Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

MLAB

Mesa Laboratories, Inc. · Healthcare · Medical - Specialties

127.35 +2.4% vốn hóa thị trường $712.63M giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
70Cổ đông được theo dõi
+2Δ nhà nắm giữ
2.73MCổ phần đang nắm giữ
$214.06MGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 44/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +2.9% · dòng cổ phần -2.7% · vị thế mới ròng +2.9%công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 67 0 2.99M $297.50M +4 −4
Q1 2026 70 0 2.66M $235.21M +6 −6
Q4 2025 70 +2 2.73M $214.06M +2
Q3 2025 17 +1 1.54M $103.48M +2 −1
Q2 2025 13 +4 1.73M $163.31M +4
Q1 2025 6 -3 383.09K $45.46M −3
Q4 2024 9 +1 400.64K $52.84M +1
Q3 2024 7 0 174.94K $22.72M +1 −1
Q2 2024 7 189.52K $16.45M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 398.67K +2.5% $31.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 398.67K +2.5% $31.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 398.67K +2.5% $31.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 398.67K +2.5% $31.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 398.67K +2.5% $31.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 398.67K +2.5% $31.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 398.67K +2.5% $31.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 398.67K +2.5% $31.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 398.67K +2.5% $31.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 398.67K +2.5% $31.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 398.67K +2.5% $31.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
12 The Vanguard Group (thụ động) 321.90K +0.1% $25.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
13 The Vanguard Group (thụ động) 321.90K +0.1% $25.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
14 The Vanguard Group (thụ động) 321.90K +0.1% $25.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
15 Boston Partners 213.38K $16.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗
16 Morgan Stanley 175.59K -31.1% $13.78M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
17 Morgan Stanley 175.59K -31.1% $13.78M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
18 Morgan Stanley 175.59K -31.1% $13.78M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
19 Morgan Stanley 175.59K -31.1% $13.78M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
20 Morgan Stanley 175.59K -31.1% $13.78M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
21 Morgan Stanley 175.59K -31.1% $13.78M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
22 Morgan Stanley 175.59K -31.1% $13.78M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
23 Morgan Stanley 175.59K -31.1% $13.78M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
24 Morgan Stanley 175.59K -31.1% $13.78M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
25 Morgan Stanley 175.59K -31.1% $13.78M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
26 Morgan Stanley 175.59K -31.1% $13.78M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
27 Geode Capital Management (thụ động) 127.95K +0.1% $10.05M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
28 Geode Capital Management (thụ động) 127.95K +0.1% $10.05M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
29 State Street Global Advisors (thụ động) 120.64K +1.4% $9.47M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
30 Janus Henderson Group Plc 116.64K $9.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
31 Dimensional Fund Advisors Lp 116.36K $9.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 Dimensional Fund Advisors Lp 116.36K $9.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 Dimensional Fund Advisors Lp 116.36K $9.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 Dimensional Fund Advisors Lp 116.36K $9.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
35 Russell Investments Group, Ltd. 116.34K $9.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 Russell Investments Group, Ltd. 116.34K $9.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 Russell Investments Group, Ltd. 116.34K $9.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 Russell Investments Group, Ltd. 116.34K $9.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
39 Russell Investments Group, Ltd. 116.34K $9.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
40 Russell Investments Group, Ltd. 116.34K $9.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 Russell Investments Group, Ltd. 116.34K $9.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Russell Investments Group, Ltd. 116.34K $9.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Russell Investments Group, Ltd. 116.34K $9.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Russell Investments Group, Ltd. 116.34K $9.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Russell Investments Group, Ltd. 116.34K $9.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Russell Investments Group, Ltd. 116.34K $9.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Russell Investments Group, Ltd. 116.34K $9.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Raymond James Financial Inc 100.40K $7.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Raymond James Financial Inc 100.40K $7.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Raymond James Financial Inc 100.40K $7.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Raymond James Financial Inc 100.40K $7.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 D. E. Shaw & Co. 76.56K +133.3% $6.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
53 AQR Capital Management 70.14K +114.9% $5.51M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
54 AQR Capital Management 70.14K +114.9% $5.51M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
55 AQR Capital Management 70.14K +114.9% $5.51M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
56 AQR Capital Management 70.14K +114.9% $5.51M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
57 AQR Capital Management 70.14K +114.9% $5.51M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
58 AQR Capital Management 70.14K +114.9% $5.51M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
59 Northern Trust Corp 65.65K $5.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Northern Trust Corp 65.65K $5.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Northern Trust Corp 65.65K $5.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Northern Trust Corp 65.65K $5.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Northern Trust Corp 65.65K $5.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Charles Schwab Investment… 61.91K $4.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Citadel Advisors 58.52K +71.2% $4.59M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
66 Citadel Advisors 58.52K +71.2% $4.59M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
67 Jane Street Group, Llc 56.37K $4.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Jane Street Group, Llc 56.37K $4.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Goldman Sachs Group 55.27K +32.3% $4.34M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
70 Goldman Sachs Group 55.27K +32.3% $4.34M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
71 Bank Of America Corp /De/ 54.66K $4.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Bank Of America Corp /De/ 54.66K $4.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Bank Of America Corp /De/ 54.66K $4.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Bank Of America Corp /De/ 54.66K $4.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Bank Of America Corp /De/ 54.66K $4.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Bank of New York Mellon Corp 44.77K $3.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Bank of New York Mellon Corp 44.77K $3.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Bank of New York Mellon Corp 44.77K $3.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Bank of New York Mellon Corp 44.77K $3.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Bank of New York Mellon Corp 44.77K $3.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Qube Research & Technologies Ltd 28.13K $2.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Tudor Investment Corp Et Al 27.43K $2.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 State Of Wisconsin Investment Board 22.61K $1.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Franklin Resources Inc 22.07K $1.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Franklin Resources Inc 22.07K $1.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Franklin Resources Inc 22.07K $1.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Franklin Resources Inc 22.07K $1.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Principal Financial Group Inc 14.89K $1.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Principal Financial Group Inc 14.89K $1.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Connor, Clark & Lunn Investment… 14.37K $1.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 American Century Companies Inc 13.47K $1.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Point72 Asset Management 13.46K Mới $1.06M 0.0% New 1 SEC ↗
93 Man Group plc 13.39K $1.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Invesco Ltd. 12.85K $1.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Invesco Ltd. 12.85K $1.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Invesco Ltd. 12.85K $1.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Creative Planning 12.44K $976,305 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Two Sigma Investments 12.23K +27.1% $960,448 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
99 Stifel Financial Corp 11.28K $885,111 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Stifel Financial Corp 11.28K $885,111 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Point72 Asset Management $1.06M 0.0%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 158 người nắm giữ, 4.82M cổ phần, $424.86M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Aug 13 Kadia Siddhartha

Officer · President and CEO · 7.09K cp @ 112.80 · $800,090

Aug 13 Tripeny R Tony

Director · 900 cp @ 113.69 · $102,321

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 13 Sullivan John James

Director · 7.09K cp · $800,090

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Jul 07 SC 13G/A — Long Path Smaller Companies Fund, LP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API