Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

LB

LandBridge Company LLC · Energy · Oil & Gas Equipment & Services

85.94 -1.3% vốn hóa thị trường $6.62B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
55Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
16.40MCổ phần đang nắm giữ
$805.92MGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 53/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.9% · dòng cổ phần +2.7% · vị thế mới ròng +1.8%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 65 +4 13.49M $1.07B +8 −4
Q1 2026 64 +10 14.17M $978.09M +13 −3
Q4 2025 55 +1 16.40M $805.92M +2 −1
Q3 2025 13 -1 7.20M $383.87M +1 −2
Q2 2025 11 +2 3.11M $209.95M +3 −1
Q1 2025 6 -2 326.11K $23.46M −2
Q4 2024 8 +6 754.22K $48.36M +6
Q3 2024 1 -4 177.32K $6.94M −4
Q2 2024 5 1.67M $38.76M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 First Manhattan Co. Llc. 6.86M $338.71M 0.9% n/c 1 SEC ↗
2 Morgan Stanley 4.89M -1.1% $239.81M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
3 Morgan Stanley 4.89M -1.1% $239.81M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
4 Morgan Stanley 4.89M -1.1% $239.81M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
5 Morgan Stanley 4.89M -1.1% $239.81M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
6 Morgan Stanley 4.89M -1.1% $239.81M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
7 Morgan Stanley 4.89M -1.1% $239.81M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
8 Morgan Stanley 4.89M -1.1% $239.81M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
9 Morgan Stanley 4.89M -1.1% $239.81M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
10 Morgan Stanley 4.89M -1.1% $239.81M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
11 The Vanguard Group (thụ động) 861.82K +0.8% $42.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
12 The Vanguard Group (thụ động) 861.82K +0.8% $42.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
13 The Vanguard Group (thụ động) 861.82K +0.8% $42.22M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
14 Fidelity (FMR) 813.75K -0.8% $39.87M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
15 Fidelity (FMR) 813.75K -0.8% $39.87M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
16 Fidelity (FMR) 813.75K -0.8% $39.87M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
17 Raymond James Financial Inc 388.30K $19.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗
18 Raymond James Financial Inc 388.30K $19.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗
19 UBS Group AG 274.85K $13.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
20 UBS Group AG 274.85K $13.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
21 UBS Group AG 274.85K $13.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
22 UBS Group AG 274.85K $13.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
23 Captrust Financial Advisors 267.98K $13.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
24 Citadel Advisors 224.73K +119.7% $11.01M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
25 Goldman Sachs Group 214.77K +1957.2% $10.52M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
26 Amundi 188.27K $9.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗
27 Millennium Management 151.00K +112.8% $7.40M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
28 Marshall Wace 142.51K Mới $6.98M 0.0% New 1 SEC ↗
29 Marshall Wace 142.51K Mới $6.98M 0.0% New 1 SEC ↗
30 Wells Fargo & Company/Mn 134.87K $6.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
31 Wells Fargo & Company/Mn 134.87K $6.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 HighTower Advisors, LLC 110.63K $5.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 Jane Street Group, Llc 102.03K $5.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 Jane Street Group, Llc 102.03K $5.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗
35 Jane Street Group, Llc 102.03K $5.00M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 Adage Capital Partners 100.00K Mới $4.90M 0.0% New 1 SEC ↗
37 AQR Capital Management 71.07K +6.4% $3.48M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
38 AQR Capital Management 71.07K +6.4% $3.48M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
39 Sei Investments Co 67.36K $3.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
40 BlackRock (thụ động) 49.88K +6.4% $2.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
41 BlackRock (thụ động) 49.88K +6.4% $2.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
42 BlackRock (thụ động) 49.88K +6.4% $2.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
43 BlackRock (thụ động) 49.88K +6.4% $2.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
44 BlackRock (thụ động) 49.88K +6.4% $2.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
45 BlackRock (thụ động) 49.88K +6.4% $2.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
46 BlackRock (thụ động) 49.88K +6.4% $2.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
47 Two Sigma Investments 44.05K -76.9% $2.16M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
48 Balyasny Asset Management L.P. 42.73K $2.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Balyasny Asset Management L.P. 42.73K $2.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Swiss National Bank 37.40K $1.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Geode Capital Management (thụ động) 32.42K +7.5% $1.59M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
52 Geode Capital Management (thụ động) 32.42K +7.5% $1.59M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
53 Susquehanna International Group, Llp 31.03K $1.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗
54 Rockefeller Capital Management L.P. 29.74K $1.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Rockefeller Capital Management L.P. 29.74K $1.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Commonwealth Equity Services, Llc 22.65K $1.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 State Street Global Advisors (thụ động) 21.98K -13.9% $1.08M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
58 UBS AM, a distinct business unit of… 20.56K $1.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Royal Bank Of Canada 19.70K $966,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Royal Bank Of Canada 19.70K $966,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Royal Bank Of Canada 19.70K $966,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Royal Bank Of Canada 19.70K $966,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Royal Bank Of Canada 19.70K $966,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 California State Teachers… 16.48K $807,502 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Legal & General Group Plc 16.10K $788,935 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Legal & General Group Plc 16.10K $788,935 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 LPL Financial LLC 15.32K $750,551 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Cetera Investment Advisers 15.30K $749,743 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Osaic Holdings, Inc. 15.12K $740,577 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Osaic Holdings, Inc. 15.12K $740,577 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Osaic Holdings, Inc. 15.12K $740,577 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Osaic Holdings, Inc. 15.12K $740,577 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Blair William & Co/Il 12.47K $611,150 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Squarepoint Ops LLC 10.32K $505,430 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Lido Advisors, LLC 8.71K $461,216 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Janus Henderson Group Plc 9.03K $441,909 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Northern Trust Corp 7.39K $362,280 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Northern Trust Corp 7.39K $362,280 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Northern Trust Corp 7.39K $362,280 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Tudor Investment Corp Et Al 6.38K $312,458 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Stifel Financial Corp 6.31K $309,049 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Bank Of America Corp /De/ 5.92K $290,217 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Bank Of America Corp /De/ 5.92K $290,217 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Mariner, LLC 5.77K $282,721 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Dimensional Fund Advisors Lp 4.67K $228,538 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Citigroup Inc 4.33K $212,029 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Pnc Financial Services Group, Inc. 3.40K $166,811 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Pnc Financial Services Group, Inc. 3.40K $166,811 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Pnc Financial Services Group, Inc. 3.40K $166,811 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 3.38K $165,390 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Russell Investments Group, Ltd. 3.10K $151,966 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Jones Financial Companies Lllp 1.79K $87,594 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Group One Trading Llc 1.20K $58,984 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Deutsche Bank Ag\ 1.15K $56,485 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Simplex Trading, Llc 791 $38,751 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Cwm, Llc 423 $21,000 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Barclays Plc 12 $588 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Barclays Plc 12 $588 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 JPMorgan Chase 5 -58.3% $245 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Marshall Wace $6.98M 0.0%
Marshall Wace $6.98M 0.0%
Adage Capital Partners $4.90M 0.0%

Đã thoát

Point72 Asset Management $1.49M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 185 người nắm giữ, 27.31M cổ phần, $1.88B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 07 Capobianco David N

Director, 10% owner · 1.25M cp · $93.81M

Aug 07 LandBridge Holdings LLC

Director, 10% owner · 1.25M cp · $93.81M

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 14 SC 13G/A — T. Rowe Price Investment Management…

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 11 SC 13D/A — LandBridge Holdings LLC

61.4% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 06 SC 13G — FMR LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 29 SC 13G/A — HORIZON KINETICS ASSET MANAGEMENT LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API