JCAP
tên đang chờ nhập hồ sơ
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần +6.7% · vị thế mới ròng +2.0% — công thức
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025
| Quý | Người nắm giữ | Δ | Cổ phần | Giá trị được báo cáo | Mới | Thoát vị thế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q2 2026 | 58 | +6 | 15.72M | $306.00M | +11 | −4 |
| Q1 2026 | 54 | +4 | 15.96M | $306.99M | +9 | −6 |
| Q4 2025 | 51 | 0 | 8.67M | $193.63M | +2 | −1 |
| Q3 2025 | 14 | +3 | 5.68M | $98.10M | +5 | −3 |
| Q2 2025 | 9 | +8 | 1.96M | $36.21M | +8 | — |
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wellington Management ✦ | 1.82M | +64.9% | $40.59M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 2 | Wellington Management ✦ | 1.82M | +64.9% | $40.59M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 3 | Wellington Management ✦ | 1.82M | +64.9% | $40.59M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 4 | Adage Capital Partners ✦ | 1.29M | +5.6% | $28.76M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 5 | Principal Financial Group Inc | 773.29K | — | $17.28M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 6 | Principal Financial Group Inc | 773.29K | — | $17.28M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 7 | BlackRock ✦ (thụ động) | 605.38K | -9.8% | $13.52M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 8 | BlackRock ✦ (thụ động) | 605.38K | -9.8% | $13.52M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 9 | BlackRock ✦ (thụ động) | 605.38K | -9.8% | $13.52M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 10 | BlackRock ✦ (thụ động) | 605.38K | -9.8% | $13.52M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 11 | BlackRock ✦ (thụ động) | 605.38K | -9.8% | $13.52M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 12 | Goldman Sachs Group ✦ | 577.92K | -15.8% | $12.91M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 13 | Goldman Sachs Group ✦ | 577.92K | -15.8% | $12.91M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 14 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 572.71K | -0.2% | $12.79M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 15 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 572.71K | -0.2% | $12.79M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 16 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 572.71K | -0.2% | $12.79M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 17 | State Of Wisconsin Investment Board | 350.00K | — | $7.82M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 18 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 260.88K | -11.4% | $5.83M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 19 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 260.88K | -11.4% | $5.83M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 20 | Citadel Advisors ✦ | 259.33K | -62.4% | $5.79M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 21 | Citadel Advisors ✦ | 259.33K | -62.4% | $5.79M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 22 | Clearbridge Investments, LLC | 236.94K | — | $5.29M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 23 | Healthcare Of Ontario Pension Plan… | 200.00K | — | $4.47M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 24 | Millennium Management ✦ | 181.93K | +512.4% | $4.06M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 25 | State Street Global Advisors ✦ (thụ động) | 179.95K | +55.4% | $4.02M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 26 | Two Sigma Investments ✦ | 164.30K | -5.4% | $3.67M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 27 | Alyeska Investment Group, L.P. | 150.00K | — | $3.35M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 28 | Franklin Resources Inc | 145.66K | — | $3.25M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 29 | Morgan Stanley ✦ | 133.67K | +252.1% | $2.99M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 30 | Morgan Stanley ✦ | 133.67K | +252.1% | $2.99M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 31 | Morgan Stanley ✦ | 133.67K | +252.1% | $2.99M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 32 | Morgan Stanley ✦ | 133.67K | +252.1% | $2.99M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 33 | Morgan Stanley ✦ | 133.67K | +252.1% | $2.99M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 34 | Renaissance Technologies ✦ | 95.60K | +49.4% | $2.14M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 35 | JPMorgan Chase ✦ | 88.71K | +847.8% | $1.98M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 36 | JPMorgan Chase ✦ | 88.71K | +847.8% | $1.98M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 37 | JPMorgan Chase ✦ | 88.71K | +847.8% | $1.98M | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 38 | Charles Schwab Investment… | 77.81K | — | $1.74M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 39 | Jane Street Group, Llc | 77.52K | — | $1.73M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 40 | Northern Trust Corp | 60.03K | — | $1.34M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 41 | Northern Trust Corp | 60.03K | — | $1.34M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 42 | UBS Group AG | 49.00K | — | $1.09M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 43 | UBS Group AG | 49.00K | — | $1.09M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 44 | Hrt Financial Lp | 32.35K | — | $722,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 45 | Hsbc Holdings Plc | 30.75K | — | $688,890 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 46 | Hsbc Holdings Plc | 30.75K | — | $688,890 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 47 | Bank Of America Corp /De/ | 30.04K | — | $671,183 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 48 | Bank Of America Corp /De/ | 30.04K | — | $671,183 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 49 | Bank Of America Corp /De/ | 30.04K | — | $671,183 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 50 | Bank Of America Corp /De/ | 30.04K | — | $671,183 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 51 | Norges Bank ✦ (thụ động) | 30.00K | Mới | $670,200 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 52 | American Century Companies Inc | 28.00K | — | $625,453 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 53 | Bank of New York Mellon Corp | 22.42K | — | $500,818 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 54 | Bank of New York Mellon Corp | 22.42K | — | $500,818 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 55 | Bank of New York Mellon Corp | 22.42K | — | $500,818 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 56 | Man Group plc | 19.95K | — | $445,571 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 57 | Sei Investments Co | 19.45K | — | $434,433 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 58 | Sei Investments Co | 19.45K | — | $434,433 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 59 | Barclays Plc | 18.62K | — | $416,061 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 60 | Bnp Paribas Financial Markets | 16.46K | — | $367,761 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 61 | Balyasny Asset Management L.P. | 12.34K | — | $275,586 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 62 | Nuveen, LLC | 11.21K | — | $250,543 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 63 | LPL Financial LLC | 10.99K | — | $245,628 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 64 | Rhumbline Advisers | 8.79K | — | $196,364 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 65 | Wells Fargo & Company/Mn | 8.78K | — | $196,123 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 66 | Deutsche Bank Ag\ | 5.73K | — | $127,941 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 67 | Citigroup Inc | 5.59K | — | $124,970 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 68 | Citigroup Inc | 5.59K | — | $124,970 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 69 | MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… | 3.64K | — | $81,295 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 70 | Assetmark, Inc | 2.03K | — | $45,306 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 71 | New York State Common Retirement… | 1.50K | — | $33,510 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 72 | Royal Bank Of Canada | 1.11K | — | $24,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 73 | Royal Bank Of Canada | 1.11K | — | $24,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 74 | Legal & General Group Plc | 764 | — | $17,067 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 75 | Russell Investments Group, Ltd. | 632 | — | $14,119 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 76 | Russell Investments Group, Ltd. | 632 | — | $14,119 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 77 | California State Teachers… | 485 | — | $10,835 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 78 | Cwm, Llc | 339 | — | $8,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 79 | Pnc Financial Services Group, Inc. | 185 | — | $4,133 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 80 | Fidelity (FMR) ✦ | 52 | Mới | $1,162 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 81 | UBS AM, a distinct business unit of… | 44 | — | $983 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Norges Bank | $670,200 | 0.0% |
| Fidelity (FMR) | $1,162 | 0.0% |
Đã thoát
| T. Rowe Price | $285,000 | đã 0.0% |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 106 người nắm giữ, 21.69M cổ phần, $415.44M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.
Giao dịch mua thị trường mở (P)
Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.
Giao dịch bán thị trường mở (S)
Officer · 56.00K cp · $1.33M
Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận