IDN
tên đang chờ nhập hồ sơ
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương):
độ rộng cổ đông +6.2% ·
dòng cổ phần +10.1% ·
vị thế mới ròng +5.9%
— công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025
| Quý | Người nắm giữ | Δ | Cổ phần | Giá trị được báo cáo | Mới | Thoát vị thế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q2 2026 | 44 | +10 | 5.39M | $22.11M | +13 | −3 |
| Q1 2026 | 34 | -1 | 3.72M | $26.03M | +5 | −6 |
| Q4 2025 | 34 | +2 | 4.19M | $27.97M | +2 | — |
| Q3 2025 | 13 | -1 | 2.75M | $14.32M | — | −1 |
| Q2 2025 | 11 | +3 | 2.18M | $11.77M | +3 | — |
| Q1 2025 | 5 | -1 | 483.61K | $1.47M | — | −1 |
| Q4 2024 | 6 | 0 | 451.30K | $1.26M | — | — |
| Q3 2024 | 5 | 0 | 381.05K | $827,665 | — | — |
| Q2 2024 | 5 | — | 412.37K | $1.41M | — | — |
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 1.03M | +3.6% | $6.90M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 2 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 1.03M | +3.6% | $6.90M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 3 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 1.03M | +3.6% | $6.90M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 4 | Marshall Wace ✦ | 477.04K | +10.2% | $3.19M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 5 | Marshall Wace ✦ | 477.04K | +10.2% | $3.19M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 6 | Renaissance Technologies ✦ | 436.37K | +11.1% | $2.91M | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ |
| 7 | Two Sigma Investments ✦ | 326.09K | +79.9% | $2.18M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 8 | Jane Street Group, Llc | 275.99K | — | $1.84M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 9 | Jane Street Group, Llc | 275.99K | — | $1.84M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 10 | Jane Street Group, Llc | 275.99K | — | $1.84M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 11 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 228.21K | +4.3% | $1.53M | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ |
| 12 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 228.21K | +4.3% | $1.53M | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ |
| 13 | Citadel Advisors ✦ | 182.59K | -2.7% | $1.22M | 0.0% | ▼ Trim | 7 | SEC ↗ |
| 14 | Citadel Advisors ✦ | 182.59K | -2.7% | $1.22M | 0.0% | ▼ Trim | 7 | SEC ↗ |
| 15 | Susquehanna International Group, Llp | 144.48K | — | $965,100 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 16 | Sei Investments Co | 143.52K | — | $958,694 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 17 | Goldman Sachs Group ✦ | 112.31K | +267.4% | $750,244 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 18 | BlackRock ✦ (thụ động) | 104.04K | +1.1% | $695,001 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 19 | BlackRock ✦ (thụ động) | 104.04K | +1.1% | $695,001 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 20 | BlackRock ✦ (thụ động) | 104.04K | +1.1% | $695,001 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 21 | Squarepoint Ops LLC | 103.45K | — | $691,079 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 22 | State Street Global Advisors ✦ (thụ động) | 99.11K | +27.9% | $662,021 | 0.0% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 23 | Morgan Stanley ✦ | 89.31K | -19.9% | $596,604 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 24 | Morgan Stanley ✦ | 89.31K | -19.9% | $596,604 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 25 | Morgan Stanley ✦ | 89.31K | -19.9% | $596,604 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 26 | Royal Bank Of Canada | 53.70K | — | $359,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 27 | Truist Financial Corp | 51.99K | — | $347,266 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 28 | Captrust Financial Advisors | 51.05K | — | $340,981 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 29 | Connor, Clark & Lunn Investment… | 49.69K | — | $331,936 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 30 | Ameriprise Financial Inc | 47.07K | — | $314,414 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 31 | Northern Trust Corp | 38.13K | — | $254,742 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 32 | Dimensional Fund Advisors Lp | 30.21K | — | $201,776 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 33 | Dimensional Fund Advisors Lp | 30.21K | — | $201,776 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 34 | Dimensional Fund Advisors Lp | 30.21K | — | $201,776 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 35 | Qube Research & Technologies Ltd | 21.72K | — | $145,076 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 36 | T. Rowe Price ✦ | 19.50K | 0.0% | $131,000 | 0.0% | Held | 7 | SEC ↗ |
| 37 | Millennium Management ✦ | 15.80K | Mới | $105,571 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 38 | UBS Group AG | 14.53K | — | $97,081 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 39 | UBS Group AG | 14.53K | — | $97,081 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 40 | UBS Group AG | 14.53K | — | $97,081 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 41 | Point72 Asset Management ✦ | 13.83K | Mới | $92,378 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 42 | Charles Schwab Investment… | 12.96K | — | $86,586 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 43 | Wells Fargo & Company/Mn | 6.42K | — | $42,919 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 44 | Bank Of America Corp /De/ | 2.19K | — | $14,649 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 45 | Bank Of America Corp /De/ | 2.19K | — | $14,649 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 46 | Osaic Holdings, Inc. | 725 | — | $4,843 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 47 | Rockefeller Capital Management L.P. | 500 | — | $3,340 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 48 | Fidelity (FMR) ✦ | 93 | +47.6% | $619 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 49 | Bnp Paribas Financial Markets | 30 | — | $200 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 50 | JPMorgan Chase ✦ | 27 | -50.0% | $180 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Millennium Management | $105,571 | 0.0% |
| Point72 Asset Management | $92,378 | 0.0% |
Đã thoát
| Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này. |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 74 người nắm giữ, 10.81M cổ phần, $73.60M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.