Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

KOP

Koppers Holdings Inc. · Basic Materials · Chemicals - Specialty

46.13 +0.7% vốn hóa thị trường $887.16M giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
80Cổ đông được theo dõi
+2Δ nhà nắm giữ
11.62MCổ phần đang nắm giữ
$521.50MGiá trị được báo cáo
+7Vị thế mới
−5Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 45/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +2.6% · dòng cổ phần +1.5% · vị thế mới ròng +2.5%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 80 +2 11.62M $521.50M +7 −5
Q1 2026 81 +2 11.47M $443.39M +8 −6
Q4 2025 79 +1 12.18M $329.82M +1
Q3 2025 16 0 7.38M $206.56M
Q2 2025 13 +1 7.56M $243.04M +2 −1
Q1 2025 9 -1 1.88M $52.72M −1
Q4 2024 10 0 2.03M $65.62M
Q3 2024 9 +1 1.14M $41.48M +1
Q2 2024 8 1.02M $37.65M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 3.05M +0.1% $136.84M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 3.05M +0.1% $136.84M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 3.05M +0.1% $136.84M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 3.05M +0.1% $136.84M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 3.05M +0.1% $136.84M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 3.05M +0.1% $136.84M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 3.05M +0.1% $136.84M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 3.05M +0.1% $136.84M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 3.05M +0.1% $136.84M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 3.05M +0.1% $136.84M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 3.05M +0.1% $136.84M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 3.05M +0.1% $136.84M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 Dimensional Fund Advisors Lp 1.24M +3.9% $55.55M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
14 Dimensional Fund Advisors Lp 1.24M +3.9% $55.55M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
15 Dimensional Fund Advisors Lp 1.24M +3.9% $55.55M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
16 Dimensional Fund Advisors Lp 1.24M +3.9% $55.55M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 Dimensional Fund Advisors Lp 1.24M +3.9% $55.55M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
18 American Century Companies Inc 848.07K +58.5% $38.08M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
19 Vanguard Capital Management Llc 812.63K -3.3% $36.49M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
20 State Street Global Advisors (thụ động) 804.55K +7.0% $36.12M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
21 Geode Capital Management (thụ động) 483.42K +3.4% $21.71M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
22 Geode Capital Management (thụ động) 483.42K +3.4% $21.71M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
23 Charles Schwab Investment… 384.12K -19.6% $17.25M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
24 Invesco Ltd. 332.61K +79.2% $14.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
25 Invesco Ltd. 332.61K +79.2% $14.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
26 Invesco Ltd. 332.61K +79.2% $14.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
27 Invesco Ltd. 332.61K +79.2% $14.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
28 Invesco Ltd. 332.61K +79.2% $14.93M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
29 Ameriprise Financial Inc 285.66K +9.1% $12.83M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
30 Ameriprise Financial Inc 285.66K +9.1% $12.83M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
31 Two Sigma Investments 266.05K -36.3% $11.95M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
32 Northern Trust Corp 253.48K +3.4% $11.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
33 Northern Trust Corp 253.48K +3.4% $11.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
34 Northern Trust Corp 253.48K +3.4% $11.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
35 Northern Trust Corp 253.48K +3.4% $11.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
36 Northern Trust Corp 253.48K +3.4% $11.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
37 Northern Trust Corp 253.48K +3.4% $11.38M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
38 Morgan Stanley 242.92K +9.7% $10.91M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
39 Morgan Stanley 242.92K +9.7% $10.91M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
40 Morgan Stanley 242.92K +9.7% $10.91M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
41 Morgan Stanley 242.92K +9.7% $10.91M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
42 Morgan Stanley 242.92K +9.7% $10.91M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
43 Morgan Stanley 242.92K +9.7% $10.91M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
44 Bank of New York Mellon Corp 222.57K -0.8% $9.99M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
45 Bank of New York Mellon Corp 222.57K -0.8% $9.99M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
46 Bank of New York Mellon Corp 222.57K -0.8% $9.99M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
47 Bank of New York Mellon Corp 222.57K -0.8% $9.99M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
48 Bank of New York Mellon Corp 222.57K -0.8% $9.99M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
49 Bank of New York Mellon Corp 222.57K -0.8% $9.99M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
50 Arrowstreet Capital 189.20K +16.7% $8.50M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
51 Goldman Sachs Group 158.81K +9.6% $7.13M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
