Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

IDYA

IDEAYA Biosciences, Inc. · Healthcare · Biotechnology

41.90 -1.4% vốn hóa thị trường $3.98B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 19:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
98Cổ đông được theo dõi
+2Δ nhà nắm giữ
72.39MCổ phần đang nắm giữ
$2.41BGiá trị được báo cáo
+9Vị thế mới
−8Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 38/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +2.1% · dòng cổ phần -0.9% · vị thế mới ròng +1.0%công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q1 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 100 +4 68.09M $2.53B +10 −5
Q1 2026 98 +2 72.39M $2.41B +9 −8
Q4 2025 96 0 74.31M $2.57B +1
Q3 2025 17 -1 45.06M $1.23B −2
Q2 2025 16 0 43.75M $919.60M +1 −1
Q1 2025 13 -1 14.55M $238.33M +1 −2
Q4 2024 14 +1 14.99M $385.22M +1
Q3 2024 12 -1 10.73M $339.97M −1
Q2 2024 13 11.98M $420.72M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q1 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Fidelity (FMR) 13.17M +0.2% $438.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
2 Fidelity (FMR) 13.17M +0.2% $438.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
3 Fidelity (FMR) 13.17M +0.2% $438.89M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 8.44M +2.8% $281.29M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 8.44M +2.8% $281.29M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 8.44M +2.8% $281.29M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 8.44M +2.8% $281.29M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 8.44M +2.8% $281.29M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 8.44M +2.8% $281.29M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 8.44M +2.8% $281.29M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 8.44M +2.8% $281.29M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 8.44M +2.8% $281.29M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 8.44M +2.8% $281.29M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 8.44M +2.8% $281.29M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 8.44M +2.8% $281.29M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 8.44M +2.8% $281.29M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 8.44M +2.8% $281.29M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 8.44M +2.8% $281.29M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 8.44M +2.8% $281.29M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
20 Janus Henderson Group Plc 7.27M +1.1% $242.02M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
21 Janus Henderson Group Plc 7.27M +1.1% $242.02M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
22 Janus Henderson Group Plc 7.27M +1.1% $242.02M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
23 Capital Research Global Investors 5.16M -2.2% $172.05M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
24 State Street Global Advisors (thụ động) 3.78M -8.6% $125.99M 0.0% ▼ Trim 6 SEC ↗
25 Vanguard Capital Management Llc 3.73M $124.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
26 Federated Hermes, Inc. 2.99M -12.0% $99.53M 0.2% ▼ Trim 2 SEC ↗
27 Adage Capital Partners 2.82M +0.8% $94.08M 0.1% ▲ Add 8 SEC ↗
28 Geode Capital Management (thụ động) 2.50M +20.6% $83.34M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
29 Geode Capital Management (thụ động) 2.50M +20.6% $83.34M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
30 Morgan Stanley 1.86M +48.5% $61.99M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
31 Morgan Stanley 1.86M +48.5% $61.99M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
32 Morgan Stanley 1.86M +48.5% $61.99M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
33 Morgan Stanley 1.86M +48.5% $61.99M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
34 Morgan Stanley 1.86M +48.5% $61.99M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
35 Morgan Stanley 1.86M +48.5% $61.99M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
36 Morgan Stanley 1.86M +48.5% $61.99M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
37 Morgan Stanley 1.86M +48.5% $61.99M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
38 Goldman Sachs Group 1.66M -6.5% $55.17M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
39 Goldman Sachs Group 1.66M -6.5% $55.17M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
40 Goldman Sachs Group 1.66M -6.5% $55.17M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
41 Dimensional Fund Advisors Lp 1.33M +42.0% $44.42M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
42 Dimensional Fund Advisors Lp 1.33M +42.0% $44.42M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
43 Dimensional Fund Advisors Lp 1.33M +42.0% $44.42M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
44 Dimensional Fund Advisors Lp 1.33M +42.0% $44.42M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
45 Dimensional Fund Advisors Lp 1.33M +42.0% $44.42M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
46 T. Rowe Price 1.32M -9.2% $43.84M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
47 T. Rowe Price 1.32M -9.2% $43.84M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
48 BNP Paribas Asset Management… 1.10M +57.8% $36.69M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
49 BNP Paribas Asset Management… 1.10M +57.8% $36.69M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
50 BNP Paribas Asset Management… 1.10M +57.8% $36.69M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
