★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử: sắp ra mắt kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

IFF

International Flavors & Fragrances Inc. · Basic Materials · Chemicals - Specialty

94.15 +0.3% vốn hóa thị trường $24.02B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 25 03:59 UTC · tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q3 2026 Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024
153Cổ đông được theo dõi
-3Δ nhà nắm giữ
198.16MCổ phần đang nắm giữ
$13.35BGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−3Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 52/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -1.9% · dòng cổ phần +2.7% · vị thế mới ròng -1.3% · công thức
Tích lũy tập trung: số cổ phần tăng trong số ít bên nắm giữ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q3 2026 5 0 147.40K $11.98M n/a n/a
Q2 2026 150 0 191.61M $15.19B +8 −7
Q1 2026 152 -2 182.97M $13.29B +5 −8
Q4 2025 153 -3 198.16M $13.35B +1 −3
Q3 2025 23 +1 121.62M $7.49B +2 −2
Q2 2025 20 -1 117.47M $8.64B n/a −1
Q1 2025 18 +2 64.57M $5.01B +2 n/a
Q4 2024 16 -2 63.77M $5.39B n/a −2
Q3 2024 17 +1 48.75M $5.11B +2 −1
Q2 2024 16 n/a 50.64M $4.82B n/a n/a
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Dodge & Cox ✦ 36.40M -1.6% $2.45B 1.3% ▼ Trim 7 SEC ↗
2 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 30.35M -2.5% $2.05B 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
3 BlackRock ✦ (thụ động) 22.03M +19.3% $1.48B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×21
4 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 11.09M +1.1% $751.87M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 First Eagle Investment Management… 8.83M n/a $595.17M 1.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
6 Invesco Ltd. 7.52M n/a $506.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×13
7 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 6.77M +2.6% $454.61M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
8 UBS AM, a distinct business unit of… 6.04M n/a $407.22M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×13
9 Millennium Management ✦ 4.40M +2332.5% $296.82M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗
10 Icahn Capital ✦ 4.28M -10.0% $288.09M 3.4% ▼ Trim 7 SEC ↗
11 State Farm Mutual Automobile… 3.82M n/a $257.53M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
12 Massachusetts Financial Services Co… 3.16M n/a $213.12M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×9
13 Northern Trust Corp 2.89M n/a $194.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×11
14 Morgan Stanley ✦ 2.63M +8.2% $177.00M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×15
15 AQR Capital Management ✦ 2.45M +43.5% $165.43M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗ ×9
16 FIL Ltd 2.43M n/a $163.80M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×3
17 Ameriprise Financial Inc 1.87M n/a $126.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
18 Charles Schwab Investment… 1.76M n/a $118.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
19 Goldman Sachs Group ✦ 1.74M +23.2% $117.34M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
20 Nordea Investment Management Ab 1.71M n/a $115.89M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×4
21 UBS Group AG 1.70M n/a $114.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
22 Norges Bank ✦ (thụ động) 1.68M Mới $113.28M 0.0% New 1 SEC ↗
23 Dimensional Fund Advisors Lp 1.66M n/a $111.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
24 Bank of New York Mellon Corp 1.59M n/a $107.01M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×16
25 Bank Of America Corp /De/ 1.48M n/a $99.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
26 Deutsche Bank Ag\ 1.12M n/a $75.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
27 Legal & General Group Plc 1.11M n/a $74.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
28 Clearbridge Investments, LLC 1.03M n/a $69.55M 0.1% n/c 1 SEC ↗
29 Arrowstreet Capital ✦ 991.66K +35.7% $66.83M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
30 Citadel Advisors ✦ 989.58K -16.3% $66.69M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
31 Hsbc Holdings Plc 908.31K n/a $61.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×16
32 Pictet Asset Management Holding SA 849.32K n/a $57.24M 0.1% n/c 1 SEC ↗
33 Alyeska Investment Group, L.P. 824.50K n/a $55.56M 0.2% n/c 1 SEC ↗
34 Nuveen, LLC 805.32K n/a $54.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
35 JPMorgan Chase ✦ 804.04K -63.4% $54.18M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×14
36 Capital Research Global Investors 753.78K n/a $50.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 Mitsubishi UFJ Asset Management… 713.80K n/a $48.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 Swiss National Bank 702.40K n/a $47.33M 0.0% n/c 1 SEC ↗
39 Barclays Plc 687.77K n/a $46.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
40 Raymond James Financial Inc 665.04K n/a $44.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
41 Fidelity (FMR) ✦ 663.92K -18.9% $44.74M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×3
42 Russell Investments Group, Ltd. 634.48K n/a $42.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×14
43 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 606.83K n/a $40.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Amundi 547.36K n/a $36.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
