GWH
tên đang chờ nhập hồ sơ
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương):
độ rộng cổ đông -3.8% ·
dòng cổ phần +17.4% ·
vị thế mới ròng -4.0%
— công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025
| Quý | Người nắm giữ | Δ | Cổ phần | Giá trị được báo cáo | Mới | Thoát vị thế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q2 2026 | 20 | 0 | 3.18M | $3.02M | +2 | −2 |
| Q1 2026 | 21 | -4 | 2.65M | $3.10M | +1 | −5 |
| Q4 2025 | 25 | -1 | 2.45M | $4.61M | +1 | −2 |
| Q3 2025 | 9 | +1 | 495.97K | $753,895 | +1 | — |
| Q2 2025 | 6 | -1 | 433.46K | $576,520 | — | −1 |
| Q1 2025 | 4 | 0 | 105.41K | $343,675 | — | — |
| Q4 2024 | 4 | 0 | 119.11K | $700,472 | — | — |
| Q3 2024 | 3 | -3 | 133.14K | $841,489 | — | −3 |
| Q2 2024 | 6 | — | 3.04M | $2.49M | — | — |
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alyeska Investment Group, L.P. | 1.40M | — | $2.63M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 2 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 485.92K | +83.8% | $913,527 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 3 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 485.92K | +83.8% | $913,527 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 4 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 485.92K | +83.8% | $913,527 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 5 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 136.47K | +140.2% | $256,585 | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ |
| 6 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 136.47K | +140.2% | $256,585 | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ |
| 7 | Jane Street Group, Llc | 109.01K | — | $204,943 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 8 | JPMorgan Chase ✦ | 74.26K | +21740.9% | $139,607 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 9 | JPMorgan Chase ✦ | 74.26K | +21740.9% | $139,607 | 0.0% | ▲ Add | 2 | SEC ↗ |
| 10 | Fidelity (FMR) ✦ | 52.49K | 0.0% | $98,674 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 11 | Fidelity (FMR) ✦ | 52.49K | 0.0% | $98,674 | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ |
| 12 | BlackRock ✦ (thụ động) | 50.37K | -5.2% | $94,696 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 13 | BlackRock ✦ (thụ động) | 50.37K | -5.2% | $94,696 | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ |
| 14 | State Street Global Advisors ✦ (thụ động) | 46.98K | +188.1% | $88,313 | 0.0% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 15 | UBS Group AG | 44.72K | — | $84,068 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 16 | UBS Group AG | 44.72K | — | $84,068 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 17 | UBS Group AG | 44.72K | — | $84,068 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 18 | LPL Financial LLC | 14.24K | — | $26,766 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 19 | Northern Trust Corp | 10.59K | — | $19,905 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 20 | Millennium Management ✦ | 10.11K | Mới | $19,009 | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 21 | Osaic Holdings, Inc. | 6.11K | — | $11,478 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 22 | Osaic Holdings, Inc. | 6.11K | — | $11,478 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 23 | Osaic Holdings, Inc. | 6.11K | — | $11,478 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 24 | Bank Of America Corp /De/ | 2.70K | — | $5,082 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 25 | Bank Of America Corp /De/ | 2.70K | — | $5,082 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 26 | Bank Of America Corp /De/ | 2.70K | — | $5,082 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 27 | Cwm, Llc | 2.67K | — | $5,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 28 | Pnc Financial Services Group, Inc. | 2.44K | — | $4,593 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 29 | Morgan Stanley ✦ | 2.09K | -60.0% | $3,924 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 30 | Morgan Stanley ✦ | 2.09K | -60.0% | $3,924 | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ |
| 31 | National Bank Of Canada /Fi/ | 832 | — | $1,523 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 32 | Group One Trading Llc | 409 | — | $769 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 33 | Bnp Paribas Financial Markets | 163 | — | $306 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 34 | Wells Fargo & Company/Mn | 45 | — | $85 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 35 | TD Waterhouse Canada Inc. | 13 | — | $24 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 36 | Jones Financial Companies Lllp | 13 | — | $24 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 37 | Citigroup Inc | 1 | — | $2 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 38 | Royal Bank Of Canada | 105 | — | $0 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 39 | Royal Bank Of Canada | 105 | — | $0 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Millennium Management | $19,009 | 0.0% |
Đã thoát
| Renaissance Technologies | $41,891 | đã 0.0% |
| Citadel Advisors | $30,055 | đã 0.0% |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 50 người nắm giữ, 7.58M cổ phần, $8.68M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.
Giao dịch mua thị trường mở (P)
Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.
Giao dịch bán thị trường mở (S)
Officer · 5.40K cp · $2,172
Officer · 3.93K cp · $1,579
Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận