★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

MCHP

Microchip Technology Incorporated · Technology · Semiconductors

75.85 +1.9% vốn hóa thị trường $41.19B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 20 22:08 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
170Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
477.64MCổ phần đang nắm giữ
$30.07BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 49/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần -0.6% · vị thế mới ròng +0.6% · công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 3 -1 1.17M $90.12M n/a −1
Q2 2026 170 +2 433.15M $38.97B +11 −10
Q1 2026 172 +1 418.94M $26.65B +4 −4
Q4 2025 170 0 477.64M $30.07B +2 −1
Q3 2025 23 +1 218.68M $14.02B +1 −1
Q2 2025 20 +1 200.99M $14.12B +1 n/a
Q1 2025 16 0 64.41M $3.12B +2 −2
Q4 2024 16 +1 66.05M $3.79B +2 −1
Q3 2024 14 -1 31.48M $2.53B +1 −2
Q2 2024 15 n/a 33.84M $3.09B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 73.51M +2.0% $4.68B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
2 BlackRock ✦ (thụ động) 56.58M +2.6% $3.59B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×30
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 29.28M +2.8% $1.86B 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗ ×2
4 Invesco Ltd. 27.24M n/a $1.74B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×15
5 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 15.39M +1.4% $977.64M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
6 Boston Partners 15.21M n/a $974.18M 1.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
7 Barclays Plc 14.00M n/a $891.93M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×6
8 Victory Capital Management Inc 13.38M n/a $852.32M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×3
9 Capital International Investors 13.88M n/a $808.96M 0.1% n/c 1 SEC ↗
10 Aristotle Capital Management, LLC 12.43M n/a $792.36M 1.6% n/c 1 SEC ↗
11 Bank Of America Corp /De/ 12.12M n/a $771.96M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×11
12 FIL Ltd 10.45M n/a $665.60M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×2
13 Norges Bank ✦ (thụ động) 10.43M Mới $664.56M 0.1% New 1 SEC ↗
14 Morgan Stanley ✦ 9.04M +15.8% $575.82M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×22
15 Voya Investment Management Llc 6.66M n/a $403.27M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×3
16 Dodge & Cox ✦ 6.19M -0.4% $394.27M 0.2% ▼ Trim 7 SEC ↗
17 Northern Trust Corp 5.79M n/a $368.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
18 UBS Group AG 5.47M n/a $348.78M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
19 Nuveen, LLC 5.43M n/a $345.76M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
20 Goldman Sachs Group ✦ 5.41M -12.8% $344.23M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×5
21 JPMorgan Chase ✦ 5.19M -59.9% $330.04M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×23
22 Pictet Asset Management Holding SA 4.86M n/a $309.87M 0.3% n/c 1 SEC ↗
23 Amundi 4.82M n/a $307.00M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
24 Citadel Advisors ✦ 4.45M +25.2% $283.29M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗ ×3
25 Bank of New York Mellon Corp 4.22M n/a $269.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×19
26 Royal Bank Of Canada 3.95M n/a $251.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×14
27 Clearbridge Investments, LLC 3.70M n/a $236.03M 0.2% n/c 1 SEC ↗
28 Charles Schwab Investment… 3.53M n/a $225.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
29 Citigroup Inc 3.45M n/a $220.11M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×4
30 Legal & General Group Plc 3.34M n/a $213.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
31 Holocene Advisors, LP 3.17M n/a $201.98M 0.4% n/c 1 SEC ↗
32 Bnp Paribas Financial Markets 2.98M n/a $190.20M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
33 UBS AM, a distinct business unit of… 2.91M n/a $185.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
34 First Trust Advisors Lp 2.56M n/a $163.41M 0.1% n/c 1 SEC ↗
35 Assenagon Asset Management S.A. 2.53M n/a $161.23M 0.2% n/c 1 SEC ↗
36 D. E. Shaw & Co. ✦ 2.39M +51.4% $152.30M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
37 Corient Private Wealth LP 2.36M n/a $150.20M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
38 Allianz Asset Management GmbH 2.25M n/a $143.41M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×4
39 Dimensional Fund Advisors Lp 2.17M n/a $138.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
40 Susquehanna International Group, Llp 2.12M n/a $135.23M 0.2% n/c 1 SEC ↗
41 Hsbc Holdings Plc 2.04M n/a $130.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×22
42 Ameriprise Financial Inc 2.09M n/a $128.88M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
43 Franklin Resources Inc 1.89M n/a $115.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×13
44 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 1.70M n/a $108.49M 0.2% n/c 1 SEC ↗
45 Deutsche Bank Ag\ 1.67M n/a $106.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
46 National Bank Of Canada /Fi/ 1.62M n/a $102.99M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
47 Bank Of Montreal /Can/ 1.55M n/a $98.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
48 Swiss National Bank 1.48M n/a $94.24M 0.1% n/c 1 SEC ↗
