GRND
Grindr Inc. · Technology · Software - Application
Các yếu tố đầu vào động lượng (các nhà quản lý tương đương): độ rộng cổ đông 0.0% · dòng cổ phần -15.1% · vị thế mới ròng +1.3% · công thức
Tất cả số liệu sở hữu: chỉ các nhà quản lý 13F được theo dõi, vị thế cổ phiếu thường, kỳ báo cáo Q4 2025
| Quý | Người nắm giữ | Δ | Cổ phần | Giá trị được báo cáo | Mới | Thoát vị thế |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Q3 2026 | 1 | 0 | 12.83K | $191,740 | n/a | −1 |
| Q2 2026 | 68 | +1 | 27.47M | $394.70M | +7 | −5 |
| Q1 2026 | 69 | -5 | 21.41M | $259.12M | +7 | −13 |
| Q4 2025 | 75 | 0 | 23.23M | $314.57M | +3 | −2 |
| Q3 2025 | 16 | -1 | 16.07M | $241.32M | n/a | −2 |
| Q2 2025 | 15 | -2 | 14.77M | $335.30M | n/a | −2 |
| Q1 2025 | 14 | +2 | 5.75M | $102.90M | +2 | n/a |
| Q4 2024 | 12 | 0 | 5.15M | $91.69M | n/a | n/a |
| Q3 2024 | 11 | 0 | 4.41M | $51.74M | +1 | −1 |
| Q2 2024 | 11 | n/a | 5.25M | $63.34M | n/a | n/a |
| # | Nhà quản lý | Cổ phần | Δ cổ phần | Giá trị | Tỷ trọng của họ | Đang nắm giữ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BlackRock ✦ (thụ động) | 4.25M | -10.7% | $57.49M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ ×15 |
| 2 | The Vanguard Group ✦ (thụ động) | 2.08M | -9.2% | $28.17M | 0.0% | ▼ Trim | 3 | SEC ↗ ×5 |
| 3 | Norges Bank ✦ (thụ động) | 2.03M | Mới | $27.44M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 4 | Marshall Wace ✦ | 1.15M | Mới | $15.63M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ ×4 |
| 5 | Bank Of America Corp /De/ | 1.14M | n/a | $15.48M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 6 | State Street Global Advisors ✦ (thụ động) | 1.08M | +0.3% | $14.62M | 0.0% | ▲ Add | 5 | SEC ↗ |
| 7 | Nuveen, LLC | 942.96K | n/a | $12.77M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 8 | Squarepoint Ops LLC | 866.64K | n/a | $11.73M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 9 | Geode Capital Management ✦ (thụ động) | 863.77K | -2.9% | $11.70M | 0.0% | ▼ Trim | 7 | SEC ↗ ×2 |
| 10 | Morgan Stanley ✦ | 798.40K | -30.9% | $10.81M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ ×7 |
| 11 | Dimensional Fund Advisors Lp | 786.01K | n/a | $10.64M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×5 |
| 12 | Goldman Sachs Group ✦ | 679.82K | -64.4% | $9.20M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ ×2 |
| 13 | BNP Paribas Asset Management… | 565.45K | n/a | $7.66M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 14 | Qube Research & Technologies Ltd | 509.50K | n/a | $6.90M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 15 | UBS Group AG | 436.25K | n/a | $5.91M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×4 |
| 16 | Canada Pension Plan Investment Board | 383.00K | n/a | $5.19M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 17 | Tudor Investment Corp Et Al | 345.00K | n/a | $4.67M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 18 | Charles Schwab Investment… | 344.80K | n/a | $4.67M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 19 | Northern Trust Corp | 305.58K | n/a | $4.14M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×4 |
| 20 | Balyasny Asset Management L.P. | 268.53K | n/a | $3.64M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 21 | Millennium Management ✦ | 251.33K | -80.9% | $3.40M | 0.0% | ▼ Trim | 7 | SEC ↗ |
| 22 | Principal Financial Group Inc | 241.57K | n/a | $3.27M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 23 | Susquehanna International Group, Llp | 234.59K | n/a | $3.18M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 24 | JPMorgan Chase ✦ | 221.97K | -67.9% | $3.01M | 0.0% | ▼ Trim | 2 | SEC ↗ ×3 |
| 25 | Russell Investments Group, Ltd. | 218.09K | n/a | $2.95M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×8 |
| 26 | Voya Investment Management Llc | 205.69K | n/a | $2.79M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 27 | Barclays Plc | 142.05K | n/a | $1.92M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 28 | Gotham Asset Management ✦ | 139.71K | Mới | $1.89M | 0.0% | New | 1 | SEC ↗ |
| 29 | Deutsche Bank Ag\ | 127.88K | n/a | $1.73M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 30 | Simplex Trading, Llc | 112.45K | n/a | $1.52M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 31 | Bank of New York Mellon Corp | 107.96K | n/a | $1.46M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×6 |
| 32 | Hsbc Holdings Plc | 106.98K | n/a | $1.43M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 33 | Fidelity (FMR) ✦ | 104.35K | +3232.9% | $1.41M | 0.0% | ▲ Add | 3 | SEC ↗ ×2 |
| 34 | Renaissance Technologies ✦ | 100.74K | -86.2% | $1.36M | 0.0% | ▼ Trim | 7 | SEC ↗ |
| 35 | UBS AM, a distinct business unit of… | 78.94K | n/a | $1.07M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 36 | Swiss National Bank | 76.10K | n/a | $1.03M | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 37 | Two Sigma Investments ✦ | 70.15K | -83.8% | $949,790 | 0.0% | ▼ Trim | 7 | SEC ↗ |
| 38 | Alliancebernstein L.P. | 68.46K | n/a | $926,921 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 39 | Bnp Paribas Financial Markets | 68.02K | n/a | $920,991 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 40 | Franklin Resources Inc | 57.73K | n/a | $781,718 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 41 | Citadel Advisors ✦ | 54.19K | -84.6% | $733,760 | 0.0% | ▼ Trim | 7 | SEC ↗ |
