★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

KLAC

KLA Corporation · Technology · Semiconductors

166.40 +0.4% vốn hóa thị trường $217.15B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 19 22:09 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
175Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
104.27MCổ phần đang nắm giữ
$125.14BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 51/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +0.6% · dòng cổ phần -1.0% · vị thế mới ròng +1.1% · công thức
Phân mảnh quyền sở hữu: nhiều người nắm giữ hơn, cổ phần tổng hợp nhỏ hơn.

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 4 0 6.16M $1.20B n/a n/a
Q2 2026 182 +8 954.19M $296.26B +11 −4
Q1 2026 178 +2 95.04M $139.76B +6 −5
Q4 2025 175 +1 104.27M $125.14B +2 n/a
Q3 2025 23 0 54.36M $58.62B +1 −2
Q2 2025 21 +1 49.40M $44.23B +2 −1
Q1 2025 17 0 20.78M $14.12B +1 −1
Q4 2024 17 -1 21.11M $13.30B n/a −1
Q3 2024 17 +2 16.35M $12.66B +2 n/a
Q2 2024 15 n/a 17.09M $14.08B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 13.87M +0.2% $16.86B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
2 BlackRock ✦ (thụ động) 12.39M +4.7% $15.05B 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×23
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 6.22M +0.5% $7.56B 0.3% ▲ Add 5 SEC ↗
4 Capital International Investors 5.45M n/a $6.63B 1.0% n/c 1 SEC ↗
5 Invesco Ltd. 4.54M n/a $5.51B 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×22
6 Capital World Investors ✦ 3.65M -13.5% $4.44B 0.6% ▼ Trim 4 SEC ↗
7 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 3.51M +0.9% $4.26B 0.3% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
8 PRIMECAP Management ✦ 2.88M -18.6% $3.49B 2.6% ▼ Trim 7 SEC ↗
9 T. Rowe Price ✦ 2.70M +78.1% $3.29B 0.4% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
10 Fidelity (FMR) ✦ 2.54M +1.3% $3.09B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
11 Norges Bank ✦ (thụ động) 2.46M Mới $2.99B 0.3% New 1 SEC ↗
12 Massachusetts Financial Services Co… 1.74M n/a $2.11B 0.7% n/c 1 SEC ↗ ×8
13 Morgan Stanley ✦ 1.73M +0.8% $2.11B 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗ ×21
14 Northern Trust Corp 1.60M n/a $1.95B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×11
15 Bank Of America Corp /De/ 1.50M n/a $1.82B 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×8
16 State Farm Mutual Automobile… 1.42M n/a $1.73B 1.4% n/c 1 SEC ↗ ×2
17 Goldman Sachs Group ✦ 1.42M -27.8% $1.72B 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×6
18 Janus Henderson Group Plc 1.35M n/a $1.64B 0.7% n/c 1 SEC ↗ ×7
19 Legal & General Group Plc 1.04M n/a $1.26B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
20 Bank of New York Mellon Corp 980.31K n/a $1.19B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×19
21 UBS AM, a distinct business unit of… 968.12K n/a $1.18B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×12
22 Charles Schwab Investment… 957.84K n/a $1.16B 0.2% n/c 1 SEC ↗
23 Ameriprise Financial Inc 920.08K n/a $1.12B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×8
24 Pictet Asset Management Holding SA 887.98K n/a $1.08B 1.0% n/c 1 SEC ↗
25 Amundi 800.45K n/a $972.61M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×9
26 Hsbc Holdings Plc 777.19K n/a $946.11M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×36
27 Arrowstreet Capital ✦ 774.50K +30.9% $941.08M 0.6% ▲ Add 3 SEC ↗
28 Swedbank AB 763.57K n/a $927.79M 0.9% n/c 1 SEC ↗ ×3
29 Dimensional Fund Advisors Lp 715.17K n/a $869.12M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
30 Alkeon Capital Management Llc 710.37K n/a $863.15M 3.8% n/c 1 SEC ↗ ×2
31 Barclays Plc 686.22K n/a $833.81M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×5
32 Franklin Resources Inc 676.77K n/a $822.33M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×11
33 First Trust Advisors Lp 653.99K n/a $794.65M 0.6% n/c 1 SEC ↗
34 Parnassus Investments, Llc 623.66K n/a $757.80M 2.0% n/c 1 SEC ↗
35 California Public Employees… 608.09K n/a $738.88M 0.4% n/c 1 SEC ↗
36 Victory Capital Management Inc 558.60K n/a $678.75M 0.4% n/c 1 SEC ↗
37 Royal Bank Of Canada 548.24K n/a $666.15M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×12
38 UBS Group AG 538.28K n/a $654.05M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×5
39 Grantham, Mayo, Van Otterloo & Co.… 508.76K n/a $618.18M 1.6% n/c 1 SEC ↗
40 JPMorgan Chase ✦ 486.44K -74.3% $591.07M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×18
41 Bnp Paribas Financial Markets 438.71K n/a $533.07M 0.3% n/c 1 SEC ↗
42 Wellington Management ✦ 438.03K -7.7% $532.24M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×7
43 Deutsche Bank Ag\ 426.08K n/a $517.72M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×16
44 Td Asset Management Inc 414.08K n/a $503.14M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×2
45 Manufacturers Life Insurance… 398.39K n/a $484.17M 0.4% n/c 1 SEC ↗
46 Citigroup Inc 378.29K n/a $459.65M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×4
47 National Pension Service 364.10K n/a $442.41M 0.3% n/c 1 SEC ↗
48 Swiss National Bank 361.60K n/a $439.37M 0.3% n/c 1 SEC ↗
49 Wells Fargo & Company/Mn 340.64K n/a $413.91M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
