Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

JOBY

Joby Aviation, Inc. · Industrials · Airlines, Airports & Air Services

7.22 +0.4% vốn hóa thị trường $7.10B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
114Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
316.57MCổ phần đang nắm giữ
$2.79BGiá trị được báo cáo
+7Vị thế mới
−7Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 63/100 8 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -0.9% · dòng cổ phần +18.2% · vị thế mới ròng 0.0%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 114 -1 316.57M $2.79B +7 −7
Q1 2026 117 +3 264.96M $2.16B +6 −4
Q4 2025 114 -1 256.61M $3.35B +2 −2
Q3 2025 17 -1 193.55M $3.12B +1 −3
Q2 2025 16 +1 174.30M $1.84B +1
Q1 2025 12 0 86.66M $521.72M +2 −2
Q4 2024 12 +3 83.22M $676.62M +4 −1
Q3 2024 8 0 66.42M $333.22M +1 −1
Q2 2024 8 65.21M $331.69M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Baillie Gifford 61.14M -2.0% $545.36M 0.5% ▼ Trim 9 SEC ↗
2 Baillie Gifford 61.14M -2.0% $545.36M 0.5% ▼ Trim 9 SEC ↗
3 Baillie Gifford 61.14M -2.0% $545.36M 0.5% ▼ Trim 9 SEC ↗
4 Baillie Gifford 61.14M -2.0% $545.36M 0.5% ▼ Trim 9 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 53.51M +14.9% $477.28M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 53.51M +14.9% $477.28M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 53.51M +14.9% $477.28M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 53.51M +14.9% $477.28M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 53.51M +14.9% $477.28M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 53.51M +14.9% $477.28M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 53.51M +14.9% $477.28M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 53.51M +14.9% $477.28M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 53.51M +14.9% $477.28M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 53.51M +14.9% $477.28M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 53.51M +14.9% $477.28M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 53.51M +14.9% $477.28M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 53.51M +14.9% $477.28M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 53.51M +14.9% $477.28M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 53.51M +14.9% $477.28M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
20 Vanguard Capital Management Llc 26.66M +2.5% $237.77M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
21 Morgan Stanley 19.53M +68.0% $174.21M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
22 Morgan Stanley 19.53M +68.0% $174.21M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
23 Morgan Stanley 19.53M +68.0% $174.21M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
24 Morgan Stanley 19.53M +68.0% $174.21M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
25 Morgan Stanley 19.53M +68.0% $174.21M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
26 Morgan Stanley 19.53M +68.0% $174.21M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
27 Morgan Stanley 19.53M +68.0% $174.21M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
28 Morgan Stanley 19.53M +68.0% $174.21M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
29 Morgan Stanley 19.53M +68.0% $174.21M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
30 Morgan Stanley 19.53M +68.0% $174.21M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
31 Morgan Stanley 19.53M +68.0% $174.21M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
32 Morgan Stanley 19.53M +68.0% $174.21M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
33 Geode Capital Management (thụ động) 15.94M +15.1% $142.19M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
34 Geode Capital Management (thụ động) 15.94M +15.1% $142.19M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
35 State Street Global Advisors (thụ động) 15.75M +19.8% $140.46M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
36 UBS Group AG 10.89M +49.9% $97.15M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
37 UBS Group AG 10.89M +49.9% $97.15M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
38 UBS Group AG 10.89M +49.9% $97.15M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
39 UBS Group AG 10.89M +49.9% $97.15M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
40 UBS Group AG 10.89M +49.9% $97.15M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
41 Bank Of America Corp /De/ 10.79M +245.6% $96.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
42 Bank Of America Corp /De/ 10.79M +245.6% $96.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
43 Bank Of America Corp /De/ 10.79M +245.6% $96.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
44 Marshall Wace 8.02M +7064.2% $71.54M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
45 Marshall Wace 8.02M +7064.2% $71.54M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
46 Marshall Wace 8.02M +7064.2% $71.54M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
47 Citigroup Inc 7.09M +80.7% $63.21M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
48 Citigroup Inc 7.09M +80.7% $63.21M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
49 Citigroup Inc 7.09M +80.7% $63.21M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
50 ARK Investment Management 6.69M +8.4% $59.71M 0.4% ▲ Add 9 SEC ↗
51 Northern Trust Corp 5.78M +17.3% $51.56M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
52 Northern Trust Corp 5.78M +17.3% $51.56M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
