Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

MDY

State Street SPDR S&P MIDCAP 400 ETF Trust · Financial Services · Asset Management - Global

694.00 -0.1% vốn hóa thị trường $28.38B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
88Cổ đông được theo dõi
+8Δ nhà nắm giữ
15.28MCổ phần đang nắm giữ
$10.73BGiá trị được báo cáo
+12Vị thế mới
−4Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 42/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +10.0% · dòng cổ phần -2.9% · vị thế mới ròng +9.1%công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 88 +8 15.28M $10.73B +12 −4
Q1 2026 81 -7 15.76M $9.71B +2 −9
Q4 2025 88 +3 16.59M $10.01B +4 −1
Q3 2025 13 0 3.63M $2.17B
Q2 2025 10 0 116.59K $66.05M +1 −1
Q1 2025 7 +2 354.07K $188.89M +2
Q4 2024 5 0 444.95K $253.44M +2 −2
Q3 2024 5 0 164.85K $93.91M +2 −2
Q2 2024 5 119.95K $64.18M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Bank Of America Corp /De/ 1.95M -5.0% $1.37B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
2 Bank Of America Corp /De/ 1.95M -5.0% $1.37B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
3 Bank Of America Corp /De/ 1.95M -5.0% $1.37B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
4 Bank Of America Corp /De/ 1.95M -5.0% $1.37B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
5 Bank Of America Corp /De/ 1.95M -5.0% $1.37B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
6 Bank Of America Corp /De/ 1.95M -5.0% $1.37B 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
7 Morgan Stanley 1.24M -20.0% $868.87M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
8 Morgan Stanley 1.24M -20.0% $868.87M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
9 Morgan Stanley 1.24M -20.0% $868.87M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
10 Morgan Stanley 1.24M -20.0% $868.87M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
11 Morgan Stanley 1.24M -20.0% $868.87M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
12 Morgan Stanley 1.24M -20.0% $868.87M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
13 Morgan Stanley 1.24M -20.0% $868.87M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
14 Morgan Stanley 1.24M -20.0% $868.87M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
15 Wells Fargo & Company/Mn 1.18M -1.2% $829.22M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
16 Wells Fargo & Company/Mn 1.18M -1.2% $829.22M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
17 Wells Fargo & Company/Mn 1.18M -1.2% $829.22M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
18 Wells Fargo & Company/Mn 1.18M -1.2% $829.22M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
19 Wells Fargo & Company/Mn 1.18M -1.2% $829.22M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
20 Wells Fargo & Company/Mn 1.18M -1.2% $829.22M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
21 Northern Trust Corp 1.05M -1.1% $738.22M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
22 Northern Trust Corp 1.05M -1.1% $738.22M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
23 Us Bancorp \De\ 963.81K -0.6% $677.89M 0.7% ▼ Trim 3 SEC ↗
24 Us Bancorp \De\ 963.81K -0.6% $677.89M 0.7% ▼ Trim 3 SEC ↗
25 Us Bancorp \De\ 963.81K -0.6% $677.89M 0.7% ▼ Trim 3 SEC ↗
26 Goldman Sachs Group 906.28K +2.8% $637.42M 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
27 Goldman Sachs Group 906.28K +2.8% $637.42M 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
28 Goldman Sachs Group 906.28K +2.8% $637.42M 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
29 Goldman Sachs Group 906.28K +2.8% $637.42M 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
30 Goldman Sachs Group 906.28K +2.8% $637.42M 0.1% ▲ Add 4 SEC ↗
31 Northwestern Mutual Wealth… 903.34K +4.5% $635.36M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
32 Pnc Financial Services Group, Inc. 693.38K -0.8% $487.68M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
33 Pnc Financial Services Group, Inc. 693.38K -0.8% $487.68M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
34 Pnc Financial Services Group, Inc. 693.38K -0.8% $487.68M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
35 Pnc Financial Services Group, Inc. 693.38K -0.8% $487.68M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
36 Pnc Financial Services Group, Inc. 693.38K -0.8% $487.68M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
37 Pnc Financial Services Group, Inc. 693.38K -0.8% $487.68M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
38 Pnc Financial Services Group, Inc. 693.38K -0.8% $487.68M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
39 Pnc Financial Services Group, Inc. 693.38K -0.8% $487.68M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
40 UBS Group AG 651.06K +1.6% $457.92M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
41 UBS Group AG 651.06K +1.6% $457.92M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
42 UBS Group AG 651.06K +1.6% $457.92M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
43 Raymond James Financial Inc 488.84K -1.7% $343.82M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
44 Raymond James Financial Inc 488.84K -1.7% $343.82M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
45 Raymond James Financial Inc 488.84K -1.7% $343.82M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
46 Bank Of Montreal /Can/ 477.14K -2.4% $335.59M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
47 Bank Of Montreal /Can/ 477.14K -2.4% $335.59M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