52 Goldman Sachs Group 158.81K +9.6% $7.13M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
53 Principal Financial Group Inc 136.72K +0.8% $6.14M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Principal Financial Group Inc 136.72K +0.8% $6.14M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Universal- Beteiligungs- und… 130.58K +0.6% $5.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Russell Investments Group, Ltd. 129.72K -29.2% $5.82M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
57 Russell Investments Group, Ltd. 129.72K -29.2% $5.82M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
58 Russell Investments Group, Ltd. 129.72K -29.2% $5.82M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
59 Russell Investments Group, Ltd. 129.72K -29.2% $5.82M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
60 Russell Investments Group, Ltd. 129.72K -29.2% $5.82M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
61 Russell Investments Group, Ltd. 129.72K -29.2% $5.82M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
62 Russell Investments Group, Ltd. 129.72K -29.2% $5.82M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
63 Russell Investments Group, Ltd. 129.72K -29.2% $5.82M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
64 JPMorgan Chase 122.35K +34.9% $5.55M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
65 JPMorgan Chase 122.35K +34.9% $5.55M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
66 JPMorgan Chase 122.35K +34.9% $5.55M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
67 Bank Of America Corp /De/ 117.92K -8.6% $5.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
68 Bank Of America Corp /De/ 117.92K -8.6% $5.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
69 Bank Of America Corp /De/ 117.92K -8.6% $5.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
70 Bank Of America Corp /De/ 117.92K -8.6% $5.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
71 Pacer Advisors, Inc. 114.07K Mới $5.12M 0.0% New 1 SEC ↗
72 AQR Capital Management 78.20K -18.1% $3.51M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
73 AQR Capital Management 78.20K -18.1% $3.51M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
74 AQR Capital Management 78.20K -18.1% $3.51M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
75 AQR Capital Management 78.20K -18.1% $3.51M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
76 AQR Capital Management 78.20K -18.1% $3.51M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
77 AQR Capital Management 78.20K -18.1% $3.51M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
78 AQR Capital Management 78.20K -18.1% $3.51M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
79 Franklin Resources Inc 70.24K +12.5% $3.15M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
80 Franklin Resources Inc 70.24K +12.5% $3.15M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Franklin Resources Inc 70.24K +12.5% $3.15M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 Franklin Resources Inc 70.24K +12.5% $3.15M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 First Trust Advisors Lp 65.53K +2.2% $2.94M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Federated Hermes, Inc. 62.78K -7.5% $2.82M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
85 Federated Hermes, Inc. 62.78K -7.5% $2.82M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
86 Federated Hermes, Inc. 62.78K -7.5% $2.82M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 Federated Hermes, Inc. 62.78K -7.5% $2.82M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 Jane Street Group, Llc 54.01K -63.2% $2.43M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
89 Jane Street Group, Llc 54.01K -63.2% $2.43M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
90 Nuveen, LLC 51.02K -19.2% $2.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
91 Nuveen, LLC 51.02K -19.2% $2.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 Nuveen, LLC 51.02K -19.2% $2.29M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 UBS AM, a distinct business unit of… 50.67K -14.0% $2.27M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
94 UBS AM, a distinct business unit of… 50.67K -14.0% $2.27M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 UBS AM, a distinct business unit of… 50.67K -14.0% $2.27M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 Rhumbline Advisers 49.72K -14.1% $2.23M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 Citigroup Inc 46.17K -27.6% $2.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
98 Citigroup Inc 46.17K -27.6% $2.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 Citigroup Inc 46.17K -27.6% $2.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
100 Creative Planning 40.21K +118.6% $1.81M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Pacer Advisors, Inc. $5.12M 0.0%

Đã thoát

Millennium Management $2.01M đã 0.0%
Susquehanna International… $1.22M đã 0.0%
Balyasny Asset Management L.P. $555,290 đã 0.0%
Baird Financial Group, Inc. $285,652 đã 0.0%
Renaissance Technologies $212,740 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 203 người nắm giữ, 19.00M cổ phần, $678.99M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 19 BALL M LEROY

Officer, Director · 3.00K cp · $137,520

Aug 12 Lucas Stephen G

Officer · 1.31K cp · $58,271

Aug 11 Sullivan James A.

Officer · 7.50K cp · $375,000

Aug 10 Pearce Bradley A

Officer · 2.00K cp · $102,020

Aug 07 Sullivan James A.

Officer · 79.90K cp · $4.00M

Aug 07 Sullivan James A.

Officer · 100 cp · $5,122

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Jul 31 SC 13G/A — VANGUARD CAPITAL MANAGEMENT LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API