Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

HTFL

Heartflow, Inc. Common Stock · Healthcare · Medical - Healthcare Information Services

49.89 -0.6% vốn hóa thị trường $4.30B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025
54Cổ đông được theo dõi
-2Δ nhà nắm giữ
30.39MCổ phần đang nắm giữ
$885.89MGiá trị được báo cáo
+1Vị thế mới
−2Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 45/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -3.6% · dòng cổ phần +8.6% · vị thế mới ròng -1.9%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 77 +11 49.36M $1.44B +17 −6
Q1 2026 69 +16 42.67M $1.04B +19 −4
Q4 2025 54 -2 30.39M $885.89M +1 −2
Q3 2025 17 +14 18.35M $617.52M +14
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 Wellington Management 5.89M +20.8% $171.81M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
2 Wellington Management 5.89M +20.8% $171.81M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
3 Wellington Management 5.89M +20.8% $171.81M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
4 Wellington Management 5.89M +20.8% $171.81M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
5 Fidelity (FMR) 4.12M -12.8% $120.18M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
6 Fidelity (FMR) 4.12M -12.8% $120.18M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
7 Fidelity (FMR) 4.12M -12.8% $120.18M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
8 Fidelity (FMR) 4.12M -12.8% $120.18M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
9 Fidelity (FMR) 4.12M -12.8% $120.18M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
10 Baillie Gifford 3.01M 0.0% $87.62M 0.1% Held 2 SEC ↗
11 Baillie Gifford 3.01M 0.0% $87.62M 0.1% Held 2 SEC ↗
12 Bamco Inc /Ny/ 2.30M $67.16M 0.2% n/c 1 SEC ↗
13 The Vanguard Group (thụ động) 1.58M +8.8% $46.07M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
14 The Vanguard Group (thụ động) 1.58M +8.8% $46.07M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
15 The Vanguard Group (thụ động) 1.58M +8.8% $46.07M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
16 The Vanguard Group (thụ động) 1.58M +8.8% $46.07M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
17 The Vanguard Group (thụ động) 1.58M +8.8% $46.07M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
18 UBS AM, a distinct business unit of… 1.43M $41.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
19 UBS AM, a distinct business unit of… 1.43M $41.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
20 UBS AM, a distinct business unit of… 1.43M $41.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
21 UBS AM, a distinct business unit of… 1.43M $41.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
22 UBS AM, a distinct business unit of… 1.43M $41.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
23 BlackRock (thụ động) 1.34M +333.6% $39.12M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
24 BlackRock (thụ động) 1.34M +333.6% $39.12M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
25 BlackRock (thụ động) 1.34M +333.6% $39.12M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
26 BlackRock (thụ động) 1.34M +333.6% $39.12M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
27 BlackRock (thụ động) 1.34M +333.6% $39.12M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
28 BlackRock (thụ động) 1.34M +333.6% $39.12M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
29 Citadel Advisors 1.25M +230.7% $36.41M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
30 Alliancebernstein L.P. 1.09M $31.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗
31 Janus Henderson Group Plc 865.56K $25.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 Janus Henderson Group Plc 865.56K $25.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 Janus Henderson Group Plc 865.56K $25.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 T. Rowe Price 863.27K -28.9% $25.16M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
35 T. Rowe Price 863.27K -28.9% $25.16M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
36 Morgan Stanley 745.92K -1.2% $21.74M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
37 Morgan Stanley 745.92K -1.2% $21.74M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
38 Morgan Stanley 745.92K -1.2% $21.74M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
39 Morgan Stanley 745.92K -1.2% $21.74M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
40 Morgan Stanley 745.92K -1.2% $21.74M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
41 Morgan Stanley 745.92K -1.2% $21.74M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
42 Morgan Stanley 745.92K -1.2% $21.74M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
43 Morgan Stanley 745.92K -1.2% $21.74M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
44 Morgan Stanley 745.92K -1.2% $21.74M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
45 Morgan Stanley 745.92K -1.2% $21.74M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
46 Morgan Stanley 745.92K -1.2% $21.74M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
47 Morgan Stanley 745.92K -1.2% $21.74M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
48 Morgan Stanley 745.92K -1.2% $21.74M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
49 Ensign Peak Advisors, Inc 700.80K $20.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Franklin Resources Inc 685.16K $19.97M 0.0% n/c 1 SEC ↗
