Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

HWC

Hancock Whitney Corporation · Financial Services · Banks - Regional

74.66 -0.3% vốn hóa thị trường $6.06B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
109Cổ đông được theo dõi
-5Δ nhà nắm giữ
59.08MCổ phần đang nắm giữ
$4.41BGiá trị được báo cáo
+6Vị thế mới
−10Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 35/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -4.4% · dòng cổ phần -0.9% · vị thế mới ròng -3.7%công thức
Phân phối rộng rãi — cổ phần giảm và ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 109 -5 59.08M $4.41B +6 −10
Q1 2026 116 +3 59.37M $3.78B +6 −4
Q4 2025 112 0 64.92M $4.14B +1
Q3 2025 17 0 40.77M $2.55B +1 −2
Q2 2025 15 +1 35.51M $2.04B +1
Q1 2025 11 0 13.02M $681.68M +1 −1
Q4 2024 11 +1 12.14M $664.23M +2 −1
Q3 2024 9 -1 7.76M $396.64M +1 −2
Q2 2024 10 7.66M $365.68M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 10.91M +5.0% $814.84M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 10.91M +5.0% $814.84M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 10.91M +5.0% $814.84M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 10.91M +5.0% $814.84M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 10.91M +5.0% $814.84M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 10.91M +5.0% $814.84M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 10.91M +5.0% $814.84M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 10.91M +5.0% $814.84M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 10.91M +5.0% $814.84M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 10.91M +5.0% $814.84M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 10.91M +5.0% $814.84M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 10.91M +5.0% $814.84M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 10.91M +5.0% $814.84M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 10.91M +5.0% $814.84M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 10.91M +5.0% $814.84M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 10.91M +5.0% $814.84M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
17 Fidelity (FMR) 7.28M -0.7% $543.73M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
18 Fidelity (FMR) 7.28M -0.7% $543.73M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
19 Fidelity (FMR) 7.28M -0.7% $543.73M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
20 Fidelity (FMR) 7.28M -0.7% $543.73M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
21 Fidelity (FMR) 7.28M -0.7% $543.73M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
22 Dimensional Fund Advisors Lp 4.81M +0.5% $359.58M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
23 Dimensional Fund Advisors Lp 4.81M +0.5% $359.58M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
24 Dimensional Fund Advisors Lp 4.81M +0.5% $359.58M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
25 Dimensional Fund Advisors Lp 4.81M +0.5% $359.58M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
26 Dimensional Fund Advisors Lp 4.81M +0.5% $359.58M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
27 State Street Global Advisors (thụ động) 4.30M +1.1% $320.97M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
28 Vanguard Capital Management Llc 3.67M -1.6% $274.22M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
29 Geode Capital Management (thụ động) 2.35M +4.5% $175.52M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
30 Geode Capital Management (thụ động) 2.35M +4.5% $175.52M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
31 American Century Companies Inc 1.88M -1.5% $140.61M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
32 Wellington Management 1.54M -12.9% $115.27M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
33 Wellington Management 1.54M -12.9% $115.27M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
34 Wellington Management 1.54M -12.9% $115.27M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
35 Wellington Management 1.54M -12.9% $115.27M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
36 Wellington Management 1.54M -12.9% $115.27M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
37 Goldman Sachs Group 1.53M +26.4% $114.31M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
38 Goldman Sachs Group 1.53M +26.4% $114.31M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
39 Goldman Sachs Group 1.53M +26.4% $114.31M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
40 Goldman Sachs Group 1.53M +26.4% $114.31M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
41 Allspring Global Investments… 1.36M -15.0% $102.74M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
42 Allspring Global Investments… 1.36M -15.0% $102.74M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
43 Nomura Asset Management… 1.23M -11.9% $91.85M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
44 Morgan Stanley 1.23M -23.5% $91.68M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
45 Morgan Stanley 1.23M -23.5% $91.68M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
46 Morgan Stanley 1.23M -23.5% $91.68M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
47 Morgan Stanley 1.23M -23.5% $91.68M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
48 Morgan Stanley 1.23M -23.5% $91.68M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
49 Morgan Stanley 1.23M -23.5% $91.68M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
50 Morgan Stanley 1.23M -23.5% $91.68M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
51 Morgan Stanley 1.23M -23.5% $91.68M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
