★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

GTLS

Chart Industries, Inc. · Industrials · Industrial - Machinery

209.90 0.0% vốn hóa thị trường $10.05B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
120Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
34.10MCổ phần đang nắm giữ
$7.03BGiá trị được báo cáo
+3Vị thế mới
−3Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 57/100 4 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -0.8% · dòng cổ phần +3.1% · vị thế mới ròng 0.0% — công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 111 -8 31.80M $6.64B +3 −10
Q1 2026 121 +1 32.54M $6.73B +4 −4
Q4 2025 120 -1 34.10M $7.03B +3 −3
Q3 2025 20 -3 18.75M $3.75B +2 −6
Q2 2025 21 +1 18.03M $2.97B +2 −1
Q1 2025 17 +1 5.19M $749.22M +1 —
Q4 2024 16 +1 5.15M $983.57M +2 −1
Q3 2024 14 -2 5.31M $658.83M +1 −3
Q2 2024 16 — 5.16M $745.43M — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock ✦ (thụ động) 7.26M +6.0% $1.50B 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗ ×16
2 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 4.36M -0.9% $898.18M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 1.60M -0.3% $329.78M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
4 Millennium Management ✦ 1.59M +94.9% $327.20M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗
5 FIL Ltd 1.32M — $271.30M 0.2% n/c 1 SEC ↗
6 UBS Group AG 1.18M — $243.55M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
7 Goldman Sachs Group ✦ 1.16M +62.1% $238.25M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×3
8 Norges Bank ✦ (thụ động) 1.15M Mới $237.83M 0.0% New 1 SEC ↗
9 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 1.09M +0.3% $224.26M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
10 Dimensional Fund Advisors Lp 1.03M — $212.16M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
11 Citigroup Inc 968.49K — $199.73M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
12 Neuberger Berman Group LLC 754.38K — $155.57M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
13 Morgan Stanley ✦ 713.55K +23.8% $147.16M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗ ×13
14 Balyasny Asset Management L.P. 624.37K — $128.76M 0.3% n/c 1 SEC ↗
15 Charles Schwab Investment… 560.93K — $115.68M 0.0% n/c 1 SEC ↗
16 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 531.77K — $109.67M 0.2% n/c 1 SEC ↗
17 Northern Trust Corp 508.76K — $104.92M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
18 Qube Research & Technologies Ltd 484.25K — $99.87M 0.1% n/c 1 SEC ↗
19 Squarepoint Ops LLC 397.24K — $81.92M 0.2% n/c 1 SEC ↗
20 JPMorgan Chase ✦ 392.69K -55.0% $80.98M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×10
21 Alliancebernstein L.P. 376.99K — $77.75M 0.0% n/c 1 SEC ↗
22 Toronto Dominion Bank 349.19K — $72.01M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
23 Citadel Advisors ✦ 342.99K +16.1% $70.74M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
24 Fidelity (FMR) ✦ 310.99K -57.2% $64.14M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗ ×5
25 Bank Of America Corp /De/ 309.90K — $63.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×8
26 Bank of New York Mellon Corp 302.85K — $62.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×13
27 Soros Fund Management ✦ 285.56K +269.4% $58.89M 1.1% ▲ Add 2 SEC ↗
28 LMR Partners LLP 274.37K — $56.58M 0.7% n/c 1 SEC ↗ ×2
29 Man Group plc 255.75K — $52.74M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
30 Canada Pension Plan Investment Board 249.60K — $51.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
31 GAMCO Investors ✦ 220.75K +33.0% $45.53M 0.4% ▲ Add 7 SEC ↗
32 Deutsche Bank Ag\ 200.93K — $41.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
33 Hsbc Holdings Plc 184.40K — $38.02M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
34 Adage Capital Partners ✦ 183.60K +37.4% $37.86M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
35 Principal Financial Group Inc 147.59K — $30.44M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
36 Nuveen, LLC 147.38K — $30.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
37 Stifel Financial Corp 139.47K — $28.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
38 Rhumbline Advisers 132.18K — $27.26M 0.0% n/c 1 SEC ↗
39 Marshall Wace ✦ 129.17K +46.5% $26.64M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗ ×3
40 UBS AM, a distinct business unit of… 121.87K — $25.13M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×9
41 Wells Fargo & Company/Mn 119.01K — $24.54M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
42 Invesco Ltd. 110.20K — $22.73M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×6
43 Ameriprise Financial Inc 108.90K — $22.46M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
44 Walleye Trading LLC 103.08K — $21.26M 0.3% n/c 1 SEC ↗
45 Barclays Plc 96.45K — $19.89M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
46 Grantham, Mayo, Van Otterloo & Co.… 92.51K — $19.08M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Swiss National Bank 88.70K — $18.29M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Raymond James Financial Inc 86.45K — $17.83M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
