Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán

GSAT

Globalstar, Inc. · Communication Services · Telecommunications Services

82.03 -0.1% vốn hóa thị trường $10.56B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 25 22:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
92Cổ đông được theo dõi
-1Δ nhà nắm giữ
21.02MCổ phần đang nắm giữ
$1.71BGiá trị được báo cáo
+11Vị thế mới
−11Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 43/100 Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông -1.1% · dòng cổ phần +5.4% · vị thế mới ròng 0.0%công thức
Tích lũy tập trung — cổ phần tăng trong nhóm ít cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q2 2026

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 92 -1 21.02M $1.71B +11 −11
Q1 2026 95 +7 17.93M $1.19B +12 −5
Q4 2025 88 +3 20.85M $1.27B +3
Q3 2025 14 0 14.33M $521.30M +1 −1
Q2 2025 11 -2 12.95M $305.05M −2
Q1 2025 10 +2 3.20M $66.79M +2
Q4 2024 8 0 43.27M $89.57M +1 −1
Q3 2024 7 +2 26.62M $33.02M +3 −1
Q2 2024 5 20.37M $22.82M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q2 2026
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 BlackRock (thụ động) 3.24M -19.2% $263.00M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
2 BlackRock (thụ động) 3.24M -19.2% $263.00M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
3 BlackRock (thụ động) 3.24M -19.2% $263.00M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
4 BlackRock (thụ động) 3.24M -19.2% $263.00M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
5 BlackRock (thụ động) 3.24M -19.2% $263.00M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 3.24M -19.2% $263.00M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 3.24M -19.2% $263.00M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 3.24M -19.2% $263.00M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 3.24M -19.2% $263.00M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 3.24M -19.2% $263.00M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 3.24M -19.2% $263.00M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 3.24M -19.2% $263.00M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 3.24M -19.2% $263.00M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 3.24M -19.2% $263.00M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
15 Vanguard Capital Management Llc 2.32M +1.9% $188.40M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
16 Norges Bank (thụ động) 2.08M Mới $169.48M 0.0% New 1 SEC ↗
17 State Street Global Advisors (thụ động) 1.29M -16.2% $104.74M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
18 Geode Capital Management (thụ động) 1.21M -16.9% $98.09M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
19 Geode Capital Management (thụ động) 1.21M -16.9% $98.09M 0.0% ▼ Trim 9 SEC ↗
20 Millennium Management 1.03M +25201.7% $83.73M 0.1% ▲ Add 3 SEC ↗
21 Arrowstreet Capital 991.12K +1059.1% $80.57M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
22 LMR Partners LLP 849.61K Mới $69.06M 0.6% New 1 SEC ↗
23 LMR Partners LLP 849.61K Mới $69.06M 0.6% New 1 SEC ↗
24 Citadel Advisors 542.47K Mới $44.10M 0.0% New 1 SEC ↗
25 Citigroup Inc 447.46K +6540.9% $36.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
26 Citigroup Inc 447.46K +6540.9% $36.37M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
27 Fidelity (FMR) 418.66K -53.9% $34.03M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
28 Fidelity (FMR) 418.66K -53.9% $34.03M 0.0% ▼ Trim 5 SEC ↗
29 Susquehanna International Group, Llp 413.42K -18.7% $33.61M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
30 American Century Companies Inc 394.85K -73.8% $32.10M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
31 Qube Research & Technologies Ltd 377.91K +696.0% $30.72M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
32 Charles Schwab Investment… 325.56K -22.0% $26.47M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
33 Ameriprise Financial Inc 304.43K +1.6% $24.75M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
34 Ameriprise Financial Inc 304.43K +1.6% $24.75M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
35 Ameriprise Financial Inc 304.43K +1.6% $24.75M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
36 Capstone Investment Advisors, Llc 300.00K Mới $24.39M 0.2% New 1 SEC ↗
37 Dimensional Fund Advisors Lp 275.70K +19.0% $22.41M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
38 Dimensional Fund Advisors Lp 275.70K +19.0% $22.41M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
39 Dimensional Fund Advisors Lp 275.70K +19.0% $22.41M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
40 Dimensional Fund Advisors Lp 275.70K +19.0% $22.41M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
41 Dimensional Fund Advisors Lp 275.70K +19.0% $22.41M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
42 Northern Trust Corp 269.78K -41.2% $21.93M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
43 Northern Trust Corp 269.78K -41.2% $21.93M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
44 Northern Trust Corp 269.78K -41.2% $21.93M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
45 Goldman Sachs Group 226.87K +0.5% $18.44M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
46 Goldman Sachs Group 226.87K +0.5% $18.44M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
47 Marshall Wace 223.36K +1819.4% $18.16M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
48 Marshall Wace 223.36K +1819.4% $18.16M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
49 Marshall Wace 223.36K +1819.4% $18.16M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
50 Man Group plc 222.40K +531.4% $18.08M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
51 Man Group plc 222.40K +531.4% $18.08M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
52 UBS Group AG 206.45K -55.7% $16.78M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
53 UBS Group AG 206.45K -55.7% $16.78M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
54 UBS Group AG 206.45K -55.7% $16.78M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
55 UBS Group AG 206.45K -55.7% $16.78M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
56 Morgan Stanley 205.14K +152.9% $16.68M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
57 Morgan Stanley 205.14K +152.9% $16.68M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
58 Morgan Stanley 205.14K +152.9% $16.68M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
59 Morgan Stanley 205.14K +152.9% $16.68M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
60 Morgan Stanley 205.14K +152.9% $16.68M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
61 Morgan Stanley 205.14K +152.9% $16.68M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
62 Morgan Stanley 205.14K +152.9% $16.68M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
63 Morgan Stanley 205.14K +152.9% $16.68M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
64 Morgan Stanley 205.14K +152.9% $16.68M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
65 Hrt Financial Lp 191.42K Mới $15.56M 0.0% New 1 SEC ↗
66 Raymond James Financial Inc 180.39K -28.8% $14.66M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
67 Raymond James Financial Inc 180.39K -28.8% $14.66M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
68 Raymond James Financial Inc 180.39K -28.8% $14.66M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
69 Bank of New York Mellon Corp 162.79K +9.6% $13.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
70 Bank of New York Mellon Corp 162.79K +9.6% $13.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
71 Bank of New York Mellon Corp 162.79K +9.6% $13.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
72 Bank of New York Mellon Corp 162.79K +9.6% $13.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
73 Bank of New York Mellon Corp 162.79K +9.6% $13.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
74 Bank of New York Mellon Corp 162.79K +9.6% $13.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
75 Bank of New York Mellon Corp 162.79K +9.6% $13.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
76 Bank of New York Mellon Corp 162.79K +9.6% $13.23M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
77 UBS AM, a distinct business unit of… 162.31K +40.9% $13.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
78 UBS AM, a distinct business unit of… 162.31K +40.9% $13.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
79 UBS AM, a distinct business unit of… 162.31K +40.9% $13.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
80 UBS AM, a distinct business unit of… 162.31K +40.9% $13.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
81 UBS AM, a distinct business unit of… 162.31K +40.9% $13.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
82 UBS AM, a distinct business unit of… 162.31K +40.9% $13.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
83 UBS AM, a distinct business unit of… 162.31K +40.9% $13.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
84 UBS AM, a distinct business unit of… 162.31K +40.9% $13.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
85 UBS AM, a distinct business unit of… 162.31K +40.9% $13.19M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
86 JPMorgan Chase 132.48K +28.6% $10.94M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
87 JPMorgan Chase 132.48K +28.6% $10.94M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
88 JPMorgan Chase 132.48K +28.6% $10.94M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
89 JPMorgan Chase 132.48K +28.6% $10.94M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
90 Nuveen, LLC 134.22K -17.1% $10.91M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
91 Nuveen, LLC 134.22K -17.1% $10.91M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
92 Bank Of America Corp /De/ 132.41K -54.4% $10.76M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
93 Bank Of America Corp /De/ 132.41K -54.4% $10.76M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
94 Bank Of America Corp /De/ 132.41K -54.4% $10.76M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
95 Legal & General Group Plc 123.31K -1.5% $10.02M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
96 Legal & General Group Plc 123.31K -1.5% $10.02M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
97 Legal & General Group Plc 123.31K -1.5% $10.02M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
98 First Trust Advisors Lp 112.19K -28.5% $9.12M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
99 Two Sigma Investments 110.92K +2138.6% $9.02M 0.0% ▲ Add 8 SEC ↗
100 Nordea Investment Management Ab 109.76K +1.6% $8.86M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $169.48M 0.0%
LMR Partners LLP $69.06M 0.6%
LMR Partners LLP $69.06M 0.6%
Citadel Advisors $44.10M 0.0%
Capstone Investment Advisors… $24.39M 0.2%
Hrt Financial Lp $15.56M 0.0%

Đã thoát

Tudor Investment Corp Et Al $8.40M đã 0.0%
Point72 Asset Management $2.80M đã 0.0%
Prudential Financial Inc $2.79M đã 0.0%
Massachusetts Financial… $1.96M đã 0.0%
IMC-Chicago, LLC $1.85M đã 0.0%
Squarepoint Ops LLC $499,545 đã 0.0%
Ensign Peak Advisors, Inc $252,396 đã 0.0%
Principal Financial Group Inc $240,374 đã 0.0%
Healthcare Of Ontario Pension… $170,301 đã 0.0%
Optiver Holding B.V. $32,147 đã 0.0%
Fifth Third Bancorp $383 đã 0.0%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 276 người nắm giữ, 31.26M cổ phần, $1.97B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 21 Wolff Benjamin G

Director · 20.00K cp · $1.64M

Aug 14 Clary Rebecca

Officer · 24.10K cp · $1.98M

Aug 13 Taylor Timothy Evan

Officer, Director · 75.00K cp · $6.21M

Aug 12 Taylor Timothy Evan

Officer, Director · 75.00K cp · $6.24M

Aug 12 Wolff Benjamin G

Director · 32.71K cp · $2.72M

Aug 11 Wolff Benjamin G

Director · 24.00K cp · $2.00M

Aug 11 Ponder L Barbee IV

Officer · 4.72K cp · $394,232

Aug 07 Ponder L Barbee IV

Officer · 12.04K cp · $1.00M

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q2 2026 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API