Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

LQDA

Liquidia Corporation · Healthcare · Medical - Pharmaceuticals

71.36 +1.2% vốn hóa thị trường $6.35B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 20:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
81Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
26.44MCổ phần đang nắm giữ
$911.45MGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 47/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần -12.5% · vị thế mới ròng +1.2%công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 100 +24 36.67M $2.92B +27 −3
Q1 2026 79 -1 26.51M $999.68M +6 −8
Q4 2025 81 0 26.44M $911.45M +1
Q3 2025 17 +1 21.94M $498.92M +1
Q2 2025 13 -2 14.83M $184.82M −2
Q1 2025 12 0 5.71M $84.24M
Q4 2024 12 +4 4.81M $56.51M +4
Q3 2024 7 -2 2.07M $20.68M +1 −3
Q2 2024 9 2.26M $27.08M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 5.49M +5.0% $189.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 5.49M +5.0% $189.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 5.49M +5.0% $189.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 5.49M +5.0% $189.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 5.49M +5.0% $189.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 5.49M +5.0% $189.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 5.49M +5.0% $189.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 5.49M +5.0% $189.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 5.49M +5.0% $189.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 5.49M +5.0% $189.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 5.49M +5.0% $189.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 5.49M +5.0% $189.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 5.49M +5.0% $189.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 5.49M +5.0% $189.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
15 The Vanguard Group (thụ động) 4.01M +1.3% $138.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
16 The Vanguard Group (thụ động) 4.01M +1.3% $138.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 The Vanguard Group (thụ động) 4.01M +1.3% $138.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
18 The Vanguard Group (thụ động) 4.01M +1.3% $138.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
19 The Vanguard Group (thụ động) 4.01M +1.3% $138.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
20 Bank Of America Corp /De/ 1.93M $66.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
21 Bank Of America Corp /De/ 1.93M $66.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
22 Bank Of America Corp /De/ 1.93M $66.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
23 Bank Of America Corp /De/ 1.93M $66.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
24 Bank Of America Corp /De/ 1.93M $66.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
25 State Street Global Advisors (thụ động) 1.81M -5.5% $62.39M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
26 D. E. Shaw & Co. 1.67M +12.1% $57.51M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
27 D. E. Shaw & Co. 1.67M +12.1% $57.51M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
28 Geode Capital Management (thụ động) 1.62M +0.8% $55.91M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
29 Geode Capital Management (thụ động) 1.62M +0.8% $55.91M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
30 Citadel Advisors 800.20K +78.0% $27.60M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
31 Citadel Advisors 800.20K +78.0% $27.60M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
32 Goldman Sachs Group 704.10K -74.7% $24.28M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
33 Goldman Sachs Group 704.10K -74.7% $24.28M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
34 Charles Schwab Investment… 561.75K $19.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗
35 Northern Trust Corp 560.83K $19.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 Northern Trust Corp 560.83K $19.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 Northern Trust Corp 560.83K $19.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 Northern Trust Corp 560.83K $19.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
39 Northern Trust Corp 560.83K $19.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
40 Federated Hermes, Inc. 486.33K $16.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗
41 Federated Hermes, Inc. 486.33K $16.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Morgan Stanley 473.53K -53.0% $16.33M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
43 Morgan Stanley 473.53K -53.0% $16.33M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
44 Morgan Stanley 473.53K -53.0% $16.33M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
45 Morgan Stanley 473.53K -53.0% $16.33M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
46 Morgan Stanley 473.53K -53.0% $16.33M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
47 Morgan Stanley 473.53K -53.0% $16.33M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
48 Morgan Stanley 473.53K -53.0% $16.33M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
49 Prudential Financial Inc 459.77K $15.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Prudential Financial Inc 459.77K $15.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Invesco Ltd. 420.62K $14.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Invesco Ltd. 420.62K $14.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Invesco Ltd. 420.62K $14.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Invesco Ltd. 420.62K $14.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Jane Street Group, Llc 417.64K $14.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Jane Street Group, Llc 417.64K $14.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Jane Street Group, Llc 417.64K $14.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Fidelity (FMR) 378.34K -58.3% $13.05M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
59 Fidelity (FMR) 378.34K -58.3% $13.05M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
60 Two Sigma Investments 350.05K -19.4% $12.07M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
61 First Trust Advisors Lp 306.96K $10.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Susquehanna International Group, Llp 262.11K $9.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Wellington Management 233.14K -2.7% $8.04M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
64 Wellington Management 233.14K -2.7% $8.04M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
65 Wellington Management 233.14K -2.7% $8.04M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
66 Wellington Management 233.14K -2.7% $8.04M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
67 Wellington Management 233.14K -2.7% $8.04M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
68 Renaissance Technologies 206.85K -57.3% $7.13M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
69 Bank of New York Mellon Corp 198.69K $6.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Bank of New York Mellon Corp 198.69K $6.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Bank of New York Mellon Corp 198.69K $6.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Bank of New York Mellon Corp 198.69K $6.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Bank of New York Mellon Corp 198.69K $6.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Deutsche Bank Ag\ 187.81K $6.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Deutsche Bank Ag\ 187.81K $6.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Deutsche Bank Ag\ 187.81K $6.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Hrt Financial Lp 184.28K $6.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Hrt Financial Lp 184.28K $6.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Nuveen, LLC 151.16K $5.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Nuveen, LLC 151.16K $5.21M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 UBS AM, a distinct business unit of… 147.26K $5.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 UBS AM, a distinct business unit of… 147.26K $5.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 UBS AM, a distinct business unit of… 147.26K $5.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 UBS AM, a distinct business unit of… 147.26K $5.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 UBS AM, a distinct business unit of… 147.26K $5.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 UBS AM, a distinct business unit of… 147.26K $5.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 UBS AM, a distinct business unit of… 147.26K $5.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 UBS AM, a distinct business unit of… 147.26K $5.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Citigroup Inc 146.57K $5.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Citigroup Inc 146.57K $5.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Citigroup Inc 146.57K $5.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Marshall Wace 145.64K -56.2% $5.02M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
93 Marshall Wace 145.64K -56.2% $5.02M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
94 Barclays Plc 131.81K $4.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Barclays Plc 131.81K $4.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Barclays Plc 131.81K $4.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 JPMorgan Chase 121.66K +117.9% $4.20M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
98 JPMorgan Chase 121.66K +117.9% $4.20M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
99 JPMorgan Chase 121.66K +117.9% $4.20M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
100 JPMorgan Chase 121.66K +117.9% $4.20M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 242 người nắm giữ, 61.34M cổ phần, $2.26B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 21 Adair Jason

Officer · 41.83K cp · $2.89M

Aug 21 Adair Jason

Officer · 31.80K cp · $2.20M

Aug 20 Rielly-Gauvin Katherine

Director · 18.39K cp · $1.33M

Aug 19 Rielly-Gauvin Katherine

Director · 36.79K cp · $2.76M

Aug 19 Saggar Rajeev

Officer · 50.00K cp · $3.70M

Aug 17 Saggar Rajeev

Officer · 29.53K cp · $2.27M

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 14 SC 13G/A — Manning Paul B

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 04 SC 13G/A — FARALLON CAPITAL MANAGEMENT, L.L.C.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 08 SC 13G/A — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API