Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

KGC

Kinross Gold Corporation · Basic Materials · Gold

33.47 +1.5% vốn hóa thị trường $39.70B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
143Cổ đông được theo dõi
+2Δ nhà nắm giữ
563.82MCổ phần đang nắm giữ
$13.61BGiá trị được báo cáo
+5Vị thế mới
−3Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 47/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +1.4% · dòng cổ phần +9.3% · vị thế mới ròng +1.4%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 143 +2 563.82M $13.61B +5 −3
Q1 2026 143 +4 509.75M $15.66B +6 −3
Q4 2025 139 0 516.90M $14.65B +2 −1
Q3 2025 20 +1 151.80M $3.78B +3 −3
Q2 2025 17 0 150.77M $2.36B +1 −1
Q1 2025 14 0 123.94M $1.57B +1 −1
Q4 2024 14 -1 130.93M $1.22B −1
Q3 2024 15 +1 127.86M $1.20B +1
Q2 2024 14 127.63M $1.06B
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Boston Partners 36.04M +3.4% $899.76M 0.8% ▲ Add 3 SEC ↗
2 Boston Partners 36.04M +3.4% $899.76M 0.8% ▲ Add 3 SEC ↗
3 Boston Partners 36.04M +3.4% $899.76M 0.8% ▲ Add 3 SEC ↗
4 Boston Partners 36.04M +3.4% $899.76M 0.8% ▲ Add 3 SEC ↗
5 Vanguard Capital Management Llc 33.36M +0.1% $789.86M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
6 Royal Bank Of Canada 32.98M +2.8% $779.03M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
7 Royal Bank Of Canada 32.98M +2.8% $779.03M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
8 Royal Bank Of Canada 32.98M +2.8% $779.03M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
9 Royal Bank Of Canada 32.98M +2.8% $779.03M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
10 Royal Bank Of Canada 32.98M +2.8% $779.03M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
11 Royal Bank Of Canada 32.98M +2.8% $779.03M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
12 Royal Bank Of Canada 32.98M +2.8% $779.03M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
13 Royal Bank Of Canada 32.98M +2.8% $779.03M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
14 Royal Bank Of Canada 32.98M +2.8% $779.03M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
15 Royal Bank Of Canada 32.98M +2.8% $779.03M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
16 Royal Bank Of Canada 32.98M +2.8% $779.03M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
17 Arrowstreet Capital 29.52M Mới $697.85M 0.3% New 1 SEC ↗
18 Renaissance Technologies 24.75M -3.1% $584.53M 0.8% ▼ Trim 9 SEC ↗
19 FIL Ltd 20.72M -24.9% $490.68M 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
20 FIL Ltd 20.72M -24.9% $490.68M 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
21 FIL Ltd 20.72M -24.9% $490.68M 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
22 Mackenzie Financial Corp 12.99M -15.5% $436.04M 0.4% ▼ Trim 3 SEC ↗
23 Geode Capital Management (thụ động) 14.84M +12.9% $370.26M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
24 Geode Capital Management (thụ động) 14.84M +12.9% $370.26M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
25 Bank Of Montreal /Can/ 14.47M +13.6% $342.24M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
26 Bank Of Montreal /Can/ 14.47M +13.6% $342.24M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
27 Bank Of Montreal /Can/ 14.47M +13.6% $342.24M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
28 Bank Of Montreal /Can/ 14.47M +13.6% $342.24M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
29 Bank Of Montreal /Can/ 14.47M +13.6% $342.24M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
30 Bank Of Montreal /Can/ 14.47M +13.6% $342.24M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
31 Bank Of Montreal /Can/ 14.47M +13.6% $342.24M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
32 Bank Of Montreal /Can/ 14.47M +13.6% $342.24M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
33 1832 Asset Management L.P. 14.29M +14.8% $337.60M 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗
34 Norges Bank (thụ động) 13.27M Mới $313.89M 0.0% New 1 SEC ↗
35 Morgan Stanley 12.98M +13.8% $306.63M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
36 Morgan Stanley 12.98M +13.8% $306.63M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
37 Morgan Stanley 12.98M +13.8% $306.63M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
38 Morgan Stanley 12.98M +13.8% $306.63M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
39 Morgan Stanley 12.98M +13.8% $306.63M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
40 Morgan Stanley 12.98M +13.8% $306.63M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
41 Morgan Stanley 12.98M +13.8% $306.63M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
42 Morgan Stanley 12.98M +13.8% $306.63M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
43 Man Group plc 12.62M +0.5% $298.15M 0.6% ▲ Add 3 SEC ↗
44 Man Group plc 12.62M +0.5% $298.15M 0.6% ▲ Add 3 SEC ↗
45 Man Group plc 12.62M +0.5% $298.15M 0.6% ▲ Add 3 SEC ↗
46 CIBC Asset Management Inc 11.60M -13.5% $275.30M 0.6% ▼ Trim 3 SEC ↗
47 Connor, Clark & Lunn Investment… 11.19M +4.7% $264.65M 0.5% ▲ Add 3 SEC ↗
48 Bank Of America Corp /De/ 10.82M +11.4% $255.64M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
49 Bank Of America Corp /De/ 10.82M +11.4% $255.64M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
50 Bank Of America Corp /De/ 10.82M +11.4% $255.64M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