50 Nuveen, LLC 334.28K n/a $406.17M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
51 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 325.61K n/a $395.64M 0.2% n/c 1 SEC ↗
52 Mitsubishi UFJ Asset Management… 293.76K n/a $374.39M 0.3% n/c 1 SEC ↗
53 American Century Companies Inc 302.53K n/a $367.59M 0.2% n/c 1 SEC ↗
54 Robeco Institutional Asset… 298.07K n/a $362.18M 0.5% n/c 1 SEC ↗
55 Bank Of Nova Scotia 289.95K n/a $352.31M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×3
56 Envestnet Asset Management Inc 278.14K n/a $337.96M 0.1% n/c 1 SEC ↗
57 Assenagon Asset Management S.A. 275.36K n/a $334.58M 0.5% n/c 1 SEC ↗
58 Lazard Asset Management Llc 257.53K n/a $312.92M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×2
59 ProShare Advisors LLC 257.03K n/a $312.31M 0.6% n/c 1 SEC ↗
60 Rhumbline Advisers 255.62K n/a $310.60M 0.3% n/c 1 SEC ↗
61 Alliancebernstein L.P. 252.48K n/a $306.78M 0.1% n/c 1 SEC ↗
62 Truist Financial Corp 229.51K n/a $278.87M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×3
63 Raymond James Financial Inc 221.36K n/a $269.17M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×6
64 Caisse De Depot Et Placement Du… 221.19K n/a $268.77M 0.5% n/c 1 SEC ↗
65 Principal Financial Group Inc 212.74K n/a $258.49M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
66 Bank Of Montreal /Can/ 206.22K n/a $250.58M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×9
67 California State Teachers… 206.12K n/a $250.45M 0.3% n/c 1 SEC ↗
68 Nomura Asset Management Co Ltd 193.49K n/a $235.11M 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×2
69 Capital Research Global Investors 191.94K n/a $233.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Squarepoint Ops LLC 190.84K n/a $231.88M 0.5% n/c 1 SEC ↗
71 Allianz Asset Management GmbH 171.58K n/a $208.48M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
72 Citadel Advisors ✦ 161.65K +300.8% $196.41M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
73 New York State Common Retirement… 157.87K n/a $191.83M 0.3% n/c 1 SEC ↗
74 Nordea Investment Management Ab 153.23K n/a $188.43M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
75 Mariner, LLC 153.22K n/a $186.20M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
76 Mirae Asset Global Investments Co.… 153.09K n/a $186.02M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×2
77 National Bank Of Canada /Fi/ 151.97K n/a $184.65M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
78 AQR Capital Management ✦ 146.37K +5.1% $177.86M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×7
79 BNP Paribas Asset Management… 143.75K n/a $174.84M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
80 Loomis Sayles & Co L P 138.24K n/a $167.97M 0.2% n/c 1 SEC ↗
81 Danske Bank A/S 130.58K n/a $158.66M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×3
82 LPL Financial LLC 128.88K n/a $156.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Voya Investment Management Llc 124.92K n/a $151.78M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
84 Focus Partners Wealth 124.36K n/a $147.46M 0.2% n/c 1 SEC ↗
85 Holocene Advisors, LP 121.00K n/a $147.02M 0.3% n/c 1 SEC ↗
86 Aberdeen Group plc 120.64K n/a $146.59M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
87 Tidal Investments LLC 118.38K n/a $143.84M 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×4
88 State Board Of Administration Of… 118.27K n/a $143.71M 0.3% n/c 1 SEC ↗
89 Universal- Beteiligungs- und… 116.98K n/a $142.69M 0.2% n/c 1 SEC ↗
90 Assetmark, Inc 117.20K n/a $142.41M 0.3% n/c 1 SEC ↗
91 Prudential Financial Inc 116.56K n/a $141.63M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
92 Aviva Plc 111.19K n/a $135.11M 0.2% n/c 1 SEC ↗
93 Brown Advisory Inc 109.49K n/a $133.04M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×4
94 1832 Asset Management L.P. 105.41K n/a $128.08M 0.2% n/c 1 SEC ↗
95 Adage Capital Partners ✦ 104.85K +16.7% $127.41M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗
96 Cerity Partners LLC 101.86K n/a $123.77M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
97 FIL Ltd 99.83K n/a $121.30M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
98 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 98.93K n/a $120.50M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
99 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 96.18K n/a $119.62M 0.3% n/c 1 SEC ↗
100 Storebrand Asset Management As 97.84K n/a $118.88M 0.3% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $2.99B 0.3%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 7.00K cổ phần, $10,306 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Sep 15 WALLACE RICHARD P

Officer · 72.02K cp · $12.38M

Aug 13 Lorig Brian

Officer · 59.59K cp · $12.40M

Aug 12 Higgins Bren D.

Officer · 31.50K cp · $6.61M

Aug 11 Khan Ahmad A.

Officer · 33.18K cp · $6.60M

Aug 11 WALLACE RICHARD P

Officer · 87.57K cp · $17.42M

Aug 10 Kirloskar Virendra A

Officer · 529 cp · $108,212

Aug 10 Wilkinson Mary Beth

Officer · 1.66K cp · $339,774

Aug 07 Kirloskar Virendra A

Officer · 2.40K cp · $475,156

Aug 07 Wilkinson Mary Beth

Officer · 21.83K cp · $4.31M

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API