Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

HIMS

Hims & Hers Health, Inc. · Healthcare · Medical - Care Facilities

30.41 -4.2% vốn hóa thị trường $6.78B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 15:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
126Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
156.98MCổ phần đang nắm giữ
$5.10BGiá trị được báo cáo
+3Vị thế mới
−2Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 49/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần -13.7% · vị thế mới ròng +0.8%công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 118 +5 113.73M $3.93B +12 −7
Q1 2026 116 -11 106.84M $2.21B +5 −17
Q4 2025 126 0 156.98M $5.10B +3 −2
Q3 2025 18 -3 142.80M $8.10B +1 −5
Q2 2025 19 +2 90.37M $4.50B +2
Q1 2025 14 0 34.98M $1.03B +1 −1
Q4 2024 14 0 32.53M $786.65M +1 −1
Q3 2024 13 -1 22.65M $417.14M −1
Q2 2024 14 23.02M $464.79M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 26.57M +5.7% $862.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 26.57M +5.7% $862.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 26.57M +5.7% $862.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 26.57M +5.7% $862.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 26.57M +5.7% $862.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 26.57M +5.7% $862.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 26.57M +5.7% $862.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 26.57M +5.7% $862.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 26.57M +5.7% $862.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 26.57M +5.7% $862.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 26.57M +5.7% $862.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 26.57M +5.7% $862.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 26.57M +5.7% $862.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 26.57M +5.7% $862.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 26.57M +5.7% $862.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 26.57M +5.7% $862.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 26.57M +5.7% $862.84M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
18 The Vanguard Group (thụ động) 20.93M +7.2% $679.46M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
19 The Vanguard Group (thụ động) 20.93M +7.2% $679.46M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
20 The Vanguard Group (thụ động) 20.93M +7.2% $679.46M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
21 The Vanguard Group (thụ động) 20.93M +7.2% $679.46M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
22 The Vanguard Group (thụ động) 20.93M +7.2% $679.46M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
23 JPMorgan Chase 18.84M -47.0% $611.68M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
24 JPMorgan Chase 18.84M -47.0% $611.68M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
25 JPMorgan Chase 18.84M -47.0% $611.68M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
26 JPMorgan Chase 18.84M -47.0% $611.68M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
27 JPMorgan Chase 18.84M -47.0% $611.68M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
28 JPMorgan Chase 18.84M -47.0% $611.68M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
29 JPMorgan Chase 18.84M -47.0% $611.68M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
30 JPMorgan Chase 18.84M -47.0% $611.68M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
31 JPMorgan Chase 18.84M -47.0% $611.68M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
32 JPMorgan Chase 18.84M -47.0% $611.68M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
33 JPMorgan Chase 18.84M -47.0% $611.68M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
34 Capital World Investors 14.32M -23.8% $465.07M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
35 Goldman Sachs Group 10.35M +12.2% $335.98M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
36 Goldman Sachs Group 10.35M +12.2% $335.98M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
37 Goldman Sachs Group 10.35M +12.2% $335.98M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
38 State Street Global Advisors (thụ động) 7.31M +1.8% $237.21M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
39 Geode Capital Management (thụ động) 5.51M +12.4% $183.48M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
40 Geode Capital Management (thụ động) 5.51M +12.4% $183.48M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
41 Renaissance Technologies 4.82M -47.0% $156.44M 0.2% ▼ Trim 7 SEC ↗
42 UBS Group AG 4.55M $147.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 UBS Group AG 4.55M $147.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 UBS Group AG 4.55M $147.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 UBS Group AG 4.55M $147.71M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Morgan Stanley 3.93M -46.0% $127.58M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
47 Morgan Stanley 3.93M -46.0% $127.58M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
48 Morgan Stanley 3.93M -46.0% $127.58M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
49 Morgan Stanley 3.93M -46.0% $127.58M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
50 Morgan Stanley 3.93M -46.0% $127.58M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
51 Morgan Stanley 3.93M -46.0% $127.58M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
52 Morgan Stanley 3.93M -46.0% $127.58M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
53 Morgan Stanley 3.93M -46.0% $127.58M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
54 Charles Schwab Investment… 2.40M $77.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Northern Trust Corp 2.37M $76.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Northern Trust Corp 2.37M $76.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Northern Trust Corp 2.37M $76.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Northern Trust Corp 2.37M $76.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Northern Trust Corp 2.37M $76.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Northern Trust Corp 2.37M $76.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Bnp Paribas Financial Markets 2.22M $71.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 Invesco Ltd. 2.09M $67.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Invesco Ltd. 2.09M $67.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Invesco Ltd. 2.09M $67.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Invesco Ltd. 2.09M $67.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Invesco Ltd. 2.09M $67.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Invesco Ltd. 2.09M $67.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Citadel Advisors 1.96M +1158.2% $63.64M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
69 Citadel Advisors 1.96M +1158.2% $63.64M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
70 Norges Bank (thụ động) 1.91M Mới $62.15M 0.0% New 1 SEC ↗
71 Susquehanna International Group, Llp 1.63M $52.99M 0.1% n/c 1 SEC ↗
72 Susquehanna International Group, Llp 1.63M $52.99M 0.1% n/c 1 SEC ↗
73 Bank Of Montreal /Can/ 1.57M $50.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 Bank Of Montreal /Can/ 1.57M $50.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Bank Of Montreal /Can/ 1.57M $50.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Bank Of Montreal /Can/ 1.57M $50.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Bank Of Montreal /Can/ 1.57M $50.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Bank Of Montreal /Can/ 1.57M $50.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Bank Of America Corp /De/ 1.48M $48.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Bank Of America Corp /De/ 1.48M $48.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Bank Of America Corp /De/ 1.48M $48.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Bank Of America Corp /De/ 1.48M $48.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Bank Of America Corp /De/ 1.48M $48.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Bank Of America Corp /De/ 1.48M $48.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Bank Of America Corp /De/ 1.48M $48.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Bank Of America Corp /De/ 1.48M $48.06M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Jane Street Group, Llc 1.48M $47.96M 0.1% n/c 1 SEC ↗
88 Jane Street Group, Llc 1.48M $47.96M 0.1% n/c 1 SEC ↗
89 Jane Street Group, Llc 1.48M $47.96M 0.1% n/c 1 SEC ↗
90 Bank of New York Mellon Corp 1.38M $44.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Bank of New York Mellon Corp 1.38M $44.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Bank of New York Mellon Corp 1.38M $44.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Bank of New York Mellon Corp 1.38M $44.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Bank of New York Mellon Corp 1.38M $44.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Bank of New York Mellon Corp 1.38M $44.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Bank of New York Mellon Corp 1.38M $44.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Bank of New York Mellon Corp 1.38M $44.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Bank of New York Mellon Corp 1.38M $44.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Bank of New York Mellon Corp 1.38M $44.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Bank of New York Mellon Corp 1.38M $44.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $62.15M 0.0%

Đã thoát

Two Sigma Investments $5.31M đã 0.0%
Point72 Asset Management $5.08M đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 430 người nắm giữ, 143.91M cổ phần, $2.91B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 19 Okupe Oluyemi

Officer · 4.94K cp · $148,111

Aug 19 Boughton Soleil

Officer · 25.11K cp · $691,808

Aug 18 Autor Deborah M.

Officer, Director · 16.77K cp · $467,128

Aug 17 Okupe Oluyemi

Officer · 9.39K cp · $261,802

Jun 18 Okupe Oluyemi

Officer · 55.38K cp · $1.94M

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Jul 31 SC 13G — VANGUARD CAPITAL MANAGEMENT LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Jul 28 SC 13G/A — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API