Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

IPI

Intrepid Potash, Inc. · Basic Materials · Agricultural Inputs

37.81 -0.2% vốn hóa thị trường $507.90M giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
71Cổ đông được theo dõi
+7Δ nhà nắm giữ
5.28MCổ phần đang nắm giữ
$225.78MGiá trị được báo cáo
+14Vị thế mới
−7Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 46/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +10.9% · dòng cổ phần +2.6% · vị thế mới ròng +9.9%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 59 -9 5.46M $179.15M +3 −13
Q1 2026 71 +7 5.28M $225.78M +14 −7
Q4 2025 64 +1 5.36M $148.60M +1
Q3 2025 16 -1 3.38M $103.33M −1
Q2 2025 14 +4 2.74M $97.92M +4
Q1 2025 7 +1 804.51K $23.65M +1
Q4 2024 6 0 798.93K $17.51M +1 −1
Q3 2024 5 -1 443.52K $10.65M −1
Q2 2024 6 485.49K $11.38M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 918.14K -1.4% $39.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 918.14K -1.4% $39.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 918.14K -1.4% $39.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 918.14K -1.4% $39.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 918.14K -1.4% $39.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 918.14K -1.4% $39.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 918.14K -1.4% $39.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 918.14K -1.4% $39.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 918.14K -1.4% $39.27M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
10 Dimensional Fund Advisors Lp 734.41K +2.3% $31.41M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
11 Dimensional Fund Advisors Lp 734.41K +2.3% $31.41M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
12 Dimensional Fund Advisors Lp 734.41K +2.3% $31.41M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
13 Dimensional Fund Advisors Lp 734.41K +2.3% $31.41M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
14 Vanguard Capital Management Llc 509.73K $21.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
15 American Century Companies Inc 328.60K +19.5% $14.05M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
16 Geode Capital Management (thụ động) 259.79K +4.4% $11.11M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
17 Geode Capital Management (thụ động) 259.79K +4.4% $11.11M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
18 State Street Global Advisors (thụ động) 238.74K +1.3% $10.21M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
19 JPMorgan Chase 226.36K +126.8% $9.98M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
20 JPMorgan Chase 226.36K +126.8% $9.98M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
21 JPMorgan Chase 226.36K +126.8% $9.98M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
22 JPMorgan Chase 226.36K +126.8% $9.98M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
23 Morgan Stanley 229.91K +27.1% $9.83M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
24 Morgan Stanley 229.91K +27.1% $9.83M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
25 Morgan Stanley 229.91K +27.1% $9.83M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
26 Morgan Stanley 229.91K +27.1% $9.83M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
27 Morgan Stanley 229.91K +27.1% $9.83M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
28 Morgan Stanley 229.91K +27.1% $9.83M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
29 Morgan Stanley 229.91K +27.1% $9.83M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
30 Morgan Stanley 229.91K +27.1% $9.83M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
31 D. E. Shaw & Co. 196.97K +23.9% $8.42M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
32 Renaissance Technologies 154.55K -7.5% $6.61M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
33 First Eagle Investment Management… 151.25K -39.3% $6.47M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
34 Nuveen, LLC 114.21K +0.1% $4.88M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
35 Nuveen, LLC 114.21K +0.1% $4.88M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
36 Franklin Resources Inc 86.51K +249.4% $3.70M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
37 Franklin Resources Inc 86.51K +249.4% $3.70M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
38 Franklin Resources Inc 86.51K +249.4% $3.70M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
39 Northern Trust Corp 81.99K +3.3% $3.51M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
40 Northern Trust Corp 81.99K +3.3% $3.51M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
41 Northern Trust Corp 81.99K +3.3% $3.51M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
42 Northern Trust Corp 81.99K +3.3% $3.51M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
43 Goldman Sachs Group 81.09K +50.4% $3.47M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
44 Goldman Sachs Group 81.09K +50.4% $3.47M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
45 Citadel Advisors 78.52K -42.7% $3.36M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
46 Tudor Investment Corp Et Al 58.73K +50.3% $2.51M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
47 Susquehanna International Group, Llp 55.91K +169.4% $2.39M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
48 Point72 Asset Management 52.95K +149.2% $2.26M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
49 Bank of New York Mellon Corp 51.30K -3.8% $2.19M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
