Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

⚡ Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu — sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

GSAT

Globalstar, Inc. · Communication Services · Telecommunications Services

81.78 -0.3% vốn hóa thị trường $10.53B giá báo chậm (FMP) · tính đến Aug 26 17:08 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
88Cổ đông được theo dõi
+3Δ nhà nắm giữ
20.85MCổ phần đang nắm giữ
$1.27BGiá trị được báo cáo
+3Vị thế mới
−0Thoát vị thế
Rising Điểm conviction 53/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông +3.5% · dòng cổ phần +2.6% · vị thế mới ròng +3.4%công thức
Tích lũy rộng rãi — cổ phần tăng trên nhiều cổ đông hơn

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 92 -1 21.02M $1.71B +11 −11
Q1 2026 95 +7 17.93M $1.19B +12 −5
Q4 2025 88 +3 20.85M $1.27B +3
Q3 2025 14 0 14.33M $521.30M +1 −1
Q2 2025 11 -2 12.95M $305.05M −2
Q1 2025 10 +2 3.20M $66.79M +2
Q4 2024 8 0 43.27M $89.57M +1 −1
Q3 2024 7 +2 26.62M $33.02M +3 −1
Q2 2024 5 20.37M $22.82M
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group (thụ động) 5.07M -3.2% $309.28M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
2 The Vanguard Group (thụ động) 5.07M -3.2% $309.28M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
3 The Vanguard Group (thụ động) 5.07M -3.2% $309.28M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
4 The Vanguard Group (thụ động) 5.07M -3.2% $309.28M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
5 The Vanguard Group (thụ động) 5.07M -3.2% $309.28M 0.0% ▼ Trim 3 SEC ↗
6 BlackRock (thụ động) 4.20M +9.7% $256.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
7 BlackRock (thụ động) 4.20M +9.7% $256.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
8 BlackRock (thụ động) 4.20M +9.7% $256.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
9 BlackRock (thụ động) 4.20M +9.7% $256.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
10 BlackRock (thụ động) 4.20M +9.7% $256.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
11 BlackRock (thụ động) 4.20M +9.7% $256.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
12 BlackRock (thụ động) 4.20M +9.7% $256.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
13 BlackRock (thụ động) 4.20M +9.7% $256.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
14 BlackRock (thụ động) 4.20M +9.7% $256.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
15 BlackRock (thụ động) 4.20M +9.7% $256.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
16 BlackRock (thụ động) 4.20M +9.7% $256.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
17 BlackRock (thụ động) 4.20M +9.7% $256.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
18 BlackRock (thụ động) 4.20M +9.7% $256.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
19 BlackRock (thụ động) 4.20M +9.7% $256.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
20 BlackRock (thụ động) 4.20M +9.7% $256.30M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
21 American Century Companies Inc 1.45M $88.60M 0.0% n/c 1 SEC ↗
22 State Street Global Advisors (thụ động) 1.34M +2.4% $82.03M 0.0% ▲ Add 5 SEC ↗
23 Geode Capital Management (thụ động) 1.28M +0.4% $78.33M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
24 Geode Capital Management (thụ động) 1.28M +0.4% $78.33M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
25 Fidelity (FMR) 1.04M +201.8% $63.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
26 Fidelity (FMR) 1.04M +201.8% $63.44M 0.0% ▲ Add 3 SEC ↗
27 T. Rowe Price 539.82K +41.2% $32.95M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
28 T. Rowe Price 539.82K +41.2% $32.95M 0.0% ▲ Add 7 SEC ↗
29 UBS Group AG 526.57K $32.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
30 UBS Group AG 526.57K $32.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
31 UBS Group AG 526.57K $32.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
32 UBS Group AG 526.57K $32.14M 0.0% n/c 1 SEC ↗
33 Northern Trust Corp 447.63K $27.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗
34 Northern Trust Corp 447.63K $27.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗
35 Northern Trust Corp 447.63K $27.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗
36 Northern Trust Corp 447.63K $27.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗
37 Northern Trust Corp 447.63K $27.32M 0.0% n/c 1 SEC ↗
38 Charles Schwab Investment… 424.41K $25.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
39 Goldman Sachs Group 417.25K -28.7% $25.47M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
40 Goldman Sachs Group 417.25K -28.7% $25.47M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
41 Bank Of America Corp /De/ 305.27K $18.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗
42 Bank Of America Corp /De/ 305.27K $18.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗
43 Bank Of America Corp /De/ 305.27K $18.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗
44 Bank Of America Corp /De/ 305.27K $18.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗
45 Bank Of America Corp /De/ 305.27K $18.63M 0.0% n/c 1 SEC ↗
46 Ameriprise Financial Inc 293.48K $17.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
47 Ameriprise Financial Inc 293.48K $17.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
48 Ameriprise Financial Inc 293.48K $17.91M 0.0% n/c 1 SEC ↗
