Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

LSCC

Lattice Semiconductor Corporation · Technology · Semiconductors

120.88 +4.1% vốn hóa thị trường $16.56B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 17:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
139Cổ đông được theo dõi
+8Δ nhà nắm giữ
101.74MCổ phần đang nắm giữ
$15.47BGiá trị được báo cáo
+12Vị thế mới
−3Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 48/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +6.1% · dòng cổ phần +3.7% · vị thế mới ròng +6.5%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 139 +8 101.74M $15.47B +12 −3
Q1 2026 133 +5 98.09M $9.07B +11 −7
Q4 2025 128 0 114.72M $8.44B +3 −2
Q3 2025 17 -1 65.27M $4.79B −2
Q2 2025 16 0 61.58M $3.02B
Q1 2025 13 +1 20.33M $1.07B +1
Q4 2024 12 -2 19.48M $1.10B −2
Q3 2024 13 +2 11.23M $596.22M +2
Q2 2024 11 8.58M $497.89M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 17.24M +3.5% $2.64B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 17.24M +3.5% $2.64B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 17.24M +3.5% $2.64B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 17.24M +3.5% $2.64B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 17.24M +3.5% $2.64B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 17.24M +3.5% $2.64B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 17.24M +3.5% $2.64B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 17.24M +3.5% $2.64B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 17.24M +3.5% $2.64B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 17.24M +3.5% $2.64B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 17.24M +3.5% $2.64B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 17.24M +3.5% $2.64B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 17.24M +3.5% $2.64B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 17.24M +3.5% $2.64B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 17.24M +3.5% $2.64B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 17.24M +3.5% $2.64B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 17.24M +3.5% $2.64B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 17.24M +3.5% $2.64B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 17.24M +3.5% $2.64B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
20 T. Rowe Price 13.58M -15.5% $2.08B 0.2% ▼ Trim 9 SEC ↗
21 T. Rowe Price 13.58M -15.5% $2.08B 0.2% ▼ Trim 9 SEC ↗
22 Vanguard Capital Management Llc 6.19M +0.7% $947.00M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
23 Invesco Ltd. 5.24M -15.6% $802.11M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
24 Invesco Ltd. 5.24M -15.6% $802.11M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
25 Invesco Ltd. 5.24M -15.6% $802.11M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
26 Invesco Ltd. 5.24M -15.6% $802.11M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
27 Invesco Ltd. 5.24M -15.6% $802.11M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
28 Invesco Ltd. 5.24M -15.6% $802.11M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
29 Invesco Ltd. 5.24M -15.6% $802.11M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
30 Invesco Ltd. 5.24M -15.6% $802.11M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
31 Invesco Ltd. 5.24M -15.6% $802.11M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
32 Capital Research Global Investors 4.95M +14.1% $756.97M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
33 State Street Global Advisors (thụ động) 4.89M +6.0% $747.82M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
34 Artisan Partners Limited Partnership 3.47M +15.6% $531.15M 0.9% ▲ Add 3 SEC ↗
35 Franklin Resources Inc 3.32M -5.0% $507.19M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
36 Franklin Resources Inc 3.32M -5.0% $507.19M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
37 Franklin Resources Inc 3.32M -5.0% $507.19M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
38 Franklin Resources Inc 3.32M -5.0% $507.19M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
39 Franklin Resources Inc 3.32M -5.0% $507.19M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
40 Geode Capital Management (thụ động) 3.31M +15.1% $506.79M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
41 Geode Capital Management (thụ động) 3.31M +15.1% $506.79M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
42 Jane Street Group, Llc 2.91M +59.3% $444.44M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
43 Jane Street Group, Llc 2.91M +59.3% $444.44M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
44 Jane Street Group, Llc 2.91M +59.3% $444.44M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
45 Ameriprise Financial Inc 1.99M +354.5% $304.00M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
46 Ameriprise Financial Inc 1.99M +354.5% $304.00M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
47 Ameriprise Financial Inc 1.99M +354.5% $304.00M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
48 Ameriprise Financial Inc 1.99M +354.5% $304.00M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
49 Ameriprise Financial Inc 1.99M +354.5% $304.00M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
50 Pictet Asset Management Holding SA 1.85M +60.5% $283.72M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
51 Clearbridge Investments, LLC 1.76M -8.9% $269.80M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
52 Point72 Asset Management 1.49M +902.5% $228.20M 0.4% ▲ Add 8 SEC ↗
