Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

MBB

iShares MBS ETF · Financial Services · Asset Management - Bonds

93.77 +0.5% vốn hóa thị trường $40.02B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
83Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
262.21MCổ phần đang nắm giữ
$24.89BGiá trị được báo cáo
+7Vị thế mới
−7Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 58/100 7 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần +8.9% · vị thế mới ròng 0.0%công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 82 0 263.69M $24.94B +3 −3
Q1 2026 83 0 262.21M $24.89B +7 −7
Q4 2025 82 +1 240.46M $22.89B +1
Q3 2025 10 +1 139.84M $13.31B +1
Q2 2025 6 -1 25.46M $2.39B −1
Q1 2025 5 -2 22.52M $2.11B −2
Q4 2024 7 +1 21.62M $1.98B +1
Q3 2024 6 +2 19.96M $1.91B +3 −1
Q2 2024 4 18.47M $1.70B
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Bank Of America Corp /De/ 66.21M -6.8% $6.29B 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗
2 Bank Of America Corp /De/ 66.21M -6.8% $6.29B 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗
3 Bank Of America Corp /De/ 66.21M -6.8% $6.29B 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗
4 Bank Of America Corp /De/ 66.21M -6.8% $6.29B 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗
5 Bank Of America Corp /De/ 66.21M -6.8% $6.29B 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗
6 JPMorgan Chase 37.14M +5.8% $3.52B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
7 JPMorgan Chase 37.14M +5.8% $3.52B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
8 JPMorgan Chase 37.14M +5.8% $3.52B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
9 JPMorgan Chase 37.14M +5.8% $3.52B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
10 JPMorgan Chase 37.14M +5.8% $3.52B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
11 JPMorgan Chase 37.14M +5.8% $3.52B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
12 JPMorgan Chase 37.14M +5.8% $3.52B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
13 JPMorgan Chase 37.14M +5.8% $3.52B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
14 JPMorgan Chase 37.14M +5.8% $3.52B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
15 JPMorgan Chase 37.14M +5.8% $3.52B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
16 JPMorgan Chase 37.14M +5.8% $3.52B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
17 Envestnet Asset Management Inc 28.90M +10.9% $2.74B 0.7% ▲ Add 2 SEC ↗
18 LPL Financial LLC 27.98M +0.3% $2.66B 0.7% ▲ Add 2 SEC ↗
19 UBS Group AG 21.84M +1028.4% $2.07B 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗
20 UBS Group AG 21.84M +1028.4% $2.07B 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗
21 UBS Group AG 21.84M +1028.4% $2.07B 0.4% ▲ Add 2 SEC ↗
22 Ameriprise Financial Inc 13.19M -10.0% $1.25B 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
23 Ameriprise Financial Inc 13.19M -10.0% $1.25B 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
24 Ameriprise Financial Inc 13.19M -10.0% $1.25B 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
25 Morgan Stanley 10.79M +9.5% $1.02B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
26 Morgan Stanley 10.79M +9.5% $1.02B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
27 Morgan Stanley 10.79M +9.5% $1.02B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
28 Morgan Stanley 10.79M +9.5% $1.02B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
29 Morgan Stanley 10.79M +9.5% $1.02B 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
30 Truist Financial Corp 5.78M +46.8% $548.77M 0.7% ▲ Add 2 SEC ↗
31 Truist Financial Corp 5.78M +46.8% $548.77M 0.7% ▲ Add 2 SEC ↗
32 Truist Financial Corp 5.78M +46.8% $548.77M 0.7% ▲ Add 2 SEC ↗
33 UBS AM, a distinct business unit of… 4.30M +197.9% $408.22M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
34 Stifel Financial Corp 3.71M +0.2% $352.04M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
35 Stifel Financial Corp 3.71M +0.2% $352.04M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
36 Stifel Financial Corp 3.71M +0.2% $352.04M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
37 Stifel Financial Corp 3.71M +0.2% $352.04M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
38 Stifel Financial Corp 3.71M +0.2% $352.04M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
39 Stifel Financial Corp 3.71M +0.2% $352.04M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
40 Stifel Financial Corp 3.71M +0.2% $352.04M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
41 Bank Of Montreal /Can/ 3.43M +18.8% $325.26M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
42 Bank Of Montreal /Can/ 3.43M +18.8% $325.26M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
43 Bank Of Montreal /Can/ 3.43M +18.8% $325.26M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
44 Bank Of Montreal /Can/ 3.43M +18.8% $325.26M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
45 Pnc Financial Services Group, Inc. 3.11M +3.5% $294.96M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
46 Pnc Financial Services Group, Inc. 3.11M +3.5% $294.96M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
47 Pnc Financial Services Group, Inc. 3.11M +3.5% $294.96M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
48 Pnc Financial Services Group, Inc. 3.11M +3.5% $294.96M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
49 Pnc Financial Services Group, Inc. 3.11M +3.5% $294.96M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