51 Bank Of America Corp /De/ 942.09K +4.3% $31.39M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
52 Bank Of America Corp /De/ 942.09K +4.3% $31.39M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
53 Bank Of America Corp /De/ 942.09K +4.3% $31.39M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
54 Bank Of America Corp /De/ 942.09K +4.3% $31.39M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
55 Ensign Peak Advisors, Inc 899.50K -8.1% $29.97M 0.1% ▼ Trim 2 SEC ↗
56 Fisher Asset Management 882.70K -0.8% $29.41M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
57 UBS Group AG 762.55K -29.8% $25.41M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
58 UBS Group AG 762.55K -29.8% $25.41M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
59 UBS Group AG 762.55K -29.8% $25.41M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
60 Northern Trust Corp 734.12K +8.7% $24.46M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
61 Northern Trust Corp 734.12K +8.7% $24.46M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
62 Northern Trust Corp 734.12K +8.7% $24.46M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
63 Northern Trust Corp 734.12K +8.7% $24.46M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
64 Northern Trust Corp 734.12K +8.7% $24.46M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
65 Pictet Asset Management Holding SA 715.91K -2.5% $23.85M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
66 Charles Schwab Investment… 715.53K +0.1% $23.84M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
67 Citadel Advisors 679.40K -29.2% $22.64M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
68 Citadel Advisors 679.40K -29.2% $22.64M 0.0% ▼ Trim 8 SEC ↗
69 Qube Research & Technologies Ltd 584.03K +24.8% $19.46M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
70 Aberdeen Group plc 545.63K -2.7% $18.18M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
71 New York State Common Retirement… 515.45K +1.4% $17.17M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
72 Nuveen, LLC 448.27K +19.9% $14.94M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
73 Nuveen, LLC 448.27K +19.9% $14.94M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
74 Nuveen, LLC 448.27K +19.9% $14.94M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
75 Deutsche Bank Ag\ 378.44K +2.7% $12.61M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
76 Deutsche Bank Ag\ 378.44K +2.7% $12.61M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
77 Deutsche Bank Ag\ 378.44K +2.7% $12.61M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
78 Point72 Asset Management 327.90K -82.2% $10.93M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
79 JPMorgan Chase 292.11K -2.6% $9.19M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
80 JPMorgan Chase 292.11K -2.6% $9.19M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
81 JPMorgan Chase 292.11K -2.6% $9.19M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
82 JPMorgan Chase 292.11K -2.6% $9.19M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
83 JPMorgan Chase 292.11K -2.6% $9.19M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
84 JPMorgan Chase 292.11K -2.6% $9.19M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
85 JPMorgan Chase 292.11K -2.6% $9.19M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
86 Envestnet Asset Management Inc 256.32K -7.7% $8.54M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
87 Jennison Associates Llc 255.76K Mới $8.52M 0.0% New 1 SEC ↗
88 Bank of New York Mellon Corp 250.32K +2.6% $8.34M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
89 Bank of New York Mellon Corp 250.32K +2.6% $8.34M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
90 Bank of New York Mellon Corp 250.32K +2.6% $8.34M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
91 Bank of New York Mellon Corp 250.32K +2.6% $8.34M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
92 Bank of New York Mellon Corp 250.32K +2.6% $8.34M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
93 Bank of New York Mellon Corp 250.32K +2.6% $8.34M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
94 Bank of New York Mellon Corp 250.32K +2.6% $8.34M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
95 Wells Fargo & Company/Mn 243.33K -5.0% $8.11M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
96 Wells Fargo & Company/Mn 243.33K -5.0% $8.11M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
97 Wells Fargo & Company/Mn 243.33K -5.0% $8.11M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
98 Wells Fargo & Company/Mn 243.33K -5.0% $8.11M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
99 American Century Companies Inc 241.51K +18.2% $8.05M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
100 Franklin Resources Inc 230.27K -4.1% $7.67M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Jennison Associates Llc $8.52M 0.0%

Đã thoát

Norges Bank $1.06M đã 0.0%
Mariner, LLC $372,470 đã 0.0%
Truist Financial Corp $286,551 đã 0.0%
Canada Pension Plan… $148,651 đã 0.0%
Simplex Trading, Llc $98,939 đã 0.0%
Daiwa Securities Group Inc. $78,000 đã 0.0%
Danske Bank A/S $3,457 đã 0.0%
Optiver Holding B.V. $588 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 253 người nắm giữ, 94.40M cổ phần, $3.10B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q1 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API