Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

MFC

Manulife Financial Corporation · Financial Services · Insurance - Life

43.27 +0.2% vốn hóa thị trường $72.21B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 17:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
123Cổ đông được theo dõi
-3Δ nhà nắm giữ
611.48MCổ phần đang nắm giữ
$21.09BGiá trị được báo cáo
+3Vị thế mới
−7Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 36/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -2.4% · dòng cổ phần -2.3% · vị thế mới ròng -3.3%công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 129 +7 604.69M $25.07B +8
Q1 2026 123 -3 611.48M $21.09B +3 −7
Q4 2025 126 0 677.44M $24.62B +1
Q3 2025 17 -1 148.01M $4.62B −2
Q2 2025 16 0 126.99M $4.07B +1 −1
Q1 2025 13 +3 44.21M $1.38B +3
Q4 2024 10 -1 43.25M $1.33B +1 −2
Q3 2024 11 +1 46.03M $1.36B +2 −1
Q2 2024 10 38.97M $1.04B
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Royal Bank Of Canada 110.98M -16.4% $3.82B 0.7% ▼ Trim 2 SEC ↗
2 Royal Bank Of Canada 110.98M -16.4% $3.82B 0.7% ▼ Trim 2 SEC ↗
3 Royal Bank Of Canada 110.98M -16.4% $3.82B 0.7% ▼ Trim 2 SEC ↗
4 Royal Bank Of Canada 110.98M -16.4% $3.82B 0.7% ▼ Trim 2 SEC ↗
5 Royal Bank Of Canada 110.98M -16.4% $3.82B 0.7% ▼ Trim 2 SEC ↗
6 Royal Bank Of Canada 110.98M -16.4% $3.82B 0.7% ▼ Trim 2 SEC ↗
7 Royal Bank Of Canada 110.98M -16.4% $3.82B 0.7% ▼ Trim 2 SEC ↗
8 Royal Bank Of Canada 110.98M -16.4% $3.82B 0.7% ▼ Trim 2 SEC ↗
9 Royal Bank Of Canada 110.98M -16.4% $3.82B 0.7% ▼ Trim 2 SEC ↗
10 Royal Bank Of Canada 110.98M -16.4% $3.82B 0.7% ▼ Trim 2 SEC ↗
11 Royal Bank Of Canada 110.98M -16.4% $3.82B 0.7% ▼ Trim 2 SEC ↗
12 Royal Bank Of Canada 110.98M -16.4% $3.82B 0.7% ▼ Trim 2 SEC ↗
13 Royal Bank Of Canada 110.98M -16.4% $3.82B 0.7% ▼ Trim 2 SEC ↗
14 Bank Of Montreal /Can/ 57.30M +0.8% $1.97B 0.8% ▲ Add 2 SEC ↗
15 Bank Of Montreal /Can/ 57.30M +0.8% $1.97B 0.8% ▲ Add 2 SEC ↗
16 Bank Of Montreal /Can/ 57.30M +0.8% $1.97B 0.8% ▲ Add 2 SEC ↗
17 Bank Of Montreal /Can/ 57.30M +0.8% $1.97B 0.8% ▲ Add 2 SEC ↗
18 Bank Of Montreal /Can/ 57.30M +0.8% $1.97B 0.8% ▲ Add 2 SEC ↗
19 Bank Of Montreal /Can/ 57.30M +0.8% $1.97B 0.8% ▲ Add 2 SEC ↗
20 Bank Of Montreal /Can/ 57.30M +0.8% $1.97B 0.8% ▲ Add 2 SEC ↗
21 Bank Of Montreal /Can/ 57.30M +0.8% $1.97B 0.8% ▲ Add 2 SEC ↗
22 Bank Of Montreal /Can/ 57.30M +0.8% $1.97B 0.8% ▲ Add 2 SEC ↗
23 Vanguard Capital Management Llc 48.06M $1.66B 0.0% n/c 1 SEC ↗
24 Td Asset Management Inc 40.75M +6.7% $1.40B 1.1% ▲ Add 2 SEC ↗
25 Td Asset Management Inc 40.75M +6.7% $1.40B 1.1% ▲ Add 2 SEC ↗
26 Mackenzie Financial Corp 29.89M +4.7% $1.03B 1.2% ▲ Add 2 SEC ↗
27 1832 Asset Management L.P. 28.25M -1.1% $972.89M 1.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
28 National Bank Of Canada /Fi/ 26.16M +19.4% $899.65M 0.9% ▲ Add 2 SEC ↗
29 National Bank Of Canada /Fi/ 26.16M +19.4% $899.65M 0.9% ▲ Add 2 SEC ↗
30 National Bank Of Canada /Fi/ 26.16M +19.4% $899.65M 0.9% ▲ Add 2 SEC ↗
31 National Bank Of Canada /Fi/ 26.16M +19.4% $899.65M 0.9% ▲ Add 2 SEC ↗
32 Toronto Dominion Bank 20.52M -3.0% $706.85M 1.4% ▼ Trim 2 SEC ↗
33 Toronto Dominion Bank 20.52M -3.0% $706.85M 1.4% ▼ Trim 2 SEC ↗
34 Toronto Dominion Bank 20.52M -3.0% $706.85M 1.4% ▼ Trim 2 SEC ↗
35 Toronto Dominion Bank 20.52M -3.0% $706.85M 1.4% ▼ Trim 2 SEC ↗
36 Toronto Dominion Bank 20.52M -3.0% $706.85M 1.4% ▼ Trim 2 SEC ↗
37 Geode Capital Management (thụ động) 17.55M +4.4% $623.17M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
38 Geode Capital Management (thụ động) 17.55M +4.4% $623.17M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
39 TD Waterhouse Canada Inc. 16.68M +142.1% $580.48M 1.7% ▲ Add 2 SEC ↗
40 Cibc World Market Inc. 16.81M -33.4% $578.98M 1.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
41 CIBC Asset Management Inc 14.11M -16.4% $487.70M 1.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
42 Canada Pension Plan Investment Board 12.99M +17.9% $447.58M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
43 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 11.70M +183.7% $402.97M 0.7% ▲ Add 2 SEC ↗
44 Bank Of Nova Scotia 11.37M -4.8% $391.60M 0.7% ▼ Trim 2 SEC ↗
45 Legal & General Group Plc 11.38M +0.9% $390.65M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
46 Legal & General Group Plc 11.38M +0.9% $390.65M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
47 Legal & General Group Plc 11.38M +0.9% $390.65M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
48 Morgan Stanley 10.43M +2.5% $359.20M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
49 Morgan Stanley 10.43M +2.5% $359.20M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
50 Morgan Stanley 10.43M +2.5% $359.20M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
51 Morgan Stanley 10.43M +2.5% $359.20M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
52 Morgan Stanley 10.43M +2.5% $359.20M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