| 42 | AQR Capital Management ✦ | 53.11K | +103.1% | $719,109 | 0.0% | ▲ Add | 7 | SEC ↗ ×4 |
| 43 | Legal & General Group Plc | 52.31K | n/a | $708,278 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 44 | MIRAE ASSET GLOBAL ETFS HOLDINGS… | 48.57K | n/a | $657,665 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 45 | Rhumbline Advisers | 46.04K | n/a | $623,333 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 46 | Quantinno Capital Management LP | 40.13K | n/a | $543,374 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 47 | California State Teachers… | 36.42K | n/a | $493,167 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 48 | Wells Fargo & Company/Mn | 35.78K | n/a | $484,475 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 49 | Peak6 Llc | 31.43K | n/a | $425,536 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 50 | Nomura Holdings Inc | 27.32K | n/a | $369,872 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 51 | State Of Wisconsin Investment Board | 26.33K | n/a | $356,481 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 52 | Manufacturers Life Insurance… | 20.95K | n/a | $283,663 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 53 | IMC-Chicago, LLC | 20.94K | n/a | $283,514 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 54 | T. Rowe Price ✦ | 20.01K | +14.2% | $271,000 | 0.0% | ▲ Add | 4 | SEC ↗ |
| 55 | Zurcher Kantonalbank (Zurich… | 19.35K | n/a | $262,026 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 56 | Mariner, LLC | 19.28K | n/a | $261,158 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 57 | Invesco Ltd. | 18.36K | n/a | $248,648 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×4 |
| 58 | Universal- Beteiligungs- und… | 12.93K | n/a | $175,072 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 59 | Janus Henderson Group Plc | 12.70K | n/a | $172,022 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 60 | New York State Common Retirement… | 12.50K | n/a | $169,304 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 61 | State Board Of Administration Of… | 11.74K | n/a | $158,960 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 62 | TD Waterhouse Canada Inc. | 11.70K | n/a | $158,418 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 63 | Osaic Holdings, Inc. | 7.37K | n/a | $99,734 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 64 | Citigroup Inc | 7.07K | n/a | $95,701 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 65 | Federated Hermes, Inc. | 6.85K | n/a | $92,803 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×2 |
| 66 | Walleye Trading LLC | 5.78K | n/a | $78,288 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 67 | Rockefeller Capital Management L.P. | 3.30K | n/a | $44,668 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 68 | Cwm, Llc | 2.95K | n/a | $40,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 69 | Daiwa Securities Group Inc. | 2.54K | n/a | $34,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 70 | Group One Trading Llc | 1.63K | n/a | $22,111 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 71 | Royal Bank Of Canada | 1.39K | n/a | $19,000 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ ×3 |
| 72 | Optiver Holding B.V. | 230 | n/a | $3,114 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 73 | Jones Financial Companies Lllp | 150 | n/a | $2,031 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 74 | Pnc Financial Services Group, Inc. | 97 | n/a | $1,313 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
| 75 | Assetmark, Inc | 46 | n/a | $623 | 0.0% | n/c | 1 | SEC ↗ |
"Tỷ trọng của họ" = tỷ lệ của vị thế trong tổng giá trị vốn cổ phần 13F được báo cáo của nhà quản lý đó: thước đo niềm tin. ✦ = nhà quản lý được tuyển chọn.
Người mua mới
| Norges Bank | $27.44M | 0.0% |
| Marshall Wace | $15.63M | 0.0% |
| Gotham Asset Management | $1.89M | 0.0% |
Đã thoát
| Arrowstreet Capital | $3.54M | đã 0.0% |
| D. E. Shaw & Co. | $2.72M | đã 0.0% |
Bối cảnh toàn thị trường: trên TẤT CẢ các tổ chức nộp 13F (dữ liệu có cấu trúc SEC, Q1 2026): 1 người nắm giữ, 473.40K cổ phần, $5,723 đã báo cáo. Đây là kỳ khác, cũ hơn so với các số liệu vũ trụ được theo dõi ở trên và hai bên không bao giờ được trộn lẫn.
Những chứng khoán mà các cổ đông được theo dõi của chứng khoán này thường nắm giữ nhất: số lượt sở hữu chung, không phải mối quan hệ cơ bản.
Giao dịch mua thị trường mở (P)
Không có giao dịch mua thị trường mở của nội bộ trong phạm vi phủ sóng của chúng tôi.
Giao dịch bán thị trường mở (S)
Director, 10% owner · 150.00K cp · $2.08M
Director, 10% owner · 350.00K cp · $4.98M
Officer · 15.23K cp · $231,907
Director, 10% owner · 292.27K cp · $3.99M
Director, 10% owner · 199.23K cp · $2.82M
Director, 10% owner · 6.50K cp · $97,760
Director, 10% owner · 2.00K cp · $31,300
Director, 10% owner · 166.40K cp · $2.56M
Director, 10% owner · 333.60K cp · $5.21M
Officer · 15.23K cp · $237,084
Phần thưởng, thực hiện quyền và khấu trừ thuế không bao giờ được tính là mua hoặc bán tại đây. Phương pháp luận
49.4% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗
48.3% của loại cổ phiếu · Xem hồ sơ SEC gốc ↗