Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

GTLB

GitLab Inc. · Technology · Software - Application

41.66 -0.9% vốn hóa thị trường $7.04B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
117Cổ đông được theo dõi
+6Δ nhà nắm giữ
95.52MCổ phần đang nắm giữ
$2.91BGiá trị được báo cáo
+14Vị thế mới
−7Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 60/100 5 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●●● Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +5.4% · dòng cổ phần +4.5% · vị thế mới ròng +6.0%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 117 +6 95.52M $2.91B +14 −7
Q1 2026 113 -10 89.65M $1.94B +5 −16
Q4 2025 123 +1 81.12M $3.05B +4 −2
Q3 2025 18 -1 44.84M $2.02B +1 −3
Q2 2025 17 -1 36.32M $1.64B −1
Q1 2025 15 -1 16.82M $788.22M +1 −2
Q4 2024 16 +1 18.03M $1.02B +1
Q3 2024 14 0 13.53M $697.16M +2 −2
Q2 2024 14 13.11M $651.20M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 AQR Capital Management 10.34M +19.2% $310.24M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
2 AQR Capital Management 10.34M +19.2% $310.24M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
3 AQR Capital Management 10.34M +19.2% $310.24M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
4 AQR Capital Management 10.34M +19.2% $310.24M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
5 AQR Capital Management 10.34M +19.2% $310.24M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
6 AQR Capital Management 10.34M +19.2% $310.24M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
7 AQR Capital Management 10.34M +19.2% $310.24M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
8 AQR Capital Management 10.34M +19.2% $310.24M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
9 AQR Capital Management 10.34M +19.2% $310.24M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
10 AQR Capital Management 10.34M +19.2% $310.24M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 8.85M +2.4% $270.11M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 8.85M +2.4% $270.11M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 8.85M +2.4% $270.11M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 8.85M +2.4% $270.11M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 8.85M +2.4% $270.11M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 8.85M +2.4% $270.11M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 8.85M +2.4% $270.11M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 8.85M +2.4% $270.11M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 8.85M +2.4% $270.11M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 8.85M +2.4% $270.11M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
21 BlackRock (thụ động) 8.85M +2.4% $270.11M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
22 BlackRock (thụ động) 8.85M +2.4% $270.11M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
23 BlackRock (thụ động) 8.85M +2.4% $270.11M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
24 BlackRock (thụ động) 8.85M +2.4% $270.11M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
25 BlackRock (thụ động) 8.85M +2.4% $270.11M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
26 BlackRock (thụ động) 8.85M +2.4% $270.11M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
27 BlackRock (thụ động) 8.85M +2.4% $270.11M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
28 BlackRock (thụ động) 8.85M +2.4% $270.11M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
29 PRIMECAP Management 7.68M +5.3% $234.57M 0.1% ▲ Add 9 SEC ↗
30 Vanguard Capital Management Llc 6.46M +6.2% $197.26M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
31 D. E. Shaw & Co. 4.19M +249.3% $127.92M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
32 D. E. Shaw & Co. 4.19M +249.3% $127.92M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
33 Goldman Sachs Group 3.11M +50.4% $94.93M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
34 Goldman Sachs Group 3.11M +50.4% $94.93M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
35 Neuberger Berman Group LLC 2.90M +76.2% $88.52M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
36 Neuberger Berman Group LLC 2.90M +76.2% $88.52M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
37 Franklin Resources Inc 2.74M +2.4% $83.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
38 Franklin Resources Inc 2.74M +2.4% $83.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
39 Franklin Resources Inc 2.74M +2.4% $83.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
40 Squarepoint Ops LLC 2.74M -25.7% $83.56M 0.2% ▼ Trim 3 SEC ↗
41 Geode Capital Management (thụ động) 2.64M -7.5% $80.58M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
42 Geode Capital Management (thụ động) 2.64M -7.5% $80.58M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
43 State Street Global Advisors (thụ động) 2.63M +3.2% $80.35M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
44 Point72 Asset Management 2.35M Mới $71.80M 0.1% New 1 SEC ↗
45 Two Sigma Investments 2.33M -28.6% $71.24M 0.1% ▼ Trim 9 SEC ↗
46 Norges Bank (thụ động) 2.25M Mới $68.80M 0.0% New 1 SEC ↗
47 Morgan Stanley 2.24M +12.7% $68.44M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
48 Morgan Stanley 2.24M +12.7% $68.44M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
49 Morgan Stanley 2.24M +12.7% $68.44M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
50 Morgan Stanley 2.24M +12.7% $68.44M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
51 Morgan Stanley 2.24M +12.7% $68.44M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