48 Bank Of Montreal /Can/ 477.14K -2.4% $335.59M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
49 Bank Of Montreal /Can/ 477.14K -2.4% $335.59M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
50 Bank Of Montreal /Can/ 477.14K -2.4% $335.59M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
51 Bank Of Montreal /Can/ 477.14K -2.4% $335.59M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
52 Bank Of Montreal /Can/ 477.14K -2.4% $335.59M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
53 Bank Of Montreal /Can/ 477.14K -2.4% $335.59M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
54 Royal Bank Of Canada 291.65K -2.7% $205.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
55 Royal Bank Of Canada 291.65K -2.7% $205.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
56 Royal Bank Of Canada 291.65K -2.7% $205.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
57 Royal Bank Of Canada 291.65K -2.7% $205.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
58 Royal Bank Of Canada 291.65K -2.7% $205.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
59 Royal Bank Of Canada 291.65K -2.7% $205.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
60 Royal Bank Of Canada 291.65K -2.7% $205.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
61 Royal Bank Of Canada 291.65K -2.7% $205.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
62 Royal Bank Of Canada 291.65K -2.7% $205.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
63 Royal Bank Of Canada 291.65K -2.7% $205.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
64 Royal Bank Of Canada 291.65K -2.7% $205.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
65 Royal Bank Of Canada 291.65K -2.7% $205.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
66 Royal Bank Of Canada 291.65K -2.7% $205.13M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
67 JPMorgan Chase 285.76K -6.0% $199.44M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
68 JPMorgan Chase 285.76K -6.0% $199.44M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
69 JPMorgan Chase 285.76K -6.0% $199.44M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
70 JPMorgan Chase 285.76K -6.0% $199.44M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
71 JPMorgan Chase 285.76K -6.0% $199.44M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
72 JPMorgan Chase 285.76K -6.0% $199.44M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
73 JPMorgan Chase 285.76K -6.0% $199.44M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
74 Kayne Anderson Rudnick Investment… 283.09K -5.2% $198.95M 0.6% ▼ Trim 3 SEC ↗
75 Creative Planning 236.18K -5.0% $166.12M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
76 Creative Planning 236.18K -5.0% $166.12M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
77 HighTower Advisors, LLC 234.90K -0.1% $165.21M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 Corient Private Wealth LP 226.71K -1.4% $159.45M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
79 Alliancebernstein L.P. 244.92K -2.5% $151.06M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
80 Citigroup Inc 178.85K +247.7% $125.79M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
81 LPL Financial LLC 166.18K +1.7% $116.88M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 Bank of New York Mellon Corp 161.14K -0.9% $113.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
83 Bank of New York Mellon Corp 161.14K -0.9% $113.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
84 Bank of New York Mellon Corp 161.14K -0.9% $113.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
85 Bank of New York Mellon Corp 161.14K -0.9% $113.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
86 Bank of New York Mellon Corp 161.14K -0.9% $113.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 Bank of New York Mellon Corp 161.14K -0.9% $113.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 Bank of New York Mellon Corp 161.14K -0.9% $113.34M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 Susquehanna International Group, Llp 157.63K -32.8% $110.87M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 Bnp Paribas Financial Markets 143.90K -54.6% $101.21M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
91 Cerity Partners LLC 139.76K +0.7% $98.30M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
92 Cerity Partners LLC 139.76K +0.7% $98.30M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Cerity Partners LLC 139.76K +0.7% $98.30M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
94 Truist Financial Corp 120.11K +1.5% $84.48M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
95 Truist Financial Corp 120.11K +1.5% $84.48M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
96 Truist Financial Corp 120.11K +1.5% $84.48M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
97 Brown Advisory Inc 110.44K -0.9% $77.67M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
98 Brown Advisory Inc 110.44K -0.9% $77.67M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 Brown Advisory Inc 110.44K -0.9% $77.67M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
100 Mariner, LLC 104.81K -1.8% $73.67M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Renaissance Technologies $7.85M đã 0.0%
Hrt Financial Lp $2.20M đã 0.0%
Jane Street Group, Llc $1.86M đã 0.0%
Td Asset Management Inc $272,608 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1,436 người nắm giữ, 24.61M cổ phần, $14.78B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API