49 Wells Fargo & Company/Mn 1.41M n/a $89.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
50 Marshall Wace ✦ 1.41M -18.0% $89.91M 0.1% ▼ Trim 4 SEC ↗ ×3
51 T. Rowe Price ✦ 1.36M -39.3% $86.65M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
52 Millennium Management ✦ 1.34M -14.4% $85.30M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
53 California Public Employees… 1.31M n/a $83.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 1.30M n/a $82.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 1.28M n/a $77.90M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
56 Renaissance Technologies ✦ 1.22M -7.1% $77.51M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
57 Mitsubishi UFJ Asset Management… 1.17M n/a $76.03M 0.1% n/c 1 SEC ↗
58 ProShare Advisors LLC 1.15M n/a $73.13M 0.1% n/c 1 SEC ↗
59 Bank Of Nova Scotia 1.10M n/a $70.31M 0.1% n/c 1 SEC ↗
60 Td Asset Management Inc 1.10M n/a $70.11M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
61 Credit Agricole S A 1.03M n/a $65.89M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
62 Envestnet Asset Management Inc 1.03M n/a $65.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
63 Two Sigma Investments ✦ 1.02M +917.7% $64.77M 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
64 Manufacturers Life Insurance… 971.37K n/a $61.90M 0.1% n/c 1 SEC ↗
65 Mirae Asset Global Investments Co.… 968.91K n/a $61.74M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
66 Rhumbline Advisers 955.75K n/a $60.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Fidelity (FMR) ✦ 961.51K -24.7% $59.49M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
68 Sei Investments Co 914.90K n/a $58.27M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
69 National Pension Service 839.24K n/a $53.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 California State Teachers… 811.34K n/a $51.70M 0.1% n/c 1 SEC ↗
71 Raymond James Financial Inc 793.69K n/a $50.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
72 Man Group plc 695.63K n/a $44.33M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
73 Alliancebernstein L.P. 658.71K n/a $41.97M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Capital Research Global Investors 669.96K n/a $41.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
75 Principal Financial Group Inc 602.48K n/a $38.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
76 Canada Pension Plan Investment Board 550.67K n/a $35.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Massachusetts Financial Services Co… 547.59K n/a $34.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
78 Toronto Dominion Bank 503.61K n/a $32.09M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
79 Jane Street Group, Llc 488.15K n/a $31.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
80 Universal- Beteiligungs- und… 477.73K n/a $30.58M 0.1% n/c 1 SEC ↗
81 State Board Of Administration Of… 475.33K n/a $30.29M 0.1% n/c 1 SEC ↗
82 Wealth Enhancement Advisory… 391.53K n/a $29.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Aberdeen Group plc 430.96K n/a $27.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
84 Mackenzie Financial Corp 423.00K n/a $27.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Federated Hermes, Inc. 417.14K n/a $26.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
86 Aviva Plc 415.77K n/a $26.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Wellington Management ✦ 400.62K +19.9% $25.53M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×6
88 Fifth Third Bancorp 398.74K n/a $25.40M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
89 Us Bancorp \De\ 377.66K n/a $24.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
90 Stifel Financial Corp 345.97K n/a $22.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
91 Nomura Asset Management… 335.23K n/a $21.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 LPL Financial LLC 311.76K n/a $19.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
93 State Of Wisconsin Investment Board 304.43K n/a $19.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 BNP Paribas Asset Management… 1.26M n/a $18.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
95 Nomura Asset Management Co Ltd 286.58K n/a $18.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
96 Danske Bank A/S 276.42K n/a $17.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
97 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 275.86K n/a $17.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
98 Nomura Holdings Inc 274.68K n/a $17.50M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
99 New York State Common Retirement… 270.81K n/a $17.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 270.43K n/a $17.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $664.56M 0.1%

Đã thoát

Adage Capital Partners $11.64M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 76 người nắm giữ, 27.83M cổ phần, $1.48B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 25 Bjornholt James Eric

Officer · 4.11K cp · $309,716

Aug 17 Bjornholt James Eric

Officer · 837 cp · $67,178

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Jul 15 SC 13G/A: Invesco Ltd.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 15 SC 13G: Invesco Ltd.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API