Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

MIAX

Miami International Holdings, Inc. · Financial Services · Financial - Capital Markets

44.34 +0.7% vốn hóa thị trường $4.29B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025
83Cổ đông được theo dõi
+3Δ nhà nắm giữ
40.90MCổ phần đang nắm giữ
$1.52BGiá trị được báo cáo
+15Vị thế mới
−11Thoát vị thế
Strongly Rising Điểm conviction 66/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +3.8% · dòng cổ phần +30.0% · vị thế mới ròng +4.8%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 83 +3 40.90M $1.52B +15 −11
Q1 2026 82 +13 30.93M $1.20B +16 −4
Q4 2025 70 -1 23.97M $1.06B +2 −2
Q3 2025 17 +14 7.65M $307.92M +14
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 5.07M +127.2% $188.47M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 5.07M +127.2% $188.47M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 5.07M +127.2% $188.47M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 5.07M +127.2% $188.47M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 5.07M +127.2% $188.47M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 5.07M +127.2% $188.47M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 5.07M +127.2% $188.47M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 5.07M +127.2% $188.47M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 5.07M +127.2% $188.47M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 5.07M +127.2% $188.47M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
11 Susquehanna International Group, Llp 3.36M +1.8% $124.67M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
12 Susquehanna International Group, Llp 3.36M +1.8% $124.67M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
13 Vanguard Capital Management Llc 3.17M +123.7% $117.64M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
14 Invesco Ltd. 2.02M +27.5% $75.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
15 Invesco Ltd. 2.02M +27.5% $75.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
16 Invesco Ltd. 2.02M +27.5% $75.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 Invesco Ltd. 2.02M +27.5% $75.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
18 Invesco Ltd. 2.02M +27.5% $75.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
19 Invesco Ltd. 2.02M +27.5% $75.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
20 Invesco Ltd. 2.02M +27.5% $75.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
21 Invesco Ltd. 2.02M +27.5% $75.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
22 Invesco Ltd. 2.02M +27.5% $75.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
23 Invesco Ltd. 2.02M +27.5% $75.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
24 Blair William & Co/Il 1.77M +165.8% $65.75M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
25 Balyasny Asset Management L.P. 1.68M Mới $62.54M 0.1% New 1 SEC ↗
26 American Century Companies Inc 1.59M +29.9% $58.98M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
27 State Street Global Advisors (thụ động) 1.43M +101.2% $53.25M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
28 JPMorgan Chase 1.43M +15.3% $52.72M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
29 JPMorgan Chase 1.43M +15.3% $52.72M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
30 JPMorgan Chase 1.43M +15.3% $52.72M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
31 JPMorgan Chase 1.43M +15.3% $52.72M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
32 Geode Capital Management (thụ động) 1.40M +79.0% $51.87M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
33 Geode Capital Management (thụ động) 1.40M +79.0% $51.87M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
34 Adage Capital Partners 1.14M -8.3% $42.51M 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗
35 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 1.04M +333.1% $38.63M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
36 Morgan Stanley 950.59K -17.1% $35.32M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
37 Morgan Stanley 950.59K -17.1% $35.32M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
38 Morgan Stanley 950.59K -17.1% $35.32M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
39 Morgan Stanley 950.59K -17.1% $35.32M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
40 Morgan Stanley 950.59K -17.1% $35.32M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
41 Morgan Stanley 950.59K -17.1% $35.32M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
42 Allspring Global Investments… 857.68K -22.9% $33.49M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
43 Allspring Global Investments… 857.68K -22.9% $33.49M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
44 Allspring Global Investments… 857.68K -22.9% $33.49M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
45 Two Sigma Investments 888.11K -0.6% $33.00M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
46 Bank Of America Corp /De/ 856.98K -4.9% $31.85M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
47 Bank Of America Corp /De/ 856.98K -4.9% $31.85M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
48 Bank Of America Corp /De/ 856.98K -4.9% $31.85M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
49 Alyeska Investment Group, L.P. 848.75K -41.4% $31.54M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
50 T. Rowe Price 844.46K +430.5% $31.38M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
51 T. Rowe Price 844.46K +430.5% $31.38M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
52 Franklin Resources Inc 784.80K +38.1% $29.16M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
