Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

MAIN

Main Street Capital Corporation · Financial Services · Asset Management

58.54 -0.6% vốn hóa thị trường $5.44B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
76Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
12.93MCổ phần đang nắm giữ
$670.61MGiá trị được báo cáo
+6Vị thế mới
−5Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 41/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.3% · dòng cổ phần +0.1% · vị thế mới ròng +1.3%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 76 +1 12.93M $670.61M +6 −5
Q1 2026 76 -1 12.95M $685.46M +7 −8
Q4 2025 77 0 12.77M $771.46M +1 −1
Q3 2025 12 0 5.16M $328.02M +1 −1
Q2 2025 9 -1 4.70M $277.74M +1 −2
Q1 2025 8 +5 3.91M $221.20M +5
Q4 2024 3 -1 3.50M $205.02M −1
Q3 2024 4 +1 3.54M $177.44M +1
Q2 2024 3 3.54M $178.87M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 T. Rowe Price 3.34M +23.4% $173.41M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
2 T. Rowe Price 3.34M +23.4% $173.41M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
3 UBS Group AG 1.39M +3.6% $72.00M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
4 UBS Group AG 1.39M +3.6% $72.00M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
5 UBS Group AG 1.39M +3.6% $72.00M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
6 UBS Group AG 1.39M +3.6% $72.00M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
7 Legal & General Group Plc 835.06K +6.5% $43.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
8 Morgan Stanley 786.28K -8.0% $40.79M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
9 Morgan Stanley 786.28K -8.0% $40.79M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
10 Morgan Stanley 786.28K -8.0% $40.79M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
11 Morgan Stanley 786.28K -8.0% $40.79M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
12 Morgan Stanley 786.28K -8.0% $40.79M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
13 Morgan Stanley 786.28K -8.0% $40.79M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
14 Morgan Stanley 786.28K -8.0% $40.79M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
15 Qube Research & Technologies Ltd 654.17K +34.7% $33.94M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
16 Invesco Ltd. 553.97K +28.1% $28.74M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 Invesco Ltd. 553.97K +28.1% $28.74M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
18 Invesco Ltd. 553.97K +28.1% $28.74M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 403.62K -4.9% $20.94M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 403.62K -4.9% $20.94M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
21 BlackRock (thụ động) 403.62K -4.9% $20.94M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
22 BlackRock (thụ động) 403.62K -4.9% $20.94M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
23 BlackRock (thụ động) 403.62K -4.9% $20.94M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
24 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 375.51K +1.4% $19.48M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
25 D. E. Shaw & Co. 375.32K -30.9% $19.47M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
26 LPL Financial LLC 347.60K -0.1% $18.03M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
27 Franklin Resources Inc 342.76K +6.8% $17.78M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
28 Goldman Sachs Group 332.29K +6.0% $17.24M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
29 Raymond James Financial Inc 238.62K -9.5% $12.38M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
30 Raymond James Financial Inc 238.62K -9.5% $12.38M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
31 Raymond James Financial Inc 238.62K -9.5% $12.38M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
32 Royal Bank Of Canada 174.79K +15.6% $9.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
33 Royal Bank Of Canada 174.79K +15.6% $9.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
34 Royal Bank Of Canada 174.79K +15.6% $9.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
35 Royal Bank Of Canada 174.79K +15.6% $9.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
36 Osaic Holdings, Inc. 162.23K -4.4% $8.42M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
37 Osaic Holdings, Inc. 162.23K -4.4% $8.42M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
38 Osaic Holdings, Inc. 162.23K -4.4% $8.42M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
39 JPMorgan Chase 141.88K -15.5% $7.32M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
40 JPMorgan Chase 141.88K -15.5% $7.32M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
41 JPMorgan Chase 141.88K -15.5% $7.32M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
42 Millennium Management 134.50K -62.6% $6.98M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
43 Wells Fargo & Company/Mn 133.47K +28.7% $6.92M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
44 Wells Fargo & Company/Mn 133.47K +28.7% $6.92M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
45 Wells Fargo & Company/Mn 133.47K +28.7% $6.92M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
46 Balyasny Asset Management L.P. 133.12K +10.9% $6.91M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
47 State Street Global Advisors (thụ động) 130.44K +17.8% $6.77M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
48 Ameriprise Financial Inc 129.24K +1.8% $6.71M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
49 Ameriprise Financial Inc 129.24K +1.8% $6.71M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
50 Ameriprise Financial Inc 129.24K +1.8% $6.71M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