49 Morgan Stanley 257.88K +49.5% $15.74M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
50 Morgan Stanley 257.88K +49.5% $15.74M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
51 Morgan Stanley 257.88K +49.5% $15.74M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
52 Morgan Stanley 257.88K +49.5% $15.74M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
53 Morgan Stanley 257.88K +49.5% $15.74M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
54 Morgan Stanley 257.88K +49.5% $15.74M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
55 Morgan Stanley 257.88K +49.5% $15.74M 0.0% ▲ Add 2 SEC ↗
56 Dimensional Fund Advisors Lp 215.68K $13.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗
57 Dimensional Fund Advisors Lp 215.68K $13.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗
58 Dimensional Fund Advisors Lp 215.68K $13.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗
59 Dimensional Fund Advisors Lp 215.68K $13.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗
60 Dimensional Fund Advisors Lp 215.68K $13.17M 0.0% n/c 1 SEC ↗
61 Susquehanna International Group, Llp 189.84K $11.59M 0.0% n/c 1 SEC ↗
62 First Trust Advisors Lp 187.93K $11.47M 0.0% n/c 1 SEC ↗
63 Nuveen, LLC 159.93K $9.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
64 Nuveen, LLC 159.93K $9.76M 0.0% n/c 1 SEC ↗
65 Bank of New York Mellon Corp 154.81K $9.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
66 Bank of New York Mellon Corp 154.81K $9.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
67 Bank of New York Mellon Corp 154.81K $9.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
68 Bank of New York Mellon Corp 154.81K $9.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
69 Bank of New York Mellon Corp 154.81K $9.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
70 Bank of New York Mellon Corp 154.81K $9.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
71 Bank of New York Mellon Corp 154.81K $9.45M 0.0% n/c 1 SEC ↗
72 D. E. Shaw & Co. 154.73K -59.5% $9.44M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
73 D. E. Shaw & Co. 154.73K -59.5% $9.44M 0.0% ▼ Trim 7 SEC ↗
74 Citadel Advisors 144.38K +144.6% $8.81M 0.0% ▲ Add 4 SEC ↗
75 Legal & General Group Plc 141.97K $8.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
76 Legal & General Group Plc 141.97K $8.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
77 Legal & General Group Plc 141.97K $8.67M 0.0% n/c 1 SEC ↗
78 Arrowstreet Capital 133.85K Mới $8.17M 0.0% New 1 SEC ↗
79 UBS AM, a distinct business unit of… 116.31K $7.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
80 UBS AM, a distinct business unit of… 116.31K $7.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
81 UBS AM, a distinct business unit of… 116.31K $7.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
82 UBS AM, a distinct business unit of… 116.31K $7.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
83 UBS AM, a distinct business unit of… 116.31K $7.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
84 UBS AM, a distinct business unit of… 116.31K $7.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
85 UBS AM, a distinct business unit of… 116.31K $7.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
86 UBS AM, a distinct business unit of… 116.31K $7.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
87 UBS AM, a distinct business unit of… 116.31K $7.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
88 Nordea Investment Management Ab 112.67K $6.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗
89 Nordea Investment Management Ab 112.67K $6.95M 0.0% n/c 1 SEC ↗
90 Wells Fargo & Company/Mn 99.92K $6.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
91 Wells Fargo & Company/Mn 99.92K $6.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
92 Wells Fargo & Company/Mn 99.92K $6.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
93 Swiss National Bank 99.90K $6.10M 0.0% n/c 1 SEC ↗
94 JPMorgan Chase 96.68K -61.1% $5.90M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
95 JPMorgan Chase 96.68K -61.1% $5.90M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
96 JPMorgan Chase 96.68K -61.1% $5.90M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
97 JPMorgan Chase 96.68K -61.1% $5.90M 0.0% ▼ Trim 2 SEC ↗
98 Invesco Ltd. 83.67K $5.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
99 Invesco Ltd. 83.67K $5.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗
100 Invesco Ltd. 83.67K $5.11M 0.0% n/c 1 SEC ↗

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Arrowstreet Capital $8.17M 0.0%

Đã thoát

Không có lần thoát vị thế được theo dõi nào trong quý này.

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 276 người nắm giữ, 31.26M cổ phần, $1.97B đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 21 Wolff Benjamin G

Director · 20.00K cp · $1.64M

Aug 14 Clary Rebecca

Officer · 24.10K cp · $1.98M

Aug 13 Taylor Timothy Evan

Officer, Director · 75.00K cp · $6.21M

Aug 12 Taylor Timothy Evan

Officer, Director · 75.00K cp · $6.24M

Aug 12 Wolff Benjamin G

Director · 32.71K cp · $2.72M

Aug 11 Wolff Benjamin G

Director · 24.00K cp · $2.00M

Aug 11 Ponder L Barbee IV

Officer · 4.72K cp · $394,232

Aug 07 Ponder L Barbee IV

Officer · 12.04K cp · $1.00M

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API