53 Norges Bank (thụ động) 1.43M Mới $218.13M 0.0% New 1 SEC ↗
54 Neuberger Berman Group LLC 1.40M -45.3% $214.42M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
55 Neuberger Berman Group LLC 1.40M -45.3% $214.42M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
56 Citadel Advisors 1.23M -21.3% $188.87M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
57 Citadel Advisors 1.23M -21.3% $188.87M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
58 Northern Trust Corp 1.19M +1.2% $181.71M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
59 Northern Trust Corp 1.19M +1.2% $181.71M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 Northern Trust Corp 1.19M +1.2% $181.71M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
61 Northern Trust Corp 1.19M +1.2% $181.71M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
62 Northern Trust Corp 1.19M +1.2% $181.71M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
63 American Century Companies Inc 1.10M -19.4% $168.67M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
64 Goldman Sachs Group 1.02M -4.2% $156.30M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
65 Goldman Sachs Group 1.02M -4.2% $156.30M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
66 Goldman Sachs Group 1.02M -4.2% $156.30M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
67 Charles Schwab Investment… 996.16K -1.2% $152.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
68 Charles Schwab Investment… 996.16K -1.2% $152.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
69 Jennison Associates Llc 922.46K -32.8% $141.10M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
70 Jennison Associates Llc 922.46K -32.8% $141.10M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
71 Bank of New York Mellon Corp 913.34K +1.8% $139.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
72 Bank of New York Mellon Corp 913.34K +1.8% $139.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
73 Bank of New York Mellon Corp 913.34K +1.8% $139.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
74 Bank of New York Mellon Corp 913.34K +1.8% $139.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
75 Bank of New York Mellon Corp 913.34K +1.8% $139.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
76 Bank of New York Mellon Corp 913.34K +1.8% $139.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
77 Bank of New York Mellon Corp 913.34K +1.8% $139.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
78 Bank of New York Mellon Corp 913.34K +1.8% $139.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
79 Bank of New York Mellon Corp 913.34K +1.8% $139.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
80 Bank of New York Mellon Corp 913.34K +1.8% $139.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Bank of New York Mellon Corp 913.34K +1.8% $139.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 Bank of New York Mellon Corp 913.34K +1.8% $139.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 Bank of New York Mellon Corp 913.34K +1.8% $139.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Bank of New York Mellon Corp 913.34K +1.8% $139.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Bank of New York Mellon Corp 913.34K +1.8% $139.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 UBS Group AG 898.52K +60.5% $137.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
87 UBS Group AG 898.52K +60.5% $137.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
88 UBS Group AG 898.52K +60.5% $137.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
89 UBS Group AG 898.52K +60.5% $137.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
90 Balyasny Asset Management L.P. 882.41K +65.8% $134.97M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
91 Alliancebernstein L.P. 1.45M -1.7% $134.59M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 Morgan Stanley 790.62K -37.0% $120.93M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
93 Morgan Stanley 790.62K -37.0% $120.93M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
94 Morgan Stanley 790.62K -37.0% $120.93M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
95 Morgan Stanley 790.62K -37.0% $120.93M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
96 Morgan Stanley 790.62K -37.0% $120.93M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
97 Morgan Stanley 790.62K -37.0% $120.93M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
98 Morgan Stanley 790.62K -37.0% $120.93M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
99 Morgan Stanley 790.62K -37.0% $120.93M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
100 Morgan Stanley 790.62K -37.0% $120.93M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $218.13M 0.0%

Đã thoát

LMR Partners LLP $39.89M đã 0.5%
Duquesne Family Office $29.97M đã 1.0%
FIL Ltd $67,251 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 478 người nắm giữ, 143.12M cổ phần, $9.89B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 18 Feanny Tracy Ann

Officer · 1.88K cp · $237,688

Aug 17 Elashmawi Esam

Officer · 1.93K cp · $256,817

Aug 17 Elashmawi Esam

Officer · 1.90K cp · $253,897

Aug 17 Elashmawi Esam

Officer · 8.88K cp · $1.20M

Aug 17 Elashmawi Esam

Officer · 1.83K cp · $248,297

Aug 17 Elashmawi Esam

Officer · 1.20K cp · $163,911

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Jul 08 SC 13G/A — T. Rowe Price Investment Management…

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API