investments Co 151.11K — $94.09M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
39 Nuveen, LLC 147.53K — $91.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
40 Arrowstreet Capital ✦ 138.03K +380.1% $85.95M 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
41 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 134.70K — $83.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Mitsubishi UFJ Asset Management… 126.52K — $80.27M 0.1% n/c 1 SEC ↗
43 Barclays Plc 127.17K — $79.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
44 Ameriprise Financial Inc 120.97K — $75.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
45 Federated Hermes, Inc. 118.84K — $74.00M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
46 Bnp Paribas Financial Markets 117.75K — $73.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 American Century Companies Inc 114.05K — $71.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Rhumbline Advisers 111.52K — $69.44M 0.1% n/c 1 SEC ↗
49 California Public Employees… 108.94K — $67.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 AQR Capital Management ✦ 99.78K +10.6% $62.13M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×7
51 Corient Private Wealth LP 95.72K — $59.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
52 Td Asset Management Inc 92.52K — $57.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
53 Citigroup Inc 89.96K — $56.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
54 Millennium Management ✦ 89.69K -17.1% $55.85M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
55 Russell Investments Group, Ltd. 89.47K — $55.73M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×10
56 Citadel Advisors ✦ 88.93K +598.7% $55.38M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
57 National Pension Service 88.61K — $55.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 87.79K — $54.66M 0.1% n/c 1 SEC ↗
59 California State Teachers… 71.86K — $44.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Alliancebernstein L.P. 71.43K — $44.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Osaic Holdings, Inc. 62.26K — $38.77M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
62 Prudential Financial Inc 61.07K — $38.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
63 HighTower Advisors, LLC 59.97K — $37.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 FIL Ltd 59.58K — $37.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
65 Janus Henderson Group Plc 56.63K — $35.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
66 State Board Of Administration Of… 55.34K — $34.46M 0.1% n/c 1 SEC ↗
67 Aviva Plc 50.57K — $31.49M 0.1% n/c 1 SEC ↗
68 Stifel Financial Corp 47.63K — $29.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
69 Qube Research & Technologies Ltd 46.78K — $29.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Credit Agricole S A 45.88K — $28.56M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
71 LPL Financial LLC 43.33K — $26.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Mariner, LLC 41.11K — $25.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
73 Korea Investment CORP 40.75K — $25.37M 0.1% n/c 1 SEC ↗
74 Quantinno Capital Management LP 40.18K — $25.02M 0.1% n/c 1 SEC ↗
75 Bank Of Montreal /Can/ 39.80K — $24.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
76 Pnc Financial Services Group, Inc. 38.96K — $24.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
77 Susquehanna International Group, Llp 38.55K — $24.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Canada Pension Plan Investment Board 36.29K — $22.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Pictet Asset Management Holding SA 35.71K — $22.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 First Manhattan Co. Llc. 35.10K — $21.86M 0.1% n/c 1 SEC ↗
81 Manufacturers Life Insurance… 34.59K — $21.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Captrust Financial Advisors 33.31K — $20.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 31.84K — $19.82M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
84 Asset Management One Co., Ltd. 30.76K — $19.60M 0.1% n/c 1 SEC ↗
85 State Of Wisconsin Investment Board 31.25K — $19.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Jennison Associates Llc 29.93K — $18.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Assetmark, Inc 29.49K — $18.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 National Bank Of Canada /Fi/ 26.97K — $16.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
89 Universal- Beteiligungs- und… 26.37K — $16.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Danske Bank A/S 25.96K — $16.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
91 Cerity Partners LLC 25.80K — $16.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
92 New York State Common Retirement… 24.97K — $15.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Aberdeen Group plc 24.01K — $14.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
94 First Trust Advisors Lp 24.01K — $14.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
95 BNP Paribas Asset Management… 23.66K — $14.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
96 Creative Planning 23.14K — $14.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Daiwa Securities Group Inc. 22.36K — $13.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Toronto Dominion Bank 22.30K — $13.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
99 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 22.30K — $13.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 CIBC Asset Management Inc 22.03K — $13.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $354.68M 0.0%

Đã thoát

Adage Capital Partners $17.64M đã 0.0%
Bridgewater Associates $1.17M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1,064 người nắm giữ, 56.49M cổ phần, $31.19B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Sở hữu hưởng lợi
Aug 24 SC 13D — LNA Holding SRL

15.4% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 07 SC 13G — STATE STREET CORP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API