Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

LIF

Life360, Inc. · Technology · Software - Application

44.55 +0.6% vốn hóa thị trường $3.61B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
80Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
22.51MCổ phần đang nắm giữ
$1.44BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 52/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -1.2% · dòng cổ phần +3.1% · vị thế mới ròng 0.0%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 77 +6 24.41M $1.34B +11 −4
Q1 2026 73 -6 23.15M $945.82M +10 −17
Q4 2025 80 -1 22.51M $1.44B +1 −1
Q3 2025 16 +1 14.96M $1.59B +3 −3
Q2 2025 13 +2 11.40M $743.59M +3 −1
Q1 2025 8 0 2.18M $83.72M +1 −1
Q4 2024 8 +1 2.28M $93.98M +1
Q3 2024 6 +3 1.42M $56.02M +4 −1
Q2 2024 3 1.02M $33.02M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group (thụ động) 8.19M -0.9% $525.50M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
2 The Vanguard Group (thụ động) 8.19M -0.9% $525.50M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
3 The Vanguard Group (thụ động) 8.19M -0.9% $525.50M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
4 The Vanguard Group (thụ động) 8.19M -0.9% $525.50M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
5 The Vanguard Group (thụ động) 8.19M -0.9% $525.50M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 3.17M +21.6% $203.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 3.17M +21.6% $203.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 3.17M +21.6% $203.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 3.17M +21.6% $203.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 3.17M +21.6% $203.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 3.17M +21.6% $203.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 3.17M +21.6% $203.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 3.17M +21.6% $203.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 3.17M +21.6% $203.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 3.17M +21.6% $203.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 3.17M +21.6% $203.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 3.17M +21.6% $203.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 3.17M +21.6% $203.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
19 Geode Capital Management (thụ động) 1.15M +8.0% $74.37M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
20 Geode Capital Management (thụ động) 1.15M +8.0% $74.37M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
21 State Street Global Advisors (thụ động) 905.15K +17.3% $58.06M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
22 Fidelity (FMR) 734.80K +8.8% $47.13M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
23 Fidelity (FMR) 734.80K +8.8% $47.13M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
24 Norges Bank (thụ động) 734.28K Mới $47.10M 0.0% New 1 SEC ↗
25 UBS Group AG 591.65K $37.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗
26 UBS Group AG 591.65K $37.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗
27 UBS Group AG 591.65K $37.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗
28 UBS Group AG 591.65K $37.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗
29 Federated Hermes, Inc. 588.18K $37.73M 0.1% n/c 1 SEC ↗
30 Federated Hermes, Inc. 588.18K $37.73M 0.1% n/c 1 SEC ↗
31 Federated Hermes, Inc. 588.18K $37.73M 0.1% n/c 1 SEC ↗
32 Charles Schwab Investment… 541.21K $34.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 Franklin Resources Inc 479.96K $30.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 Citigroup Inc 443.13K $28.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
35 Citigroup Inc 443.13K $28.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 Morgan Stanley 416.57K +56.9% $26.72M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
37 Morgan Stanley 416.57K +56.9% $26.72M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
38 Morgan Stanley 416.57K +56.9% $26.72M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
39 Morgan Stanley 416.57K +56.9% $26.72M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
40 Morgan Stanley 416.57K +56.9% $26.72M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
41 Morgan Stanley 416.57K +56.9% $26.72M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
42 Northern Trust Corp 370.46K $23.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Northern Trust Corp 370.46K $23.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Northern Trust Corp 370.46K $23.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Northern Trust Corp 370.46K $23.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Northern Trust Corp 370.46K $23.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 American Century Companies Inc 340.53K $21.84M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Loomis Sayles & Co L P 280.07K $17.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Loomis Sayles & Co L P 280.07K $17.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 D. E. Shaw & Co. 254.42K +56.1% $16.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
51 D. E. Shaw & Co. 254.42K +56.1% $16.32M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
52 Dimensional Fund Advisors Lp 254.05K $16.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Dimensional Fund Advisors Lp 254.05K $16.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Dimensional Fund Advisors Lp 254.05K $16.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Dimensional Fund Advisors Lp 254.05K $16.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Dimensional Fund Advisors Lp 254.05K $16.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Renaissance Technologies 227.80K +188.0% $14.61M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
58 Goldman Sachs Group 212.32K +60.4% $13.62M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
59 Goldman Sachs Group 212.32K +60.4% $13.62M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
60 Citadel Advisors 211.31K +151.4% $13.55M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
61 Citadel Advisors 211.31K +151.4% $13.55M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
62 Qube Research & Technologies Ltd 198.26K $12.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Susquehanna International Group, Llp 185.06K $11.87M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Swiss National Bank 153.03K $9.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 UBS AM, a distinct business unit of… 127.18K $8.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 UBS AM, a distinct business unit of… 127.18K $8.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 UBS AM, a distinct business unit of… 127.18K $8.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 UBS AM, a distinct business unit of… 127.18K $8.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 UBS AM, a distinct business unit of… 127.18K $8.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 UBS AM, a distinct business unit of… 127.18K $8.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 UBS AM, a distinct business unit of… 127.18K $8.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 UBS AM, a distinct business unit of… 127.18K $8.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Bank of New York Mellon Corp 126.98K $8.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Bank of New York Mellon Corp 126.98K $8.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Bank of New York Mellon Corp 126.98K $8.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Bank of New York Mellon Corp 126.98K $8.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Bank of New York Mellon Corp 126.98K $8.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Bank of New York Mellon Corp 126.98K $8.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Bank of New York Mellon Corp 126.98K $8.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Bank of New York Mellon Corp 126.98K $8.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Bank of New York Mellon Corp 126.98K $8.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 California Public Employees… 125.19K $8.03M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Victory Capital Management Inc 106.48K $6.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Bank Of America Corp /De/ 98.66K $6.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Bank Of America Corp /De/ 98.66K $6.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Bank Of America Corp /De/ 98.66K $6.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Bank Of America Corp /De/ 98.66K $6.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Bank Of America Corp /De/ 98.66K $6.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Bank Of America Corp /De/ 98.66K $6.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Bank Of America Corp /De/ 98.66K $6.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Ameriprise Financial Inc 98.22K $6.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Ameriprise Financial Inc 98.22K $6.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Wells Fargo & Company/Mn 92.22K $5.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Wells Fargo & Company/Mn 92.22K $5.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Wells Fargo & Company/Mn 92.22K $5.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 First Trust Advisors Lp 88.81K $5.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Principal Financial Group Inc 83.50K $5.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Principal Financial Group Inc 83.50K $5.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Legal & General Group Plc 70.71K $4.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Legal & General Group Plc 70.71K $4.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $47.10M 0.0%

Đã thoát

Gotham Asset Management $474,523 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 191 người nắm giữ, 31.68M cổ phần, $1.28B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 18 Hulls Chris

Director · 231.43K cp · $10.83M

Aug 18 Hulls Chris

Director · 18.57K cp · $883,370

Aug 13 Prober Charles J.

Director · 7.93K cp · $385,319

Aug 10 Morin Brit

Director · 15.58K cp · $1.01M

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Jul 28 SC 13G — Paradice Investment Management Pty Ltd

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 02 SC 13G/A — Hyperion Asset Management Ltd

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API