51 Bank Of America Corp /De/ 10.82M +11.4% $255.64M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
52 Bank Of America Corp /De/ 10.82M +11.4% $255.64M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
53 Bank Of America Corp /De/ 10.82M +11.4% $255.64M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Bank Of America Corp /De/ 10.82M +11.4% $255.64M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 JPMorgan Chase 10.53M +10.7% $250.49M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
56 JPMorgan Chase 10.53M +10.7% $250.49M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
57 JPMorgan Chase 10.53M +10.7% $250.49M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
58 JPMorgan Chase 10.53M +10.7% $250.49M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
59 JPMorgan Chase 10.53M +10.7% $250.49M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
60 JPMorgan Chase 10.53M +10.7% $250.49M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
61 JPMorgan Chase 10.53M +10.7% $250.49M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
62 JPMorgan Chase 10.53M +10.7% $250.49M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
63 JPMorgan Chase 10.53M +10.7% $250.49M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
64 JPMorgan Chase 10.53M +10.7% $250.49M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
65 JPMorgan Chase 10.53M +10.7% $250.49M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
66 JPMorgan Chase 10.53M +10.7% $250.49M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
67 JPMorgan Chase 10.53M +10.7% $250.49M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
68 JPMorgan Chase 10.53M +10.7% $250.49M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
69 JPMorgan Chase 10.53M +10.7% $250.49M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
70 Allianz Asset Management GmbH 8.47M +3.2% $249.57M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
71 Allianz Asset Management GmbH 8.47M +3.2% $249.57M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
72 Allianz Asset Management GmbH 8.47M +3.2% $249.57M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
73 Allianz Asset Management GmbH 8.47M +3.2% $249.57M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
74 Allianz Asset Management GmbH 8.47M +3.2% $249.57M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
75 Legal & General Group Plc 10.34M -5.7% $244.76M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
76 Legal & General Group Plc 10.34M -5.7% $244.76M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
77 Legal & General Group Plc 10.34M -5.7% $244.76M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 National Bank Of Canada /Fi/ 10.33M +15.8% $244.38M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
79 National Bank Of Canada /Fi/ 10.33M +15.8% $244.38M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
80 National Bank Of Canada /Fi/ 10.33M +15.8% $244.38M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Schroder Investment Management Group 10.08M -22.8% $238.09M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
82 Schroder Investment Management Group 10.08M -22.8% $238.09M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
83 Schroder Investment Management Group 10.08M -22.8% $238.09M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
84 Schroder Investment Management Group 10.08M -22.8% $238.09M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
85 Manufacturers Life Insurance… 9.44M -5.8% $222.97M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
86 Deutsche Bank Ag\ 9.22M -0.5% $217.80M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 Deutsche Bank Ag\ 9.22M -0.5% $217.80M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 Deutsche Bank Ag\ 9.22M -0.5% $217.80M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 Deutsche Bank Ag\ 9.22M -0.5% $217.80M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 Deutsche Bank Ag\ 9.22M -0.5% $217.80M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
91 Deutsche Bank Ag\ 9.22M -0.5% $217.80M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 Deutsche Bank Ag\ 9.22M -0.5% $217.80M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 Deutsche Bank Ag\ 9.22M -0.5% $217.80M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
94 Canada Pension Plan Investment Board 9.18M +4.6% $217.19M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
95 Goldman Sachs Group 9.13M +27.1% $215.60M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
96 Goldman Sachs Group 9.13M +27.1% $215.60M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
97 Goldman Sachs Group 9.13M +27.1% $215.60M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
98 Goldman Sachs Group 9.13M +27.1% $215.60M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
99 AQR Capital Management 8.78M +30.1% $205.35M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
100 AQR Capital Management 8.78M +30.1% $205.35M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Arrowstreet Capital $697.85M 0.3%
Norges Bank $313.89M 0.0%

Đã thoát

First Eagle Investment… $217.94M đã 0.4%
Marshall Wace $12.09M đã 0.0%
Fisher Asset Management $378,386 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 2.06M cổ phần, $81.94M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API