Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

MIAX

Miami International Holdings, Inc. · Financial Services · Financial - Capital Markets

43.39 -2.1% vốn hóa thị trường $4.20B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025
70Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
23.97MCổ phần đang nắm giữ
$1.06BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−2Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 48/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -1.4% · dòng cổ phần +7.9% · vị thế mới ròng 0.0%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 83 +3 40.90M $1.52B +15 −11
Q1 2026 82 +13 30.93M $1.20B +16 −4
Q4 2025 70 -1 23.97M $1.06B +2 −2
Q3 2025 17 +14 7.65M $307.92M +14
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Susquehanna International Group, Llp 3.28M $145.79M 0.2% n/c 1 SEC ↗
2 Susquehanna International Group, Llp 3.28M $145.79M 0.2% n/c 1 SEC ↗
3 The Vanguard Group (thụ động) 1.93M +39.5% $85.58M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
4 The Vanguard Group (thụ động) 1.93M +39.5% $85.58M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
5 The Vanguard Group (thụ động) 1.93M +39.5% $85.58M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
6 The Vanguard Group (thụ động) 1.93M +39.5% $85.58M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
7 The Vanguard Group (thụ động) 1.93M +39.5% $85.58M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 1.75M +147.8% $77.82M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 1.75M +147.8% $77.82M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 1.75M +147.8% $77.82M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 1.75M +147.8% $77.82M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 1.75M +147.8% $77.82M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 1.75M +147.8% $77.82M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 1.75M +147.8% $77.82M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
15 American Century Companies Inc 1.45M $64.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗
16 Alyeska Investment Group, L.P. 1.29M $57.08M 0.2% n/c 1 SEC ↗
17 Invesco Ltd. 1.28M $56.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
18 Invesco Ltd. 1.28M $56.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
19 Invesco Ltd. 1.28M $56.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
20 Invesco Ltd. 1.28M $56.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
21 Invesco Ltd. 1.28M $56.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
22 Invesco Ltd. 1.28M $56.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
23 Invesco Ltd. 1.28M $56.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
24 Invesco Ltd. 1.28M $56.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
25 Invesco Ltd. 1.28M $56.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
26 Invesco Ltd. 1.28M $56.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
27 Allspring Global Investments… 932.05K $40.68M 0.1% n/c 1 SEC ↗
28 Allspring Global Investments… 932.05K $40.68M 0.1% n/c 1 SEC ↗
29 Allspring Global Investments… 932.05K $40.68M 0.1% n/c 1 SEC ↗
30 Adage Capital Partners 881.33K +39.5% $39.11M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
31 JPMorgan Chase 814.34K -49.8% $36.14M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
32 JPMorgan Chase 814.34K -49.8% $36.14M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
33 JPMorgan Chase 814.34K -49.8% $36.14M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
34 Blair William & Co/Il 654.85K $29.06M 0.1% n/c 1 SEC ↗
35 Jane Street Group, Llc 638.05K $28.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 Jane Street Group, Llc 638.05K $28.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 Jane Street Group, Llc 638.05K $28.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 Citadel Advisors 619.58K -36.5% $27.50M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
39 Wellington Management 616.12K +5.7% $27.34M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
40 Wellington Management 616.12K +5.7% $27.34M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
41 Wellington Management 616.12K +5.7% $27.34M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
42 Wellington Management 616.12K +5.7% $27.34M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
43 Goldman Sachs Group 580.66K +200.6% $25.77M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
44 State Street Global Advisors (thụ động) 576.38K +921.1% $25.58M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
45 Geode Capital Management (thụ động) 512.80K +221.7% $22.76M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
46 Geode Capital Management (thụ động) 512.80K +221.7% $22.76M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
47 Ameriprise Financial Inc 447.54K $19.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Ameriprise Financial Inc 447.54K $19.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Franklin Resources Inc 427.15K $18.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Franklin Resources Inc 427.15K $18.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Victory Capital Management Inc 392.12K $17.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Sei Investments Co 340.25K $15.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Sei Investments Co 340.25K $15.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Bank Of America Corp /De/ 303.86K $13.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Bank Of America Corp /De/ 303.86K $13.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Bank Of America Corp /De/ 303.86K $13.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Bank Of America Corp /De/ 303.86K $13.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Millennium Management 284.66K +79.6% $12.63M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
59 Norges Bank (thụ động) 277.20K Mới $12.30M 0.0% New 1 SEC ↗
60 Massachusetts Financial Services Co… 273.91K $12.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 234.24K $10.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Morgan Stanley 220.88K -57.6% $9.80M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
63 Morgan Stanley 220.88K -57.6% $9.80M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
64 Morgan Stanley 220.88K -57.6% $9.80M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
65 Morgan Stanley 220.88K -57.6% $9.80M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
66 Morgan Stanley 220.88K -57.6% $9.80M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
67 Morgan Stanley 220.88K -57.6% $9.80M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
68 Federated Hermes, Inc. 200.00K $8.88M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Renaissance Technologies 195.10K Mới $8.66M 0.0% New 1 SEC ↗
70 Bnp Paribas Financial Markets 191.02K $8.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Charles Schwab Investment… 187.06K $8.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Northern Trust Corp 169.61K $7.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Northern Trust Corp 169.61K $7.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Northern Trust Corp 169.61K $7.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 UBS Group AG 162.88K $7.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 UBS Group AG 162.88K $7.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 UBS Group AG 162.88K $7.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 UBS Group AG 162.88K $7.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 New York State Common Retirement… 162.19K $7.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Soros Fund Management 154.56K +48.2% $6.86M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
81 Manufacturers Life Insurance… 146.94K $6.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Two Sigma Investments 140.33K +180.6% $6.23M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
83 T. Rowe Price 130.49K -67.3% $5.79M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
84 T. Rowe Price 130.49K -67.3% $5.79M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
85 LMR Partners LLP 109.80K $4.87M 0.1% n/c 1 SEC ↗
86 Raymond James Financial Inc 102.39K $4.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Raymond James Financial Inc 102.39K $4.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Raymond James Financial Inc 102.39K $4.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Td Asset Management Inc 80.51K $3.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Russell Investments Group, Ltd. 76.35K $3.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Russell Investments Group, Ltd. 76.35K $3.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Russell Investments Group, Ltd. 76.35K $3.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Russell Investments Group, Ltd. 76.35K $3.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Russell Investments Group, Ltd. 76.35K $3.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Russell Investments Group, Ltd. 76.35K $3.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Russell Investments Group, Ltd. 76.35K $3.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Bank of New York Mellon Corp 60.42K $2.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Bank of New York Mellon Corp 60.42K $2.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Bank of New York Mellon Corp 60.42K $2.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Bank of New York Mellon Corp 60.42K $2.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $12.30M 0.0%
Renaissance Technologies $8.66M 0.0%

Đã thoát

Marshall Wace $3.14M đã 0.0%
D. E. Shaw & Co. $1.01M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 200 người nắm giữ, 49.13M cổ phần, $1.70B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 19 Gallagher Thomas P.

Officer, Director · 149.70K cp · $6.16M

Aug 17 Emmons Lance

Officer · 35.00K cp · $1.50M

Aug 17 Schwarzkopf Cynthia

Director · 5.00K cp · $214,250

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 14 SC 13G — T. Rowe Price Investment Management…

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 29 SC 13G — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 21 SC 13D/A — HORIZON KINETICS ASSET MANAGEMENT LLC

7.8% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API