Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

LEVI

Levi Strauss & Co. · Consumer Cyclical · Apparel - Manufacturers

21.10 -2.9% vốn hóa thị trường $8.26B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
98Cổ đông được theo dõi
-4Δ nhà nắm giữ
60.97MCổ phần đang nắm giữ
$1.51BGiá trị được báo cáo
+4Vị thế mới
−8Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 34/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -3.9% · dòng cổ phần -4.8% · vị thế mới ròng -4.1%công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 98 -4 60.97M $1.51B +4 −8
Q1 2026 105 +4 64.24M $1.19B +9 −5
Q4 2025 100 0 66.28M $1.37B +1 −1
Q3 2025 20 0 38.16M $889.07M +1 −1
Q2 2025 17 0 40.33M $745.74M +3 −3
Q1 2025 14 +1 19.74M $307.76M +3 −2
Q4 2024 13 -1 15.32M $265.10M −1
Q3 2024 13 +1 12.14M $264.72M +2 −1
Q2 2024 12 15.23M $293.68M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 JPMorgan Chase 6.92M -0.8% $169.53M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
2 JPMorgan Chase 6.92M -0.8% $169.53M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
3 JPMorgan Chase 6.92M -0.8% $169.53M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
4 JPMorgan Chase 6.92M -0.8% $169.53M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
5 JPMorgan Chase 6.92M -0.8% $169.53M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
6 JPMorgan Chase 6.92M -0.8% $169.53M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
7 JPMorgan Chase 6.92M -0.8% $169.53M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
8 Bank of New York Mellon Corp 4.85M +0.2% $120.45M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
9 Bank of New York Mellon Corp 4.85M +0.2% $120.45M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
10 Bank of New York Mellon Corp 4.85M +0.2% $120.45M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
11 Bank of New York Mellon Corp 4.85M +0.2% $120.45M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
12 Bank of New York Mellon Corp 4.85M +0.2% $120.45M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
13 Bank of New York Mellon Corp 4.85M +0.2% $120.45M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
14 Bank of New York Mellon Corp 4.85M +0.2% $120.45M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
15 Bank of New York Mellon Corp 4.85M +0.2% $120.45M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
16 Bank of New York Mellon Corp 4.85M +0.2% $120.45M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 Bank of New York Mellon Corp 4.85M +0.2% $120.45M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
18 Bank of New York Mellon Corp 4.85M +0.2% $120.45M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
19 Bank of New York Mellon Corp 4.85M +0.2% $120.45M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
20 Bank of New York Mellon Corp 4.85M +0.2% $120.45M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
21 Vanguard Capital Management Llc 4.12M -4.1% $102.41M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
22 Two Sigma Investments 3.23M +1.6% $80.20M 0.1% ▲ Add 5 SEC ↗
23 BlackRock (thụ động) 2.80M -17.5% $69.55M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
24 BlackRock (thụ động) 2.80M -17.5% $69.55M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
25 BlackRock (thụ động) 2.80M -17.5% $69.55M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
26 BlackRock (thụ động) 2.80M -17.5% $69.55M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
27 BlackRock (thụ động) 2.80M -17.5% $69.55M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
28 BlackRock (thụ động) 2.80M -17.5% $69.55M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
29 BlackRock (thụ động) 2.80M -17.5% $69.55M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
30 BlackRock (thụ động) 2.80M -17.5% $69.55M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
31 BlackRock (thụ động) 2.80M -17.5% $69.55M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
32 BlackRock (thụ động) 2.80M -17.5% $69.55M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
33 BlackRock (thụ động) 2.80M -17.5% $69.55M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
34 BlackRock (thụ động) 2.80M -17.5% $69.55M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
35 BlackRock (thụ động) 2.80M -17.5% $69.55M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
36 BlackRock (thụ động) 2.80M -17.5% $69.55M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
37 BlackRock (thụ động) 2.80M -17.5% $69.55M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
38 Citadel Advisors 2.35M +35.5% $58.30M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
39 Citadel Advisors 2.35M +35.5% $58.30M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
40 Wellington Management 2.22M -35.4% $55.10M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
41 Morgan Stanley 2.13M +34.2% $52.81M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
42 Morgan Stanley 2.13M +34.2% $52.81M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
43 Morgan Stanley 2.13M +34.2% $52.81M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
44 Morgan Stanley 2.13M +34.2% $52.81M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
45 Morgan Stanley 2.13M +34.2% $52.81M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
46 Morgan Stanley 2.13M +34.2% $52.81M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
47 Morgan Stanley 2.13M +34.2% $52.81M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
48 Morgan Stanley 2.13M +34.2% $52.81M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
49 Morgan Stanley 2.13M +34.2% $52.81M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
