Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

IREN

IREN Limited · Technology · Information Technology Services

39.58 -6.2% vốn hóa thị trường $14.12B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
117Cổ đông được theo dõi
+28Δ nhà nắm giữ
82.17MCổ phần đang nắm giữ
$2.81BGiá trị được báo cáo
+32Vị thế mới
−4Thoát vị thế
Strongly Rising Điểm conviction 74/100 4 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +30.0% · dòng cổ phần +3.0% · vị thế mới ròng +20.0%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 132 +17 136.34M $6.28B +22 −4
Q1 2026 117 +28 82.17M $2.81B +32 −4
Q4 2025 88 0 79.51M $3.00B +1 −1
Q3 2025 15 +3 36.26M $1.70B +4 −1
Q2 2025 9 -1 19.47M $283.70M +1 −2
Q1 2025 8 -4 12.78M $77.82M −4
Q4 2024 12 +3 15.62M $153.34M +3
Q3 2024 8 0 10.49M $88.56M +1 −1
Q2 2024 8 13.24M $149.52M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Citigroup Inc 10.90M +10.4% $373.77M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
2 Citigroup Inc 10.90M +10.4% $373.77M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
3 Citigroup Inc 10.90M +10.4% $373.77M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
4 D. E. Shaw & Co. 6.43M -44.9% $220.54M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
5 Goldman Sachs Group 5.57M -24.3% $190.95M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
6 Goldman Sachs Group 5.57M -24.3% $190.95M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 4.46M +604.9% $152.79M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 4.46M +604.9% $152.79M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 4.46M +604.9% $152.79M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 4.46M +604.9% $152.79M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 4.46M +604.9% $152.79M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 4.46M +604.9% $152.79M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 4.46M +604.9% $152.79M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 4.46M +604.9% $152.79M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 4.46M +604.9% $152.79M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 4.46M +604.9% $152.79M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 4.46M +604.9% $152.79M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 4.46M +604.9% $152.79M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 4.46M +604.9% $152.79M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 4.46M +604.9% $152.79M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
21 BlackRock (thụ động) 4.46M +604.9% $152.79M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
22 BlackRock (thụ động) 4.46M +604.9% $152.79M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
23 BlackRock (thụ động) 4.46M +604.9% $152.79M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
24 BlackRock (thụ động) 4.46M +604.9% $152.79M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
25 Morgan Stanley 3.75M -49.0% $128.39M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
26 Morgan Stanley 3.75M -49.0% $128.39M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
27 Morgan Stanley 3.75M -49.0% $128.39M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
28 Morgan Stanley 3.75M -49.0% $128.39M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
29 Morgan Stanley 3.75M -49.0% $128.39M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
30 Morgan Stanley 3.75M -49.0% $128.39M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
31 Morgan Stanley 3.75M -49.0% $128.39M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
32 Morgan Stanley 3.75M -49.0% $128.39M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
33 UBS Group AG 3.69M +16.2% $126.33M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
34 UBS Group AG 3.69M +16.2% $126.33M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
35 UBS Group AG 3.69M +16.2% $126.33M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
36 UBS Group AG 3.69M +16.2% $126.33M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
37 UBS Group AG 3.69M +16.2% $126.33M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
38 Two Sigma Investments 2.86M +991.1% $98.21M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
39 Jane Street Group, Llc 2.85M -49.0% $97.87M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
40 Jane Street Group, Llc 2.85M -49.0% $97.87M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
41 Jane Street Group, Llc 2.85M -49.0% $97.87M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
42 State Street Global Advisors (thụ động) 2.62M +343.6% $89.77M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
43 Bank Of America Corp /De/ 2.14M +58.4% $73.31M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
44 Bank Of America Corp /De/ 2.14M +58.4% $73.31M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
45 Bank Of America Corp /De/ 2.14M +58.4% $73.31M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
46 Capital Research Global Investors 1.97M +92.5% $67.65M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