50 Bank of New York Mellon Corp 51.30K -3.8% $2.19M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
51 Bank of New York Mellon Corp 51.30K -3.8% $2.19M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
52 Bank of New York Mellon Corp 51.30K -3.8% $2.19M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
53 Bank of New York Mellon Corp 51.30K -3.8% $2.19M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
54 Bank of New York Mellon Corp 51.30K -3.8% $2.19M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
55 Qube Research & Technologies Ltd 42.88K -58.1% $1.83M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
56 Lazard Asset Management Llc 37.10K Mới $1.59M 0.0% New 1 SEC ↗
57 Millennium Management 35.98K +22.2% $1.54M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
58 Raymond James Financial Inc 35.23K Mới $1.51M 0.0% New 1 SEC ↗
59 Raymond James Financial Inc 35.23K Mới $1.51M 0.0% New 1 SEC ↗
60 Raymond James Financial Inc 35.23K Mới $1.51M 0.0% New 1 SEC ↗
61 Osaic Holdings, Inc. 33.03K -1.4% $1.41M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
62 Osaic Holdings, Inc. 33.03K -1.4% $1.41M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
63 Bank Of America Corp /De/ 32.03K -15.0% $1.37M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
64 Charles Schwab Investment… 29.93K -2.9% $1.28M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
65 Invesco Ltd. 29.81K +5.0% $1.28M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
66 Invesco Ltd. 29.81K +5.0% $1.28M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
67 Invesco Ltd. 29.81K +5.0% $1.28M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
68 Invesco Ltd. 29.81K +5.0% $1.28M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
69 Quantinno Capital Management LP 29.21K +27.8% $1.25M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
70 Connor, Clark & Lunn Investment… 27.62K +112.0% $1.18M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
71 Deutsche Bank Ag\ 25.16K +7.2% $1.08M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
72 Deutsche Bank Ag\ 25.16K +7.2% $1.08M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
73 Sei Investments Co 23.19K Mới $992,008 0.0% New 1 SEC ↗
74 Sei Investments Co 23.19K Mới $992,008 0.0% New 1 SEC ↗
75 Russell Investments Group, Ltd. 22.06K -54.2% $943,592 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
76 Russell Investments Group, Ltd. 22.06K -54.2% $943,592 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
77 UBS Group AG 19.24K -6.0% $823,023 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
78 UBS Group AG 19.24K -6.0% $823,023 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
79 Cetera Investment Advisers 15.09K Mới $645,485 0.0% New 1 SEC ↗
80 Creative Planning 14.93K +54.1% $638,599 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
81 Rhumbline Advisers 14.09K -4.5% $602,790 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
82 First Manhattan Co. Llc. 13.43K Mới $574,187 0.0% New 1 SEC ↗
83 IMC-Chicago, LLC 11.59K Mới $495,490 0.0% New 1 SEC ↗
84 Jane Street Group, Llc 11.00K -44.8% $470,599 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
85 Jane Street Group, Llc 11.00K -44.8% $470,599 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
86 AQR Capital Management 10.73K +4.0% $458,751 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
87 AQR Capital Management 10.73K +4.0% $458,751 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
88 AQR Capital Management 10.73K +4.0% $458,751 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
89 AQR Capital Management 10.73K +4.0% $458,751 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
90 LPL Financial LLC 10.30K Mới $440,488 0.0% New 1 SEC ↗
91 Hsbc Holdings Plc 9.06K -66.2% $388,998 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
92 Two Sigma Investments 8.64K -5.9% $369,576 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
93 Squarepoint Ops LLC 8.64K -83.3% $369,533 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
94 Royal Bank Of Canada 8.49K +2612.1% $363,000 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
95 Royal Bank Of Canada 8.49K +2612.1% $363,000 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
96 T. Rowe Price 8.41K Mới $360,000 0.0% New 1 SEC ↗
97 UBS AM, a distinct business unit of… 8.03K +410.0% $343,315 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
98 Wells Fargo & Company/Mn 7.74K -50.4% $331,183 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
99 Wells Fargo & Company/Mn 7.74K -50.4% $331,183 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
100 Wells Fargo & Company/Mn 7.74K -50.4% $331,183 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Lazard Asset Management Llc $1.59M 0.0%
Raymond James Financial Inc $1.51M 0.0%
Raymond James Financial Inc $1.51M 0.0%
Raymond James Financial Inc $1.51M 0.0%
Sei Investments Co $992,008 0.0%
Sei Investments Co $992,008 0.0%
Cetera Investment Advisers $645,485 0.0%
First Manhattan Co. Llc. $574,187 0.0%
IMC-Chicago, LLC $495,490 0.0%
LPL Financial LLC $440,488 0.0%
T. Rowe Price $360,000 0.0%

Đã thoát

Canada Pension Plan… $1.10M đã 0.0%
Principal Financial Group Inc $888,663 đã 0.0%
Man Group plc $782,846 đã 0.0%
Arrowstreet Capital $326,687 đã 0.0%
Marshall Wace $292,579 đã 0.0%
Bank Julius Baer & Co. Ltd… $8,316 đã 0.0%
National Bank Of Canada /Fi/ $277 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 160 người nắm giữ, 7.82M cổ phần, $317.33M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API