Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

MGPI

MGP Ingredients, Inc. · Consumer Defensive · Beverages - Wineries & Distilleries

17.91 -0.2% vốn hóa thị trường $383.53M giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
64Cổ đông được theo dõi
-3Δ nhà nắm giữ
21.53MCổ phần đang nắm giữ
$170.04MGiá trị được báo cáo
+5Vị thế mới
−7Thoát vị thế
Strongly Rising Điểm conviction 61/100 7 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -4.5% · dòng cổ phần +30.0% · vị thế mới ròng -3.1%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 64 -3 21.53M $170.04M +5 −7
Q1 2026 68 -7 13.53M $176.21M +5 −13
Q4 2025 76 +3 12.55M $253.57M +4
Q3 2025 14 -4 6.28M $151.92M −5
Q2 2025 16 +3 5.31M $159.00M +3
Q1 2025 10 0 2.24M $65.90M +1 −1
Q4 2024 10 -3 1.67M $65.79M −3
Q3 2024 12 +2 907.76K $75.58M +2
Q2 2024 10 981.23K $73.01M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 1.27M +13.1% $22.26M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 1.27M +13.1% $22.26M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 1.27M +13.1% $22.26M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 1.27M +13.1% $22.26M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 1.27M +13.1% $22.26M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 1.27M +13.1% $22.26M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 1.27M +13.1% $22.26M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 Federated Hermes, Inc. 980.09K -17.9% $17.17M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
9 Federated Hermes, Inc. 980.09K -17.9% $17.17M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
10 Vanguard Capital Management Llc 643.44K -0.1% $11.27M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
11 Dimensional Fund Advisors Lp 522.23K -31.3% $9.15M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
12 Dimensional Fund Advisors Lp 522.23K -31.3% $9.15M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
13 Dimensional Fund Advisors Lp 522.23K -31.3% $9.15M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
14 Dimensional Fund Advisors Lp 522.23K -31.3% $9.15M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
15 Td Asset Management Inc 8.34M Mới $8.12M 0.0% New 1 SEC ↗
16 Ameriprise Financial Inc 462.56K +14.5% $8.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 Ameriprise Financial Inc 462.56K +14.5% $8.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
18 American Century Companies Inc 404.80K +29.5% $7.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
19 Geode Capital Management (thụ động) 386.46K +6.3% $6.77M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
20 Geode Capital Management (thụ động) 386.46K +6.3% $6.77M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
21 Citadel Advisors 384.66K -2.7% $6.74M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
22 Citadel Advisors 384.66K -2.7% $6.74M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
23 Goldman Sachs Group 362.76K +95.5% $6.36M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
24 Goldman Sachs Group 362.76K +95.5% $6.36M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
25 State Street Global Advisors (thụ động) 356.45K +19.0% $6.25M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
26 Morgan Stanley 317.88K +78.6% $5.57M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
27 Morgan Stanley 317.88K +78.6% $5.57M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
28 Morgan Stanley 317.88K +78.6% $5.57M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
29 Morgan Stanley 317.88K +78.6% $5.57M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
30 Morgan Stanley 317.88K +78.6% $5.57M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
31 Morgan Stanley 317.88K +78.6% $5.57M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
32 Morgan Stanley 317.88K +78.6% $5.57M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
33 Two Sigma Investments 277.17K -37.9% $4.86M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
34 Sei Investments Co 440.33K -11.5% $4.65M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
35 Sei Investments Co 440.33K -11.5% $4.65M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
36 Sei Investments Co 440.33K -11.5% $4.65M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
37 Charles Schwab Investment… 253.78K -3.2% $4.45M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
38 Truist Financial Corp 3.98M +0.2% $3.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
39 AQR Capital Management 154.35K +53.3% $2.70M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
40 AQR Capital Management 154.35K +53.3% $2.70M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
41 AQR Capital Management 154.35K +53.3% $2.70M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
42 AQR Capital Management 154.35K +53.3% $2.70M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
43 AQR Capital Management 154.35K +53.3% $2.70M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
44 AQR Capital Management 154.35K +53.3% $2.70M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
45 Arrowstreet Capital 147.25K -0.6% $2.58M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
46 Bnp Paribas Financial Markets 145.39K +10.0% $2.55M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
47 JPMorgan Chase 149.87K +39.4% $2.51M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
48 JPMorgan Chase 149.87K +39.4% $2.51M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
49 JPMorgan Chase 149.87K +39.4% $2.51M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
