★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

LII

Lennox International Inc. · Industrials · Industrial - Machinery

343.51 -1.9% vốn hóa thị trường $11.87B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 14 14:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
150Cổ đông được theo dõi
+2Δ nhà nắm giữ
22.40MCổ phần đang nắm giữ
$10.88BGiá trị được báo cáo
+4Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 51/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.4% · dòng cổ phần -1.2% · vị thế mới ròng +2.0% — công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 148 +5 21.66M $12.41B +10 −6
Q1 2026 147 -4 21.44M $9.95B +4 −9
Q4 2025 150 +2 22.40M $10.88B +4 −1
Q3 2025 19 0 12.83M $6.79B +2 −3
Q2 2025 17 -1 11.56M $6.62B — −1
Q1 2025 15 0 4.66M $2.61B +1 −1
Q4 2024 15 -2 4.35M $2.65B — −2
Q3 2024 16 +2 2.63M $1.59B +3 −1
Q2 2024 14 — 2.64M $1.41B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 3.75M -0.6% $1.82B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
2 BlackRock ✦ (thụ động) 3.03M -0.1% $1.47B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×20
3 Capital International Investors 2.85M — $1.39B 0.2% n/c 1 SEC ↗
4 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 1.43M +0.3% $695.10M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 Morgan Stanley ✦ 1.05M -20.7% $509.65M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×13
6 Kayne Anderson Rudnick Investment… 964.70K — $468.44M 1.3% n/c 1 SEC ↗ ×2
7 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 879.85K -6.5% $425.68M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
8 Invesco Ltd. 696.37K — $338.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×12
9 Viking Global Investors ✦ 621.31K Mới $301.70M 0.8% New 1 SEC ↗
10 Citadel Advisors ✦ 620.43K +123.0% $301.27M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
11 Norges Bank ✦ (thụ động) 341.26K Mới $165.71M 0.0% New 1 SEC ↗
12 Northern Trust Corp 318.58K — $154.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
13 Dimensional Fund Advisors Lp 313.67K — $152.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
14 Goldman Sachs Group ✦ 299.89K +13.3% $145.62M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
15 Charles Schwab Investment… 271.25K — $131.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗
16 UBS AM, a distinct business unit of… 228.19K — $110.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
17 Bank of New York Mellon Corp 203.54K — $98.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×17
18 UBS Group AG 191.77K — $93.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
19 Millennium Management ✦ 185.45K +275.2% $90.05M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
20 Bank Of America Corp /De/ 177.92K — $86.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
21 Wells Fargo & Company/Mn 175.31K — $85.12M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
22 Deutsche Bank Ag\ 160.33K — $77.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
23 D. E. Shaw & Co. ✦ 145.45K +173.6% $70.63M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
24 Amundi 133.24K — $64.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
25 Legal & General Group Plc 126.47K — $61.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
26 Hsbc Holdings Plc 120.24K — $58.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×14
27 JPMorgan Chase ✦ 115.78K -70.6% $56.22M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×14
28 Victory Capital Management Inc 110.36K — $53.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗
29 Wellington Management ✦ 107.51K -56.4% $52.20M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×5
30 Nordea Investment Management Ab 103.71K — $51.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
31 T. Rowe Price ✦ 98.16K -26.8% $47.67M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
32 Captrust Financial Advisors 93.93K — $45.61M 0.1% n/c 1 SEC ↗
33 American Century Companies Inc 88.87K — $43.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 Federated Hermes, Inc. 87.10K — $42.30M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
35 Swiss National Bank 86.58K — $42.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 Barclays Plc 86.08K — $41.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
37 Raymond James Financial Inc 83.23K — $40.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
38 Nuveen, LLC 78.01K — $37.88M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
39 Royal Bank Of Canada 76.70K — $37.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
40 Ameriprise Financial Inc 71.24K — $34.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
41 Point72 Asset Management ✦ 69.53K Mới $33.76M 0.1% New 1 SEC ↗
42 Envestnet Asset Management Inc 68.68K — $33.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Mitsubishi UFJ Asset Management… 66.14K — $33.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Rhumbline Advisers 66.69K — $32.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Bnp Paribas Financial Markets 64.75K — $31.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 62.45K — $30.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 California Public Employees… 62.01K — $30.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 BNP Paribas Asset Management… 56.38K — $27.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
49 Two Sigma Investments ✦ 53.88K Mới $26.16M 0.0% New 1 SEC ↗
50 Citigroup Inc 53.38K — $25.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
51 Baird Financial Group, Inc. 53.06K — $25.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
52 Pictet Asset Management Holding SA 45.48K — $22.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 New York State Common Retirement… 45.01K — $21.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Manufacturers Life Insurance… 44.92K — $21.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 California State Teachers… 43.62K — $21.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Principal Financial Group Inc 39.25K — $19.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
57 Man Group plc 37.38K — $18.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
58 First Trust Advisors Lp 36.98K — $17.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Alliancebernstein L.P. 36.88K — $17.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Bank Of Montreal /Can/ 34.32K — $16.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
61 Stifel Financial Corp 34.19K — $16.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
62 Fisher Asset Management ✦ 31.68K -94.7% $15.39M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
63 State Board Of Administration Of… 30.46K — $14.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Franklin Resources Inc 29.44K — $14.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
65 Aviva Plc 29.18K — $14.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Korea Investment CORP 28.76K — $13.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Swedbank AB 25.92K — $12.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
68 Sei Investments Co 23.57K — $11.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
69 AQR Capital Management ✦ 22.84K -86.0% $11.09M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×4
70 Renaissance Technologies ✦ 20.22K -58.2% $9.82M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
71 Quantinno Capital Management LP 19.00K — $9.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 17.72K — $8.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 LPL Financial LLC 17.70K — $8.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 State Of Wisconsin Investment Board 17.47K — $8.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 16.39K — $7.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
76 Russell Investments Group, Ltd. 15.88K — $7.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
77 Universal- Beteiligungs- und… 15.53K — $7.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Bridgewater Associates ✦ 15.19K +17.7% $7.37M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
79 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 15.08K — $7.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Prudential Financial Inc 14.89K — $7.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
81 Susquehanna International Group, Llp 14.78K — $7.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 National Bank Of Canada /Fi/ 14.60K — $7.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
83 Danske Bank A/S 14.41K — $7.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
84 Gotham Asset Management ✦ 14.28K +14.4% $6.94M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
85 Asset Management One Co., Ltd. 12.95K — $6.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Nomura Asset Management Co Ltd 12.33K — $5.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Truist Financial Corp 11.72K — $5.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
88 Corient Private Wealth LP 11.66K — $5.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
89 Td Asset Management Inc 10.97K — $5.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Toronto Dominion Bank 10.63K — $5.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
91 Fidelity (FMR) ✦ 9.88K -86.5% $4.80M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
92 Storebrand Asset Management As 9.85K — $4.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Aberdeen Group plc 9.74K — $4.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
94 Credit Agricole S A 8.65K — $4.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
95 Ensign Peak Advisors, Inc 8.29K — $4.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 CIBC Asset Management Inc 7.62K — $3.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 National Pension Service 7.30K — $3.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Voya Investment Management Llc 7.07K — $3.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
99 Tidal Investments LLC 6.87K — $3.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
100 Rockefeller Capital Management L.P. 6.81K — $3.31M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Viking Global Investors $301.70M 0.8%
Norges Bank $165.71M 0.0%
Point72 Asset Management $33.76M 0.1%
Two Sigma Investments $26.16M 0.0%

Đã thoát

Marshall Wace $6.61M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 622 người nắm giữ, 26.22M cổ phần, $11.92B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API