52 Morgan Stanley 1.23M -23.5% $91.68M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
53 Morgan Stanley 1.23M -23.5% $91.68M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
54 Morgan Stanley 1.23M -23.5% $91.68M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
55 Northern Trust Corp 1.11M +2.4% $83.14M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Northern Trust Corp 1.11M +2.4% $83.14M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
57 Northern Trust Corp 1.11M +2.4% $83.14M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
58 Northern Trust Corp 1.11M +2.4% $83.14M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
59 Northern Trust Corp 1.11M +2.4% $83.14M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 Northern Trust Corp 1.11M +2.4% $83.14M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
61 Charles Schwab Investment… 1.01M -2.6% $75.11M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
62 Charles Schwab Investment… 1.01M -2.6% $75.11M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
63 Boston Partners 775.83K +4.3% $58.10M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
64 Boston Partners 775.83K +4.3% $58.10M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
65 Boston Partners 775.83K +4.3% $58.10M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
66 Barclays Plc 775.51K +72.6% $57.95M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
67 Barclays Plc 775.51K +72.6% $57.95M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
68 Bank of New York Mellon Corp 744.18K -2.6% $55.61M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
69 Bank of New York Mellon Corp 744.18K -2.6% $55.61M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
70 Bank of New York Mellon Corp 744.18K -2.6% $55.61M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
71 Bank of New York Mellon Corp 744.18K -2.6% $55.61M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
72 Bank of New York Mellon Corp 744.18K -2.6% $55.61M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
73 Bank of New York Mellon Corp 744.18K -2.6% $55.61M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
74 Bank of New York Mellon Corp 744.18K -2.6% $55.61M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
75 Bank of New York Mellon Corp 744.18K -2.6% $55.61M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
76 Bank of New York Mellon Corp 744.18K -2.6% $55.61M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
77 Bank of New York Mellon Corp 744.18K -2.6% $55.61M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
78 Bank of New York Mellon Corp 744.18K -2.6% $55.61M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
79 Bank of New York Mellon Corp 744.18K -2.6% $55.61M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
80 Bank of New York Mellon Corp 744.18K -2.6% $55.61M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
81 Bank Of America Corp /De/ 708.95K -12.2% $52.97M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
82 Bank Of America Corp /De/ 708.95K -12.2% $52.97M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
83 Bank Of America Corp /De/ 708.95K -12.2% $52.97M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
84 Bank Of America Corp /De/ 708.95K -12.2% $52.97M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
85 Bank Of America Corp /De/ 708.95K -12.2% $52.97M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
86 Victory Capital Management Inc 667.35K +0.1% $49.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
87 Massachusetts Financial Services Co… 603.04K -5.0% $45.06M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 Manufacturers Life Insurance… 536.83K -1.0% $40.11M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 New York State Common Retirement… 534.07K +17.5% $39.91M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
90 UBS Group AG 513.00K -25.8% $38.33M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
91 UBS Group AG 513.00K -25.8% $38.33M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 UBS Group AG 513.00K -25.8% $38.33M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 Fisher Asset Management 509.73K +0.3% $38.09M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗
94 AQR Capital Management 502.97K +4.3% $37.57M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
95 AQR Capital Management 502.97K +4.3% $37.57M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
96 AQR Capital Management 502.97K +4.3% $37.57M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
97 AQR Capital Management 502.97K +4.3% $37.57M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
98 AQR Capital Management 502.97K +4.3% $37.57M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
99 AQR Capital Management 502.97K +4.3% $37.57M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
100 AQR Capital Management 502.97K +4.3% $37.57M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Không có người mua được theo dõi mới trong quý này.

Đã thoát

Qube Research & Technologies… $11.93M đã 0.0%
Schroder Investment… $8.90M đã 0.0%
Hrt Financial Lp $6.38M đã 0.0%
Connor, Clark & Lunn… $2.18M đã 0.0%
Citadel Advisors $2.02M đã 0.0%
Tudor Investment Corp Et Al $805,304 đã 0.0%
Tidal Investments LLC $614,852 đã 0.0%
Balyasny Asset Management L.P. $588,398 đã 0.0%
Marshall Wace $508,720 đã 0.0%
Focus Partners Wealth $502,731 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 379 người nắm giữ, 76.78M cổ phần, $4.75B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 20 Mayfield Emory L Jr

Officer · 4.99K cp · $381,236

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API