Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

HONA

Honeywell Aerospace Inc · Industrials · Aerospace & Defense

160.36 -0.5% vốn hóa thị trường $50.82B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

158Cổ đông được theo dõi
+158Δ nhà nắm giữ
181.89MCổ phần đang nắm giữ
$40.48BGiá trị được báo cáo
+158Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 44/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông · dòng cổ phần · vị thế mới ròng +20.0%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 23.76M Mới $5.25B 0.1% New 1 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 23.76M Mới $5.25B 0.1% New 1 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 23.76M Mới $5.25B 0.1% New 1 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 23.76M Mới $5.25B 0.1% New 1 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 23.76M Mới $5.25B 0.1% New 1 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 23.76M Mới $5.25B 0.1% New 1 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 23.76M Mới $5.25B 0.1% New 1 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 23.76M Mới $5.25B 0.1% New 1 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 23.76M Mới $5.25B 0.1% New 1 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 23.76M Mới $5.25B 0.1% New 1 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 23.76M Mới $5.25B 0.1% New 1 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 23.76M Mới $5.25B 0.1% New 1 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 23.76M Mới $5.25B 0.1% New 1 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 23.76M Mới $5.25B 0.1% New 1 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 23.76M Mới $5.25B 0.1% New 1 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 23.76M Mới $5.25B 0.1% New 1 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 23.76M Mới $5.25B 0.1% New 1 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 23.76M Mới $5.25B 0.1% New 1 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 23.76M Mới $5.25B 0.1% New 1 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 23.76M Mới $5.25B 0.1% New 1 SEC ↗
21 BlackRock (thụ động) 23.76M Mới $5.25B 0.1% New 1 SEC ↗
22 Vanguard Capital Management Llc 20.69M Mới $4.57B 0.1% New 1 SEC ↗
23 Invesco Ltd. 12.88M Mới $2.85B 0.2% New 1 SEC ↗
24 Invesco Ltd. 12.88M Mới $2.85B 0.2% New 1 SEC ↗
25 Invesco Ltd. 12.88M Mới $2.85B 0.2% New 1 SEC ↗
26 Invesco Ltd. 12.88M Mới $2.85B 0.2% New 1 SEC ↗
27 Invesco Ltd. 12.88M Mới $2.85B 0.2% New 1 SEC ↗
28 Invesco Ltd. 12.88M Mới $2.85B 0.2% New 1 SEC ↗
29 Invesco Ltd. 12.88M Mới $2.85B 0.2% New 1 SEC ↗
30 Invesco Ltd. 12.88M Mới $2.85B 0.2% New 1 SEC ↗
31 Invesco Ltd. 12.88M Mới $2.85B 0.2% New 1 SEC ↗
32 Invesco Ltd. 12.88M Mới $2.85B 0.2% New 1 SEC ↗
33 Invesco Ltd. 12.88M Mới $2.85B 0.2% New 1 SEC ↗
34 Invesco Ltd. 12.88M Mới $2.85B 0.2% New 1 SEC ↗
35 Invesco Ltd. 12.88M Mới $2.85B 0.2% New 1 SEC ↗
36 Invesco Ltd. 12.88M Mới $2.85B 0.2% New 1 SEC ↗
37 Invesco Ltd. 12.88M Mới $2.85B 0.2% New 1 SEC ↗
38 Invesco Ltd. 12.88M Mới $2.85B 0.2% New 1 SEC ↗
39 Invesco Ltd. 12.88M Mới $2.85B 0.2% New 1 SEC ↗
40 Morgan Stanley 9.29M Mới $2.05B 0.1% New 1 SEC ↗
41 Morgan Stanley 9.29M Mới $2.05B 0.1% New 1 SEC ↗
42 Morgan Stanley 9.29M Mới $2.05B 0.1% New 1 SEC ↗
43 Morgan Stanley 9.29M Mới $2.05B 0.1% New 1 SEC ↗
44 Morgan Stanley 9.29M Mới $2.05B 0.1% New 1 SEC ↗
45 Morgan Stanley 9.29M Mới $2.05B 0.1% New 1 SEC ↗
46 Morgan Stanley 9.29M Mới $2.05B 0.1% New 1 SEC ↗
47 Morgan Stanley 9.29M Mới $2.05B 0.1% New 1 SEC ↗
48 Morgan Stanley 9.29M Mới $2.05B 0.1% New 1 SEC ↗
