Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

MATW

Matthews International Corporation · Industrials · Conglomerates

21.41 -0.4% vốn hóa thị trường $668.16M giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 17:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
71Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
21.15MCổ phần đang nắm giữ
$552.21MGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−2Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 49/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -1.4% · dòng cổ phần +0.8% · vị thế mới ròng -1.4%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 66 0 21.24M $570.70M +6 −6
Q1 2026 69 -2 19.35M $498.45M +4 −6
Q4 2025 71 -1 21.15M $552.21M +1 −2
Q3 2025 16 0 12.10M $293.81M +2 −2
Q2 2025 13 +1 11.45M $273.85M +2 −1
Q1 2025 9 -3 3.54M $78.70M +1 −4
Q4 2024 12 +1 3.56M $98.52M +3 −2
Q3 2024 10 -1 2.49M $57.71M −1
Q2 2024 11 2.72M $68.26M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 4.41M +1.4% $115.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 4.41M +1.4% $115.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 4.41M +1.4% $115.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 4.41M +1.4% $115.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 4.41M +1.4% $115.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 4.41M +1.4% $115.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 4.41M +1.4% $115.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 4.41M +1.4% $115.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 4.41M +1.4% $115.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 4.41M +1.4% $115.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 4.41M +1.4% $115.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 4.41M +1.4% $115.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 4.41M +1.4% $115.10M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
14 The Vanguard Group (thụ động) 3.27M -0.2% $85.36M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
15 The Vanguard Group (thụ động) 3.27M -0.2% $85.36M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
16 The Vanguard Group (thụ động) 3.27M -0.2% $85.36M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
17 The Vanguard Group (thụ động) 3.27M -0.2% $85.36M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
18 The Vanguard Group (thụ động) 3.27M -0.2% $85.36M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
19 Ameriprise Financial Inc 1.63M $42.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗
20 Ameriprise Financial Inc 1.63M $42.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗
21 Ameriprise Financial Inc 1.63M $42.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗
22 GAMCO Investors 1.55M +9.7% $40.59M 0.4% ▲ Add 7 SEC ↗
23 Dimensional Fund Advisors Lp 1.53M $39.97M 0.0% n/c 1 SEC ↗
24 Dimensional Fund Advisors Lp 1.53M $39.97M 0.0% n/c 1 SEC ↗
25 Dimensional Fund Advisors Lp 1.53M $39.97M 0.0% n/c 1 SEC ↗
26 Dimensional Fund Advisors Lp 1.53M $39.97M 0.0% n/c 1 SEC ↗
27 State Street Global Advisors (thụ động) 1.22M -0.5% $31.91M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
28 Allspring Global Investments… 1.08M $27.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗
29 Allspring Global Investments… 1.08M $27.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗
30 Geode Capital Management (thụ động) 740.85K +0.3% $19.35M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
31 Geode Capital Management (thụ động) 740.85K +0.3% $19.35M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
32 Charles Schwab Investment… 624.57K $16.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 Morgan Stanley 533.48K +15.9% $13.93M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
34 Morgan Stanley 533.48K +15.9% $13.93M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
35 Morgan Stanley 533.48K +15.9% $13.93M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
36 Morgan Stanley 533.48K +15.9% $13.93M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
37 Morgan Stanley 533.48K +15.9% $13.93M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
38 Morgan Stanley 533.48K +15.9% $13.93M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
39 Morgan Stanley 533.48K +15.9% $13.93M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
40 Boston Partners 443.31K $11.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 Bank of New York Mellon Corp 371.75K $9.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Bank of New York Mellon Corp 371.75K $9.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Bank of New York Mellon Corp 371.75K $9.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Bank of New York Mellon Corp 371.75K $9.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Bank of New York Mellon Corp 371.75K $9.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Bank of New York Mellon Corp 371.75K $9.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Invesco Ltd. 307.88K $8.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Invesco Ltd. 307.88K $8.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Invesco Ltd. 307.88K $8.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Invesco Ltd. 307.88K $8.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Invesco Ltd. 307.88K $8.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Northern Trust Corp 299.71K $7.