IBEX
IBEX Limited · Technology · Information Technology Services
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương):
độ rộng cổ đông -6.9% ·
dòng cổ phần +1.2% ·
vị thế mới ròng -7.5%
— công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026
| Quý | Người nắm giữ | Δ | Cổ phần | Giá trị được báo cáo | Mới | Thoát vị thế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q2 2026 | 67 | -5 | 7.08M | $214.74M | +1 | −6 |
| Q1 2026 | 74 | +3 | 7.01M | $188.53M | +5 | −2 |
| Q4 2025 | 72 | 0 | 6.73M | $256.92M | — | — |
| Q3 2025 | 18 | +2 | 3.72M | $150.60M | +2 | — |
| Q2 2025 | 13 | 0 | 2.57M | $74.70M | +1 | −1 |
| Q1 2025 | 10 | 0 | 1.57M | $38.34M | — | — |
| Q4 2024 | 10 | +1 | 1.26M | $27.15M | +1 | — |
| Q3 2024 | 8 | +2 | 1.01M | $20.23M | +3 | −1 |
| Q2 2024 | 6 | — | 1.12M | $18.05M | — | — |
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BlackRock ✦ (thụ động) | 1.04M | +7.9% | $31.45M | 0.0% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ ×8 |
| 2 | American Century Companies Inc | 510.63K | -25.0% | $15.51M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 3 | Dimensional Fund Advisors Lp | 385.15K | +7.5% | $11.70M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×4 |
| 4 | Two Sigma Investments ✦ | 380.61K | -0.8% | $11.56M | 0.0% | ▼ Trim | 9 | SEC ↗ |
| 5 | Ameriprise Financial Inc | 374.74K | +11.0% | $11.38M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×2 |
| 6 | Vanguard Capital Management Llc | 352.45K | Mới | $10.70M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 7 | Boston Partners | 344.71K | +20.1% | $10.47M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×2 |
| 8 | JPMorgan Chase ✦ | 299.22K | -12.1% | $9.02M | 0.0% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ ×4 |
| 9 | Wellington Management ✦ | 276.78K | -1.3% | $8.41M | 0.0% | ▼ Trim | 9 | SEC ↗ |
| 10 | Wells Fargo & Company/Mn | 258.34K | +2.0% | $7.85M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×2 |
| 11 | Franklin Resources Inc | 228.96K | +6.5% | $6.95M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×5 |
| 12 | Morgan Stanley ✦ | 220.36K | -0.4% | $6.69M | 0.0% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ ×6 |
| 13 | AQR Capital Management ✦ | 207.65K | -4.2% | $6.31M | 0.0% | ▼ Trim | 7 | SEC ↗ ×7 |
| 14 | State Street Global Advisors ✦ (thụ động) | 187.90K | +0.9% | $5.71M | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ |
| 15 | Nuveen, LLC | 168.14K | +112.1% | $5.11M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×3 |
| 16 | Charles Schwab Investment… | 155.76K | -10.5% | $4.73M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 17 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 139.60K | +11.5% | $4.24M | 0.0% | ▲ Add | 9 | SEC ↗ ×2 |
| 18 | D. E. Shaw & Co. ✦ | 121.84K | +118.8% | $3.70M | 0.0% | ▲ Add | 9 | SEC ↗ ×2 |
| 19 | Qube Research & Technologies Ltd | 105.47K | -47.9% | $3.20M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 20 | Bank Of America Corp /De/ | 101.11K | +19.2% | $3.07M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×2 |
| 21 | Lazard Asset Management Llc | 87.26K | -2.1% | $2.65M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 22 | Squarepoint Ops LLC | 84.98K | +6.4% | $2.58M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 23 | Sei Investments Co | 84.33K | +294.7% | $2.56M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×2 |
| 24 | Citadel Advisors ✦ | 78.59K | +2.7% | $2.39M | 0.0% | ▲ Add | 8 | SEC ↗ |
| 25 | Goldman Sachs Group ✦ | 70.53K | -18.0% | $2.14M | 0.0% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ ×2 |
| 26 | Point72 Asset Management ✦ | 58.91K | -44.6% | $1.79M | 0.0% | ▼ Trim | 5 | SEC ↗ |
| 27 | Northern Trust Corp | 56.27K | +7.0% | $1.71M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×3 |
| 28 | Credit Agricole S A | 55.00K | 0.0% | $1.67M | 0.0% | Held | 3 | SEC ↗ |
| 29 | Alliancebernstein L.P. | 59.61K | +3.6% | $1.60M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 30 | Victory Capital Management Inc | 52.56K | +16.5% | $1.60M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 31 | Creative Planning | 43.77K | +146.6% | $1.33M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×2 |
| 32 | Hsbc Holdings Plc | 43.33K | +0.5% | $1.31M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 33 | Invesco Ltd. | 38.47K | +3.5% | $1.17M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×4 |
| 34 | Bank of New York Mellon Corp | 35.38K | +10.3% | $1.07M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×4 |