45 Bnp Paribas Financial Markets 499.76K n/a $33.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Rhumbline Advisers 479.33K n/a $32.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Quantinno Capital Management LP 474.20K n/a $31.96M 0.1% n/c 1 SEC ↗
48 Gotham Asset Management ✦ 465.99K +34.5% $31.40M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
49 Wells Fargo & Company/Mn 382.25K n/a $25.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
50 California Public Employees… 379.88K n/a $25.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 T. Rowe Price ✦ 375.58K -0.3% $25.31M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
52 Robeco Institutional Asset… 362.66K n/a $24.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Sei Investments Co 356.86K n/a $24.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
54 California State Teachers… 305.90K n/a $20.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Hrt Financial Lp 297.03K n/a $20.02M 0.1% n/c 1 SEC ↗
56 Principal Financial Group Inc 282.58K n/a $19.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
57 Prudential Financial Inc 276.61K n/a $18.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
58 Alliancebernstein L.P. 276.60K n/a $18.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Citigroup Inc 257.50K n/a $17.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
60 Universal- Beteiligungs- und… 249.88K n/a $16.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Swedbank AB 248.52K n/a $16.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 State Board Of Administration Of… 241.50K n/a $16.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Adage Capital Partners ✦ 231.20K -0.9% $15.58M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
64 Aviva Plc 214.30K n/a $14.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 210.12K n/a $14.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 BNP Paribas Asset Management… 206.42K n/a $13.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Bank Of Montreal /Can/ 203.43K n/a $13.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
68 Envestnet Asset Management Inc 200.84K n/a $13.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Susquehanna International Group, Llp 198.35K n/a $13.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Danske Bank A/S 193.66K n/a $13.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
71 Stifel Financial Corp 191.52K n/a $12.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
72 National Bank Of Canada /Fi/ 188.36K n/a $12.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
73 Royal Bank Of Canada 173.23K n/a $11.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
74 Aberdeen Group plc 169.39K n/a $11.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
75 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 159.02K n/a $10.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 State Of Wisconsin Investment Board 151.70K n/a $10.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 New York State Common Retirement… 148.12K n/a $9.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Manufacturers Life Insurance… 145.65K n/a $9.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Corient Private Wealth LP 182.16K n/a $9.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
80 Royal London Asset Management Ltd 140.30K n/a $9.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 130.24K n/a $8.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
82 Korea Investment CORP 128.79K n/a $8.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Asset Management One Co., Ltd. 126.64K n/a $8.58M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 First Trust Advisors Lp 106.05K n/a $7.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Cwm, Llc 105.86K n/a $7.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 105.33K n/a $7.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Assenagon Asset Management S.A. 105.30K n/a $7.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Cerity Partners LLC 104.98K n/a $7.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
89 Allspring Global Investments… 96.95K n/a $6.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
90 GAMCO Investors ✦ 92.65K -5.5% $6.24M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
91 Td Asset Management Inc 90.91K n/a $6.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Nomura Asset Management Co Ltd 90.59K n/a $6.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Toronto Dominion Bank 85.52K n/a $5.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
94 LPL Financial LLC 82.27K n/a $5.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Creative Planning 77.94K n/a $5.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 National Pension Service 64.92K n/a $4.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Victory Capital Management Inc 64.50K n/a $4.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 American Century Companies Inc 63.01K n/a $4.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 CIBC Asset Management Inc 60.23K n/a $4.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Mariner, LLC 59.16K n/a $3.99M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $113.28M 0.0%

Đã thoát

Point72 Asset Management $11.18M đã 0.0%
Bridgewater Associates $3.30M đã 0.0%
Renaissance Technologies $1.01M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 699 người nắm giữ, 255.68M cổ phần, $18.24B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 17 Teles de Mendonca Ana Paula

Officer · 5.72K cp · $475,692

Aug 07 Birenkrant Marc

Officer · 1.00K cp · $85,000

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API