53 Nuveen, LLC 668.12K +188.1% $24.83M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Nuveen, LLC 668.12K +188.1% $24.83M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Nuveen, LLC 668.12K +188.1% $24.83M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Assenagon Asset Management S.A. 595.66K Mới $22.13M 0.0% New 1 SEC ↗
57 Assenagon Asset Management S.A. 595.66K Mới $22.13M 0.0% New 1 SEC ↗
58 UBS Group AG 567.80K +34.1% $21.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
59 UBS Group AG 567.80K +34.1% $21.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 UBS Group AG 567.80K +34.1% $21.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
61 UBS Group AG 567.80K +34.1% $21.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
62 Northern Trust Corp 562.34K +140.3% $20.90M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
63 Northern Trust Corp 562.34K +140.3% $20.90M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
64 Northern Trust Corp 562.34K +140.3% $20.90M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 Northern Trust Corp 562.34K +140.3% $20.90M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
66 Northern Trust Corp 562.34K +140.3% $20.90M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
67 Ameriprise Financial Inc 559.49K +9.8% $20.79M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
68 Ameriprise Financial Inc 559.49K +9.8% $20.79M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
69 Ameriprise Financial Inc 559.49K +9.8% $20.79M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
70 Victory Capital Management Inc 427.43K +9.7% $15.88M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
71 Massachusetts Financial Services Co… 406.27K +19.0% $15.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
72 Goldman Sachs Group 399.84K -6.2% $14.86M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
73 Goldman Sachs Group 399.84K -6.2% $14.86M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
74 Bnp Paribas Financial Markets 394.69K -31.1% $14.67M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
75 Charles Schwab Investment… 373.54K +57.4% $13.88M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
76 D. E. Shaw & Co. 355.53K +10.8% $13.21M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
77 D. E. Shaw & Co. 355.53K +10.8% $13.21M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
78 Sei Investments Co 307.06K -41.7% $11.41M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
79 Sei Investments Co 307.06K -41.7% $11.41M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
80 Barclays Plc 295.77K +7.8% $10.99M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Barclays Plc 295.77K +7.8% $10.99M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 Barclays Plc 295.77K +7.8% $10.99M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 Marshall Wace 287.48K +134.4% $10.68M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
84 Marshall Wace 287.48K +134.4% $10.68M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
85 Marshall Wace 287.48K +134.4% $10.68M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
86 Jennison Associates Llc 267.30K Mới $9.93M 0.0% New 1 SEC ↗
87 Jennison Associates Llc 267.30K Mới $9.93M 0.0% New 1 SEC ↗
88 Wellington Management 262.17K -41.1% $9.74M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
89 Wellington Management 262.17K -41.1% $9.74M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
90 Wellington Management 262.17K -41.1% $9.74M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
91 Norges Bank (thụ động) 237.90K Mới $8.84M 0.0% New 1 SEC ↗
92 Federated Hermes, Inc. 224.41K +11.6% $8.34M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Federated Hermes, Inc. 224.41K +11.6% $8.34M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
94 Bank of New York Mellon Corp 220.39K +182.6% $8.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
95 Bank of New York Mellon Corp 220.39K +182.6% $8.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
96 Bank of New York Mellon Corp 220.39K +182.6% $8.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
97 Bank of New York Mellon Corp 220.39K +182.6% $8.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
98 Bank of New York Mellon Corp 220.39K +182.6% $8.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
99 Bank of New York Mellon Corp 220.39K +182.6% $8.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Millennium Management 189.10K -63.5% $7.03M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Balyasny Asset Management L.P. $62.54M 0.1%
Assenagon Asset Management… $22.13M 0.0%
Assenagon Asset Management… $22.13M 0.0%
Jennison Associates Llc $9.93M 0.0%
Jennison Associates Llc $9.93M 0.0%
Norges Bank $8.84M 0.0%

Đã thoát

Citadel Advisors $62.57M đã 0.0%
Renaissance Technologies $10.57M đã 0.0%
Tudor Investment Corp Et Al $10.11M đã 0.1%
Soros Fund Management $5.16M đã 0.1%
Quantinno Capital Management… $2.16M đã 0.0%
Corient Private Wealth LP $2.00M đã 0.0%
Squarepoint Ops LLC $1.57M đã 0.0%
Hrt Financial Lp $1.45M đã 0.0%
IMC-Chicago, LLC $567,337 đã 0.0%
Man Group plc $415,432 đã 0.0%
AQR Capital Management $329,886 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 200 người nắm giữ, 49.13M cổ phần, $1.70B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 19 Gallagher Thomas P.

Officer, Director · 149.70K cp · $6.16M

Aug 17 Emmons Lance

Officer · 35.00K cp · $1.50M

Aug 17 Schwarzkopf Cynthia

Director · 5.00K cp · $214,250

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 14 SC 13G — T. Rowe Price Investment Management…

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 29 SC 13G — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 21 SC 13D/A — HORIZON KINETICS ASSET MANAGEMENT LLC

7.8% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API