53 Morgan Stanley 10.43M +2.5% $359.20M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Morgan Stanley 10.43M +2.5% $359.20M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Morgan Stanley 10.43M +2.5% $359.20M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Morgan Stanley 10.43M +2.5% $359.20M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
57 JPMorgan Chase 10.35M +22.8% $348.28M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
58 JPMorgan Chase 10.35M +22.8% $348.28M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
59 JPMorgan Chase 10.35M +22.8% $348.28M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 JPMorgan Chase 10.35M +22.8% $348.28M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
61 JPMorgan Chase 10.35M +22.8% $348.28M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
62 JPMorgan Chase 10.35M +22.8% $348.28M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
63 JPMorgan Chase 10.35M +22.8% $348.28M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
64 JPMorgan Chase 10.35M +22.8% $348.28M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 JPMorgan Chase 10.35M +22.8% $348.28M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
66 JPMorgan Chase 10.35M +22.8% $348.28M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
67 JPMorgan Chase 10.35M +22.8% $348.28M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
68 JPMorgan Chase 10.35M +22.8% $348.28M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
69 JPMorgan Chase 10.35M +22.8% $348.28M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
70 Dimensional Fund Advisors Lp 8.26M -1.2% $284.35M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
71 Dimensional Fund Advisors Lp 8.26M -1.2% $284.35M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
72 Dimensional Fund Advisors Lp 8.26M -1.2% $284.35M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
73 Dimensional Fund Advisors Lp 8.26M -1.2% $284.35M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
74 Wells Fargo & Company/Mn 7.06M -2.0% $243.17M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
75 Wells Fargo & Company/Mn 7.06M -2.0% $243.17M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
76 Wells Fargo & Company/Mn 7.06M -2.0% $243.17M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
77 Wells Fargo & Company/Mn 7.06M -2.0% $243.17M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
78 Wells Fargo & Company/Mn 7.06M -2.0% $243.17M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
79 Massachusetts Financial Services Co… 5.76M +1.2% $219.06M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
80 Massachusetts Financial Services Co… 5.76M +1.2% $219.06M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
81 Massachusetts Financial Services Co… 5.76M +1.2% $219.06M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
82 Massachusetts Financial Services Co… 5.76M +1.2% $219.06M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
83 Massachusetts Financial Services Co… 5.76M +1.2% $219.06M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
84 Massachusetts Financial Services Co… 5.76M +1.2% $219.06M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
85 Connor, Clark & Lunn Investment… 6.13M -18.9% $211.31M 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗
86 Man Group plc 5.66M -8.8% $194.33M 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗
87 Man Group plc 5.66M -8.8% $194.33M 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗
88 Swiss National Bank 5.65M +25.7% $194.19M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
89 Goldman Sachs Group 4.69M -50.1% $161.43M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 Goldman Sachs Group 4.69M -50.1% $161.43M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
91 Goldman Sachs Group 4.69M -50.1% $161.43M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 Goldman Sachs Group 4.69M -50.1% $161.43M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 Caisse De Depot Et Placement Du… 4.49M +93.0% $154.09M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
94 Amundi 3.87M -7.7% $136.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
95 Amundi 3.87M -7.7% $136.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
96 Amundi 3.87M -7.7% $136.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
97 Amundi 3.87M -7.7% $136.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
98 Amundi 3.87M -7.7% $136.08M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
99 Bank Of America Corp /De/ 3.77M -12.8% $129.94M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
100 Bank Of America Corp /De/ 3.77M -12.8% $129.94M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Norges Bank $777.23M đã 0.1%
Capital World Investors $23.78M đã 0.0%
Principal Financial Group Inc $2.07M đã 0.0%
Hrt Financial Lp $853,000 đã 0.0%
Prudential Financial Inc $607,212 đã 0.0%
Susquehanna International… $224,029 đã 0.0%
Kayne Anderson Rudnick… $59,209 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 32.38K cổ phần, $1.75M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API