49 California Public Employees… 84.63K — $17.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
50 Legal & General Group Plc 68.11K — $14.05M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
51 Janus Henderson Group Plc 56.42K — $11.64M 0.0% n/c 1 SEC ↗
52 AQR Capital Management ✦ 55.49K +7.7% $11.44M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗ ×5
53 Renaissance Technologies ✦ 45.30K -80.4% $9.34M 0.0% ▼ Trim 4 SEC ↗
54 Tudor Investment Corp Et Al 44.34K — $9.14M 0.1% n/c 1 SEC ↗
55 T. Rowe Price ✦ 42.98K +3.5% $8.86M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
56 California State Teachers… 42.70K — $8.81M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Manufacturers Life Insurance… 36.99K — $7.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Corient Private Wealth LP 32.80K — $6.77M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
59 Bnp Paribas Financial Markets 28.04K — $5.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 LPL Financial LLC 22.64K — $4.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 BNP Paribas Asset Management… 21.89K — $4.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
62 Creative Planning 21.35K — $4.40M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… 21.02K — $4.34M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Tidal Investments LLC 20.62K — $4.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
65 Voya Investment Management Llc 18.34K — $3.78M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Victory Capital Management Inc 17.69K — $3.65M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 State Of Wisconsin Investment Board 17.26K — $3.56M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Russell Investments Group, Ltd. 15.73K — $3.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×4
69 Zurcher Kantonalbank (Zurich… 15.68K — $3.23M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 New York State Common Retirement… 14.36K — $2.96M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Universal- Beteiligungs- und… 11.77K — $2.43M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 Truist Financial Corp 11.73K — $2.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
73 Rockefeller Capital Management L.P. 11.71K — $2.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
74 ProShare Advisors LLC 11.49K — $2.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗
75 Cetera Investment Advisers 10.13K — $2.09M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 State Board Of Administration Of… 8.68K — $1.79M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 HighTower Advisors, LLC 8.20K — $1.69M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Wealth Enhancement Advisory… 8.10K — $1.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
79 Sei Investments Co 7.79K — $1.61M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
80 Royal Bank Of Canada 7.33K — $1.51M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×7
81 Mariner, LLC 7.15K — $1.48M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 Pacer Advisors, Inc. 6.88K — $1.42M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 Commonwealth Equity Services, Llc 6.85K — $1.41M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 Franklin Resources Inc 6.69K — $1.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×5
85 Pictet Asset Management Holding SA 6.67K — $1.38M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 Hrt Financial Lp 6.64K — $1.37M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 First Manhattan Co. Llc. 6.57K — $1.35M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Bank Of Montreal /Can/ 6.08K — $1.25M 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
89 Loomis Sayles & Co L P 5.99K — $1.24M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Quantinno Capital Management LP 5.32K — $1.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Mitsubishi UFJ Asset Management… 4.65K — $958,970 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Mercer Global Advisors Inc /Adv 4.57K — $941,990 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Osaic Holdings, Inc. 3.95K — $814,588 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×2
94 Susquehanna International Group, Llp 3.58K — $738,716 0.0% n/c 1 SEC ↗
95 Federated Hermes, Inc. 3.55K — $732,941 0.0% n/c 1 SEC ↗
96 Prudential Financial Inc 3.48K — $718,712 0.0% n/c 1 SEC ↗
97 Bridgewater Associates ✦ 3.37K Mới $694,583 0.0% New 1 SEC ↗
98 Envestnet Asset Management Inc 3.25K — $671,072 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Cerity Partners LLC 3.25K — $670,335 0.0% n/c 1 SEC ↗ ×3
100 Mackenzie Financial Corp 2.84K — $584,114 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $237.83M 0.0%
Bridgewater Associates $694,583 0.0%

Đã thoát

PRIMECAP Management $3.40M đã 0.0%
Fisher Asset Management $1.87M đã 0.0%
Gotham Asset Management $425,719 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 456 người nắm giữ, 47.10M cổ phần, $9.45B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API