★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

JBHT

J.B. Hunt Transport Services, Inc. · Industrials · Integrated Freight & Logistics

229.26 +0.4% vốn hóa thị trường $21.53B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
160Cổ đông được theo dõi
+4Δ nhà nắm giữ
51.62MCổ phần đang nắm giữ
$14.89BGiá trị được báo cáo
+9Vị thế mới
−4Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 41/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +2.6% · dòng cổ phần +0.1% · vị thế mới ròng +3.1% — công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 160 +4 51.62M $14.89B +9 −4
Q1 2026 158 +2 54.74M $11.57B +4 −3
Q4 2025 155 +1 60.18M $11.67B +3 −1
Q3 2025 20 -2 37.65M $5.05B — −3
Q2 2025 20 0 29.46M $4.23B +1 −1
Q1 2025 17 0 11.46M $1.69B +1 −1
Q4 2024 17 0 10.70M $1.82B — —
Q3 2024 16 +2 6.00M $1.03B +2 —
Q2 2024 14 — 6.91M $1.10B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 6.34M +4.6% $1.83B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗ ×20
2 Vanguard Capital Management Llc 4.90M +0.2% $1.42B 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
3 AQR Capital Management ✦ 4.16M +2.6% $1.18B 0.4% ▲ Add 9 SEC ↗ ×12
4 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 3.99M +5.0% $1.16B 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
5 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 2.08M -0.9% $600.48M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗ ×2
6 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 2.06M -18.4% $597.36M 0.5% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
7 Morgan Stanley ✦ 1.88M 0.0% $544.39M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗ ×16
8 Invesco Ltd. 1.72M +23.5% $496.65M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×19
9 JPMorgan Chase ✦ 1.44M -5.9% $415.23M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗ ×17
10 UBS AM, a distinct business unit of… 1.06M +64.7% $305.75M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×12
11 Dimensional Fund Advisors Lp 1.03M +6.0% $296.99M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
12 Norges Bank ✦ (thụ động) 1.02M Mới $293.79M 0.0% New 1 SEC ↗
13 Charles Schwab Investment… 752.71K -0.3% $217.86M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
14 Massachusetts Financial Services Co… 745.38K +1.4% $215.74M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
15 Northern Trust Corp 730.62K +2.8% $211.46M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×10
16 Goldman Sachs Group ✦ 723.33K +61.6% $209.35M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗ ×4
17 Stifel Financial Corp 720.89K -7.5% $208.65M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
18 Wellington Management ✦ 691.64K -5.1% $200.18M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗ ×2
19 Bank of New York Mellon Corp 648.52K +0.7% $187.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×20
20 UBS Group AG 595.02K -24.4% $172.22M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×4
21 Quantinno Capital Management LP 572.69K +22.7% $165.76M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
22 American Century Companies Inc 537.83K +84.4% $155.66M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
23 PRIMECAP Management ✦ 517.71K 0.0% $149.84M 0.1% Held 9 SEC ↗
24 Amundi 494.29K -35.8% $143.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
25 Millennium Management ✦ 492.70K -17.6% $142.60M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
26 Arrowstreet Capital ✦ 481.12K +13.8% $139.25M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
27 Corient Private Wealth LP 443.10K +5.5% $128.25M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
28 Bank Of America Corp /De/ 435.16K -4.3% $125.95M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×7
29 Deutsche Bank Ag\ 369.24K +1.5% $106.87M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×7
30 Legal & General Group Plc 348.63K -5.8% $100.90M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
31 Qube Research & Technologies Ltd 324.48K -39.9% $93.91M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
32 D. E. Shaw & Co. ✦ 314.26K -51.5% $90.96M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗ ×2
33 Nuveen, LLC 305.06K +28.4% $88.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
34 Balyasny Asset Management L.P. 267.68K -54.0% $77.47M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
35 Wells Fargo & Company/Mn 234.65K +123.9% $67.91M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
36 Swiss National Bank 213.40K -4.5% $61.76M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
37 Alliancebernstein L.P. 285.78K +33.5% $60.56M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
38 Gotham Asset Management ✦ 202.63K +11.3% $58.65M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
39 First Trust Advisors Lp 193.59K +55.9% $56.03M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
40 1832 Asset Management L.P. 190.98K +7296.4% $55.27M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
41 Bnp Paribas Financial Markets 190.33K +22.5% $55.09M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
42 Alyeska Investment Group, L.P. 186.68K Mới $54.03M 0.1% New 1 SEC ↗
43 Fidelity (FMR) ✦ 186.06K -25.9% $53.85M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗ ×4
44 Mitsubishi UFJ Asset Management… 183.58K +6.2% $53.13M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
45 Ameriprise Financial Inc 180.66K +7.3% $52.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
46 Rhumbline Advisers 178.59K +16.6% $51.69M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
47 Barclays Plc 171.34K -47.1% $49.59M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
48 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 170.11K -4.8% $49.24M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
