Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

HALO

Halozyme Therapeutics, Inc. · Healthcare · Biotechnology

108.83 -0.4% vốn hóa thị trường $12.91B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 17:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
132Cổ đông được theo dõi
-2Δ nhà nắm giữ
91.18MCổ phần đang nắm giữ
$6.60BGiá trị được báo cáo
+5Vị thế mới
−6Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 42/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -1.5% · dòng cổ phần +2.6% · vị thế mới ròng -0.8%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 132 -2 91.18M $6.60B +5 −6
Q1 2026 136 +1 88.77M $5.36B +7 −7
Q4 2025 135 -1 97.38M $6.16B +1 −1
Q3 2025 22 +1 49.86M $3.66B +1 −1
Q2 2025 19 0 43.24M $2.25B
Q1 2025 16 -1 15.61M $996.39M −1
Q4 2024 17 +3 17.59M $840.95M +4 −1
Q3 2024 13 -1 6.97M $398.81M −1
Q2 2024 14 8.14M $426.06M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 13.27M +0.1% $1.04B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 13.27M +0.1% $1.04B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 13.27M +0.1% $1.04B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 13.27M +0.1% $1.04B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 13.27M +0.1% $1.04B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 13.27M +0.1% $1.04B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 13.27M +0.1% $1.04B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 13.27M +0.1% $1.04B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 13.27M +0.1% $1.04B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 13.27M +0.1% $1.04B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 13.27M +0.1% $1.04B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 13.27M +0.1% $1.04B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 13.27M +0.1% $1.04B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 13.27M +0.1% $1.04B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 13.27M +0.1% $1.04B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 13.27M +0.1% $1.04B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 13.27M +0.1% $1.04B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 13.27M +0.1% $1.04B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 13.27M +0.1% $1.04B 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
20 Vanguard Capital Management Llc 5.35M +1.5% $418.85M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
21 State Street Global Advisors (thụ động) 5.18M +4.9% $405.38M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
22 State Street Global Advisors (thụ động) 5.18M +4.9% $405.38M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
23 Invesco Ltd. 3.18M -20.8% $248.74M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
24 Invesco Ltd. 3.18M -20.8% $248.74M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
25 Invesco Ltd. 3.18M -20.8% $248.74M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
26 Invesco Ltd. 3.18M -20.8% $248.74M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
27 Invesco Ltd. 3.18M -20.8% $248.74M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
28 Invesco Ltd. 3.18M -20.8% $248.74M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
29 Invesco Ltd. 3.18M -20.8% $248.74M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
30 Invesco Ltd. 3.18M -20.8% $248.74M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
31 Invesco Ltd. 3.18M -20.8% $248.74M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
32 Invesco Ltd. 3.18M -20.8% $248.74M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
33 Invesco Ltd. 3.18M -20.8% $248.74M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
34 Morgan Stanley 2.83M +10.6% $221.71M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
35 Morgan Stanley 2.83M +10.6% $221.71M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
36 Morgan Stanley 2.83M +10.6% $221.71M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
37 Morgan Stanley 2.83M +10.6% $221.71M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
38 Morgan Stanley 2.83M +10.6% $221.71M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
39 Morgan Stanley 2.83M +10.6% $221.71M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
40 Morgan Stanley 2.83M +10.6% $221.71M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
41 Morgan Stanley 2.83M +10.6% $221.71M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
42 Morgan Stanley 2.83M +10.6% $221.71M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
43 Morgan Stanley 2.83M +10.6% $221.71M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
44 Morgan Stanley 2.83M +10.6% $221.71M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
45 Morgan Stanley 2.83M +10.6% $221.71M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
46 Morgan Stanley 2.83M +10.6% $221.71M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
47 Morgan Stanley 2.83M +10.6% $221.71M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
48 Morgan Stanley 2.83M +10.6% $221.71M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
49 Morgan Stanley 2.83M +10.6% $221.71M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
50 Morgan Stanley 2.83M +10.6% $221.71M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
51 Morgan Stanley 2.83M +10.6% $221.71M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
52 Morgan Stanley 2.83M +10.6% $221.71M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
53 Boston Partners 2.77M +3.4% $216.82M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
54 Boston Partners 2.77M +3.4% $216.82M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