52 Morgan Stanley 2.24M +12.7% $68.44M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
53 Morgan Stanley 2.24M +12.7% $68.44M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
54 Morgan Stanley 2.24M +12.7% $68.44M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
55 Morgan Stanley 2.24M +12.7% $68.44M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
56 Morgan Stanley 2.24M +12.7% $68.44M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
57 Morgan Stanley 2.24M +12.7% $68.44M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
58 UBS AM, a distinct business unit of… 1.99M +363.4% $60.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
59 UBS AM, a distinct business unit of… 1.99M +363.4% $60.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
60 UBS AM, a distinct business unit of… 1.99M +363.4% $60.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
61 UBS AM, a distinct business unit of… 1.99M +363.4% $60.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
62 UBS AM, a distinct business unit of… 1.99M +363.4% $60.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
63 UBS AM, a distinct business unit of… 1.99M +363.4% $60.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
64 UBS AM, a distinct business unit of… 1.99M +363.4% $60.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
65 UBS AM, a distinct business unit of… 1.99M +363.4% $60.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
66 UBS AM, a distinct business unit of… 1.99M +363.4% $60.68M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
67 Bank Of America Corp /De/ 1.99M +1.6% $60.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
68 Bank Of America Corp /De/ 1.99M +1.6% $60.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
69 Bank Of America Corp /De/ 1.99M +1.6% $60.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
70 Bank Of America Corp /De/ 1.99M +1.6% $60.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
71 Bank Of America Corp /De/ 1.99M +1.6% $60.67M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
72 First Trust Advisors Lp 1.97M +4.1% $60.17M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
73 Jane Street Group, Llc 1.81M +22.8% $55.12M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
74 Jane Street Group, Llc 1.81M +22.8% $55.12M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
75 Jane Street Group, Llc 1.81M +22.8% $55.12M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
76 UBS Group AG 1.80M +30.3% $54.83M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
77 UBS Group AG 1.80M +30.3% $54.83M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
78 UBS Group AG 1.80M +30.3% $54.83M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
79 UBS Group AG 1.80M +30.3% $54.83M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
80 Pictet Asset Management Holding SA 1.43M +6337.4% $43.54M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 Connor, Clark & Lunn Investment… 1.35M +0.4% $41.11M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
82 Bank Of Nova Scotia 1.11M +169.6% $33.90M 0.1% ▲ Add 2 SEC ↗
83 JPMorgan Chase 1.10M +14.1% $33.05M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
84 JPMorgan Chase 1.10M +14.1% $33.05M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
85 JPMorgan Chase 1.10M +14.1% $33.05M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
86 JPMorgan Chase 1.10M +14.1% $33.05M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
87 JPMorgan Chase 1.10M +14.1% $33.05M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
88 JPMorgan Chase 1.10M +14.1% $33.05M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
89 JPMorgan Chase 1.10M +14.1% $33.05M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
90 JPMorgan Chase 1.10M +14.1% $33.05M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
91 Charles Schwab Investment… 1.03M +3.5% $31.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
92 Charles Schwab Investment… 1.03M +3.5% $31.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
93 Massachusetts Financial Services Co… 1.02M -4.0% $30.97M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
94 Northern Trust Corp 778.32K +4.4% $23.76M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
95 Northern Trust Corp 778.32K +4.4% $23.76M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
96 Northern Trust Corp 778.32K +4.4% $23.76M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
97 Northern Trust Corp 778.32K +4.4% $23.76M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
98 Northern Trust Corp 778.32K +4.4% $23.76M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
99 Marshall Wace 775.36K -79.8% $23.67M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
100 Marshall Wace 775.36K -79.8% $23.67M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Point72 Asset Management $71.80M 0.1%
Norges Bank $68.80M 0.0%

Đã thoát

Capital World Investors $18.38M đã 0.0%
Qube Research & Technologies… $10.37M đã 0.0%
Peak6 Llc $3.49M đã 0.1%
Mml Investors Services, Llc $1.11M đã 0.0%
Healthcare Of Ontario Pension… $496,162 đã 0.0%
Optiver Holding B.V. $19,108 đã 0.0%
TD Waterhouse Canada Inc. $66 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 364 người nắm giữ, 137.40M cổ phần, $2.88B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 07 Mundy Simon

Officer · 8.72K cp · $331,550

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Sở hữu hưởng lợi
Jul 28 SC 13G/A — BlackRock, Inc.

Xem hồ sơ SEC gốc ↗

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API