50 Wells Fargo & Company/Mn 2.71M -0.2% $257.41M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
51 Wells Fargo & Company/Mn 2.71M -0.2% $257.41M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
52 Wells Fargo & Company/Mn 2.71M -0.2% $257.41M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
53 Wells Fargo & Company/Mn 2.71M -0.2% $257.41M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
54 Bank of New York Mellon Corp 2.31M +9.5% $219.78M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
55 Bank of New York Mellon Corp 2.31M +9.5% $219.78M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
56 Bank of New York Mellon Corp 2.31M +9.5% $219.78M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
57 Bank of New York Mellon Corp 2.31M +9.5% $219.78M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
58 Bank of New York Mellon Corp 2.31M +9.5% $219.78M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
59 BlackRock (thụ động) 2.22M -1.2% $211.02M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
60 BlackRock (thụ động) 2.22M -1.2% $211.02M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
61 BlackRock (thụ động) 2.22M -1.2% $211.02M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
62 BlackRock (thụ động) 2.22M -1.2% $211.02M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
63 BlackRock (thụ động) 2.22M -1.2% $211.02M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
64 BlackRock (thụ động) 2.22M -1.2% $211.02M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
65 BlackRock (thụ động) 2.22M -1.2% $211.02M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
66 BlackRock (thụ động) 2.22M -1.2% $211.02M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
67 Sei Investments Co 2.19M +5.2% $208.33M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
68 Sei Investments Co 2.19M +5.2% $208.33M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
69 Cetera Investment Advisers 2.03M +2.3% $192.39M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
70 Cwm, Llc 1.93M +0.9% $182.97M 0.5% ▲ Add 2 SEC ↗
71 Barclays Plc 1.91M -56.5% $181.62M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
72 Raymond James Financial Inc 1.54M +8.2% $146.02M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
73 Raymond James Financial Inc 1.54M +8.2% $146.02M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
74 Raymond James Financial Inc 1.54M +8.2% $146.02M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
75 Raymond James Financial Inc 1.54M +8.2% $146.02M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
76 Mml Investors Services, Llc 1.41M -19.1% $134.11M 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗
77 Royal Bank Of Canada 1.41M +1.7% $133.76M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
78 Royal Bank Of Canada 1.41M +1.7% $133.76M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
79 Royal Bank Of Canada 1.41M +1.7% $133.76M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
80 Royal Bank Of Canada 1.41M +1.7% $133.76M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
81 Royal Bank Of Canada 1.41M +1.7% $133.76M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
82 Royal Bank Of Canada 1.41M +1.7% $133.76M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
83 Royal Bank Of Canada 1.41M +1.7% $133.76M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
84 Royal Bank Of Canada 1.41M +1.7% $133.76M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
85 Bridgewater Associates 1.36M -1.1% $129.13M 0.6% ▼ Trim 8 SEC ↗
86 Asset Management One Co., Ltd. 1.15M +13.9% $109.59M 0.3% ▲ Add 2 SEC ↗
87 Mirae Asset Global Investments Co.… 933.88K -39.3% $88.67M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
88 Mirae Asset Global Investments Co.… 933.88K -39.3% $88.67M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
89 Mirae Asset Global Investments Co.… 933.88K -39.3% $88.67M 0.3% ▼ Trim 2 SEC ↗
90 Fisher Asset Management 882.65K -16.4% $83.81M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
91 Alliancebernstein L.P. 826.00K +7.5% $78.65M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
92 Commonwealth Equity Services, Llc 687.58K +1.8% $65.29M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
93 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 685.59K +7.3% $65.10M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
94 Allianz Asset Management GmbH 669.01K -5.5% $63.52M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
95 Corient Private Wealth LP 612.59K -24.7% $57.61M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
96 Wealth Enhancement Advisory… 561.65K +163.1% $53.28M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
97 Osaic Holdings, Inc. 512.27K +3.1% $48.69M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
98 Osaic Holdings, Inc. 512.27K +3.1% $48.69M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
99 Osaic Holdings, Inc. 512.27K +3.1% $48.69M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
100 Korea Investment CORP 500.00K 0.0% $47.48M 0.1% Held 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

CIBC Asset Management Inc $61.86M đã 0.1%
Td Asset Management Inc $8.57M đã 0.0%
Loomis Sayles & Co L P $2.11M đã 0.0%
Millennium Management $791,754 đã 0.0%
National Bank Of Canada /Fi/ $673,728 đã 0.0%
Principal Financial Group Inc $297,316 đã 0.0%
Qube Research & Technologies… $205,199 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1,012 người nắm giữ, 329.07M cổ phần, $30.56B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API