51 Ameriprise Financial Inc 129.24K +1.8% $6.71M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
52 Bank Of America Corp /De/ 117.46K +20.3% $6.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
53 Bank Of America Corp /De/ 117.46K +20.3% $6.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Bank Of America Corp /De/ 117.46K +20.3% $6.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Tudor Investment Corp Et Al 111.58K +53.0% $5.79M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Jane Street Group, Llc 105.35K Mới $5.47M 0.0% New 1 SEC ↗
57 Jane Street Group, Llc 105.35K Mới $5.47M 0.0% New 1 SEC ↗
58 Bnp Paribas Financial Markets 100.03K +8.5% $5.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
59 Cetera Investment Advisers 97.03K +34.2% $5.03M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 HighTower Advisors, LLC 92.78K -2.9% $4.81M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
61 First Trust Advisors Lp 89.25K -5.5% $4.63M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
62 Creative Planning 73.52K -10.6% $3.81M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
63 Creative Planning 73.52K -10.6% $3.81M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
64 Commonwealth Equity Services, Llc 59.76K -14.0% $3.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
65 Hrt Financial Lp 56.14K Mới $2.91M 0.0% New 1 SEC ↗
66 Rockefeller Capital Management L.P. 54.22K +3.2% $2.81M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
67 Rockefeller Capital Management L.P. 54.22K +3.2% $2.81M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
68 Mariner, LLC 52.37K -12.5% $2.72M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
69 Envestnet Asset Management Inc 50.06K -60.7% $2.60M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
70 Russell Investments Group, Ltd. 49.37K +3.2% $2.56M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
71 Russell Investments Group, Ltd. 49.37K +3.2% $2.56M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
72 Bank of New York Mellon Corp 45.92K +3.5% $2.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
73 Bank of New York Mellon Corp 45.92K +3.5% $2.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
74 Bank of New York Mellon Corp 45.92K +3.5% $2.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
75 Bank of New York Mellon Corp 45.92K +3.5% $2.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
76 Susquehanna International Group, Llp 45.16K +254.8% $2.34M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
77 Susquehanna International Group, Llp 45.16K +254.8% $2.34M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
78 Barclays Plc 44.06K -1.1% $2.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
79 Barclays Plc 44.06K -1.1% $2.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
80 Barclays Plc 44.06K -1.1% $2.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
81 Blair William & Co/Il 38.67K -0.9% $2.01M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
82 Squarepoint Ops LLC 38.19K +57.4% $1.98M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 Lido Advisors, LLC 36.71K +24.9% $1.90M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Citadel Advisors 31.53K +5.3% $1.64M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
85 Universal- Beteiligungs- und… 29.69K +1.5% $1.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Manufacturers Life Insurance… 28.92K +16.2% $1.50M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
87 Wealth Enhancement Advisory… 27.66K +47.6% $1.46M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
88 Neuberger Berman Group LLC 26.14K -36.0% $1.36M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
89 Quantinno Capital Management LP 26.12K +37.6% $1.36M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
90 Mackenzie Financial Corp 24.13K +10.7% $1.25M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
91 AQR Capital Management 23.03K +32.7% $1.19M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
92 Corient Private Wealth LP 22.06K +44.2% $1.14M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Cerity Partners LLC 21.06K -7.9% $1.09M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
94 Cerity Partners LLC 21.06K -7.9% $1.09M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 Cerity Partners LLC 21.06K -7.9% $1.09M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 Baird Financial Group, Inc. 20.76K +6.4% $1.08M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
97 Mml Investors Services, Llc 19.39K +8.7% $1.01M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
98 Mercer Global Advisors Inc /Adv 18.80K +50.1% $975,254 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
99 Captrust Financial Advisors 17.81K +0.6% $923,915 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Truist Financial Corp 17.38K +47.9% $901,639 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Jane Street Group, Llc $5.47M 0.0%
Jane Street Group, Llc $5.47M 0.0%
Hrt Financial Lp $2.91M 0.0%

Đã thoát

Marshall Wace $10.88M đã 0.0%
Point72 Asset Management $3.82M đã 0.0%
Tidal Investments LLC $1.47M đã 0.0%
Credit Agricole S A $1.13M đã 0.0%
Simplex Trading, Llc $25,420 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 423 người nắm giữ, 23.07M cổ phần, $930.43M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Aug 13 McHugh Ryan

Officer · VP, CAO & Assistant… · 2.05K cp @ 59.04 · $121,032

Aug 13 McHugh Ryan

Officer · VP, CAO & Assistant… · 500 cp @ 59.09 · $29,545

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 21 Morris Jesse E

Officer · 35.00K cp · $2.05M

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API