50 Morgan Stanley 2.13M +34.2% $52.81M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
51 Morgan Stanley 2.13M +34.2% $52.81M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
52 Dimensional Fund Advisors Lp 1.96M +5.9% $48.62M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
53 Dimensional Fund Advisors Lp 1.96M +5.9% $48.62M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Dimensional Fund Advisors Lp 1.96M +5.9% $48.62M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Dimensional Fund Advisors Lp 1.96M +5.9% $48.62M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Dimensional Fund Advisors Lp 1.96M +5.9% $48.62M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
57 UBS AM, a distinct business unit of… 1.78M -3.5% $44.11M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
58 UBS AM, a distinct business unit of… 1.78M -3.5% $44.11M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
59 UBS AM, a distinct business unit of… 1.78M -3.5% $44.11M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
60 UBS AM, a distinct business unit of… 1.78M -3.5% $44.11M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
61 UBS AM, a distinct business unit of… 1.78M -3.5% $44.11M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
62 UBS AM, a distinct business unit of… 1.78M -3.5% $44.11M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
63 UBS AM, a distinct business unit of… 1.78M -3.5% $44.11M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
64 UBS AM, a distinct business unit of… 1.78M -3.5% $44.11M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
65 UBS AM, a distinct business unit of… 1.78M -3.5% $44.11M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
66 Ameriprise Financial Inc 1.77M +211.5% $43.97M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
67 Ameriprise Financial Inc 1.77M +211.5% $43.97M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
68 Ameriprise Financial Inc 1.77M +211.5% $43.97M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
69 Ameriprise Financial Inc 1.77M +211.5% $43.97M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
70 Manufacturers Life Insurance… 1.64M +0.5% $40.83M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
71 Goldman Sachs Group 1.42M -62.8% $35.25M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
72 Goldman Sachs Group 1.42M -62.8% $35.25M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
73 Goldman Sachs Group 1.42M -62.8% $35.25M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
74 Swedbank AB 1.34M 0.0% $33.30M 0.0% Held 2 SEC ↗
75 Geode Capital Management (thụ động) 1.24M -4.5% $30.75M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
76 Geode Capital Management (thụ động) 1.24M -4.5% $30.75M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
77 Fidelity (FMR) 1.21M +1609.7% $29.99M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
78 Fidelity (FMR) 1.21M +1609.7% $29.99M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
79 Fidelity (FMR) 1.21M +1609.7% $29.99M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
80 Allspring Global Investments… 1.14M -14.1% $27.89M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
81 Allspring Global Investments… 1.14M -14.1% $27.89M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
82 Fisher Asset Management 1.11M 0.0% $27.68M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
83 Hrt Financial Lp 1.06M +647.6% $26.25M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Charles Schwab Investment… 1.02M -4.9% $25.20M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
85 Renaissance Technologies 1.01M Mới $25.10M 0.0% New 1 SEC ↗
86 State Street Global Advisors (thụ động) 983.10K +7.6% $24.41M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
87 Jane Street Group, Llc 889.32K +66.3% $22.08M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
88 Jane Street Group, Llc 889.32K +66.3% $22.08M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
89 Bank Of America Corp /De/ 885.18K +7.4% $21.98M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
90 Bank Of America Corp /De/ 885.18K +7.4% $21.98M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
91 Bank Of America Corp /De/ 885.18K +7.4% $21.98M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 Bank Of America Corp /De/ 885.18K +7.4% $21.98M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Bank Of America Corp /De/ 885.18K +7.4% $21.98M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
94 Loomis Sayles & Co L P 734.28K -2.7% $18.23M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 Loomis Sayles & Co L P 734.28K -2.7% $18.23M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 UBS Group AG 711.59K -47.8% $17.67M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 UBS Group AG 711.59K -47.8% $17.67M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
98 UBS Group AG 711.59K -47.8% $17.67M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 UBS Group AG 711.59K -47.8% $17.67M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
100 Franklin Resources Inc 636.25K +71.3% $15.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Renaissance Technologies $25.10M 0.0%

Đã thoát

Tudor Investment Corp Et Al $10.66M đã 0.1%
Peak6 Llc $4.86M đã 0.1%
Squarepoint Ops LLC $1.79M đã 0.0%
Connor, Clark & Lunn… $1.51M đã 0.0%
Walleye Trading LLC $1.40M đã 0.0%
DZ BANK AG Deutsche Zentral… $924,499 đã 0.0%
Bank Of Montreal /Can/ $331,877 đã 0.0%
Assetmark, Inc $3,698 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 281 người nắm giữ, 78.02M cổ phần, $1.36B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API