53 Northern Trust Corp 5.78M +17.3% $51.56M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Northern Trust Corp 5.78M +17.3% $51.56M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Northern Trust Corp 5.78M +17.3% $51.56M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 JPMorgan Chase 5.42M +67.3% $47.01M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
57 JPMorgan Chase 5.42M +67.3% $47.01M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
58 JPMorgan Chase 5.42M +67.3% $47.01M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
59 JPMorgan Chase 5.42M +67.3% $47.01M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
60 JPMorgan Chase 5.42M +67.3% $47.01M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
61 JPMorgan Chase 5.42M +67.3% $47.01M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
62 JPMorgan Chase 5.42M +67.3% $47.01M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
63 Charles Schwab Investment… 5.27M +8.5% $46.98M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
64 Charles Schwab Investment… 5.27M +8.5% $46.98M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 Voya Investment Management Llc 4.66M +22.0% $41.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
66 Voya Investment Management Llc 4.66M +22.0% $41.59M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
67 Daiwa Securities Group Inc. 3.97M Mới $35.43M 0.1% New 1 SEC ↗
68 Goldman Sachs Group 3.78M +23.6% $33.68M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
69 Goldman Sachs Group 3.78M +23.6% $33.68M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
70 Goldman Sachs Group 3.78M +23.6% $33.68M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
71 Squarepoint Ops LLC 3.47M -5.8% $30.92M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
72 Norges Bank (thụ động) 3.25M Mới $28.97M 0.0% New 1 SEC ↗
73 Susquehanna International Group, Llp 3.13M +119.5% $27.90M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
74 Susquehanna International Group, Llp 3.13M +119.5% $27.90M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
75 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 2.82M +5.1% $25.12M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
76 Legal & General Group Plc 2.71M +58.1% $24.18M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
77 Legal & General Group Plc 2.71M +58.1% $24.18M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
78 Legal & General Group Plc 2.71M +58.1% $24.18M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
79 Bank of New York Mellon Corp 2.14M +27.6% $19.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
80 Bank of New York Mellon Corp 2.14M +27.6% $19.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Bank of New York Mellon Corp 2.14M +27.6% $19.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 Bank of New York Mellon Corp 2.14M +27.6% $19.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 Bank of New York Mellon Corp 2.14M +27.6% $19.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 Bank of New York Mellon Corp 2.14M +27.6% $19.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Bank of New York Mellon Corp 2.14M +27.6% $19.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 Bank of New York Mellon Corp 2.14M +27.6% $19.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
87 Bank of New York Mellon Corp 2.14M +27.6% $19.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
88 Bank of New York Mellon Corp 2.14M +27.6% $19.06M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
89 Nuveen, LLC 2.10M +16.5% $18.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
90 Nuveen, LLC 2.10M +16.5% $18.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
91 Nuveen, LLC 2.10M +16.5% $18.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 Nuveen, LLC 2.10M +16.5% $18.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 T. Rowe Price 1.96M +193.0% $17.48M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
94 T. Rowe Price 1.96M +193.0% $17.48M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
95 Fidelity (FMR) 1.84M +68.0% $16.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
96 Fidelity (FMR) 1.84M +68.0% $16.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
97 Fidelity (FMR) 1.84M +68.0% $16.43M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
98 Wells Fargo & Company/Mn 1.44M +32.5% $12.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
99 Wells Fargo & Company/Mn 1.44M +32.5% $12.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Wells Fargo & Company/Mn 1.44M +32.5% $12.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Daiwa Securities Group Inc. $35.43M 0.1%
Norges Bank $28.97M 0.0%

Đã thoát

D. E. Shaw & Co. $14.37M đã 0.0%
Tudor Investment Corp Et Al $8.66M đã 0.0%
Alyeska Investment Group, L.P. $2.92M đã 0.0%
Point72 Asset Management $2.47M đã 0.0%
Mariner, LLC $1.08M đã 0.0%
Federated Hermes, Inc. $949,859 đã 0.0%
Truist Financial Corp $93,958 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 171.30K cổ phần, $1,414 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 25 Bowles Gregory

Officer · 4.58K cp · $33,077

Aug 24 Bowles Gregory

Officer · 3.53K cp · $25,918

Aug 17 Bevirt JoeBen

Officer, Director · 596.67K cp · $4.70M

Aug 13 Sciarra Paul Cahill

Director · 62.50K cp · $497,500

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Jul 28 SC 13G — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jun 30 SC 13D/A — TOYOTA MOTOR CORP/

13.1% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API