★
Trade Filings
Nhà quản lý Cổ phiếu Hồ sơ Nhà đầu tư hàng đầu
Tín hiệu Tổ chức đang mua Tổ chức đang bán Hoạt động giao dịch nội bộ 13D & 13G Watch Luân chuyển ngành
Công cụ Bộ lọc cổ phiếu Bộ lọc nhà quản lý So sánh Quản lý quỹ Rổ Đồng thuận Tất cả Công cụ Nghiên cứu API Dữ liệu
Tìm hiểu & AI Tìm hiểu Hỏi Dữ Liệu AI Agents
Tin tức ★ Đã lưu
Giới thiệu Về chúng tôi Phương pháp luận Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Bạn đọc
GÓI DỮ LIỆU

Tải xuống dữ liệu lịch sử — sẽ có kèm theo tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu đã được cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ xem hướng dẫn
Mới với thị trường (giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường)? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ đơn giản. Cùng dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Góc nhìn chuyên gia
Bạn đã hiểu thị trường. Chỉ là dữ liệu: sạch, nhanh và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện
Hồ sơ chứng khoán · quý lưu trữ

GS

The Goldman Sachs Group, Inc. · Financial Services · Financial - Capital Markets

895.32 +1.4% vốn hóa thị trường $264.13B giá báo chậm (FMP) · tính đến Oct 11 03:53 UTC — tách biệt với dữ liệu hồ sơ nộp bên dưới

Q2 2026 Q1 2026 Q4 2025 Q3 2025 Q2 2025 Q1 2025 Q4 2024 Q3 2024
183Cổ đông được theo dõi
0Δ nhà nắm giữ
194.37MCổ phần đang nắm giữ
$168.50BGiá trị được báo cáo
+2Vị thế mới
−1Thoát vị thế
Stable Điểm conviction 47/100 3 số quý tăng liên tiếp về cổ phần được theo dõi ●●●○○○ Cách các số liệu này được tính toán → Giải thích điều này tại Research Desk →

Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần -3.3% · vị thế mới ròng +0.5% — công thức

Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025

Sở hữu theo thời gian
QuýNgười nắm giữΔCổ phầnGiá trị được báo cáoMớiThoát vị thế
Q2 2026 185 +2 175.43M $177.01B +5 −2
Q1 2026 185 +1 174.45M $147.06B +4 −4
Q4 2025 183 0 194.37M $168.50B +2 −1
Q3 2025 27 +1 122.75M $97.74B +2 −2
Q2 2025 24 -1 103.61M $73.31B +2 −3
Q1 2025 22 -1 49.47M $27.01B +2 −3
Q4 2024 23 -1 51.45M $29.45B +1 −2
Q3 2024 23 0 35.27M $17.45B +1 −1
Q2 2024 23 — 38.52M $17.42B — —
Số lượng người nắm giữ
Ai đang nắm giữ · Q4 2025
#Nhà quản lýCổ phầnΔ cổ phầnGiá trịTỷ trọng của họĐang nắm giữ
1 The Vanguard Group ✦ (thụ động) 29.01M +1.5% $25.50B 0.4% ▲ Add 3 SEC ↗ ×6
2 BlackRock ✦ (thụ động) 23.25M +0.7% $20.44B 0.3% ▲ Add 3 SEC ↗ ×24
3 State Street Global Advisors ✦ (thụ động) 19.56M +2.1% $17.20B 0.6% ▲ Add 5 SEC ↗
4 JPMorgan Chase ✦ 7.87M -43.7% $6.92B 0.5% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×20
5 Morgan Stanley ✦ 7.46M -3.0% $6.56B 0.4% ▼ Trim 2 SEC ↗ ×23
6 Fisher Asset Management ✦ 6.77M +1.6% $5.95B 2.0% ▲ Add 7 SEC ↗
7 Geode Capital Management ✦ (thụ động) 6.73M +0.7% $5.90B 0.4% ▲ Add 7 SEC ↗ ×2
8 Bank Of America Corp /De/ 5.98M — $5.25B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×8
9 Fidelity (FMR) ✦ 4.05M +13.4% $3.56B 0.2% ▲ Add 3 SEC ↗ ×7
10 Capital World Investors ✦ 3.74M -10.1% $3.29B 0.4% ▼ Trim 7 SEC ↗
11 Northern Trust Corp 3.18M — $2.79B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×11
12 T. Rowe Price ✦ 3.15M -5.5% $2.77B 0.3% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×2
13 Bank of New York Mellon Corp 2.96M — $2.60B 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×28
14 Norges Bank ✦ (thụ động) 2.86M Mới $2.52B 0.3% New 1 SEC ↗
15 Invesco Ltd. 2.73M — $2.40B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×21
16 UBS Group AG 2.45M — $2.15B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×12
17 UBS AM, a distinct business unit of… 2.09M — $1.83B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×11
18 Legal & General Group Plc 2.03M — $1.79B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×3
19 Charles Schwab Investment… 1.89M — $1.66B 0.3% n/c 1 SEC ↗
20 Franklin Resources Inc 1.85M — $1.62B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×13
21 Dimensional Fund Advisors Lp 1.83M — $1.61B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×5
22 Ameriprise Financial Inc 1.80M — $1.58B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×7
23 Dodge & Cox ✦ 1.71M -22.6% $1.50B 0.8% ▼ Trim 7 SEC ↗
24 Royal Bank Of Canada 1.68M — $1.48B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×16
25 Hsbc Holdings Plc 1.55M — $1.37B 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×46
26 Nuveen, LLC 1.52M — $1.33B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
27 Barclays Plc 1.48M — $1.30B 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×5
28 Bank Of Montreal /Can/ 1.45M — $1.27B 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×9
29 Wells Fargo & Company/Mn 1.43M — $1.25B 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×4
30 Jennison Associates Llc 1.35M — $1.19B 0.7% n/c 1 SEC ↗ ×2
31 Wellington Management ✦ 1.35M -24.4% $1.18B 0.2% ▼ Trim 7 SEC ↗ ×8
32 Alliancebernstein L.P. 1.27M — $1.11B 0.4% n/c 1 SEC ↗
33 Amundi 1.26M — $1.11B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×8
34 Massachusetts Financial Services Co… 1.16M — $1.02B 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×9
35 Deutsche Bank Ag\ 965.87K — $849.00M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×20
36 Sumitomo Mitsui Trust Group, Inc. 952.34K — $837.10M 0.5% n/c 1 SEC ↗
37 Raymond James Financial Inc 940.94K — $828.18M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×6
38 Mitsubishi UFJ Asset Management… 889.97K — $813.73M 0.6% n/c 1 SEC ↗
39 Boston Partners 881.38K — $776.34M 0.8% n/c 1 SEC ↗ ×4
40 Victory Capital Management Inc 874.25K — $768.47M 0.4% n/c 1 SEC ↗
41 Citigroup Inc 859.93K — $755.88M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×4
42 Janus Henderson Group Plc 733.47K — $644.70M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×4
43 Canada Pension Plan Investment Board 682.83K — $600.20M 0.4% n/c 1 SEC ↗
44 National Pension Service 660.07K — $580.20M 0.4% n/c 1 SEC ↗
45 California Public Employees… 602.91K — $529.96M 0.3% n/c 1 SEC ↗
46 Bnp Paribas Financial Markets 535.88K — $471.04M 0.3% n/c 1 SEC ↗
47 Rhumbline Advisers 511.75K — $449.82M 0.4% n/c 1 SEC ↗
48 Ninety One UK Ltd 487.94K — $428.90M 0.9% n/c 1 SEC ↗
49 LPL Financial LLC 483.88K — $425.33M 0.1% n/c 1 SEC ↗
50 California State Teachers… 470.95K — $413.96M 0.4% n/c 1 SEC ↗
51 DZ BANK AG Deutsche Zentral… 461.82K — $405.96M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×8
52 Chevy Chase Trust Holdings, LLC 445.32K — $391.43M 1.1% n/c 1 SEC ↗ ×2
