KMTS
tên đang chờ nhập hồ sơ
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương):
độ rộng cổ đông +8.3% ·
dòng cổ phần +0.2% ·
vị thế mới ròng +7.7%
— công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fidelity (FMR) ✦ | 5.52M | -3.5% | $140.52M | 0.0% | ▼ Trim | 5 | SEC ↗ ×4 |
| 2 | T. Rowe Price ✦ | 4.97M | -16.8% | $126.41M | 0.0% | ▼ Trim | 6 | SEC ↗ ×2 |
| 3 | Brown Advisory Inc | 1.91M | +10.8% | $48.57M | 0.1% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×3 |
| 4 | BlackRock ✦ (thụ động) | 1.87M | +10.4% | $47.46M | 0.0% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ ×9 |
| 5 | Vanguard Capital Management Llc | 1.18M | -3.1% | $29.91M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 6 | Alliancebernstein L.P. | 1.48M | +11.9% | $29.46M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 7 | Franklin Resources Inc | 1.12M | -9.6% | $28.58M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 8 | State Street Global Advisors ✦ (thụ động) | 747.70K | +11.4% | $19.02M | 0.0% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 9 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 647.38K | +12.8% | $16.47M | 0.0% | ▲ Add | 6 | SEC ↗ ×2 |
| 10 | Point72 Asset Management ✦ | 526.63K | Mới | $13.40M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 11 | Federated Hermes, Inc. | 525.00K | 0.0% | $13.36M | 0.0% | Held | 3 | SEC ↗ |
| 12 | UBS Group AG | 325.84K | -6.8% | $8.29M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ ×2 |
| 13 | Goldman Sachs Group ✦ | 304.38K | +5.6% | $7.74M | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ ×2 |
| 14 | Sei Investments Co | 240.04K | +1.2% | $6.11M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 15 | Northern Trust Corp | 208.22K | +8.7% | $5.30M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×4 |
| 16 | Charles Schwab Investment… | 174.97K | +1.6% | $4.45M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 17 | Millennium Management ✦ | 163.39K | -17.3% | $4.16M | 0.0% | ▼ Trim | 6 | SEC ↗ |
| 18 | Adage Capital Partners ✦ | 100.00K | Mới | $2.54M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 19 | Nuveen, LLC | 96.02K | +201.2% | $2.44M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×3 |
| 20 | Quantinno Capital Management LP | 80.37K | +271.5% | $2.04M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 21 | Bank of New York Mellon Corp | 74.18K | +5.8% | $1.89M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×5 |
| 22 | First Trust Advisors Lp | 69.24K | Mới | $1.76M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 23 | Corient Private Wealth LP | 60.61K | +284.2% | $1.54M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 24 | Morgan Stanley ✦ | 53.42K | -63.3% | $1.36M | 0.0% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ ×6 |
| 25 | Tudor Investment Corp Et Al | 49.98K | +56.7% | $1.27M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 26 | Swiss National Bank | 46.80K | +18.2% | $1.19M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 27 | Bank Of America Corp /De/ | 46.36K | -9.9% | $1.18M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ ×2 |
| 28 | New York State Common Retirement… | 45.69K | +82.2% | $1.16M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 29 | Citadel Advisors ✦ | 35.53K | +154.8% | $903,985 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 30 | Deutsche Bank Ag\ | 34.56K | +18.1% | $879,181 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×3 |
| 31 | AQR Capital Management ✦ | 32.45K | Mới | $825,452 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ ×6 |
| 32 | Rhumbline Advisers | 30.83K | +17.1% | $784,358 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 33 | Royal Bank Of Canada | 29.76K | +114.3% | $757,000 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×3 |
| 34 | Us Bancorp \De\ | 26.48K | +5.3% | $673,524 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×2 |
| 35 | Wells Fargo & Company/Mn | 25.45K | +140.2% | $647,314 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×5 |
| 36 | Mitsubishi UFJ Asset Management… | 23.57K | +73.8% | $599,621 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 37 | MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… | 21.04K | +9.5% | $535,359 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 38 | Universal- Beteiligungs- und… | 20.87K | +81.9% | $530,933 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 39 | Mirae Asset Global Investments Co.… | 20.69K | 0.0% | $526,354 | 0.0% | Held | 3 | SEC ↗ |
| 40 | JPMorgan Chase ✦ | 18.66K | -27.6% | $505,631 | 0.0% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ ×2 |
| 41 | HighTower Advisors, LLC | 15.05K | +23.8% | $382,999 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 42 | Invesco Ltd. | 14.79K | +21.0% | $376,155 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×3 |
| 43 | Legal & General Group Plc | 14.37K | +12.1% | $365,675 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×3 |
| 44 | Citigroup Inc | 13.69K | +554.2% | $348,197 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×2 |
| 45 | Manufacturers Life Insurance… | 12.55K | -86.4% | $319,196 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 46 | Barclays Plc | 9.75K | -43.2% | $248,090 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ ×2 |
| 47 | Russell Investments Group, Ltd. | 8.67K | +458.8% | $220,615 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×2 |
| 48 | Bnp Paribas Financial Markets | 4.25K | -27.1% | $108,145 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 49 | Jones Financial Companies Lllp | 690 | +62.7% | $18,237 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 50 | Osaic Holdings, Inc. | 596 | +9.2% | $15,162 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 51 | UBS AM, a distinct business unit of… | 151 | 0.0% | $3,841 | 0.0% | Held | 3 | SEC ↗ |
| 52 | Pnc Financial Services Group, Inc. | 71 | Mới | $1,806 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Point72 Asset Management | $13.40M | 0.0% |
| Adage Capital Partners | $2.54M | 0.0% |
| First Trust Advisors Lp | $1.76M | 0.0% |
| AQR Capital Management | $825,452 | 0.0% |
| Pnc Financial Services Group… | $1,806 | 0.0% |
Đã thoát
| Td Asset Management Inc | $2.18M | đã 0.0% |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 102 người nắm giữ, 58.41M cổ phần, $1.05B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.
Giao dịch mua thị trường mở (P)
Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.
Giao dịch bán thị trường mở (S)
Director · 3.33K cp · $97,504
Director · 4.01K cp · $97,268
Director · 3.91K cp · $98,464
Director · 5.69K cp · $143,779
Director, 10% owner · 3.89K cp · $97,942
Director · 2.93K cp · $73,677
Officer · 25.79K cp · $667,218
Officer · 500 cp · $13,165
Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận