Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

MEOH

Methanex Corporation · Basic Materials · Chemicals

57.08 -3.4% vốn hóa thị trường $4.42B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
84Cổ đông được theo dõi
-2Δ nhà nắm giữ
35.98MCổ phần đang nắm giữ
$1.71BGiá trị được báo cáo
+9Vị thế mới
−10Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 56/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -2.3% · dòng cổ phần +8.4% · vị thế mới ròng -1.2%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 84 -2 35.98M $1.71B +9 −10
Q1 2026 86 +9 32.24M $1.92B +15 −7
Q4 2025 78 -4 27.07M $1.08B +1 −4
Q3 2025 17 0 10.06M $403.31M −1
Q2 2025 15 +1 9.05M $299.59M +1
Q1 2025 11 0 6.20M $217.49M
Q4 2024 11 +2 7.52M $375.38M +2
Q3 2024 9 -1 7.66M $316.65M −1
Q2 2024 10 6.32M $305.07M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Boston Partners 4.17M +52.8% $192.75M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
2 Boston Partners 4.17M +52.8% $192.75M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
3 Boston Partners 4.17M +52.8% $192.75M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
4 Wellington Management 3.97M -11.9% $183.19M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
5 Wellington Management 3.97M -11.9% $183.19M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
6 Wellington Management 3.97M -11.9% $183.19M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
7 Wellington Management 3.97M -11.9% $183.19M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
8 Wellington Management 3.97M -11.9% $183.19M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
9 Wellington Management 3.97M -11.9% $183.19M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
10 Wellington Management 3.97M -11.9% $183.19M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
11 Mackenzie Financial Corp 1.91M +15.8% $125.42M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
12 Vanguard Capital Management Llc 2.11M +8.8% $97.48M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
13 FIL Ltd 1.91M -43.8% $88.41M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
14 FIL Ltd 1.91M -43.8% $88.41M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
15 Millennium Management 1.56M +127.5% $71.97M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
16 Bank Of Montreal /Can/ 1.31M -3.6% $60.48M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
17 Bank Of Montreal /Can/ 1.31M -3.6% $60.48M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
18 Bank Of Montreal /Can/ 1.31M -3.6% $60.48M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
19 Bank Of Montreal /Can/ 1.31M -3.6% $60.48M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
20 Bank Of Montreal /Can/ 1.31M -3.6% $60.48M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
21 Bank Of Montreal /Can/ 1.31M -3.6% $60.48M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
22 Royal Bank Of Canada 1.31M +25.5% $60.41M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
23 Royal Bank Of Canada 1.31M +25.5% $60.41M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
24 Royal Bank Of Canada 1.31M +25.5% $60.41M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
25 Royal Bank Of Canada 1.31M +25.5% $60.41M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
26 Royal Bank Of Canada 1.31M +25.5% $60.41M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
27 Royal Bank Of Canada 1.31M +25.5% $60.41M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
28 Bank Of America Corp /De/ 1.23M +80.2% $56.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
29 Bank Of America Corp /De/ 1.23M +80.2% $56.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
30 Bank Of America Corp /De/ 1.23M +80.2% $56.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
31 Bank Of America Corp /De/ 1.23M +80.2% $56.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
32 Bank Of America Corp /De/ 1.23M +80.2% $56.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
33 Connor, Clark & Lunn Investment… 1.16M -34.7% $53.61M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
34 Dimensional Fund Advisors Lp 1.16M +3.0% $53.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
35 Dimensional Fund Advisors Lp 1.16M +3.0% $53.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
36 Dimensional Fund Advisors Lp 1.16M +3.0% $53.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
37 Dimensional Fund Advisors Lp 1.16M +3.0% $53.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
38 Dimensional Fund Advisors Lp 1.16M +3.0% $53.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
39 Norges Bank (thụ động) 960.53K Mới $44.32M 0.0% New 1 SEC ↗
40 Point72 Asset Management 929.02K +325.1% $42.87M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
41 D. E. Shaw & Co. 903.58K +101.6% $41.70M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
42 Td Asset Management Inc 808.73K +3.1% $37.34M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
43 Man Group plc 760.09K +24.1% $35.08M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
44 Man Group plc 760.09K +24.1% $35.08M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
45 Man Group plc 760.09K +24.1% $35.08M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
46 JPMorgan Chase 644.64K +2781.6% $31.46M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
47 JPMorgan Chase 644.64K +2781.6% $31.46M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
48 JPMorgan Chase 644.64K +2781.6% $31.46M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
49 Morgan Stanley 649.34K +70.6% $29.97M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
