Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

HELE

Helen of Troy Limited · Consumer Defensive · Household & Personal Products

28.86 -0.1% vốn hóa thị trường $672.29M giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 17:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
75Cổ đông được theo dõi
+2Δ nhà nắm giữ
16.14MCổ phần đang nắm giữ
$343.05MGiá trị được báo cáo
+3Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Falling Điểm conviction 39/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +2.7% · dòng cổ phần -11.0% · vị thế mới ròng +2.7%công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 76 +3 15.88M $459.58M +9 −6
Q1 2026 75 0 13.50M $194.53M +8 −8
Q4 2025 75 +2 16.14M $343.05M +3 −1
Q3 2025 16 0 11.02M $277.82M +2 −2
Q2 2025 13 -3 11.60M $329.04M −3
Q1 2025 13 0 3.01M $161.06M +2 −2
Q4 2024 13 -1 2.92M $174.63M +1 −2
Q3 2024 13 -2 2.14M $132.59M −2
Q2 2024 15 2.50M $232.26M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 1.76M -48.8% $37.43M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 1.76M -48.8% $37.43M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 1.76M -48.8% $37.43M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 1.76M -48.8% $37.43M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 1.76M -48.8% $37.43M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 1.76M -48.8% $37.43M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 1.76M -48.8% $37.43M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 1.76M -48.8% $37.43M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 1.76M -48.8% $37.43M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
10 The Vanguard Group (thụ động) 1.53M -28.7% $32.45M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
11 The Vanguard Group (thụ động) 1.53M -28.7% $32.45M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
12 The Vanguard Group (thụ động) 1.53M -28.7% $32.45M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
13 The Vanguard Group (thụ động) 1.53M -28.7% $32.45M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
14 Millennium Management 1.05M +149.2% $22.30M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
15 Charles Schwab Investment… 881.34K $18.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
16 Ameriprise Financial Inc 784.87K $16.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
17 Ameriprise Financial Inc 784.87K $16.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
18 Wellington Management 756.91K +1.3% $16.08M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
19 Wellington Management 756.91K +1.3% $16.08M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
20 Wellington Management 756.91K +1.3% $16.08M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
21 Wellington Management 756.91K +1.3% $16.08M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
22 D. E. Shaw & Co. 748.78K -21.0% $15.91M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
23 D. E. Shaw & Co. 748.78K -21.0% $15.91M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
24 Dimensional Fund Advisors Lp 700.60K $14.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗
25 Dimensional Fund Advisors Lp 700.60K $14.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗
26 Dimensional Fund Advisors Lp 700.60K $14.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗
27 Dimensional Fund Advisors Lp 700.60K $14.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗
28 Bank Of America Corp /De/ 648.55K $13.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
29 Bank Of America Corp /De/ 648.55K $13.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
30 Bank Of America Corp /De/ 648.55K $13.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
31 Bank Of America Corp /De/ 648.55K $13.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 Bank Of America Corp /De/ 648.55K $13.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 Bank Of America Corp /De/ 648.55K $13.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 Bank Of America Corp /De/ 648.55K $13.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
35 UBS Group AG 616.99K $13.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 UBS Group AG 616.99K $13.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 UBS Group AG 616.99K $13.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 Geode Capital Management (thụ động) 557.23K +10.0% $11.84M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
39 Geode Capital Management (thụ động) 557.23K +10.0% $11.84M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
40 Goldman Sachs Group 511.63K -24.1% $10.87M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
41 Goldman Sachs Group 511.63K -24.1% $10.87M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
42 State Street Global Advisors (thụ động) 488.52K -45.6% $10.38M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
43 Two Sigma Investments 396.99K +113.7% $8.44M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
44 Hotchkis & Wiley Capital Management… 392.67K $8.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Morgan Stanley 374.57K +16.3% $7.96M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
46 Morgan Stanley 374.57K +16.3% $7.96M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
47 Morgan Stanley 374.57K +16.3% $7.96M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
48 Morgan Stanley 374.57K +16.3% $7.96M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
49 Morgan Stanley 374.57K +16.3% $7.96M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
50 Morgan Stanley 374.57K +16.3% $7.96M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
51 Morgan Stanley 374.57K +16.3% $7.96M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
52 Morgan Stanley 374.57K +16.3% $7.96M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
53 Morgan Stanley 374.57K +16.3% $7.96M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
54 Jane Street Group, Llc 288.94K $6.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
55 Jane Street Group, Llc 288.94K $6.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
56 Federated Hermes, Inc. 273.89K $5.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Federated Hermes, Inc. 273.89K $5.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Capital International Investors 269.60K $5.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 231.39K $4.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Citadel Advisors 223.52K +502.3% $4.75M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
61 Citadel Advisors 223.52K +502.3% $4.75M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
62 Northern Trust Corp 190.31K $4.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Northern Trust Corp 190.31K $4.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Northern Trust Corp 190.31K $4.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Northern Trust Corp 190.31K $4.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Northern Trust Corp 190.31K $4.04M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 JPMorgan Chase 182.12K -62.4% $3.87M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
68 JPMorgan Chase 182.12K -62.4% $3.87M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
69 JPMorgan Chase 182.12K -62.4% $3.87M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
70 JPMorgan Chase 182.12K -62.4% $3.87M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
71 AQR Capital Management 177.29K -0.7% $3.77M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
72 AQR Capital Management 177.29K -0.7% $3.77M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
73 AQR Capital Management 177.29K -0.7% $3.77M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
74 AQR Capital Management 177.29K -0.7% $3.77M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
75 AQR Capital Management 177.29K -0.7% $3.77M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
76 Envestnet Asset Management Inc 164.96K $3.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Marshall Wace 156.09K Mới $3.32M 0.0% New 1 SEC ↗
78 Marshall Wace 156.09K Mới $3.32M 0.0% New 1 SEC ↗
79 Marshall Wace 156.09K Mới $3.32M 0.0% New 1 SEC ↗
80 Squarepoint Ops LLC 148.39K $3.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Franklin Resources Inc 144.74K $3.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Franklin Resources Inc 144.74K $3.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Franklin Resources Inc 144.74K $3.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Franklin Resources Inc 144.74K $3.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Wells Fargo & Company/Mn 137.34K $2.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Wells Fargo & Company/Mn 137.34K $2.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Wells Fargo & Company/Mn 137.34K $2.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Barclays Plc 114.55K $2.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Barclays Plc 114.55K $2.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Barclays Plc 114.55K $2.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Invesco Ltd. 112.49K $2.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Invesco Ltd. 112.49K $2.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Invesco Ltd. 112.49K $2.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Invesco Ltd. 112.49K $2.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Bank of New York Mellon Corp 81.03K $1.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Bank of New York Mellon Corp 81.03K $1.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Bank of New York Mellon Corp 81.03K $1.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Bank of New York Mellon Corp 81.03K $1.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Bank of New York Mellon Corp 81.03K $1.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Bank of New York Mellon Corp 81.03K $1.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Marshall Wace $3.32M 0.0%
Marshall Wace $3.32M 0.0%
Marshall Wace $3.32M 0.0%

Đã thoát

Fisher Asset Management $248,850 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 187 người nắm giữ, 21.01M cổ phần, $303.60M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API