Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

KURA

Kura Oncology, Inc. · Healthcare · Biotechnology

13.06 -3.9% vốn hóa thị trường $1.16B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
85Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
43.54MCổ phần đang nắm giữ
$354.05MGiá trị được báo cáo
+5Vị thế mới
−5Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 35/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần -3.8% · vị thế mới ròng 0.0%công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 85 +3 46.85M $513.57M +7 −4
Q1 2026 85 0 43.54M $354.05M +5 −5
Q4 2025 85 0 47.00M $488.20M +1 −1
Q3 2025 15 -1 31.70M $280.57M −1
Q2 2025 13 0 25.43M $146.75M
Q1 2025 10 0 9.58M $63.25M
Q4 2024 10 -1 11.52M $100.37M +1 −2
Q3 2024 10 0 4.92M $96.24M +1 −1
Q2 2024 10 4.04M $83.12M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 9.64M +7.0% $78.35M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 9.64M +7.0% $78.35M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 9.64M +7.0% $78.35M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 9.64M +7.0% $78.35M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 9.64M +7.0% $78.35M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 9.64M +7.0% $78.35M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 9.64M +7.0% $78.35M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 9.64M +7.0% $78.35M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 9.64M +7.0% $78.35M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 9.64M +7.0% $78.35M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 9.64M +7.0% $78.35M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 9.64M +7.0% $78.35M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 9.64M +7.0% $78.35M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 9.64M +7.0% $78.35M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
15 State Street Global Advisors (thụ động) 4.51M -8.5% $36.68M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
16 Vanguard Capital Management Llc 3.79M $30.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
17 AQR Capital Management 2.12M -30.6% $17.27M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
18 AQR Capital Management 2.12M -30.6% $17.27M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
19 AQR Capital Management 2.12M -30.6% $17.27M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
20 AQR Capital Management 2.12M -30.6% $17.27M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
21 AQR Capital Management 2.12M -30.6% $17.27M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
22 AQR Capital Management 2.12M -30.6% $17.27M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
23 AQR Capital Management 2.12M -30.6% $17.27M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
24 AQR Capital Management 2.12M -30.6% $17.27M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
25 AQR Capital Management 2.12M -30.6% $17.27M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
26 Geode Capital Management (thụ động) 2.03M +0.3% $16.54M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
27 Geode Capital Management (thụ động) 2.03M +0.3% $16.54M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
28 Qube Research & Technologies Ltd 1.64M +22.7% $13.31M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
29 Renaissance Technologies 1.58M -13.6% $12.87M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
30 Millennium Management 1.57M -1.2% $12.72M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
31 Goldman Sachs Group 1.43M -22.0% $11.65M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
32 Goldman Sachs Group 1.43M -22.0% $11.65M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
33 Dimensional Fund Advisors Lp 1.43M +32.3% $11.59M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
34 Dimensional Fund Advisors Lp 1.43M +32.3% $11.59M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
35 Dimensional Fund Advisors Lp 1.43M +32.3% $11.59M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
36 Dimensional Fund Advisors Lp 1.43M +32.3% $11.59M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
37 Bank Of America Corp /De/ 1.23M +46.1% $10.00M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
38 Bank Of America Corp /De/ 1.23M +46.1% $10.00M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
39 Bank Of America Corp /De/ 1.23M +46.1% $10.00M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
40 Bank Of America Corp /De/ 1.23M +46.1% $10.00M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
41 Morgan Stanley 1.16M -16.2% $9.46M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
42 Morgan Stanley 1.16M -16.2% $9.46M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
43 Morgan Stanley 1.16M -16.2% $9.46M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
44 Morgan Stanley 1.16M -16.2% $9.46M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
45 Morgan Stanley 1.16M -16.2% $9.46M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
46 Morgan Stanley 1.16M -16.2% $9.46M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
47 Morgan Stanley 1.16M -16.2% $9.46M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
48 UBS Group AG 1.04M -1.9% $8.46M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
49 UBS Group AG 1.04M -1.9% $8.46M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
50 Connor, Clark & Lunn Investment… 800.60K +29.4% $6.51M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
51 Northern Trust Corp 756.27K +4.6% $6.15M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