53 Voya Investment Management Llc 411.34K — $360.70M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×3
54 Susquehanna International Group, Llp 400.00K — $351.60M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×2
55 Toronto Dominion Bank 388.19K — $341.21M 0.6% n/c 1 SEC ↗ ×3
56 New York State Common Retirement… 378.31K — $332.54M 0.4% n/c 1 SEC ↗
57 Swedbank AB 374.52K — $329.20M 0.3% n/c 1 SEC ↗ ×3
58 Neuberger Berman Group LLC 372.20K — $327.16M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
59 AQR Capital Management ✦ 366.65K +2.3% $322.29M 0.2% ▲ Add 7 SEC ↗ ×7
60 Markel Group ✦ 359.36K 0.0% $315.88M 2.5% Held 7 SEC ↗ ×2
61 Healthcare Of Ontario Pension Plan… 347.86K — $305.77M 0.5% n/c 1 SEC ↗
62 Principal Financial Group Inc 346.83K — $304.86M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
63 Ensign Peak Advisors, Inc 343.58K — $302.01M 0.5% n/c 1 SEC ↗
64 Corient Private Wealth LP 2.76M — $289.15M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×6
65 Manufacturers Life Insurance… 313.21K — $275.40M 0.2% n/c 1 SEC ↗
66 Stifel Financial Corp 310.69K — $273.15M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×6
67 Lazard Asset Management Llc 296.32K — $260.47M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×2
68 Td Asset Management Inc 277.61K — $244.02M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
69 Aberdeen Group plc 276.38K — $242.94M 0.4% n/c 1 SEC ↗ ×3
70 Focus Partners Wealth 274.31K — $241.01M 0.3% n/c 1 SEC ↗
71 Envestnet Asset Management Inc 269.17K — $236.60M 0.1% n/c 1 SEC ↗
72 State Board Of Administration Of… 265.60K — $233.46M 0.4% n/c 1 SEC ↗
73 Aviva Plc 264.37K — $232.38M 0.4% n/c 1 SEC ↗
74 HighTower Advisors, LLC 263.00K — $231.17M 0.3% n/c 1 SEC ↗
75 Asset Management One Co., Ltd. 254.32K — $226.62M 0.6% n/c 1 SEC ↗
76 Royal London Asset Management Ltd 254.61K — $223.80M 0.5% n/c 1 SEC ↗
77 1832 Asset Management L.P. 254.55K — $223.75M 0.3% n/c 1 SEC ↗
78 Storebrand Asset Management As 252.07K — $221.57M 0.6% n/c 1 SEC ↗
79 Loomis Sayles & Co L P 248.61K — $218.52M 0.3% n/c 1 SEC ↗
80 Danske Bank A/S 236.18K — $207.60M 0.5% n/c 1 SEC ↗ ×3
81 Caisse De Depot Et Placement Du… 231.81K — $203.76M 0.3% n/c 1 SEC ↗
82 National Bank Of Canada /Fi/ 223.38K — $196.32M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×5
83 American Century Companies Inc 223.10K — $196.11M 0.1% n/c 1 SEC ↗
84 Nordea Investment Management Ab 219.17K — $193.02M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
85 Adage Capital Partners ✦ 217.89K -10.4% $191.52M 0.3% ▼ Trim 7 SEC ↗
86 Fifth Third Bancorp 216.35K — $190.18M 0.6% n/c 1 SEC ↗
87 Robeco Institutional Asset… 215.48K — $189.41M 0.3% n/c 1 SEC ↗
88 Korea Investment CORP 208.70K — $183.45M 0.4% n/c 1 SEC ↗
89 Universal- Beteiligungs- und… 208.29K — $181.08M 0.3% n/c 1 SEC ↗
90 Mackenzie Financial Corp 204.40K — $180.42M 0.2% n/c 1 SEC ↗
91 Artisan Partners Limited Partnership 202.15K — $177.69M 0.3% n/c 1 SEC ↗
92 BNP Paribas Asset Management… 199.04K — $175.19M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
93 Prudential Financial Inc 198.01K — $174.05M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×2
94 Pictet Asset Management Holding SA 197.22K — $173.37M 0.2% n/c 1 SEC ↗
95 PFA Pension, Forsikringsaktieselskab 190.07K — $168.10M 0.5% n/c 1 SEC ↗
96 Cerity Partners LLC 186.29K — $163.76M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
97 Truist Financial Corp 184.48K — $162.16M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×3
98 ProShare Advisors LLC 180.74K — $158.87M 0.3% n/c 1 SEC ↗
99 Mariner, LLC 180.44K — $158.63M 0.2% n/c 1 SEC ↗ ×4
100 Pnc Financial Services Group, Inc. 446.88K — $156.89M 0.1% n/c 1 SEC ↗ ×11

"Tỷ trọng của họ" = phần vị thế trong tổng giá trị vốn chủ sở hữu 13F đã báo cáo của nhà quản lý đó — thước đo mức độ xác tín. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.

Người mua mới

Norges Bank $2.52B 0.3%

Đã thoát

Soros Fund Management $7.61M đã 0.2%

Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 8 người nắm giữ, 455.38K cổ phần, $10.25M đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.

Thường được nắm giữ cùng nhau

Những gì các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường xuyên nắm giữ nhất — số lượng sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.

Giao dịch nội bộ

Giao dịch mua thị trường mở (P)

Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.

Giao dịch bán thị trường mở (S)

Aug 28 LESLIE ERICKA T

Officer · 600 cp · $620,280

Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận

Nguồn gốc: Sở hữu từ các vị thế cổ phiếu thường đã phân tích trên 13F (vũ trụ được theo dõi, bộ so sánh cho các thay đổi); các hàng giao dịch nội bộ từ Mẫu 3/4/5; cổ phần từ Lịch biểu 13D/13G; mỗi hồ sơ đều liên kết đến bản gốc trên SEC EDGAR. Kỳ báo cáo: Q4 2025 · Phương pháp luận · Lấy dữ liệu này qua API