50 JPMorgan Chase 149.87K +39.4% $2.51M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
51 JPMorgan Chase 149.87K +39.4% $2.51M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
52 JPMorgan Chase 149.87K +39.4% $2.51M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
53 JPMorgan Chase 149.87K +39.4% $2.51M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
54 JPMorgan Chase 149.87K +39.4% $2.51M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
55 Northern Trust Corp 127.04K +13.8% $2.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Northern Trust Corp 127.04K +13.8% $2.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
57 Northern Trust Corp 127.04K +13.8% $2.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
58 Northern Trust Corp 127.04K +13.8% $2.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
59 Bank Of America Corp /De/ 106.02K -5.3% $1.86M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
60 Royal Bank Of Canada 91.55K +1.6% $1.60M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
61 Royal Bank Of Canada 91.55K +1.6% $1.60M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
62 Royal Bank Of Canada 91.55K +1.6% $1.60M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
63 Norges Bank (thụ động) 87.22K Mới $1.53M 0.0% New 1 SEC ↗
64 Marshall Wace 77.98K -51.4% $1.37M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
65 Marshall Wace 77.98K -51.4% $1.37M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
66 Point72 Asset Management 66.04K +43.2% $1.16M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
67 Wells Fargo & Company/Mn 65.79K +3.5% $1.15M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
68 Wells Fargo & Company/Mn 65.79K +3.5% $1.15M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
69 Wells Fargo & Company/Mn 65.79K +3.5% $1.15M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
70 Wells Fargo & Company/Mn 65.79K +3.5% $1.15M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
71 Wells Fargo & Company/Mn 65.79K +3.5% $1.15M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
72 Wells Fargo & Company/Mn 65.79K +3.5% $1.15M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
73 Wells Fargo & Company/Mn 65.79K +3.5% $1.15M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
74 Prudential Financial Inc 64.09K -24.4% $1.12M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
75 Citigroup Inc 62.46K +17.1% $1.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
76 Citigroup Inc 62.46K +17.1% $1.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
77 Citigroup Inc 62.46K +17.1% $1.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
78 Citigroup Inc 62.46K +17.1% $1.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
79 Tudor Investment Corp Et Al 52.66K Mới $922,638 0.0% New 1 SEC ↗
80 Quantinno Capital Management LP 52.16K +105.8% $913,844 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 D. E. Shaw & Co. 51.38K +39.2% $900,125 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
82 D. E. Shaw & Co. 51.38K +39.2% $900,125 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
83 D. E. Shaw & Co. 51.38K +39.2% $900,125 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
84 Invesco Ltd. 47.27K -12.1% $828,188 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
85 Invesco Ltd. 47.27K -12.1% $828,188 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
86 Invesco Ltd. 47.27K -12.1% $828,188 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 Hsbc Holdings Plc 47.88K -6.1% $805,888 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 Bank of New York Mellon Corp 44.82K +4.4% $785,232 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
89 Bank of New York Mellon Corp 44.82K +4.4% $785,232 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
90 Bank of New York Mellon Corp 44.82K +4.4% $785,232 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
91 Bank of New York Mellon Corp 44.82K +4.4% $785,232 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 Bank of New York Mellon Corp 44.82K +4.4% $785,232 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 UBS Group AG 43.04K -35.5% $754,131 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
94 UBS Group AG 43.04K -35.5% $754,131 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 UBS Group AG 43.04K -35.5% $754,131 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 Fidelity (FMR) 42.86K +66.8% $750,862 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
97 Fidelity (FMR) 42.86K +66.8% $750,862 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
98 Fidelity (FMR) 42.86K +66.8% $750,862 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
99 Nuveen, LLC 36.13K +27.7% $600,420 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Nuveen, LLC 36.13K +27.7% $600,420 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Td Asset Management Inc $8.12M 0.0%
Norges Bank $1.53M 0.0%
Tudor Investment Corp Et Al $922,638 0.0%

Đã thoát

Allspring Global Investments… $3.06M đã 0.0%
Jane Street Group, Llc $3.02M đã 0.0%
Susquehanna International… $398,677 đã 0.0%
Canada Pension Plan… $268,494 đã 0.0%
Franklin Resources Inc $204,442 đã 0.0%
Mml Investors Services, Llc $12,476 đã 0.0%
Rockefeller Capital… $110 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 143 người nắm giữ, 15.35M cổ phần, $272.28M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 20 Lux Paul S.

10% owner · 33.00K cp · $586,222

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Jul 29 SC 13G — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 08 SC 13G/A — FEDERATED HERMES, INC.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API