| 35 | BNP Paribas Asset Management… | 33.66K | 0.0% | $1.02M | 0.0% | Held | 3 | SEC ↗ |
| 36 | Bnp Paribas Financial Markets | 32.22K | -0.9% | $978,370 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 37 | Principal Financial Group Inc | 31.35K | +7.7% | $952,161 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×2 |
| 38 | Allspring Global Investments… | 27.54K | +3.2% | $836,238 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 39 | Royal Bank Of Canada | 27.05K | +0.5% | $821,000 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×2 |
| 40 | UBS Group AG | 22.02K | -65.5% | $668,657 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ ×2 |
| 41 | Mackenzie Financial Corp | 21.40K | +26.3% | $649,888 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 42 | Man Group plc | 18.06K | -85.0% | $548,482 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 43 | State Of Wisconsin Investment Board | 17.00K | -21.3% | $516,169 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 44 | Renaissance Technologies ✦ | 14.70K | -83.9% | $446,530 | 0.0% | ▼ Trim | 9 | SEC ↗ |
| 45 | Prudential Financial Inc | 14.01K | +0.8% | $425,332 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 46 | Rhumbline Advisers | 12.49K | -0.4% | $379,312 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 47 | New York State Common Retirement… | 11.68K | -33.2% | $354,630 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 48 | Barclays Plc | 10.61K | -28.2% | $322,135 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ ×2 |
| 49 | Deutsche Bank Ag\ | 9.85K | +353.9% | $299,023 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×2 |
| 50 | Voya Investment Management Llc | 9.76K | +4.7% | $296,472 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 51 | Envestnet Asset Management Inc | 8.40K | -5.3% | $255,108 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 52 | Marshall Wace ✦ | 8.33K | -85.0% | $252,952 | 0.0% | ▼ Trim | 4 | SEC ↗ |
| 53 | T. Rowe Price ✦ | 7.99K | +3.2% | $243,000 | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 54 | Mariner, LLC | 7.61K | -13.5% | $231,145 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 55 | Grantham, Mayo, Van Otterloo & Co.… | 6.88K | -35.8% | $209,006 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 56 | Fidelity (FMR) ✦ | 5.30K | +26.2% | $160,920 | 0.0% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ ×2 |
| 57 | Citigroup Inc | 4.64K | +782.9% | $141,039 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×2 |
| 58 | MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… | 4.59K | -4.1% | $139,368 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 59 | Legal & General Group Plc | 3.17K | +255.0% | $96,182 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×2 |
| 60 | Russell Investments Group, Ltd. | 3.05K | +40.3% | $92,689 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×2 |
| 61 | Optiver Holding B.V. | 741 | +10.8% | $22,504 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 62 | Rockefeller Capital Management L.P. | 610 | -52.7% | $18,526 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ ×2 |
| 63 | Osaic Holdings, Inc. | 605 | +14.2% | $18,371 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×2 |
| 64 | UBS AM, a distinct business unit of… | 574 | 0.0% | $17,432 | 0.0% | Held | 3 | SEC ↗ |
| 65 | Jones Financial Companies Lllp | 438 | 0.0% | $13,175 | 0.0% | Held | 3 | SEC ↗ |
| 66 | Pnc Financial Services Group, Inc. | 146 | +239.5% | $4,434 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 67 | Fifth Third Bancorp | 12 | -47.8% | $364 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Vanguard Capital Management… | $10.70M | 0.0% |
Đã thoát
| Jane Street Group, Llc | $1.87M | đã 0.0% |
| Arrowstreet Capital | $647,193 | đã 0.0% |
| Susquehanna International… | $291,533 | đã 0.0% |
| Hrt Financial Lp | $261,000 | đã 0.0% |
| Federated Hermes, Inc. | $9,923 | đã 0.0% |
| Us Bancorp \De\ | $483 | đã 0.0% |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 165 người nắm giữ, 10.02M cổ phần, $255.19M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.
Giao dịch mua thị trường mở (P)
Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.
Giao dịch bán thị trường mở (S)
Officer, Director · 5.00K cp · $225,096
Officer · 2.38K cp · $93,476
Officer · 2.50K cp · $100,164
Director · 1.50K cp · $60,436
Officer · 17.47K cp · $706,065
Director · 5.52K cp · $221,444
Officer · 7.50K cp · $302,252
Officer, Director · 25.00K cp · $999,668
Officer · 10.82K cp · $433,483
Officer · 2.27K cp · $90,960
Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận