★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

HAS

Hasbro, Inc. · Consumer Cyclical · Leisure

98.80 +3.5% vốn hóa thị trường $13.93B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 15 17:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
144Cổ đông được theo dõi
+1Δ nhà nắm giữ
108.18MCổ phần đang nắm giữ
$8.86BGiá trị được báo cáo
+3Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 54/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●●○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +0.7% · dòng cổ phần -0.6% · vị thế mới ròng +1.4% — công thức
Phân tán sở hữu — nhiều cổ đông hơn, tỷ lệ nắm giữ tổng hợp nhỏ hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 148 +5 109.03M $9.02B +11 −7
Q1 2026 147 +2 103.06M $9.62B +6 −5
Q4 2025 144 +1 108.18M $8.86B +3 −1
Q3 2025 19 0 67.43M $5.11B +1 −2
Q2 2025 17 0 61.63M $4.55B +2 −2
Q1 2025 14 -1 20.37M $1.25B +1 −2
Q4 2024 15 0 17.59M $983.21M — —
Q3 2024 14 +3 12.88M $930.52M +3 —
Q2 2024 11 — 13.56M $792.72M — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 24.62M +0.9% $2.02B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×21
2 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 16.98M +2.7% $1.39B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 6.15M +0.6% $504.26M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 AQR Capital Management ✦ 4.36M +47.3% $357.29M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗ ×8
5 Bank Of America Corp /De/ 3.66M — $300.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
6 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 3.66M +3.5% $299.70M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
7 Capital Research Global Investors 3.23M — $264.52M 0.0% n/c 1 SEC ↗
8 Invesco Ltd. 2.50M — $205.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×13
9 Dimensional Fund Advisors Lp 2.36M — $193.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
10 Fidelity (FMR) ✦ 2.30M +1.5% $188.29M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×5
11 Morgan Stanley ✦ 2.00M -18.0% $164.34M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×14
12 Norges Bank ✦ (thụ động) 1.80M Mới $147.75M 0.0% New 1 SEC ↗
13 Bank of New York Mellon Corp 1.62M — $132.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×19
14 Deutsche Bank Ag\ 1.58M — $129.82M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×13
15 Goldman Sachs Group ✦ 1.50M -16.9% $123.33M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×4
16 Northern Trust Corp 1.46M — $119.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
17 Amundi 1.40M — $115.07M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
18 UBS Group AG 1.40M — $114.70M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
19 Citadel Advisors ✦ 1.38M -42.2% $113.32M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
20 Alliancebernstein L.P. 1.33M — $108.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
21 Charles Schwab Investment… 1.28M — $104.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗
22 Ameriprise Financial Inc 1.23M — $100.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
23 Envestnet Asset Management Inc 906.35K — $74.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗
24 Point72 Asset Management ✦ 895.55K +149.1% $73.44M 0.1% ▲ Add 7 SEC ↗
25 Hsbc Holdings Plc 876.28K — $72.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×22
26 Barclays Plc 851.94K — $69.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
27 Bnp Paribas Financial Markets 700.24K — $57.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
28 Robeco Institutional Asset… 677.00K — $55.51M 0.1% n/c 1 SEC ↗
29 Qube Research & Technologies Ltd 670.66K — $54.99M 0.1% n/c 1 SEC ↗
30 Nuveen, LLC 642.98K — $52.72M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
31 D. E. Shaw & Co. ✦ 572.10K +0.5% $46.91M 0.0% ▲ Add 6 SEC ↗ ×2
32 California Public Employees… 549.99K — $45.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 Millennium Management ✦ 545.69K -5.8% $44.75M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
34 Gotham Asset Management ✦ 530.30K +59.3% $43.48M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗
35 Quantinno Capital Management LP 467.33K — $38.32M 0.1% n/c 1 SEC ↗
36 UBS AM, a distinct business unit of… 466.36K — $38.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
37 JPMorgan Chase ✦ 444.12K -70.2% $36.42M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×13
38 Adage Capital Partners ✦ 423.37K -31.9% $34.72M 0.1% ▼ Trim 7 SEC ↗
39 Jane Street Group, Llc 393.58K — $32.27M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
40 Citigroup Inc 367.25K — $30.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
41 BNP Paribas Asset Management… 359.73K — $29.50M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
42 Massachusetts Financial Services Co… 355.47K — $29.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
43 Tudor Investment Corp Et Al 341.44K — $28.00M 0.2% n/c 1 SEC ↗
44 Wells Fargo & Company/Mn 324.75K — $26.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
45 First Trust Advisors Lp 315.79K — $25.90M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Raymond James Financial Inc 277.44K — $22.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
47 Royal Bank Of Canada 267.76K — $21.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
