Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

INSP

Inspire Medical Systems, Inc. · Healthcare · Medical - Devices

61.96 +1.5% vốn hóa thị trường $1.79B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 19:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
110Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
24.43MCổ phần đang nắm giữ
$2.25BGiá trị được báo cáo
+3Vị thế mới
−2Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 51/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần +6.5% · vị thế mới ròng +0.9%công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 99 -1 27.80M $1.24B +14 −14
Q1 2026 102 -7 22.50M $1.16B +11 −19
Q4 2025 110 0 24.43M $2.25B +3 −2
Q3 2025 20 +2 13.81M $1.03B +2 −1
Q2 2025 16 -1 12.85M $1.67B +1 −2
Q1 2025 14 -1 3.76M $597.97M −1
Q4 2024 15 -2 4.14M $766.98M −2
Q3 2024 16 +1 4.78M $1.01B +1
Q2 2024 15 5.10M $682.73M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 3.55M +0.1% $327.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 3.55M +0.1% $327.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 3.55M +0.1% $327.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 3.55M +0.1% $327.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 3.55M +0.1% $327.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 3.55M +0.1% $327.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 3.55M +0.1% $327.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 3.55M +0.1% $327.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 3.55M +0.1% $327.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 3.55M +0.1% $327.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 3.55M +0.1% $327.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 3.55M +0.1% $327.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 3.55M +0.1% $327.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 3.55M +0.1% $327.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 3.55M +0.1% $327.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 3.55M +0.1% $327.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 3.55M +0.1% $327.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 3.55M +0.1% $327.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 3.55M +0.1% $327.49M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
20 The Vanguard Group (thụ động) 2.95M -1.6% $272.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
21 The Vanguard Group (thụ động) 2.95M -1.6% $272.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
22 The Vanguard Group (thụ động) 2.95M -1.6% $272.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
23 The Vanguard Group (thụ động) 2.95M -1.6% $272.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
24 The Vanguard Group (thụ động) 2.95M -1.6% $272.37M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
25 Wellington Management 2.21M Mới $203.93M 0.0% New 1 SEC ↗
26 Wellington Management 2.21M Mới $203.93M 0.0% New 1 SEC ↗
27 Wellington Management 2.21M Mới $203.93M 0.0% New 1 SEC ↗
28 Wellington Management 2.21M Mới $203.93M 0.0% New 1 SEC ↗
29 Wellington Management 2.21M Mới $203.93M 0.0% New 1 SEC ↗
30 Morgan Stanley 1.26M +179.6% $116.19M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
31 Morgan Stanley 1.26M +179.6% $116.19M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
32 Morgan Stanley 1.26M +179.6% $116.19M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
33 Morgan Stanley 1.26M +179.6% $116.19M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
34 Morgan Stanley 1.26M +179.6% $116.19M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
35 Morgan Stanley 1.26M +179.6% $116.19M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
36 Morgan Stanley 1.26M +179.6% $116.19M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
37 Morgan Stanley 1.26M +179.6% $116.19M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
38 Morgan Stanley 1.26M +179.6% $116.19M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
39 Morgan Stanley 1.26M +179.6% $116.19M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
40 D. E. Shaw & Co. 1.21M +237.8% $111.80M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
41 D. E. Shaw & Co. 1.21M +237.8% $111.80M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
42 State Street Global Advisors (thụ động) 918.50K -6.2% $84.71M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
43 Artisan Partners Limited Partnership 785.74K $72.47M 0.1% n/c 1 SEC ↗
44 Janus Henderson Group Plc 562.33K $51.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Janus Henderson Group Plc 562.33K $51.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Marshall Wace 531.08K +295.5% $48.98M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
47 Marshall Wace 531.08K +295.5% $48.98M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
48 Marshall Wace 531.08K +295.5% $48.98M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
49 Deutsche Bank Ag\ 516.82K $47.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Deutsche Bank Ag\ 516.82K $47.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 Deutsche Bank Ag\ 516.82K $47.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Citadel Advisors 511.32K -70.8% $47.16M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
53 Citadel Advisors 511.32K -70.8% $47.16M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
54 Geode Capital Management (thụ động) 491.75K -2.6% $45.36M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
55 Geode Capital Management (thụ động) 491.75K -2.6% $45.36M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
56 UBS AM, a distinct business unit of… 463.32K $42.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 UBS AM, a distinct business unit of… 463.32K $42.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 UBS AM, a distinct business unit of… 463.32K $42.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 UBS AM, a distinct business unit of… 463.32K $42.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 UBS AM, a distinct business unit of… 463.32K $42.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 UBS AM, a distinct business unit of… 463.32K $42.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 UBS AM, a distinct business unit of… 463.32K $42.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 UBS AM, a distinct business unit of… 463.32K $42.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 UBS AM, a distinct business unit of… 463.32K $42.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 UBS AM, a distinct business unit of… 463.32K $42.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Aberdeen Group plc 460.90K $42.51M 0.1% n/c 1 SEC ↗
67 Bnp Paribas Financial Markets 454.81K $41.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 UBS Group AG 411.33K $37.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 UBS Group AG 411.33K $37.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 UBS Group AG 411.33K $37.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 UBS Group AG 411.33K $37.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Renaissance Technologies 410.77K +165.0% $37.89M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
73 Amundi 364.62K $33.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Dimensional Fund Advisors Lp 341.40K $31.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Dimensional Fund Advisors Lp 341.40K $31.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Dimensional Fund Advisors Lp 341.40K $31.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Dimensional Fund Advisors Lp 341.40K $31.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Dimensional Fund Advisors Lp 341.40K $31.49M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Bamco Inc /Ny/ 337.49K $31.13M 0.1% n/c 1 SEC ↗
80 T. Rowe Price 308.17K +1136.2% $28.42M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
81 T. Rowe Price 308.17K +1136.2% $28.42M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
82 Goldman Sachs Group 284.88K +8.2% $26.27M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
83 Goldman Sachs Group 284.88K +8.2% $26.27M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
84 Jane Street Group, Llc 277.20K $25.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Jane Street Group, Llc 277.20K $25.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Jane Street Group, Llc 277.20K $25.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Assenagon Asset Management S.A. 265.00K $24.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Invesco Ltd. 261.37K $24.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Invesco Ltd. 261.37K $24.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Invesco Ltd. 261.37K $24.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Invesco Ltd. 261.37K $24.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Invesco Ltd. 261.37K $24.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Invesco Ltd. 261.37K $24.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Invesco Ltd. 261.37K $24.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Invesco Ltd. 261.37K $24.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Invesco Ltd. 261.37K $24.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Invesco Ltd. 261.37K $24.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Invesco Ltd. 261.37K $24.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Franklin Resources Inc 231.44K $21.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Franklin Resources Inc 231.44K $21.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Wellington Management $203.93M 0.0%
Wellington Management $203.93M 0.0%
Wellington Management $203.93M 0.0%
Wellington Management $203.93M 0.0%
Wellington Management $203.93M 0.0%

Đã thoát

Baillie Gifford $80.46M đã 0.1%
Point72 Asset Management $6.82M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 298 người nắm giữ, 34.81M cổ phần, $1.75B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 07 Kelly Jason P

Officer · 963 cp · $57,347

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 13 SC 13G/A — Soleus Capital Master Fund, L.P.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 12 SC 13G — AQR CAPITAL MANAGEMENT LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 31 SC 13G/A — VANGUARD PORTFOLIO MANAGEMENT LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 28 SC 13G/A — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 02 SC 13G — D. E. SHAW & CO, L.P.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

May 27 SC 13G — Soleus Capital Master Fund, L.P.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API