50 Morgan Stanley 649.34K +70.6% $29.97M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
51 Morgan Stanley 649.34K +70.6% $29.97M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
52 Morgan Stanley 649.34K +70.6% $29.97M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
53 Morgan Stanley 649.34K +70.6% $29.97M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
54 Morgan Stanley 649.34K +70.6% $29.97M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
55 Morgan Stanley 649.34K +70.6% $29.97M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
56 Morgan Stanley 649.34K +70.6% $29.97M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
57 BlackRock (thụ động) 566.72K -27.7% $26.15M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
58 BlackRock (thụ động) 566.72K -27.7% $26.15M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
59 BlackRock (thụ động) 566.72K -27.7% $26.15M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
60 BlackRock (thụ động) 566.72K -27.7% $26.15M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
61 BlackRock (thụ động) 566.72K -27.7% $26.15M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
62 BlackRock (thụ động) 566.72K -27.7% $26.15M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
63 BlackRock (thụ động) 566.72K -27.7% $26.15M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
64 BlackRock (thụ động) 566.72K -27.7% $26.15M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
65 BlackRock (thụ động) 566.72K -27.7% $26.15M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
66 BlackRock (thụ động) 566.72K -27.7% $26.15M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
67 BlackRock (thụ động) 566.72K -27.7% $26.15M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
68 Bnp Paribas Financial Markets 537.56K +551.2% $24.81M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
69 Jane Street Group, Llc 489.18K +120.4% $22.58M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
70 Jane Street Group, Llc 489.18K +120.4% $22.58M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
71 Geode Capital Management (thụ động) 374.74K +11.1% $22.27M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
72 Geode Capital Management (thụ động) 374.74K +11.1% $22.27M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
73 Citadel Advisors 477.67K +367.7% $22.04M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
74 Citadel Advisors 477.67K +367.7% $22.04M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
75 American Century Companies Inc 447.64K +21.5% $20.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
76 Goldman Sachs Group 447.02K +46.9% $20.63M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
77 Goldman Sachs Group 447.02K +46.9% $20.63M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
78 Two Sigma Investments 428.39K +867.1% $19.77M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
79 Qube Research & Technologies Ltd 401.97K Mới $18.55M 0.0% New 1 SEC ↗
80 UBS Group AG 397.04K +240.0% $18.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 UBS Group AG 397.04K +240.0% $18.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 UBS Group AG 397.04K +240.0% $18.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 UBS Group AG 397.04K +240.0% $18.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Ameriprise Financial Inc 390.07K +26.4% $18.08M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Ameriprise Financial Inc 390.07K +26.4% $18.08M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Ameriprise Financial Inc 390.07K +26.4% $18.08M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
87 Ameriprise Financial Inc 390.07K +26.4% $18.08M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
88 Alliancebernstein L.P. 282.51K -16.9% $16.82M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 Charles Schwab Investment… 305.99K +2.4% $14.13M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
90 Renaissance Technologies 253.58K +52.0% $11.70M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
91 Storebrand Asset Management As 249.98K +18.9% $11.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 Victory Capital Management Inc 242.33K -30.3% $11.18M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
93 National Bank Of Canada /Fi/ 216.10K -3.4% $10.01M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
94 National Bank Of Canada /Fi/ 216.10K -3.4% $10.01M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 National Bank Of Canada /Fi/ 216.10K -3.4% $10.01M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 National Bank Of Canada /Fi/ 216.10K -3.4% $10.01M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 Tudor Investment Corp Et Al 189.17K -25.1% $8.73M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
98 Bank of New York Mellon Corp 183.91K -67.3% $8.49M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 Bank of New York Mellon Corp 183.91K -67.3% $8.49M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
100 Bank of New York Mellon Corp 183.91K -67.3% $8.49M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $44.32M 0.0%
Qube Research & Technologies… $18.55M 0.0%

Đã thoát

Balyasny Asset Management L.P. $16.70M đã 0.0%
Lazard Asset Management Llc $4.80M đã 0.0%
Franklin Resources Inc $3.37M đã 0.0%
Tidal Investments LLC $1.51M đã 0.0%
Bridgewater Associates $807,065 đã 0.0%
Truist Financial Corp $445,240 đã 0.0%
Creative Planning $262,690 đã 0.0%
Quantinno Capital Management… $252,404 đã 0.0%
Neuberger Berman Group LLC $233,235 đã 0.0%
Nomura Asset Management… $210,000 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 207 người nắm giữ, 54.25M cổ phần, $3.23B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API