49 Caisse De Depot Et Placement Du… 169.94K +302.3% $49.19M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
50 California Public Employees… 167.27K -0.3% $48.41M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
51 Mariner, LLC 160.38K +13.4% $46.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
52 Hsbc Holdings Plc 154.25K +2.4% $44.64M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×7
53 Cerity Partners LLC 152.34K +1.6% $44.09M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
54 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 149.16K Mới $43.17M 0.1% New 1 SEC ↗
55 Manufacturers Life Insurance… 148.37K +24.4% $42.94M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Mackenzie Financial Corp 145.36K -5.6% $42.07M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
57 Russell Investments Group, Ltd. 142.76K +20.3% $41.31M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×15
58 Robeco Institutional Asset… 136.99K +275.6% $39.65M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
59 Lido Advisors, LLC 129.60K -8.8% $37.51M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
60 BNP Paribas Asset Management… 128.49K +101.6% $37.17M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
61 Citigroup Inc 124.54K +42.8% $36.05M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
62 T. Rowe Price ✦ 114.93K -65.9% $33.27M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗ ×3
63 Storebrand Asset Management As 107.20K +3.3% $31.03M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
64 Victory Capital Management Inc 104.21K +18.0% $30.16M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 Allianz Asset Management GmbH 101.55K +648.4% $29.39M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×3
66 Royal Bank Of Canada 97.53K -3.4% $28.23M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×8
67 Universal- Beteiligungs- und… 93.98K -1.1% $27.17M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
68 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 92.39K -1.1% $26.74M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
69 Assenagon Asset Management S.A. 92.17K -21.8% $26.68M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
70 Franklin Resources Inc 91.56K -21.2% $26.50M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×9
71 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 90.06K +1818.2% $26.07M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
72 Creative Planning 87.01K +11.5% $25.18M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
73 Hrt Financial Lp 85.60K +615.7% $24.77M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
74 Principal Financial Group Inc 85.54K -2.8% $24.76M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
75 Connor, Clark & Lunn Investment… 84.55K -20.9% $24.47M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
76 Bank Of Montreal /Can/ 82.12K +25.8% $23.77M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×8
77 Canada Pension Plan Investment Board 79.58K +2.8% $23.03M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
78 Man Group plc 76.49K -27.6% $22.14M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
79 Mercer Global Advisors Inc /Adv 74.87K +17.4% $21.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
80 Korea Investment CORP 74.31K -12.9% $21.51M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
81 Wealth Enhancement Advisory… 85.05K +14.0% $21.21M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 State Of Wisconsin Investment Board 72.42K +26.3% $20.96M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 State Board Of Administration Of… 71.92K -0.8% $20.82M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
84 Captrust Financial Advisors 68.51K +26.8% $19.83M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 Envestnet Asset Management Inc 67.73K -7.1% $19.60M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
86 Sei Investments Co 67.43K +36.2% $19.52M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
87 Loomis Sayles & Co L P 66.77K -5.9% $19.33M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×2
88 Aviva Plc 66.37K +0.5% $19.21M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
89 National Bank Of Canada /Fi/ 59.02K +11.8% $17.08M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×4
90 Aberdeen Group plc 56.26K +1.0% $16.28M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
91 Focus Partners Wealth 52.77K +14.3% $15.27M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 LPL Financial LLC 52.68K -2.3% $15.25M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 Asset Management One Co., Ltd. 50.98K +34.1% $14.75M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
94 National Pension Service 50.78K +5.0% $14.70M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
95 Swedbank AB 49.37K +64.0% $14.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
96 Pictet Asset Management Holding SA 49.23K +11.6% $14.25M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
97 Adage Capital Partners ✦ 46.11K +11.3% $13.34M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
98 Prudential Financial Inc 45.39K +14.8% $13.14M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×2
99 Royal London Asset Management Ltd 43.94K -1.3% $12.72M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
100 Nomura Asset Management… 40.19K +6.0% $11.63M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $293.79M 0.0%
Alyeska Investment Group, L.P. $54.03M 0.1%
PFA Pension… $43.17M 0.1%

Đã thoát

Point72 Asset Management $15.13M đã 0.0%
IMC-Chicago, LLC $3.96M đã 0.1%
Bridgewater Associates $2.86M đã 0.0%
Walleye Trading LLC $2.47M đã 0.1%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 761 người nắm giữ, 69.56M cổ phần, $14.23B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API