49 Morgan Stanley 9.29M Mới $2.05B 0.1% New 1 SEC ↗
50 Morgan Stanley 9.29M Mới $2.05B 0.1% New 1 SEC ↗
51 Morgan Stanley 9.29M Mới $2.05B 0.1% New 1 SEC ↗
52 Morgan Stanley 9.29M Mới $2.05B 0.1% New 1 SEC ↗
53 Morgan Stanley 9.29M Mới $2.05B 0.1% New 1 SEC ↗
54 Morgan Stanley 9.29M Mới $2.05B 0.1% New 1 SEC ↗
55 Morgan Stanley 9.29M Mới $2.05B 0.1% New 1 SEC ↗
56 Morgan Stanley 9.29M Mới $2.05B 0.1% New 1 SEC ↗
57 Morgan Stanley 9.29M Mới $2.05B 0.1% New 1 SEC ↗
58 Geode Capital Management (thụ động) 8.21M Mới $1.82B 0.1% New 1 SEC ↗
59 Geode Capital Management (thụ động) 8.21M Mới $1.82B 0.1% New 1 SEC ↗
60 Wellington Management 7.72M Mới $1.71B 0.3% New 1 SEC ↗
61 Wellington Management 7.72M Mới $1.71B 0.3% New 1 SEC ↗
62 Wellington Management 7.72M Mới $1.71B 0.3% New 1 SEC ↗
63 Wellington Management 7.72M Mới $1.71B 0.3% New 1 SEC ↗
64 Goldman Sachs Group 7.39M Mới $1.63B 0.2% New 1 SEC ↗
65 Goldman Sachs Group 7.39M Mới $1.63B 0.2% New 1 SEC ↗
66 Goldman Sachs Group 7.39M Mới $1.63B 0.2% New 1 SEC ↗
67 Goldman Sachs Group 7.39M Mới $1.63B 0.2% New 1 SEC ↗
68 Goldman Sachs Group 7.39M Mới $1.63B 0.2% New 1 SEC ↗
69 Goldman Sachs Group 7.39M Mới $1.63B 0.2% New 1 SEC ↗
70 Franklin Resources Inc 6.50M Mới $1.44B 0.3% New 1 SEC ↗
71 Franklin Resources Inc 6.50M Mới $1.44B 0.3% New 1 SEC ↗
72 Franklin Resources Inc 6.50M Mới $1.44B 0.3% New 1 SEC ↗
73 Franklin Resources Inc 6.50M Mới $1.44B 0.3% New 1 SEC ↗
74 Franklin Resources Inc 6.50M Mới $1.44B 0.3% New 1 SEC ↗
75 Franklin Resources Inc 6.50M Mới $1.44B 0.3% New 1 SEC ↗
76 Franklin Resources Inc 6.50M Mới $1.44B 0.3% New 1 SEC ↗
77 Franklin Resources Inc 6.50M Mới $1.44B 0.3% New 1 SEC ↗
78 Franklin Resources Inc 6.50M Mới $1.44B 0.3% New 1 SEC ↗
79 Franklin Resources Inc 6.50M Mới $1.44B 0.3% New 1 SEC ↗
80 Franklin Resources Inc 6.50M Mới $1.44B 0.3% New 1 SEC ↗
81 Franklin Resources Inc 6.50M Mới $1.44B 0.3% New 1 SEC ↗
82 Franklin Resources Inc 6.50M Mới $1.44B 0.3% New 1 SEC ↗
83 Franklin Resources Inc 6.50M Mới $1.44B 0.3% New 1 SEC ↗
84 Massachusetts Financial Services Co… 5.01M Mới $1.38B 0.4% New 1 SEC ↗
85 Massachusetts Financial Services Co… 5.01M Mới $1.38B 0.4% New 1 SEC ↗
86 Massachusetts Financial Services Co… 5.01M Mới $1.38B 0.4% New 1 SEC ↗
87 Massachusetts Financial Services Co… 5.01M Mới $1.38B 0.4% New 1 SEC ↗
88 Massachusetts Financial Services Co… 5.01M Mới $1.38B 0.4% New 1 SEC ↗
89 Massachusetts Financial Services Co… 5.01M Mới $1.38B 0.4% New 1 SEC ↗
90 Massachusetts Financial Services Co… 5.01M Mới $1.38B 0.4% New 1 SEC ↗
91 Massachusetts Financial Services Co… 5.01M Mới $1.38B 0.4% New 1 SEC ↗
92 Massachusetts Financial Services Co… 5.01M Mới $1.38B 0.4% New 1 SEC ↗
93 Bank Of America Corp /De/ 4.68M Mới $1.03B 0.1% New 1 SEC ↗
94 Bank Of America Corp /De/ 4.68M Mới $1.03B 0.1% New 1 SEC ↗
95 Bank Of America Corp /De/ 4.68M Mới $1.03B 0.1% New 1 SEC ↗
96 Bank Of America Corp /De/ 4.68M Mới $1.03B 0.1% New 1 SEC ↗
97 Bank Of America Corp /De/ 4.68M Mới $1.03B 0.1% New 1 SEC ↗
98 Bank Of America Corp /De/ 4.68M Mới $1.03B 0.1% New 1 SEC ↗
99 Bank Of America Corp /De/ 4.68M Mới $1.03B 0.1% New 1 SEC ↗
100 JPMorgan Chase 3.88M Mới $854.63M 0.1% New 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

BlackRock $5.25B 0.1%
BlackRock $5.25B 0.1%
BlackRock $5.25B 0.1%
BlackRock $5.25B 0.1%
BlackRock $5.25B 0.1%
BlackRock $5.25B 0.1%
BlackRock $5.25B 0.1%
BlackRock $5.25B 0.1%
BlackRock $5.25B 0.1%
BlackRock $5.25B 0.1%
BlackRock $5.25B 0.1%
BlackRock $5.25B 0.1%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.
Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API