★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

MEOH

Methanex Corporation · Basic Materials · Chemicals

60.74 -3.8% vốn hóa thị trường $4.70B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 22 22:08 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
78Cổ đông được theo dõi
-4Δ nhà nắm giữ
27.07MCổ phần đang nắm giữ
$1.08BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−4Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 42/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -4.9% · dòng cổ phần -1.8% · vị thế mới ròng -3.8% · công thức
Phân phối rộng: số cổ phần giảm và ít bên nắm giữ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 1 0 82.75K $4.79M n/a −1
Q2 2026 83 -2 35.92M $1.71B +9 −11
Q1 2026 86 +9 32.24M $1.92B +15 −7
Q4 2025 78 -4 27.07M $1.08B +1 −4
Q3 2025 17 0 10.06M $403.31M n/a −1
Q2 2025 15 +1 9.05M $299.59M +1 n/a
Q1 2025 11 0 6.20M $217.49M n/a n/a
Q4 2024 11 +2 7.52M $375.38M +2 n/a
Q3 2024 9 -1 7.66M $316.65M n/a −1
Q2 2024 10 n/a 6.32M $305.07M n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 2.75M +14.0% $108.92M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
2 Wellington Management ✦ 2.32M +629.5% $92.00M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×6
3 Fidelity (FMR) ✦ 2.20M -3.7% $87.42M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
4 FIL Ltd 1.80M n/a $71.52M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
5 Connor, Clark & Lunn Investment… 1.75M n/a $69.42M 0.2% n/c 1 SEC ↗
6 Mackenzie Financial Corp 1.50M n/a $60.44M 0.1% n/c 1 SEC ↗
7 Royal Bank Of Canada 1.40M n/a $55.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
8 Bank Of Montreal /Can/ 1.31M n/a $52.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
9 Boston Partners 1.20M n/a $48.62M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
10 Bank of New York Mellon Corp 1.09M n/a $43.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
11 Dimensional Fund Advisors Lp 1.08M n/a $42.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
12 Td Asset Management Inc 932.12K n/a $37.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
13 Norges Bank ✦ (thụ động) 879.18K Mới $34.87M 0.0% New 1 SEC ↗
14 Alliancebernstein L.P. 600.08K n/a $23.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
15 D. E. Shaw & Co. ✦ 483.66K -15.7% $19.20M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
16 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 356.38K +15.1% $17.79M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
17 Man Group plc 388.22K n/a $15.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
18 National Bank Of Canada /Fi/ 311.70K n/a $12.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
19 Manufacturers Life Insurance… 299.48K n/a $11.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗
20 Morgan Stanley ✦ 292.66K -27.7% $11.62M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×7
21 Point72 Asset Management ✦ 290.81K 0.0% $11.55M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
22 Charles Schwab Investment… 288.95K n/a $11.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
23 Millennium Management ✦ 271.65K -76.5% $10.79M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
24 Invesco Ltd. 254.57K n/a $10.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
25 American Century Companies Inc 236.72K n/a $9.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
26 Bank Of America Corp /De/ 225.43K n/a $8.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
27 Storebrand Asset Management As 221.15K n/a $8.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
28 Two Sigma Investments ✦ 196.57K -11.5% $7.81M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
29 Canada Pension Plan Investment Board 190.00K n/a $7.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
30 Nomura Asset Management… 178.66K n/a $7.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
31 Northern Trust Corp 137.10K n/a $5.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
32 UBS Group AG 136.15K n/a $5.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
33 BlackRock ✦ (thụ động) 124.37K +0.1% $4.94M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
34 Renaissance Technologies ✦ 120.68K -22.3% $4.79M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
35 Swiss National Bank 107.30K n/a $4.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 Raymond James Financial Inc 89.61K n/a $3.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
37 Goldman Sachs Group ✦ 84.01K -89.2% $3.34M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×2
38 Clearbridge Investments, LLC 79.92K n/a $3.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗
39 JPMorgan Chase ✦ 77.96K -85.5% $3.10M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×3
40 Qube Research & Technologies Ltd 74.79K n/a $2.97M 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 Susquehanna International Group, Llp 72.51K n/a $2.88M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Amundi 66.92K n/a $2.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Lazard Asset Management Llc 65.34K n/a $2.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 CIBC Asset Management Inc 60.13K n/a $2.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Toronto Dominion Bank 55.87K n/a $2.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
46 New York State Common Retirement… 53.02K n/a $2.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Legal & General Group Plc 47.19K n/a $1.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
48 Nuveen, LLC 43.71K n/a $1.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Russell Investments Group, Ltd. 40.49K n/a $1.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
50 Envestnet Asset Management Inc 21.61K n/a $858,404 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 20.27K n/a $805,233 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Cibc World Market Inc. 19.21K n/a $762,100 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Citigroup Inc 18.41K n/a $731,122 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
54 Capstone Investment Advisors, Llc 17.62K n/a $699,866 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Ameriprise Financial Inc 17.55K n/a $697,007 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 BNP Paribas Asset Management… 13.57K n/a $613,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Cerity Partners LLC 14.43K n/a $572,961 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
58 Us Bancorp \De\ 13.88K n/a $551,194 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
59 TD Waterhouse Canada Inc. 10.79K n/a $427,598 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Franklin Resources Inc 10.71K n/a $424,645 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
61 Pictet Asset Management Holding SA 9.28K n/a $368,480 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Bnp Paribas Financial Markets 8.55K n/a $339,765 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 7.80K n/a $305,693 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Truist Financial Corp 6.26K n/a $248,568 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
65 Mariner, LLC 5.21K n/a $206,848 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Deutsche Bank Ag\ 4.62K n/a $183,586 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Barclays Plc 4.20K n/a $166,784 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
68 Simplex Trading, Llc 4.01K n/a $159,316 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Rhumbline Advisers 2.37K n/a $93,976 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Pnc Financial Services Group, Inc. 2.11K n/a $83,650 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
71 Cwm, Llc 1.00K n/a $40,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Osaic Holdings, Inc. 735 n/a $29,208 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Wells Fargo & Company/Mn 341 n/a $13,550 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
74 Fifth Third Bancorp 322 n/a $12,790 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Assetmark, Inc 281 n/a $11,161 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 UBS AM, a distinct business unit of… 162 n/a $6,435 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Jones Financial Companies Lllp 121 n/a $4,804 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Optiver Holding B.V. 5 n/a $199 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $34.87M 0.0%

Đã thoát

Arrowstreet Capital $9.86M đã 0.0%
Citadel Advisors $5.89M đã 0.0%
Marshall Wace $3.76M đã 0.0%
Gotham Asset Management $363,526 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 207 người nắm giữ, 54.25M cổ phần, $3.23B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API