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Northern Trust Corp 299.71K $7.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Northern Trust Corp 299.71K $7.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Northern Trust Corp 299.71K $7.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Northern Trust Corp 299.71K $7.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Northern Trust Corp 299.71K $7.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Northern Trust Corp 299.71K $7.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 ProShare Advisors LLC 247.41K $6.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 New York State Common Retirement… 225.77K $5.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Peak6 Llc 208.24K $5.44M 0.1% n/c 1 SEC ↗
62 Peak6 Llc 208.24K $5.44M 0.1% n/c 1 SEC ↗
63 Sei Investments Co 206.49K $5.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Sei Investments Co 206.49K $5.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Bank Of America Corp /De/ 204.28K $5.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Bank Of America Corp /De/ 204.28K $5.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Bank Of America Corp /De/ 204.28K $5.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Bank Of America Corp /De/ 204.28K $5.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Bank Of America Corp /De/ 204.28K $5.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Bank Of America Corp /De/ 204.28K $5.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Focus Partners Wealth 200.70K $5.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 UBS Group AG 151.70K $3.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 UBS Group AG 151.70K $3.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 UBS Group AG 151.70K $3.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Principal Financial Group Inc 146.73K $3.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Principal Financial Group Inc 146.73K $3.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Russell Investments Group, Ltd. 140.49K $3.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Russell Investments Group, Ltd. 140.49K $3.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Russell Investments Group, Ltd. 140.49K $3.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Russell Investments Group, Ltd. 140.49K $3.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Russell Investments Group, Ltd. 140.49K $3.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Russell Investments Group, Ltd. 140.49K $3.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Russell Investments Group, Ltd. 140.49K $3.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Russell Investments Group, Ltd. 140.49K $3.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Russell Investments Group, Ltd. 140.49K $3.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Russell Investments Group, Ltd. 140.49K $3.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Russell Investments Group, Ltd. 140.49K $3.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Goldman Sachs Group 115.43K +28.8% $3.01M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
89 Goldman Sachs Group 115.43K +28.8% $3.01M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
90 Renaissance Technologies 95.49K Mới $2.49M 0.0% New 1 SEC ↗
91 Arrowstreet Capital 93.40K -1.3% $2.44M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 Rhumbline Advisers 90.54K $2.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Citadel Advisors 86.97K -47.0% $2.27M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
94 Citadel Advisors 86.97K -47.0% $2.27M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
95 T. Rowe Price 81.13K +0.8% $2.12M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
96 T. Rowe Price 81.13K +0.8% $2.12M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
97 Legal & General Group Plc 71.27K $1.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Legal & General Group Plc 71.27K $1.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Legal & General Group Plc 71.27K $1.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 UBS AM, a distinct business unit of… 67.79K $1.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Renaissance Technologies $2.49M 0.0%

Đã thoát

Marshall Wace $2.80M đã 0.0%
Gotham Asset Management $239,765 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 168 người nắm giữ, 29.59M cổ phần, $755.86M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Aug 24 Nauman J Michael

Director · 1.00K cp @ 21.08 · $21,080

Aug 20 Nauman J Michael

Director · 1.90K cp @ 21.96 · $41,724

Aug 19 Nauman J Michael

Director · 100 cp @ 21.98 · $2,198

Aug 14 Richards Aleta W.

Director · 3.00K cp @ 23.06 · $69,180

Aug 10 Nauman J Michael

Director · 2.00K cp @ 22.97 · $45,940

Aug 10 SCHAWK DAVID A

Director · 5.00K cp @ 23.60 · $118,000

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Không có giao dịch bán thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 10 SC 13G — OAKTREE CAPITAL MANAGEMENT LP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 31 SC 13G/A — VANGUARD PORTFOLIO MANAGEMENT LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 31 SC 13G — VANGUARD CAPITAL MANAGEMENT LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API