47 Citadel Advisors 1.77M +110.2% $60.52M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
48 Tidal Investments LLC 1.73M +3.7% $59.29M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
49 Tidal Investments LLC 1.73M +3.7% $59.29M 0.2% ▲ Add 2 SEC ↗
50 Invesco Ltd. 1.71M -16.4% $58.73M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
51 Invesco Ltd. 1.71M -16.4% $58.73M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
52 Invesco Ltd. 1.71M -16.4% $58.73M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
53 Invesco Ltd. 1.71M -16.4% $58.73M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
54 Invesco Ltd. 1.71M -16.4% $58.73M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
55 Invesco Ltd. 1.71M -16.4% $58.73M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
56 Invesco Ltd. 1.71M -16.4% $58.73M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
57 Invesco Ltd. 1.71M -16.4% $58.73M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
58 JPMorgan Chase 1.85M +36.3% $58.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
59 JPMorgan Chase 1.85M +36.3% $58.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 JPMorgan Chase 1.85M +36.3% $58.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
61 JPMorgan Chase 1.85M +36.3% $58.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
62 JPMorgan Chase 1.85M +36.3% $58.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
63 JPMorgan Chase 1.85M +36.3% $58.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
64 JPMorgan Chase 1.85M +36.3% $58.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 JPMorgan Chase 1.85M +36.3% $58.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
66 JPMorgan Chase 1.85M +36.3% $58.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
67 National Bank Of Canada /Fi/ 1.68M Mới $57.59M 0.1% New 1 SEC ↗
68 Toronto Dominion Bank 1.45M Mới $49.62M 0.1% New 1 SEC ↗
69 Bank Of Montreal /Can/ 1.37M +18.6% $46.92M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
70 Bank Of Montreal /Can/ 1.37M +18.6% $46.92M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
71 Bank Of Montreal /Can/ 1.37M +18.6% $46.92M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
72 Bank Of Montreal /Can/ 1.37M +18.6% $46.92M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
73 Bank Of Montreal /Can/ 1.37M +18.6% $46.92M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
74 Bank Of Montreal /Can/ 1.37M +18.6% $46.92M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
75 Millennium Management 1.31M +28.4% $44.99M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
76 Barclays Plc 1.18M +152.8% $40.33M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
77 Barclays Plc 1.18M +152.8% $40.33M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
78 Barclays Plc 1.18M +152.8% $40.33M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
79 Legal & General Group Plc 1.16M +134.2% $39.65M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
80 Legal & General Group Plc 1.16M +134.2% $39.65M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
81 Legal & General Group Plc 1.16M +134.2% $39.65M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
82 UBS AM, a distinct business unit of… 1.09M Mới $37.37M 0.0% New 1 SEC ↗
83 UBS AM, a distinct business unit of… 1.09M Mới $37.37M 0.0% New 1 SEC ↗
84 UBS AM, a distinct business unit of… 1.09M Mới $37.37M 0.0% New 1 SEC ↗
85 UBS AM, a distinct business unit of… 1.09M Mới $37.37M 0.0% New 1 SEC ↗
86 UBS AM, a distinct business unit of… 1.09M Mới $37.37M 0.0% New 1 SEC ↗
87 UBS AM, a distinct business unit of… 1.09M Mới $37.37M 0.0% New 1 SEC ↗
88 UBS AM, a distinct business unit of… 1.09M Mới $37.37M 0.0% New 1 SEC ↗
89 UBS AM, a distinct business unit of… 1.09M Mới $37.37M 0.0% New 1 SEC ↗
90 UBS AM, a distinct business unit of… 1.09M Mới $37.37M 0.0% New 1 SEC ↗
91 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 1.00M -20.4% $34.29M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
92 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 1.00M -20.4% $34.29M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
93 Swiss National Bank 963.60K Mới $33.03M 0.0% New 1 SEC ↗
94 Neuberger Berman Group LLC 891.98K -54.6% $30.58M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
95 Neuberger Berman Group LLC 891.98K -54.6% $30.58M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
96 Amundi 845.11K +3865.8% $28.97M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
97 Amundi 845.11K +3865.8% $28.97M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
98 Baillie Gifford 829.16K +57.1% $28.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
99 Baillie Gifford 829.16K +57.1% $28.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Baillie Gifford 829.16K +57.1% $28.42M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 495 người nắm giữ, 163.17M cổ phần, $5.52B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API