52 Northern Trust Corp 756.27K +4.6% $6.15M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
53 Northern Trust Corp 756.27K +4.6% $6.15M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
54 Northern Trust Corp 756.27K +4.6% $6.15M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
55 Northern Trust Corp 756.27K +4.6% $6.15M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
56 Charles Schwab Investment… 690.82K -2.8% $5.62M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
57 Fisher Asset Management 675.30K +43.1% $5.49M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
58 Jane Street Group, Llc 663.35K +39.0% $5.39M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
59 Jane Street Group, Llc 663.35K +39.0% $5.39M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
60 Jane Street Group, Llc 663.35K +39.0% $5.39M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
61 American Century Companies Inc 486.57K -56.4% $3.96M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
62 Man Group plc 475.03K +96.7% $3.86M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
63 Hrt Financial Lp 449.02K +358.1% $3.65M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
64 Citadel Advisors 368.82K -5.6% $3.00M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
65 Citadel Advisors 368.82K -5.6% $3.00M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
66 Two Sigma Investments 357.95K -24.1% $2.91M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
67 Assenagon Asset Management S.A. 339.71K -70.3% $2.76M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
68 Sei Investments Co 319.27K +74.0% $2.60M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
69 Sei Investments Co 319.27K +74.0% $2.60M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
70 Fidelity (FMR) 317.65K +3.6% $2.58M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
71 Fidelity (FMR) 317.65K +3.6% $2.58M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
72 Bank of New York Mellon Corp 254.32K -1.6% $2.07M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
73 Bank of New York Mellon Corp 254.32K -1.6% $2.07M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
74 Bank of New York Mellon Corp 254.32K -1.6% $2.07M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
75 Bank of New York Mellon Corp 254.32K -1.6% $2.07M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
76 Bank of New York Mellon Corp 254.32K -1.6% $2.07M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
77 Ameriprise Financial Inc 226.16K -34.8% $1.84M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
78 Ameriprise Financial Inc 226.16K -34.8% $1.84M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
79 Invesco Ltd. 206.77K -1.2% $1.68M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
80 Invesco Ltd. 206.77K -1.2% $1.68M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
81 Invesco Ltd. 206.77K -1.2% $1.68M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
82 Invesco Ltd. 206.77K -1.2% $1.68M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
83 Invesco Ltd. 206.77K -1.2% $1.68M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
84 Creative Planning 201.70K +1.5% $1.64M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
85 Barclays Plc 154.39K -60.9% $1.26M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
86 Barclays Plc 154.39K -60.9% $1.26M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
87 Barclays Plc 154.39K -60.9% $1.26M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
88 Nuveen, LLC 151.86K +0.5% $1.23M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
89 Nuveen, LLC 151.86K +0.5% $1.23M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
90 Swiss National Bank 145.60K 0.0% $1.18M 0.0% Held 2 SEC ↗
91 UBS AM, a distinct business unit of… 124.15K +16.1% $1.01M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
92 UBS AM, a distinct business unit of… 124.15K +16.1% $1.01M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
93 UBS AM, a distinct business unit of… 124.15K +16.1% $1.01M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
94 UBS AM, a distinct business unit of… 124.15K +16.1% $1.01M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
95 UBS AM, a distinct business unit of… 124.15K +16.1% $1.01M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
96 Cwm, Llc 123.69K -21.0% $1.01M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
97 Alliancebernstein L.P. 84.80K 0.0% $881,072 0.0% Held 2 SEC ↗
98 Rhumbline Advisers 104.81K +0.3% $852,138 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
99 Wealth Enhancement Advisory… 116.04K +0.6% $848,826 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
100 Cerity Partners LLC 101.02K -24.8% $821,310 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Group One Trading Llc $675,475 đã 0.0%
Canada Pension Plan… $303,388 đã 0.0%
Lazard Asset Management Llc $108,295 đã 0.0%
Walleye Trading LLC $73,301 đã 0.0%
Daiwa Securities Group Inc. $3,000 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 217 người nắm giữ, 84.35M cổ phần, $677.88M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Aug 24 WILSON TROY EDWARD

Officer, Director · President and CEO · 100.00K cp @ 12.39 · $1.24M

Aug 17 WILSON TROY EDWARD

Officer, Director · President and CEO · 100.00K cp @ 11.12 · $1.11M

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 21 Powl Brian T.

Officer · 4.34K cp · $51,663

Aug 19 Bair Teresa Brophy

Officer · 31.49K cp · $397,681

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 14 SC 13G/A — MONTANOVA CAPITAL, LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API