55 Boston Partners 2.77M +3.4% $216.82M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
56 Boston Partners 2.77M +3.4% $216.82M 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗
57 Bank Of America Corp /De/ 2.74M -5.9% $214.50M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
58 Bank Of America Corp /De/ 2.74M -5.9% $214.50M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
59 Bank Of America Corp /De/ 2.74M -5.9% $214.50M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
60 Bank Of America Corp /De/ 2.74M -5.9% $214.50M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
61 Bank Of America Corp /De/ 2.74M -5.9% $214.50M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
62 Bank Of America Corp /De/ 2.74M -5.9% $214.50M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
63 Geode Capital Management (thụ động) 2.52M +0.6% $197.28M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
64 Geode Capital Management (thụ động) 2.52M +0.6% $197.28M 0.0% ▲ Add 9 SEC ↗
65 Dimensional Fund Advisors Lp 2.09M +0.5% $163.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
66 Dimensional Fund Advisors Lp 2.09M +0.5% $163.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
67 Dimensional Fund Advisors Lp 2.09M +0.5% $163.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
68 Dimensional Fund Advisors Lp 2.09M +0.5% $163.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
69 Dimensional Fund Advisors Lp 2.09M +0.5% $163.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
70 D. E. Shaw & Co. 2.01M +7.4% $157.05M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
71 D. E. Shaw & Co. 2.01M +7.4% $157.05M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
72 Assenagon Asset Management S.A. 2.00M +9257.9% $156.17M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
73 Assenagon Asset Management S.A. 2.00M +9257.9% $156.17M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
74 Royal London Asset Management Ltd 1.81M +12.4% $141.73M 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗
75 Arrowstreet Capital 1.70M -11.1% $133.42M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
76 Two Sigma Investments 1.65M +4.3% $129.40M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
77 UBS Group AG 1.49M +63.3% $116.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
78 UBS Group AG 1.49M +63.3% $116.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
79 UBS Group AG 1.49M +63.3% $116.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
80 UBS Group AG 1.49M +63.3% $116.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 UBS Group AG 1.49M +63.3% $116.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 UBS Group AG 1.49M +63.3% $116.80M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 Norges Bank (thụ động) 1.48M Mới $116.13M 0.0% New 1 SEC ↗
84 First Trust Advisors Lp 1.42M -4.4% $110.91M 0.1% ▼ Trim 3 SEC ↗
85 Alliancebernstein L.P. 1.70M -2.3% $109.65M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
86 Wells Fargo & Company/Mn 1.39M -9.5% $108.83M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
87 Wells Fargo & Company/Mn 1.39M -9.5% $108.83M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
88 Wells Fargo & Company/Mn 1.39M -9.5% $108.83M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
89 Wells Fargo & Company/Mn 1.39M -9.5% $108.83M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
90 Wells Fargo & Company/Mn 1.39M -9.5% $108.83M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
91 Wells Fargo & Company/Mn 1.39M -9.5% $108.83M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 Wells Fargo & Company/Mn 1.39M -9.5% $108.83M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 Charles Schwab Investment… 1.32M +2.6% $103.52M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
94 Charles Schwab Investment… 1.32M +2.6% $103.52M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
95 Goldman Sachs Group 1.27M +74.0% $99.43M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
96 Goldman Sachs Group 1.27M +74.0% $99.43M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
97 Goldman Sachs Group 1.27M +74.0% $99.43M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
98 Goldman Sachs Group 1.27M +74.0% $99.43M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
99 Franklin Resources Inc 1.24M +7.5% $97.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
100 Franklin Resources Inc 1.24M +7.5% $97.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $116.13M 0.0%

Đã thoát

Capital World Investors $56.35M đã 0.0%
Allspring Global Investments… $1.00M đã 0.0%
IMC-Chicago, LLC $844,843 đã 0.0%
Toronto Dominion Bank $475,350 đã 0.0%
Loomis Sayles & Co L P $334,589 đã 0.0%
Bank Of Nova Scotia $326,317 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 8 người nắm giữ, 32.79M cổ phần, $43.93M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 19 Torley Helen

Officer, Director · 9.60K cp · $1.03M

Aug 19 Torley Helen

Officer, Director · 3.20K cp · $344,848

Aug 19 Torley Helen

Officer, Director · 7.20K cp · $765,778

Aug 18 Torley Helen

Officer, Director · 5.70K cp · $587,882

Aug 18 Torley Helen

Officer, Director · 9.40K cp · $985,816

Aug 18 Torley Helen

Officer, Director · 4.90K cp · $509,827

Aug 17 Torley Helen

Officer, Director · 900 cp · $89,062

Aug 17 Torley Helen

Officer, Director · 500 cp · $50,228

Aug 17 Torley Helen

Officer, Director · 2.10K cp · $213,709

Aug 17 Torley Helen

Officer, Director · 9.00K cp · $922,977

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API