48 Rhumbline Advisers 264.13K — $21.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Swiss National Bank 262.60K — $21.53M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Legal & General Group Plc 259.77K — $21.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
51 Creative Planning 253.65K — $20.80M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 Balyasny Asset Management L.P. 244.97K — $20.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
53 Renaissance Technologies ✦ 231.00K Mới $18.94M 0.0% New 1 SEC ↗
54 Bank Of Montreal /Can/ 224.95K — $18.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
55 Stifel Financial Corp 211.03K — $17.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
56 Prudential Financial Inc 201.00K — $16.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
57 T. Rowe Price ✦ 198.01K +1.9% $16.24M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
58 Franklin Resources Inc 171.71K — $14.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
59 Mitsubishi UFJ Asset Management… 153.53K — $12.74M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Td Asset Management Inc 154.33K — $12.66M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
61 Principal Financial Group Inc 150.67K — $12.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
62 National Bank Of Canada /Fi/ 149.84K — $12.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
63 State Of Wisconsin Investment Board 148.55K — $12.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Caisse De Depot Et Placement Du… 136.00K — $11.15M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Assenagon Asset Management S.A. 131.24K — $10.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 126.98K — $10.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Cerity Partners LLC 126.42K — $10.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
68 LPL Financial LLC 126.15K — $10.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 California State Teachers… 126.04K — $10.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Russell Investments Group, Ltd. 118.02K — $9.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×10
71 Universal- Beteiligungs- und… 116.55K — $9.57M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Canada Pension Plan Investment Board 114.60K — $9.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
73 Alyeska Investment Group, L.P. 114.40K — $9.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
74 State Board Of Administration Of… 113.11K — $9.28M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Sei Investments Co 111.90K — $9.18M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
76 Mariner, LLC 109.01K — $8.94M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
77 Focus Partners Wealth 107.54K — $8.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Victory Capital Management Inc 105.98K — $8.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Cetera Investment Advisers 101.25K — $8.30M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 Manufacturers Life Insurance… 99.22K — $8.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 Cwm, Llc 90.29K — $7.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 New York State Common Retirement… 84.24K — $6.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Hrt Financial Lp 80.71K — $6.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Bank Of Nova Scotia 71.12K — $5.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 Allianz Asset Management GmbH 69.36K — $5.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Mitsubishi UFJ Trust & Banking Corp 68.48K — $5.62M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 67.59K — $5.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
88 Janus Henderson Group Plc 60.74K — $4.98M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Truist Financial Corp 59.31K — $4.86M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
90 Commonwealth Equity Services, Llc 59.12K — $4.85M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Mml Investors Services, Llc 57.92K — $4.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Osaic Holdings, Inc. 57.01K — $4.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
93 Wealth Enhancement Advisory… 52.05K — $4.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 Corient Private Wealth LP 124.42K — $3.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
95 Toronto Dominion Bank 45.77K — $3.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
96 Mercer Global Advisors Inc /Adv 45.46K — $3.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 41.30K — $3.39M 0.0% n/c 1 SEC ↗
98 Ensign Peak Advisors, Inc 40.98K — $3.36M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Susquehanna International Group, Llp 39.04K — $3.20M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Baird Financial Group, Inc. 36.11K — $2.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $147.75M 0.0%
Renaissance Technologies $18.94M 0.0%

Đã thoát

Bridgewater Associates $939,402 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 805 người nắm giữ, 130.55M cổ phần, $11.99B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 31 Barbacovi Holly

Officer · 5.06K cp · $476,369

Aug 19 Hight John

Officer · 11.59K cp · $1.10M

Aug 17 Hight John

Officer · 11.23K cp · $1.08M

Aug 07 Hamren Elizabeth

Director · 1.98K cp · $183,359

Aug 04 Hamren Elizabeth

Director · 989 cp · $89,425

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Jul 17 SC 13G/A — BlackRock Portfolio Management LLC

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API