51 JPMorgan Chase 586.28K -28.9% $17.09M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
52 JPMorgan Chase 586.28K -28.9% $17.09M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
53 JPMorgan Chase 586.28K -28.9% $17.09M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
54 Invesco Ltd. 577.40K $16.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Invesco Ltd. 577.40K $16.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Invesco Ltd. 577.40K $16.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Invesco Ltd. 577.40K $16.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Invesco Ltd. 577.40K $16.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Invesco Ltd. 577.40K $16.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 UBS Group AG 501.17K $14.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 UBS Group AG 501.17K $14.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 UBS Group AG 501.17K $14.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 UBS Group AG 501.17K $14.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Geode Capital Management (thụ động) 499.93K +95.5% $14.58M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
65 Geode Capital Management (thụ động) 499.93K +95.5% $14.58M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
66 State Street Global Advisors (thụ động) 322.35K +332.8% $9.40M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
67 Point72 Asset Management 304.49K +51.9% $8.88M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
68 Voya Investment Management Llc 228.62K $6.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Voya Investment Management Llc 228.62K $6.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Voya Investment Management Llc 228.62K $6.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Alyeska Investment Group, L.P. 225.00K $6.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Charles Schwab Investment… 153.35K $4.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Goldman Sachs Group 147.19K +158.0% $4.29M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
74 Goldman Sachs Group 147.19K +158.0% $4.29M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
75 Northern Trust Corp 138.76K $4.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Northern Trust Corp 138.76K $4.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Royal Bank Of Canada 110.51K $3.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Royal Bank Of Canada 110.51K $3.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Royal Bank Of Canada 110.51K $3.22M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Ameriprise Financial Inc 101.54K $2.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Bank Of America Corp /De/ 86.74K $2.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Bank Of America Corp /De/ 86.74K $2.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Bank Of America Corp /De/ 86.74K $2.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Bank Of America Corp /De/ 86.74K $2.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Bank Of America Corp /De/ 86.74K $2.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Millennium Management 67.77K -41.6% $1.98M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
87 Td Asset Management Inc 56.56K $1.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Bank of New York Mellon Corp 48.65K $1.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Bank of New York Mellon Corp 48.65K $1.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Bank of New York Mellon Corp 48.65K $1.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Bank of New York Mellon Corp 48.65K $1.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Bank of New York Mellon Corp 48.65K $1.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Bank of New York Mellon Corp 48.65K $1.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Bank of New York Mellon Corp 48.65K $1.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Bank of New York Mellon Corp 48.65K $1.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Swiss National Bank 41.10K $1.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Manufacturers Life Insurance… 36.88K $1.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Norges Bank (thụ động) 35.00K Mới $1.02M 0.0% New 1 SEC ↗
99 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 32.77K $955,333 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Barclays Plc 30.34K $884,294 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $1.02M 0.0%

Đã thoát

Soros Fund Management $2.22M đã 0.1%
Marshall Wace $519,811 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 168 người nắm giữ, 64.55M cổ phần, $1.57B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 21 Farquhar John C.M.

Officer, Director · 27.23K cp · $1.36M

Aug 18 Farquhar John C.M.

Officer, Director · 32.68K cp · $1.47M

Aug 17 Rogers Campbell

Officer · 9.22K cp · $380,099

Aug 14 Farquhar John C.M.

Officer, Director · 15.56K cp · $607,774

Aug 10 Farquhar John C.M.

Officer, Director · 22.56K cp · $638,730

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Aug 14 SC 13G/A — BCLS Fund III Investments, LP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 13 SC 13G/A — WELLINGTON MANAGEMENT GROUP LLP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Aug 06 SC 13G/A — WELLINGTON MANAGEMENT GROUP LLP

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 28 SC 13G — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API